11:10
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
5g 45ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
2 698 827 ₫
11:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 341 880 ₫
13:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
13g 55ph
03:00
Seoul (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 062 762 ₫
13:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
13g 55ph
03:00
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
+1
3 062 762 ₫
13:30
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
13g 30ph
03:00
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
+1
3 041 497 ₫
14:05
Thanh Đảo (TAO)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
15:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1 853 393 ₫
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:55
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
1 797 497 ₫
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:55
Tây An (XIY)
CN, 13 thá
1 797 497 ₫
15:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
2 243 757 ₫
22:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
+1
2 992 891 ₫
22:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tây An (XIY)
T2, 14 thá
+1
2 992 891 ₫
22:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Hòa Điền (HTN)
T2, 14 thá
+1
2 344 918 ₫
23:00
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:15
Y Ninh (YIN)
T2, 14 thá
+1
1 744 942 ₫
23:00
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:20
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
+1
2 779 027 ₫
23:45
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
4g 35ph
Bay thẳng
04:20
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
+1
2 426 636 ₫
00:35
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:05
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
2 697 308 ₫
02:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
23g 35ph
01:45
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
+1
3 089 799 ₫
02:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
23g 35ph
01:45
Seoul (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 089 799 ₫
03:35
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
6g 25ph
Bay thẳng
10:00
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2 817 607 ₫
05:25
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
5g 15ph
Bay thẳng
10:40
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
2 576 706 ₫
05:25
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
5g 15ph
Bay thẳng
10:40
Tây An (XIY)
T2, 14 thá
2 576 706 ₫
09:25
Kashgar (KHG)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:20
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
2 876 542 ₫
10:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
14g 55ph
01:45
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
+1
2 943 678 ₫
11:10
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
5g 45ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
2 373 170 ₫
11:45
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 220 670 ₫
13:00
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:15
Tacheng (TCG)
T2, 14 thá
1 903 214 ₫
13:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
12g 15ph
01:45
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
+1
2 999 575 ₫
13:55
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
15:55
Kashgar (KHG)
T2, 14 thá
2 371 955 ₫
13:55
Kashgar (KHG)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:05
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3 084 635 ₫
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:55
Tây An (XIY)
T2, 14 thá
1 771 979 ₫
14:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:55
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
1 797 497 ₫
15:15
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
10g 30ph
01:45
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
+1
3 051 218 ₫
22:20
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
00:20
Hòa Điền (HTN)
T3, 15 thá
+1
2 185 127 ₫
22:30
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tây An (SIA)
T3, 15 thá
+1
2 824 291 ₫
22:30
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tây An (XIY)
T3, 15 thá
+1
2 824 291 ₫
23:00
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:20
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
+1
2 741 965 ₫
23:25
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
5g
Bay thẳng
04:25
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
+1
2 142 293 ₫
00:05
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:25
Tây An (SIA)
T3, 15 thá
2 752 294 ₫
00:05
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:25
Tây An (XIY)
T3, 15 thá
2 752 294 ₫
01:05
Y Ninh (YIN)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:20
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
1 607 935 ₫
02:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
24g 50ph
03:00
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
+1
3 038 155 ₫
03:00
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
22g 10ph
01:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
+1
3 062 762 ₫
09:35
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
5g 30ph
Bay thẳng
15:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 512 303 ₫
12:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
14g 55ph
03:00
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
+1
2 756 243 ₫
12:15
Thẩm Dương (SHE)
T3, 15 thá
4g 40ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (SIA)
T3, 15 thá
2 357 980 ₫
12:50
Tây An (SIA)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 15 thá
2 545 416 ₫
13:00
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
16:00
Tacheng (TCG)
T3, 15 thá
1 903 214 ₫
14:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:35
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 426 636 ₫