16:30
Côn Minh (KMG)
T2, 2 Thá
4g
Bay thẳng
20:30
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
3 066 294 ₫
19:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
00:55
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
+1
2 977 503 ₫
21:35
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
01:30
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
+1
3 012 192 ₫
07:00
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
10:00
Lhasa (LXA)
T3, 3 Thá
2 181 572 ₫
07:10
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 097 800 ₫
10:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:45
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
2 682 808 ₫
15:45
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
20:20
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
2 865 163 ₫
19:20
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:15
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
2 607 702 ₫
20:40
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:05
Lệ Giang (LJG)
T3, 3 Thá
1 444 197 ₫
21:35
Bắc Kinh (PEK)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
01:30
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
3 233 691 ₫
07:00
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
10:00
Lhasa (LXA)
T4, 4 Thá
1 891 332 ₫
07:40
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:15
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
3 319 617 ₫
09:35
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:15
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
2 316 189 ₫
19:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
00:55
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
+1
2 976 549 ₫
21:15
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:55
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
2 188 573 ₫
21:55
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:35
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
2 438 077 ₫
07:00
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
10:00
Lhasa (LXA)
T5, 5 Thá
2 379 839 ₫
07:10
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:45
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3 611 448 ₫
07:30
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
1 278 391 ₫
10:55
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:45
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
1 915 519 ₫
15:45
Nam Kinh (NKG)
T5, 5 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
20:20
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
2 600 064 ₫
16:30
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
4g
Bay thẳng
20:30
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
3 308 797 ₫
17:40
Lhasa (LXA)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:45
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
3 777 254 ₫
19:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
00:55
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
+1
3 301 795 ₫
21:25
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:55
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
1 580 406 ₫
21:35
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
01:30
Côn Minh (KMG)
T6, 6 Thá
+1
3 461 236 ₫
21:55
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:35
Lệ Giang (LJG)
T6, 6 Thá
+1
2 801 832 ₫
23:00
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:35
Côn Minh (KMG)
T6, 6 Thá
+1
1 439 105 ₫
23:20
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
+1
4 260 350 ₫
07:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:20
Kashgar (KHG)
T6, 6 Thá
2 413 891 ₫
07:50
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:25
Côn Minh (KMG)
T6, 6 Thá
1 484 296 ₫
16:30
Côn Minh (KMG)
T6, 6 Thá
4g
Bay thẳng
20:30
Bắc Kinh (PEK)
T6, 6 Thá
2 989 278 ₫
19:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
00:55
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
+1
3 301 795 ₫
21:55
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:35
Lệ Giang (LJG)
T7, 7 Thá
+1
2 369 973 ₫
07:00
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
10:00
Lhasa (LXA)
T7, 7 Thá
2 169 797 ₫
07:00
Urumqi (URC)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:20
Kashgar (KHG)
T7, 7 Thá
2 359 789 ₫
07:10
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:45
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
3 610 175 ₫
07:35
Côn Minh (KMG)
T7, 7 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:40
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
3 498 153 ₫
08:00
Côn Minh (KMG)
T7, 7 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:55
Lhasa (LXA)
T7, 7 Thá
2 250 313 ₫
17:40
Lhasa (LXA)
T7, 7 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:45
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
3 230 827 ₫
20:40
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:05
Lệ Giang (LJG)
T7, 7 Thá
2 337 194 ₫
21:15
Quảng Châu (CAN)
T7, 7 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:55
Côn Minh (KMG)
T7, 7 Thá
2 247 130 ₫
21:35
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
01:30
Côn Minh (KMG)
CN, 8 Thá
+1
2 721 952 ₫
21:45
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:30
Côn Minh (KMG)
CN, 8 Thá
+1
3 215 551 ₫
07:00
Urumqi (URC)
CN, 8 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:20
Kashgar (KHG)
CN, 8 Thá
2 072 095 ₫
07:35
Côn Minh (KMG)
CN, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:40
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
3 299 568 ₫
08:15
Côn Minh (KMG)
CN, 8 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Thượng Hải (SHA)
CN, 8 Thá
2 588 607 ₫
12:25
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:00
Côn Minh (KMG)
CN, 8 Thá
2 759 505 ₫
15:40
Thành Đô (TFU)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:05
Lệ Giang (LJG)
CN, 8 Thá
2 952 998 ₫