Hãng hàng không Lucky Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Lucky Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

8L
8L 9643
07:20
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:00
Lhasa (LXA)
T7, 12 thá
3 008 992 ₫
8L
8L 9675
07:55
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:00
Lhasa (LXA)
T7, 12 thá
3 790 024 ₫
8L
8L 9684
08:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:05
Thành Đô (TFU)
T7, 12 thá
3 695 547 ₫
8L
8L 9684
08:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:05
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
3 695 547 ₫
8L
8L 9667
10:10
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T7, 12 thá
2 477 976 ₫
8L
8L 9988
11:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:25
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
2 824 594 ₫
8L
8L 9664
12:10
Urumqi (URC)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:50
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2 830 670 ₫
8L
8L 9664
12:45
Urumqi (URC)
T7, 12 thá
3g 25ph
Bay thẳng
16:10
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2 589 465 ₫
8L
8L 9976
13:50
Quảng Châu (CAN)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:20
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
2 597 667 ₫
8L
8L 9627 Giá tốt nhất
14:55
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:25
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
1 397 716 ₫
8L
8L 9947
14:55
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:35
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
1 786 561 ₫
8L
8L 9831
22:40
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:55
Shangri-La (DIG)
T7, 12 thá
2 199 405 ₫
8L
8L 9679
23:55
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
02:55
Lhasa (LXA)
CN, 13 thá +1
2 454 584 ₫
8L
8L 9818
08:25
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:05
Lệ Giang (LJG)
CN, 13 thá
2 367 398 ₫
8L
8L 9695
09:25
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:45
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 319 096 ₫
8L
8L 9988
11:50
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:25
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 824 594 ₫
8L
8L 9664
12:10
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:50
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2 835 531 ₫
8L
8L 9696
13:05
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:40
Thành Đô (TFU)
CN, 13 thá
2 662 373 ₫
8L
8L 9696
13:05
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:40
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2 677 562 ₫
8L
8L 9627
14:55
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:25
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1 535 026 ₫
8L
8L 9947
15:10
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:00
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
1 795 067 ₫
8L
8L 9831
22:40
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:55
Shangri-La (DIG)
CN, 13 thá
2 199 405 ₫
8L
8L 9810
23:20
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:50
Lệ Giang (LJG)
T2, 14 thá +1
1 508 293 ₫
8L
8L 9628
23:35
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:05
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá +1
1 789 295 ₫
8L
8L 9679
23:55
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
02:55
Lhasa (LXA)
T2, 14 thá +1
2 238 593 ₫
8L
8L 9643
07:20
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:00
Lhasa (LXA)
T2, 14 thá
3 057 598 ₫
8L
8L 9684
08:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:05
Thành Đô (TFU)
T2, 14 thá
3 683 699 ₫
8L
8L 9684
08:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:05
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
3 683 699 ₫
8L
8L 9695
09:25
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:45
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
2 711 890 ₫
8L
8L 9667
10:10
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:35
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
1 881 038 ₫
8L
8L 9988
11:50
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:25
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
2 742 876 ₫
8L
8L 9664
12:10
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:50
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2 811 228 ₫
8L
8L 9696
13:00
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:40
Thành Đô (TFU)
T2, 14 thá
2 662 373 ₫
8L
8L 9976
14:20
Quảng Châu (CAN)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:40
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
2 350 993 ₫
8L
8L 9836
14:55
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:20
Lệ Giang (LJG)
T2, 14 thá
2 427 851 ₫
8L
8L 9858
15:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
9g 55ph
01:05
Thành Đô (TFU)
T3, 15 thá +1
3 483 201 ₫
8L
8L 9831
22:40
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:55
Shangri-La (DIG)
T2, 14 thá
2 199 405 ₫
8L
8L 9691
23:00
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:30
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá +1
2 614 375 ₫
8L
8L 9628
23:35
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:05
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá +1
1 789 295 ₫
8L
8L 9679
23:55
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
02:55
Lhasa (LXA)
T3, 15 thá +1
2 199 101 ₫
8L
8L 9679
00:30
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:10
Lhasa (LXA)
T3, 15 thá
2 440 002 ₫
8L
8L 9592
04:55
Nam Kinh (NKG)
T3, 15 thá
4g 35ph
Bay thẳng
09:30
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
2 255 909 ₫
8L
8L 9643
07:20
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:00
Lhasa (LXA)
T3, 15 thá
2 661 158 ₫
8L
8L 9684
08:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:05
Thành Đô (TFU)
T3, 15 thá
3 890 273 ₫
8L
8L 9684
08:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:05
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
3 890 273 ₫
8L
8L 9695
09:25
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:45
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
2 413 269 ₫
8L
8L 9664
12:10
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:50
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
3 323 106 ₫
8L
8L 9696
13:00
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:40
Thành Đô (TFU)
T3, 15 thá
2 755 028 ₫
8L
8L 9696
13:00
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:40
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
2 755 028 ₫
8L
8L 9976
13:35
Quảng Châu (CAN)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:05
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
2 119 509 ₫

Chuyến bay phổ biến của Lucky Air

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
8L9627 Thành Đô → Côn Minh T2T3T4T5T6T7CN ₫1 397 716
8L9810 Thành Đô → Lệ Giang T2T3T4T5T6T7CN ₫1 418 069
8L9628 Côn Minh → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫1 582 113
8L9947 Côn Minh → Thành Đô T5T6T7CN ₫1 613 707
8L9667 Thành Đô → Hải Khẩu T2T3T5T6T7CN ₫1 881 038
8L9679 Thành Đô → Lhasa T2T3T4T5T6T7CN ₫1 917 188
8L9948 Thành Đô → Côn Minh T3T4 ₫1 939 972
8L9965 Côn Minh → Tam Á T2T3T4T5T6T7CN ₫2 066 347
8L9976 Quảng Châu → Côn Minh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 077 891
8L9836 Tây An → Lệ Giang T2T3T4T5T6T7CN ₫2 113 130
8L9675 Thành Đô → Lhasa T2T3T4T5T6T7CN ₫2 153 533
8L9945 Côn Minh → Thành Đô T2T3 ₫2 172 368
8L9831 Côn Minh → Shangri-La T2T3T4T5T6T7CN ₫2 199 405
8L9592 Nam Kinh → Thành Đô T3CN ₫2 199 708
8L9988 Bắc Kinh → Côn Minh T2T4T5T6T7CN ₫2 203 658
8L9707 Côn Minh → Sán Đầu T7 ₫2 235 555
8L9695 Thành Đô → Tam Á T2T3T4T5T6T7CN ₫2 319 096
8L9591 Thành Đô → Nam Kinh T6T7 ₫2 364 360
8L9817 Lệ Giang → Trùng Khánh T3T4CN ₫2 364 967
8L9681 Urumqi → Kashgar T3T5 ₫2 379 245
8L9691 Thành Đô → Tam Á T2T3T4T5T6T7CN ₫2 381 979
8L9643 Thành Đô → Lhasa T2T3T4T5T6T7CN ₫2 387 144
8L9747 Côn Minh → Lhasa T2T3T4T5T6T7CN ₫2 426 332
8L9696 Tam Á → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫2 460 052
8L9696 Tam Á → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫2 460 052
8L9664 Urumqi → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫2 589 465
8L9971 Côn Minh → Hải Khẩu T3 ₫2 653 563
8L9975 Côn Minh → Quảng Châu T5T7 ₫2 654 779
8L9692 Tam Á → Thành Đô T2T4T5T6T7CN ₫2 695 182
8L9692 Tam Á → Thành Đô T2T4T5T6T7CN ₫2 695 182
8L9714 Thượng Hải → Đại Lý (Dali) T3T4T5T6T7 ₫2 748 952
8L9663 Thành Đô → Urumqi T4T5 ₫2 781 153
8L9835 Lệ Giang → Tây An T5T6T7CN ₫3 007 777
8L9835 Lệ Giang → Tây An T5T6T7CN ₫3 007 777
8L9661 Thành Đô → Thẩm Dương T2T3T4T5T6T7CN ₫3 181 238
8L9644 Lhasa → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫3 439 456
8L9644 Lhasa → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫3 439 456
8L9837 Côn Minh → Thượng Hải T4 ₫3 481 682
8L9858 Trùng Khánh → Thành Đô T2T5T7CN ₫3 483 201
8L9684 Cáp Nhĩ Tân → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫3 562 792
8L9684 Cáp Nhĩ Tân → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫3 563 096
8L876 Hải Phòng → Lệ Giang T3 ₫3 752 354
8L9987 Côn Minh → Bắc Kinh T2T4 ₫3 873 868
8L9887 Côn Minh → Thượng Hải CN ₫3 923 385
8L9680 Lhasa → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫3 950 726
8L9680 Lhasa → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫3 950 726
8L9676 Lhasa → Thành Đô T2T3T5T6T7CN ₫4 023 331
8L9676 Lhasa → Thành Đô T2T3T5T6T7CN ₫4 023 331
8L9935 Côn Minh → Mátxcơva T3T5T7 ₫6 728 538
8L9709 Thành Đô → Mátxcơva T2T4T6 ₫6 896 227

Điểm đến phổ biến của Lucky Air

CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
LXA
từ
₫1 971 566
LXA
Trung Quốc → Trung Quốc
TFU
từ
₫3 439 456
LXA
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫3 439 456
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
SYX
từ
₫2 381 979
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
TFU
từ
₫2 460 052
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫2 460 052
KMG
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫1 582 113
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
TFU
từ
₫3 562 792
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫3 563 096
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫2 589 465

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Lucky Air thường khởi hành từ những sân bay sau: Thành Đô, Lhasa, Côn Minh, Tam Á, Cáp Nhĩ Tân.
Có, hãy xem các vé sau: Thành Đô - Côn Minh, 8L9627 - 5 096; Côn Minh - Thành Đô, 8L9628 - 5 208; Thành Đô - Côn Minh, 8L9627 - 5 268; Côn Minh - Thành Đô, 8L9628 - 5 885; Thành Đô - Lhasa, 8L9679 - 6 311.