08:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:30
Tam Á (SYX)
T2, 26 Thá
2 312 025 ₫
13:45
Nha Trang (CXR)
T2, 26 Thá
8g 25ph
Bay thẳng
23:10
Hồng Kông (HKG)
T2, 26 Thá
2 669 679 ₫
17:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 26 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Cebu (CEB)
T3, 27 Thá
+1
3 379 260 ₫
17:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 26 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
22:45
Tokyo (HND)
T2, 26 Thá
3 655 137 ₫
18:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 26 Thá
49g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
+1
2 252 522 ₫
21:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 26 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Koh Samui (USM)
T3, 27 Thá
+1
5 044 070 ₫
02:35
Bắc Kinh (PKX)
T3, 27 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
06:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
2 152 608 ₫
02:35
Bắc Kinh (PKX)
T3, 27 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Fukuoka (FUK)
T3, 27 Thá
4 094 250 ₫
02:35
Bắc Kinh (PKX)
T3, 27 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T3, 27 Thá
5 887 613 ₫
07:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:15
Phuket (HKT)
T3, 27 Thá
3 183 568 ₫
07:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Miyakojima (MMY)
T4, 28 Thá
+1
4 413 402 ₫
09:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
14:05
Komatsu (KMQ)
T3, 27 Thá
4 461 769 ₫
13:00
Kuala Lumpur (SZB)
T3, 27 Thá
4g
Bay thẳng
17:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
1 975 371 ₫
14:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
19:20
Osaka (KIX)
T3, 27 Thá
3 460 718 ₫
14:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
20:00
Tokyo (NRT)
T3, 27 Thá
3 450 536 ₫
15:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:45
Nagoya (NGO)
T3, 27 Thá
3 573 042 ₫
16:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:05
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
2 440 258 ₫
22:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
01:35
Bắc Kinh (PKX)
T4, 28 Thá
+1
2 277 659 ₫
22:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:40
Bắc Kinh (PKX)
T4, 28 Thá
+1
2 588 539 ₫
22:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Vladivostok (VVO)
T5, 29 Thá
+1
4 953 066 ₫
23:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
04:45
Tokyo (HND)
T4, 28 Thá
+1
3 422 853 ₫
02:35
Bắc Kinh (PKX)
T4, 28 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
06:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
2 173 927 ₫
02:35
Bắc Kinh (PKX)
T4, 28 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
17:10
Osaka (KIX)
T4, 28 Thá
5 706 876 ₫
06:50
Vladivostok (VVO)
T4, 28 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
06:35
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 Thá
+1
4 578 547 ₫
07:40
Busan (PUS)
T4, 28 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
10:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
2 814 777 ₫
07:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:50
Hà Nội (HAN)
T4, 28 Thá
1 970 280 ₫
07:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Cebu (CEB)
T5, 29 Thá
+1
3 553 314 ₫
07:45
Nha Trang (CXR)
T4, 28 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
15:20
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
2 842 460 ₫
09:35
Hà Nội (HAN)
T4, 28 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
19:10
Jeju (CJU)
T4, 28 Thá
5 564 960 ₫
10:20
Đà Nẵng (DAD)
T4, 28 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:15
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
1 472 619 ₫
11:00
Phuket (HKT)
T4, 28 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:30
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
3 101 473 ₫
12:45
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:10
Cao Hùng (KHH)
T4, 28 Thá
2 093 423 ₫
14:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
19:05
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
3 414 580 ₫
15:15
Osaka (KIX)
T4, 28 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Bắc Kinh (PKX)
T5, 29 Thá
+1
5 794 062 ₫
13:45
Nha Trang (CXR)
T4, 28 Thá
8g 25ph
Bay thẳng
23:10
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
2 606 676 ₫
21:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Koh Samui (USM)
T5, 29 Thá
+1
3 878 830 ₫
22:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
13:20
Vladivostok (VVO)
T6, 30 Thá
+1
5 537 277 ₫
22:25
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:40
Bắc Kinh (PKX)
T5, 29 Thá
+1
2 479 397 ₫
22:25
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
15g
1 điểm dừng
15:25
Vladivostok (VVO)
T5, 29 Thá
+1
5 673 147 ₫
11:10
Sapporo (CTS)
T5, 29 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 Thá
5 519 776 ₫
10:45
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:40
Đà Nẵng (DAD)
T5, 29 Thá
2 005 600 ₫
11:00
Phuket (HKT)
T5, 29 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:30
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 Thá
2 900 054 ₫
11:00
Phuket (HKT)
T5, 29 Thá
7g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tam Á (SYX)
T5, 29 Thá
5 434 817 ₫
13:00
Kuala Lumpur (SZB)
T5, 29 Thá
4g
Bay thẳng
17:00
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 Thá
1 999 236 ₫
12:25
Đà Nẵng (DAD)
T5, 29 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 Thá
1 506 030 ₫
15:00
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:45
Đài Bắc (TPE)
T5, 29 Thá
2 107 424 ₫
16:50
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T5, 29 Thá
2 000 827 ₫
17:25
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 Thá
7g
1 điểm dừng
00:25
Cebu (CEB)
T6, 30 Thá
+1
3 211 251 ₫
20:50
Tam Á (SYX)
T5, 29 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:25
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 Thá
1 674 356 ₫
20:50
Tam Á (SYX)
T5, 29 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Đà Nẵng (DAD)
T6, 30 Thá
+1
3 490 947 ₫