Hãng hàng không Fly Kish

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Fly Kish

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

TKN
TK 3287
00:15
Tehran (THR)
CN, 13 thá
42g 45ph
19:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
11 248 253 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Tehran (IKA)
CN, 13 thá
1 655 933 ₫
TKN
TK 3281
19:58
Yerevan (EVN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:18
Tehran (IKA)
CN, 13 thá
2 143 508 ₫
TKN
TK 3281
19:58
Yerevan (EVN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:18
Tehran (THR)
CN, 13 thá
2 143 508 ₫
TKN
TK 584
08:40
Tbilisi (TBS)
T3, 15 thá
12g 38ph
Bay thẳng
21:18
Tehran (THR)
T3, 15 thá
4 243 271 ₫
TKN
TK 3280
17:30
Tehran (THR)
T3, 15 thá
27g 10ph
20:40
Mátxcơva (MOW)
T4, 16 thá +1
7 541 467 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Tehran (IKA)
T4, 16 thá
2 915 730 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Tehran (THR)
T4, 16 thá
2 915 730 ₫
TKN
TK 3283
19:50
Tbilisi (TBS)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:20
Tehran (THR)
T6, 18 thá
3 365 028 ₫
TKN
TK 3283
19:50
Tbilisi (TBS)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:20
Tehran (IKA)
T6, 18 thá
3 365 028 ₫
TKN
TK 3281
19:58
Yerevan (EVN)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:18
Tehran (IKA)
CN, 20 thá
3 770 885 ₫
TKN
TK 3281
19:58
Yerevan (EVN)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:18
Tehran (THR)
CN, 20 thá
3 770 885 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
T2, 21 thá
3g 2ph
Bay thẳng
08:47
Tehran (IKA)
T2, 21 thá
2 559 086 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
T2, 21 thá
3g 2ph
Bay thẳng
08:47
Tehran (THR)
T2, 21 thá
2 559 086 ₫
TKN
TK 3287
01:15
Tehran (THR)
T3, 22 thá
11g 5ph
12:20
Baku (BAK)
T3, 22 thá
7 521 417 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
T4, 23 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Tehran (IKA)
T4, 23 thá
4 509 387 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
T4, 23 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Tehran (THR)
T4, 23 thá
4 509 387 ₫
TKN
TK 8225
15:10
Baku (BAK)
T6, 25 thá
6g 10ph
Bay thẳng
21:20
Tehran (THR)
T6, 25 thá
9 436 175 ₫
TKN
TK 3280
18:30
Tehran (THR)
T6, 25 thá
10g 40ph
05:10
Mátxcơva (MOW)
T7, 26 thá +1
8 119 570 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
T3, 29 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Tehran (IKA)
T3, 29 thá
3 149 948 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
T3, 29 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Tehran (THR)
T3, 29 thá
3 149 948 ₫
TKN
TK 3283
19:50
Tbilisi (TBS)
T6, 2 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:20
Tehran (THR)
T6, 2 thá
2 228 872 ₫
TKN
TK 3281
19:58
Yerevan (EVN)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:18
Tehran (IKA)
T6, 2 thá
2 534 176 ₫
TKN
TK 3281
19:58
Yerevan (EVN)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:18
Tehran (THR)
T6, 2 thá
2 534 176 ₫
TKN
TK 3281
19:58
Yerevan (EVN)
CN, 4 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:18
Tehran (IKA)
CN, 4 thá
2 531 138 ₫
TKN
TK 3281
19:58
Yerevan (EVN)
CN, 4 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:18
Tehran (THR)
CN, 4 thá
2 531 138 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
T4, 7 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Tehran (IKA)
T4, 7 thá
3 470 138 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
T4, 7 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Tehran (THR)
T4, 7 thá
3 470 138 ₫
TKN
TK 584
08:40
Tbilisi (TBS)
T6, 9 thá
12g 38ph
Bay thẳng
21:18
Tehran (IKA)
T6, 9 thá
4 879 701 ₫
TKN
TK 3283
19:50
Tbilisi (TBS)
T6, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:05
Tehran (THR)
T6, 9 thá
2 158 090 ₫
TKN
TK 3283
19:50
Tbilisi (TBS)
T6, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:05
Tehran (IKA)
T6, 9 thá
2 158 090 ₫
TKN
TK 3287
01:15
Tehran (THR)
T7, 10 thá
11g 10ph
12:25
Baku (BAK)
T7, 10 thá
7 856 492 ₫
TKN
TK 3293
09:39
Najaf (NJF)
T7, 10 thá
59ph
Bay thẳng
10:38
Mashhad (MHD)
T7, 10 thá
2 343 399 ₫
TKN
TK 3281
19:58
Yerevan (EVN)
CN, 11 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:18
Tehran (THR)
CN, 11 thá
2 525 062 ₫
TKN
TK 3287
01:15
Tehran (THR)
T2, 12 thá
22g 25ph
23:40
Baku (BAK)
T2, 12 thá
7 957 652 ₫
TKN
TK 3287
01:15
Tehran (THR)
T3, 13 thá
11g 5ph
12:20
Baku (BAK)
T3, 13 thá
8 300 930 ₫
TKN
TK 3281
19:58
Yerevan (EVN)
T3, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:18
Tehran (IKA)
T3, 13 thá
2 667 841 ₫
TKN
TK 3281
19:58
Yerevan (EVN)
T3, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:18
Tehran (THR)
T3, 13 thá
2 667 841 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
T4, 14 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Tehran (IKA)
T4, 14 thá
3 311 562 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
T4, 14 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Tehran (THR)
T4, 14 thá
3 311 562 ₫
TKN
TK 3287
01:15
Tehran (THR)
T2, 19 thá
10g 35ph
11:50
Baku (BAK)
T2, 19 thá
8 118 962 ₫
TKN
TK 3286
05:45
Istanbul (IST)
T2, 19 thá
3g
Bay thẳng
08:45
Tehran (IKA)
T2, 19 thá
3 327 663 ₫

Chuyến bay phổ biến của Fly Kish

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
TKN3281 Yerevan → Tehran T3T6CN ₫1 405 310
TKN3281 Yerevan → Tehran T3T6CN ₫1 405 310
TKN3286 Istanbul → Tehran T2T3T4CN ₫1 634 972
TKN3286 Istanbul → Tehran T2T3T4CN ₫1 655 933
TKN3283 Tbilisi → Tehran T3T6 ₫2 014 399
TKN3283 Tbilisi → Tehran T3T6 ₫2 152 925
TKN3293 Najaf → Mashhad T2T7 ₫2 318 488
TKN3287 Tehran → Baku T2T3T7 ₫7 101 890
TKN3280 Tehran → Mátxcơva T3T6 ₫7 541 467
TKN3287 Tehran → Tashkent CN ₫11 248 253

Điểm đến phổ biến của Fly Kish

IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Iran
IKA
từ
₫1 655 933
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Iran
THR
từ
₫1 655 933
EVN
Armenia → Iran
IKA
từ
₫1 405 310
EVN
Armenia → Iran
THR
từ
₫1 405 310
THR
Iran → Azerbaijan
BAK
từ
₫7 101 890
TBS
Gruzia → Iran
THR
từ
₫2 152 925
TBS
Gruzia → Iran
IKA
từ
₫2 152 925
NJF
Iraq → Iran
MHD
từ
₫2 318 488
THR
Iran → Russia
MOW
từ
₫7 541 467
THR
Iran → Uzbekistan
TAS
từ
₫11 248 253

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Fly Kish thường khởi hành từ những sân bay sau: Istanbul, Yerevan, Tehran, Tbilisi, Najaf.
Có, hãy xem các vé sau: Yerevan - Tehran, TKN3281 - 4 626; Yerevan - Tehran, TKN3281 - 4 626; Istanbul - Tehran, TKN3286 - 5 382; Tbilisi - Tehran, TKN3283 - 6 631; Tbilisi - Tehran, TKN3283 - 7 087.