07:20
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:00
Lhasa (LXA)
T7, 12 thá
3 008 992 ₫
07:55
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:00
Lhasa (LXA)
T7, 12 thá
3 790 024 ₫
08:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:05
Thành Đô (TFU)
T7, 12 thá
3 695 547 ₫
08:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:05
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
3 695 547 ₫
10:10
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T7, 12 thá
2 477 976 ₫
11:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:25
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
2 824 594 ₫
12:10
Urumqi (URC)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:50
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2 830 670 ₫
12:45
Urumqi (URC)
T7, 12 thá
3g 25ph
Bay thẳng
16:10
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2 589 465 ₫
13:50
Quảng Châu (CAN)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:20
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
2 597 667 ₫
14:55
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:25
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
1 397 716 ₫
14:55
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:35
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
1 786 561 ₫
22:40
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:55
Shangri-La (DIG)
T7, 12 thá
2 199 405 ₫
23:55
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
02:55
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá
+1
2 454 584 ₫
08:25
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:05
Lệ Giang (LJG)
CN, 13 thá
2 367 398 ₫
09:25
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:45
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 319 096 ₫
11:50
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:25
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 824 594 ₫
12:10
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:50
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2 835 531 ₫
13:05
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:40
Thành Đô (TFU)
CN, 13 thá
2 662 373 ₫
13:05
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:40
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2 677 562 ₫
14:55
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:25
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1 535 026 ₫
15:10
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:00
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
1 795 067 ₫
22:40
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:55
Shangri-La (DIG)
CN, 13 thá
2 199 405 ₫
23:20
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:50
Lệ Giang (LJG)
T2, 14 thá
+1
1 508 293 ₫
23:35
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:05
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
+1
1 789 295 ₫
23:55
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
02:55
Lhasa (LXA)
T2, 14 thá
+1
2 238 593 ₫
07:20
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:00
Lhasa (LXA)
T2, 14 thá
3 057 598 ₫
08:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:05
Thành Đô (TFU)
T2, 14 thá
3 683 699 ₫
08:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:05
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
3 683 699 ₫
09:25
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:45
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
2 711 890 ₫
10:10
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
1 881 038 ₫
11:50
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:25
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
2 742 876 ₫
12:10
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:50
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2 811 228 ₫
13:00
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:40
Thành Đô (TFU)
T2, 14 thá
2 662 373 ₫
14:20
Quảng Châu (CAN)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:40
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
2 350 993 ₫
14:55
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:20
Lệ Giang (LJG)
T2, 14 thá
2 427 851 ₫
15:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
9g 55ph
01:05
Thành Đô (TFU)
T3, 15 thá
+1
3 483 201 ₫
22:40
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:55
Shangri-La (DIG)
T2, 14 thá
2 199 405 ₫
23:00
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:30
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
+1
2 614 375 ₫
23:35
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:05
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
+1
1 789 295 ₫
23:55
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
02:55
Lhasa (LXA)
T3, 15 thá
+1
2 199 101 ₫
00:30
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:10
Lhasa (LXA)
T3, 15 thá
2 440 002 ₫
04:55
Nam Kinh (NKG)
T3, 15 thá
4g 35ph
Bay thẳng
09:30
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
2 255 909 ₫
07:20
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:00
Lhasa (LXA)
T3, 15 thá
2 661 158 ₫
08:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:05
Thành Đô (TFU)
T3, 15 thá
3 890 273 ₫
08:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:05
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
3 890 273 ₫
09:25
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:45
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
2 413 269 ₫
12:10
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:50
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
3 323 106 ₫
13:00
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:40
Thành Đô (TFU)
T3, 15 thá
2 755 028 ₫
13:00
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:40
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
2 755 028 ₫
13:35
Quảng Châu (CAN)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:05
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
2 119 509 ₫