17:05
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
+1
2 780 166 ₫
18:25
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
00:05
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
2 056 488 ₫
20:20
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:50
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
+1
1 646 948 ₫
20:20
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:15
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1 822 689 ₫
21:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
01:25
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
+1
1 577 593 ₫
21:00
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:20
Y Ninh (YIN)
T3, 3 Thá
1 718 186 ₫
21:20
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
00:05
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
2 234 113 ₫
22:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
+1
2 613 212 ₫
22:50
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:30
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
1 910 560 ₫
23:05
Y Ninh (YIN)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:20
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
1 643 810 ₫
23:05
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
+1
2 750 039 ₫
07:10
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
5g
Bay thẳng
12:10
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
1 773 419 ₫
07:10
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:20
Hòa Điền (HTN)
T4, 4 Thá
2 248 549 ₫
08:05
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:10
Kashgar (KHG)
T4, 4 Thá
2 264 867 ₫
08:10
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:30
Y Ninh (YIN)
T4, 4 Thá
1 657 618 ₫
10:15
Y Ninh (YIN)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:30
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
1 434 175 ₫
11:20
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
7g 25ph
Bay thẳng
18:45
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
2 447 513 ₫
13:40
Lan Châu (LHW)
T4, 4 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
19:30
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
1 794 759 ₫
19:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:40
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
+1
2 844 186 ₫
19:55
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
23:00
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
2 189 550 ₫
21:00
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
01:05
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
+1
1 577 593 ₫
23:05
Y Ninh (YIN)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:20
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
1 643 810 ₫
06:55
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:30
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
1 942 884 ₫
07:10
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
1 383 022 ₫
07:10
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:20
Hòa Điền (HTN)
T5, 5 Thá
2 248 549 ₫
07:50
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:20
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
2 009 101 ₫
07:55
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:10
Kashgar (KHG)
T5, 5 Thá
2 274 910 ₫
11:15
Thượng Hải (SHA)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:30
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
2 332 967 ₫
18:25
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
00:05
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
2 289 032 ₫
21:00
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
01:25
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
+1
1 581 987 ₫
22:50
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:30
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
+1
1 796 642 ₫
23:05
Y Ninh (YIN)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:20
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
1 438 255 ₫
07:10
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
5g
Bay thẳng
12:10
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
2 370 940 ₫
08:15
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:05
Bắc Hải (BHY)
T6, 6 Thá
2 497 725 ₫
12:00
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
2 734 034 ₫
12:00
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Thượng Hải (SHA)
T7, 7 Thá
+1
2 822 846 ₫
12:25
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
20:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
2 608 505 ₫
12:30
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
18:10
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
2 837 910 ₫
17:20
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
20:55
Altay (AAT)
T6, 6 Thá
2 078 770 ₫
19:15
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
01:25
Urumqi (URC)
T7, 7 Thá
+1
2 048 643 ₫
21:00
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
01:05
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
+1
1 603 640 ₫
21:00
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:20
Y Ninh (YIN)
T6, 6 Thá
1 712 537 ₫
07:55
Urumqi (URC)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:10
Kashgar (KHG)
T7, 7 Thá
2 178 566 ₫
11:55
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
10:15
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
+1
2 731 837 ₫
13:35
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
18:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
2 578 378 ₫
18:25
Trùng Khánh (CKG)
T7, 7 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
00:05
Urumqi (URC)
CN, 8 Thá
+1
2 690 727 ₫
19:15
Urumqi (URC)
T7, 7 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
00:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 8 Thá
+1
2 830 692 ₫
21:00
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
01:25
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
+1
2 282 755 ₫
21:00
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Seoul (ICN)
CN, 8 Thá
+1
2 812 176 ₫