06:30
Istanbul (IST)
CN, 25 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Nairobi (NBO)
T2, 26 Thá
+1
5 740 287 ₫
18:35
Thành phố Kuwait (KWI)
CN, 25 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
05:10
Mumbai (BOM)
T2, 26 Thá
+1
3 171 159 ₫
18:55
Abu Dhabi (AUH)
CN, 25 Thá
12g
1 điểm dừng
10:55
Thượng Hải (PVG)
T2, 26 Thá
+1
8 418 557 ₫
23:55
Abu Dhabi (AUH)
CN, 25 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
06:40
Milan (MXP)
T2, 26 Thá
+1
7 687 657 ₫
17:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 26 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
12:05
Dubai (DXB)
T3, 27 Thá
+1
6 975 531 ₫
12:50
Mátxcơva (SVO)
T2, 26 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
04:00
Kochi (COK)
T3, 27 Thá
+1
8 212 683 ₫
17:00
Colombo (CMB)
T2, 26 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:05
Male (MLE)
T2, 26 Thá
3 030 833 ₫
16:45
Dubai (DXB)
T2, 26 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
09:40
New York (JFK)
T4, 28 Thá
+1
11 563 305 ₫
18:15
Doha (DOH)
T2, 26 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
06:40
Milan (MXP)
T3, 27 Thá
+1
6 317 179 ₫
21:25
Mumbai (BOM)
T2, 26 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
03:35
Dubai (DXB)
T3, 27 Thá
+1
4 068 158 ₫
19:55
Minsk (MSQ)
T2, 26 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
09:40
New York (JFK)
T4, 28 Thá
+1
16 840 933 ₫
05:35
Doha (DOH)
T3, 27 Thá
50ph
Bay thẳng
06:25
Manama (BAH)
T3, 27 Thá
4 924 110 ₫
06:30
Istanbul (IST)
T3, 27 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Nairobi (NBO)
T4, 28 Thá
+1
4 736 373 ₫
07:40
Minsk (MSQ)
T3, 27 Thá
33g
2 điểm dừng
09:40
New York (JFK)
T4, 28 Thá
+1
17 266 682 ₫
12:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 27 Thá
32g 51ph
2 điểm dừng
14:41
Jacksonville (JAX)
T4, 28 Thá
+1
16 841 251 ₫
12:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 27 Thá
42g 57ph
2 điểm dừng
00:47
Atlanta (ATL)
T5, 29 Thá
+1
17 619 881 ₫
17:15
Dhaka (DAC)
T3, 27 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Buraidah (ELQ)
T4, 28 Thá
+1
9 635 982 ₫
19:55
Abu Dhabi (AUH)
T3, 27 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
06:35
Male (MLE)
T4, 28 Thá
+1
5 739 014 ₫
19:55
Abu Dhabi (AUH)
T3, 27 Thá
12g
1 điểm dừng
11:55
Thượng Hải (PVG)
T4, 28 Thá
+1
9 325 421 ₫
06:20
Mumbai (BOM)
T4, 28 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Dubai (DXB)
T4, 28 Thá
4 483 406 ₫
17:15
Dhaka (DAC)
T4, 28 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
18:55
Buraidah (ELQ)
T5, 29 Thá
+1
9 894 040 ₫
18:15
Doha (DOH)
T4, 28 Thá
1g
Bay thẳng
19:15
Manama (BAH)
T4, 28 Thá
4 630 413 ₫
18:15
Doha (DOH)
T4, 28 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
23:10
Abu Dhabi (AUH)
T4, 28 Thá
5 990 390 ₫
18:35
Thành phố Kuwait (KWI)
T4, 28 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Bangalore (BLR)
T5, 29 Thá
+1
3 602 635 ₫
15:40
Luân Đôn (STN)
T4, 28 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
07:20
Nairobi (NBO)
T6, 30 Thá
+1
7 083 718 ₫
19:20
Trivandrum (TRV)
T4, 28 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:30
Mátxcơva (SVO)
T5, 29 Thá
+1
12 406 848 ₫
05:40
Delhi (DEL)
T5, 29 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
18:45
Abu Dhabi (AUH)
T5, 29 Thá
4 410 857 ₫
06:30
Istanbul (IST)
T5, 29 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Nairobi (NBO)
T6, 30 Thá
+1
5 638 146 ₫
06:30
Istanbul (IST)
T5, 29 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
21:50
Kilimanjaro (JRO)
T6, 30 Thá
+1
12 732 046 ₫
17:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 29 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
18:15
Dubai (DXB)
T6, 30 Thá
+1
6 968 848 ₫
12:50
Mátxcơva (SVO)
T5, 29 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
09:40
New York (JFK)
T6, 30 Thá
+1
14 174 754 ₫
15:15
Baku (GYD)
T5, 29 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Doha (DOH)
T5, 29 Thá
7 254 272 ₫
19:55
Abu Dhabi (AUH)
T5, 29 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
06:35
Male (MLE)
T6, 30 Thá
+1
5 758 742 ₫
18:55
Abu Dhabi (AUH)
T5, 29 Thá
12g
1 điểm dừng
10:55
Thượng Hải (PVG)
T6, 30 Thá
+1
8 960 448 ₫
08:20
Nairobi (NBO)
T6, 30 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Doha (DOH)
T6, 30 Thá
6 442 868 ₫
11:30
Makhachkala (MCX)
T6, 30 Thá
53g 30ph
3 điểm dừng
09:00
New York (JFK)
CN, 1 Thá
+1
15 962 707 ₫
13:00
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
51g
2 điểm dừng
06:00
New York (JFK)
CN, 1 Thá
+1
14 310 943 ₫
15:55
Larnaca (LCA)
T6, 30 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
+1
13 307 347 ₫
21:30
Nizhny Novgorod (GOJ)
T6, 30 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
09:00
New York (JFK)
CN, 1 Thá
+1
17 476 692 ₫
22:55
Muscat (MCT)
T6, 30 Thá
12g
1 điểm dừng
06:55
Casablanca (CMN)
T7, 31 Thá
+1
7 830 846 ₫
04:20
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
08:20
Manama (BAH)
T7, 31 Thá
4 415 630 ₫
17:35
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 31 Thá
14g
1 điểm dừng
03:35
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
+1
6 768 066 ₫
12:40
Sochi (AER)
T7, 31 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
09:00
New York (JFK)
CN, 1 Thá
+1
15 336 176 ₫
15:15
Baku (GYD)
T7, 31 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Doha (DOH)
CN, 1 Thá
+1
7 183 950 ₫
15:40
Larnaca (LCA)
T7, 31 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
11:55
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
+1
10 324 562 ₫
15:55
Larnaca (LCA)
T7, 31 Thá
14g
1 điểm dừng
11:55
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
+1
13 389 442 ₫
18:55
Abu Dhabi (AUH)
T7, 31 Thá
12g
1 điểm dừng
10:55
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
+1
9 312 057 ₫
20:05
Dubai (DXB)
T7, 31 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
09:00
New York (JFK)
CN, 1 Thá
+1
13 224 298 ₫
23:00
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
52g 25ph
3 điểm dừng
10:25
Denpasar (Bali) (DPS)
T3, 3 Thá
+1
13 418 398 ₫
06:30
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Nairobi (NBO)
T2, 2 Thá
+1
4 540 045 ₫