Hãng hàng không FLYYO

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của FLYYO

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

4D 174
12:40
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
24g 20ph
13:00
Larnaca (LCA)
T2, 14 thá +1
5 575 369 ₫
4D 174
12:40
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
28g 50ph
17:30
Yerevan (EVN)
T2, 14 thá +1
7 484 051 ₫
4D 174
12:40
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
60g 15ph
00:55
Baku (BAK)
T4, 16 thá +1
8 525 123 ₫
4D 596
07:50
Paphos (PFO)
T7, 26 thá
49g 35ph
09:25
Yekaterinburg (SVX)
T2, 28 thá +1
13 262 653 ₫
4D 596
07:50
Paphos (PFO)
T7, 26 thá
37g 50ph
21:40
Mátxcơva (MOW)
CN, 27 thá +1
14 614 193 ₫
4D 567
17:45
Tel Aviv (TLV)
T7, 26 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:00
Athens (ATH)
T7, 26 thá
2 286 895 ₫
4D 585
16:10
Tel Aviv (TLV)
T4, 7 thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:15
Larnaca (LCA)
T4, 7 thá
1 795 370 ₫
4D 510
22:30
Paphos (PFO)
T7, 10 thá
22g 20ph
20:50
Yerevan (EVN)
CN, 11 thá +1
5 798 651 ₫
4D 510
22:30
Paphos (PFO)
T7, 10 thá
36g 25ph
10:55
Mátxcơva (MOW)
T2, 12 thá +1
11 566 013 ₫
4D 510
22:30
Paphos (PFO)
T7, 10 thá
37g
11:30
Mátxcơva (SVO)
T2, 12 thá +1
12 744 699 ₫
4D 885
04:30
Tel Aviv (TLV)
T7, 17 thá
8g 30ph
13:00
Sochi (AER)
T7, 17 thá
4 664 317 ₫
4D 886
07:45
Batumi (BUS)
T7, 17 thá
38g 25ph
22:10
Copenhagen (CPH)
CN, 18 thá +1
8 716 508 ₫
4D 510
22:30
Paphos (PFO)
T7, 17 thá
42g
16:30
Antalya (AYT)
T2, 19 thá +1
6 685 096 ₫
4D 510
22:30
Paphos (PFO)
T7, 17 thá
47g 10ph
21:40
Mátxcơva (MOW)
T2, 19 thá +1
10 728 477 ₫
4D 510
22:30
Paphos (PFO)
T7, 17 thá
47g 10ph
21:40
Mátxcơva (SVO)
T2, 19 thá +1
10 728 477 ₫
4D 942
07:10
Paphos (PFO)
CN, 18 thá
50g 10ph
09:20
Yerevan (EVN)
T3, 20 thá +1
5 679 567 ₫
4D 885
04:30
Tel Aviv (TLV)
T7, 24 thá
32g 50ph
13:20
Sochi (AER)
CN, 25 thá +1
4 822 286 ₫
4D 510
22:30
Paphos (PFO)
T7, 24 thá
42g 35ph
17:05
Milan (MXP)
T2, 26 thá +1
8 437 025 ₫
4D 510
22:30
Paphos (PFO)
T7, 24 thá
35g 40ph
10:10
Yerevan (EVN)
T2, 26 thá +1
9 430 707 ₫
4D 510
22:30
Paphos (PFO)
T7, 24 thá
37g 55ph
12:25
Milan (LIN)
T2, 26 thá +1
9 644 875 ₫
4D 510
22:30
Paphos (PFO)
T7, 24 thá
40g 50ph
15:20
Mátxcơva (MOW)
T2, 26 thá +1
11 301 719 ₫
4D 510
22:30
Paphos (PFO)
T7, 24 thá
45g 20ph
19:50
Mátxcơva (SVO)
T2, 26 thá +1
12 236 466 ₫
4D 886
09:30
Batumi (BUS)
T3, 24 thá
34g 40ph
20:10
Belgrade (BEG)
T4, 25 thá +1
5 559 572 ₫
4D 587 Giá tốt nhất
18:30
Tel Aviv (TLV)
T7, 28 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:35
Larnaca (LCA)
T7, 28 thá
1 708 792 ₫
4D 587
18:30
Tel Aviv (TLV)
T7, 12 thá
13g 30ph
08:00
Yerevan (EVN)
CN, 13 thá +1
2 866 517 ₫
4D 885
06:15
Tel Aviv (TLV)
CN, 20 thá
7g 5ph
13:20
Sochi (AER)
CN, 20 thá
4 804 059 ₫
4D 886
09:30
Batumi (BUS)
CN, 20 thá
34g 40ph
20:10
Belgrade (BEG)
T2, 21 thá +1
5 316 240 ₫
4D 587
18:30
Tel Aviv (TLV)
T7, 26 thá
13g 30ph
08:00
Yerevan (EVN)
CN, 27 thá +1
3 232 274 ₫
4D 886
09:30
Batumi (BUS)
CN, 27 thá
23g 15ph
08:45
Dubai (DXB)
T2, 28 thá +1
5 376 694 ₫
4D 587
18:30
Tel Aviv (TLV)
T7, 9 thá
13g 30ph
08:00
Yerevan (EVN)
CN, 10 thá +1
3 156 024 ₫
4D 582
15:15
Larnaca (LCA)
CN, 10 thá
17g 30ph
08:45
Dubai (DXB)
T2, 11 thá +1
4 676 469 ₫
4D 886
09:30
Batumi (BUS)
CN, 14 thá
23g 45ph
09:15
Baku (BAK)
T2, 15 thá +1
3 913 968 ₫

Chuyến bay phổ biến của FLYYO

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
4D886 Batumi → Baku CN ₫3 913 968
4D885 Tel Aviv → Sochi T7CN ₫4 664 317
4D582 Larnaca → Dubai CN ₫4 676 469
4D886 Batumi → Belgrade T3CN ₫5 316 240
4D886 Batumi → Dubai CN ₫5 376 694
4D174 Tivat → Larnaca CN ₫5 575 369
4D942 Paphos → Yerevan CN ₫5 679 567
4D510 Paphos → Yerevan T7 ₫5 798 651
4D510 Paphos → Antalya T7 ₫6 685 096
4D174 Tivat → Yerevan CN ₫7 484 051
4D174 Tivat → Baku CN ₫8 525 123
4D886 Batumi → Copenhagen T7 ₫8 716 508
4D510 Paphos → Mátxcơva T7 ₫10 728 477
4D510 Paphos → Mátxcơva T7 ₫10 728 477
4D596 Paphos → Yekaterinburg T7 ₫13 262 653

Điểm đến phổ biến của FLYYO

TLV
Israel → Russia
AER
từ
₫4 664 317
PFO
Síp → Russia
MOW
từ
₫10 728 477
PFO
Síp → Russia
SVO
từ
₫10 728 477
PFO
Síp → Armenia
EVN
từ
₫5 679 567
BUS
Gruzia → Serbia
BEG
từ
₫5 316 240
TIV
Montenegro → Armenia
EVN
từ
₫7 484 051
TIV
Montenegro → Azerbaijan
BAK
từ
₫8 525 123
BUS
Gruzia → Đan Mạch
CPH
từ
₫8 716 508
BUS
Gruzia → Azerbaijan
BAK
từ
₫3 913 968
PFO
SVX
từ
₫13 262 653

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của FLYYO thường khởi hành từ những sân bay sau: Paphos, Batumi, Tivat, Tel Aviv, Larnaca.
Ưu đãi đặc biệt của FLYYO được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.