Hãng hàng không Grant Aviation

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Grant Aviation

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

GS
GS 7466
11:10
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
5g 45ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
2 698 827 ₫
GS
GS 6582
11:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 341 880 ₫
GS
GS 7854
13:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
13g 55ph
03:00
Seoul (ICN)
T2, 14 thá +1
3 062 762 ₫
GS
GS 7854
13:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
13g 55ph
03:00
Seoul (SEL)
T2, 14 thá +1
3 062 762 ₫
GS
GS 7918
13:30
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
13g 30ph
03:00
Seoul (SEL)
T2, 14 thá +1
3 041 497 ₫
GS
GS 6440
14:05
Thanh Đảo (TAO)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
15:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1 853 393 ₫
GS
GS 7662
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:55
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
1 797 497 ₫
GS
GS 7662
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:55
Tây An (XIY)
CN, 13 thá
1 797 497 ₫
GS
GS 6554
15:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
2 243 757 ₫
GS
GS 7581
22:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tây An (SIA)
T2, 14 thá +1
2 992 891 ₫
GS
GS 7581
22:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tây An (XIY)
T2, 14 thá +1
2 992 891 ₫
GS
GS 7549
22:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Hòa Điền (HTN)
T2, 14 thá +1
2 344 918 ₫
GS
GS 7533
23:00
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:15
Y Ninh (YIN)
T2, 14 thá +1
1 744 942 ₫
GS
GS 6583
23:00
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:20
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá +1
2 779 027 ₫
GS
GS 7545
23:45
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
4g 35ph
Bay thẳng
04:20
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá +1
2 426 636 ₫
GS
GS 7601
00:35
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:05
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
2 697 308 ₫
GS
GS 7920
02:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
23g 35ph
01:45
Seoul (SEL)
T3, 15 thá +1
3 089 799 ₫
GS
GS 7920
02:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
23g 35ph
01:45
Seoul (ICN)
T3, 15 thá +1
3 089 799 ₫
GS
GS 7465
03:35
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
6g 25ph
Bay thẳng
10:00
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2 817 607 ₫
GS
GS 7546
05:25
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
5g 15ph
Bay thẳng
10:40
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
2 576 706 ₫
GS
GS 7546
05:25
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
5g 15ph
Bay thẳng
10:40
Tây An (XIY)
T2, 14 thá
2 576 706 ₫
GS
GS 6478
09:25
Kashgar (KHG)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:20
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
2 876 542 ₫
GS
GS 7458
10:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
14g 55ph
01:45
Seoul (SEL)
T3, 15 thá +1
2 943 678 ₫
GS
GS 7466
11:10
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
5g 45ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
2 373 170 ₫
GS
GS 6582
11:45
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 220 670 ₫
GS
GS 7571
13:00
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:15
Tacheng (TCG)
T2, 14 thá
1 903 214 ₫
GS
GS 7918
13:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
12g 15ph
01:45
Seoul (SEL)
T3, 15 thá +1
2 999 575 ₫
GS
GS 7540
13:55
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
15:55
Kashgar (KHG)
T2, 14 thá
2 371 955 ₫
GS
GS 7564
13:55
Kashgar (KHG)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:05
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3 084 635 ₫
GS
GS 7662
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:55
Tây An (XIY)
T2, 14 thá
1 771 979 ₫
GS
GS 7662
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:55
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
1 797 497 ₫
GS
GS 7902
15:15
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
10g 30ph
01:45
Seoul (SEL)
T3, 15 thá +1
3 051 218 ₫
GS
GS 7551
22:20
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
00:20
Hòa Điền (HTN)
T3, 15 thá +1
2 185 127 ₫
GS
GS 7581
22:30
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tây An (SIA)
T3, 15 thá +1
2 824 291 ₫
GS
GS 7581
22:30
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tây An (XIY)
T3, 15 thá +1
2 824 291 ₫
GS
GS 6583
23:00
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:20
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá +1
2 741 965 ₫
GS
GS 7663
23:25
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
5g
Bay thẳng
04:25
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá +1
2 142 293 ₫
GS
GS 7523
00:05
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:25
Tây An (SIA)
T3, 15 thá
2 752 294 ₫
GS
GS 7523
00:05
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:25
Tây An (XIY)
T3, 15 thá
2 752 294 ₫
GS
GS 7534
01:05
Y Ninh (YIN)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:20
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
1 607 935 ₫
GS
GS 7920
02:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
24g 50ph
03:00
Seoul (SEL)
T4, 16 thá +1
3 038 155 ₫
GS
GS 7994
03:00
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
22g 10ph
01:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá +1
3 062 762 ₫
GS
GS 6592
09:35
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
5g 30ph
Bay thẳng
15:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 512 303 ₫
GS
GS 6413
12:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
14g 55ph
03:00
Seoul (SEL)
T4, 16 thá +1
2 756 243 ₫
GS
GS 7636
12:15
Thẩm Dương (SHE)
T3, 15 thá
4g 40ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (SIA)
T3, 15 thá
2 357 980 ₫
GS
GS 7661
12:50
Tây An (SIA)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 15 thá
2 545 416 ₫
GS
GS 7571
13:00
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
16:00
Tacheng (TCG)
T3, 15 thá
1 903 214 ₫
GS
GS 6450
14:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:35
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 426 636 ₫

Chuyến bay phổ biến của Grant Aviation

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
GS7662 Trương Gia Giới (Zhangjiajie) → Tây An T2T3T4T5T6T7CN ₫1 380 704
GS7662 Trương Gia Giới (Zhangjiajie) → Tây An T2T3T4T5T6T7CN ₫1 380 704
GS6439 Đại Liên (Dalian) → Thanh Đảo T4 ₫1 384 653
GS7505 Urumqi → Bole T6 ₫1 599 733
GS7534 Y Ninh → Urumqi T2T3T5T7CN ₫1 607 935
GS7533 Urumqi → Y Ninh T4CN ₫1 744 942
GS7661 Tây An → Trương Gia Giới (Zhangjiajie) T2T3T4T5T6T7CN ₫1 806 003
GS6440 Thanh Đảo → Đại Liên (Dalian) CN ₫1 853 393
GS7571 Urumqi → Tacheng T2T3T4T5 ₫1 903 214
GS6554 Trùng Khánh → Hải Khẩu T2T3T4T5T6T7CN ₫2 080 321
GS6582 Hàng Châu → Trùng Khánh T2T4T6CN ₫2 099 155
GS6450 Thâm Quyến → Trùng Khánh T3T5T7CN ₫2 117 990
GS7663 Tây An → Tam Á T2T4T6 ₫2 142 293
GS7545 Tây An → Tam Á T5T7CN ₫2 145 938
GS7551 Urumqi → Hòa Điền T2T4 ₫2 178 443
GS7546 Tam Á → Tây An T2T4T6CN ₫2 181 785
GS7546 Tam Á → Tây An T2T4T6CN ₫2 181 785
GS6429 Weihai → Thượng Hải T7 ₫2 307 552
GS7549 Urumqi → Hòa Điền T3T7CN ₫2 344 918
GS6583 Trùng Khánh → Tam Á T2T3T4T5T6T7CN ₫2 357 980
GS7636 Thẩm Dương → Tây An T2T3CN ₫2 357 980
GS7540 Urumqi → Kashgar T2T4T6CN ₫2 371 955
GS7466 Thành Đô → Urumqi T2T4T6CN ₫2 373 170
GS7452 Tam Á → Tây An T2CN ₫2 379 853
GS7993 Thiên Tân → Seoul T3T4T5T7CN ₫2 381 979
GS7452 Tam Á → Tây An T2CN ₫2 396 561
GS6553 Hải Khẩu → Trùng Khánh T2T3T5T6 ₫2 430 585
GS7523 Tây An → Yên Đài T3CN ₫2 436 661
GS7994 Seoul → Đại Liên (Dalian) T4T5T6 ₫2 460 052
GS7683 Tây An → Quế Lâm T2T3T4T5T6T7 ₫2 467 039
GS6591 Trùng Khánh → Urumqi T2T4T6 ₫2 496 506
GS6449 Trùng Khánh → Thâm Quyến T6 ₫2 500 759
GS7596 Thành Đô → Urumqi T5T7 ₫2 508 354
GS6592 Urumqi → Trùng Khánh T3T5T7 ₫2 512 303
GS7563 Urumqi → Kashgar T5 ₫2 543 593
GS6587 Trùng Khánh → Urumqi T3T5T7CN ₫2 560 909
GS7564 Kashgar → Urumqi T2T4T5T6CN ₫2 571 845
GS7620 Cáp Nhĩ Tân → Hohhot T6 ₫2 606 477
GS7465 Urumqi → Thành Đô T2T4T6CN ₫2 627 134
GS7822 Đại Liên (Dalian) → Seoul T2T3T4T6CN ₫2 680 904
GS7581 Urumqi → Tây An T2T3T4T5T6T7CN ₫2 697 612
GS7581 Urumqi → Tây An T2T3T4T5T6T7CN ₫2 697 612
GS6413 Đại Liên (Dalian) → Seoul T3T4T5T6T7CN ₫2 698 524
GS7883 Thiên Tân → Thượng Hải T3T5 ₫2 727 079
GS7458 Đại Liên (Dalian) → Seoul T2T4T5T7CN ₫2 735 282
GS7523 Urumqi → Tây An T3T6T7CN ₫2 752 294
GS7523 Urumqi → Tây An T3T6T7CN ₫2 752 294
GS6584 Tam Á → Trùng Khánh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 761 407
GS7664 Tam Á → Tây An T7 ₫2 761 407
GS7664 Tam Á → Tây An T7 ₫2 761 407

Điểm đến phổ biến của Grant Aviation

SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫2 918 160
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫2 878 061
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫2 878 061
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫2 918 160
DYG
XIY
từ
₫1 575 734
SIA
DYG
từ
₫1 876 785
DYG
SIA
từ
₫1 575 734
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫2 981 348
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫2 778 115
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫3 047 573

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Grant Aviation thường khởi hành từ những sân bay sau: Mátxcơva, Urumqi, Cáp Nhĩ Tân, Seoul, Tây An.
Có, hãy xem các vé sau: Trương Gia Giới (Zhangjiajie) - Tây An, GS7662 - 4 545; Trương Gia Giới (Zhangjiajie) - Tây An, GS7662 - 4 545; Trương Gia Giới (Zhangjiajie) - Tây An, GS7662 - 4 552; Y Ninh - Urumqi, GS7534 - 5 293; Trương Gia Giới (Zhangjiajie) - Tây An, GS7662 - 5 437.