07:05
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Sapporo (OKD)
T4, 4 Thá
8 577 171 ₫
01:40
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Sapporo (OKD)
T4, 4 Thá
5 428 273 ₫
07:30
Sapporo (CTS)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
2 310 079 ₫
14:40
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:00
Hakodate (HKD)
T4, 4 Thá
2 114 459 ₫
14:40
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Sapporo (OKD)
T5, 5 Thá
+1
8 196 062 ₫
21:00
Sapporo (CTS)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:40
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
2 007 470 ₫
01:40
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Sapporo (OKD)
T5, 5 Thá
4 937 642 ₫
15:00
Sapporo (CTS)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:40
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
2 016 966 ₫
21:45
Sapporo (CTS)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
1 763 105 ₫
08:40
Tokyo (HND)
T6, 6 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
02:30
Sapporo (OKD)
T7, 7 Thá
+1
5 227 589 ₫
16:15
Tokyo (HND)
T6, 6 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Sapporo (OKD)
T7, 7 Thá
+1
7 659 851 ₫
15:45
Sapporo (CTS)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:30
Tokyo (HND)
T6, 6 Thá
2 015 700 ₫
07:40
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
16:15
Sapporo (OKD)
T7, 7 Thá
6 308 243 ₫
08:40
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:00
Hakodate (HKD)
T7, 7 Thá
2 422 132 ₫
14:40
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Sapporo (OKD)
T7, 7 Thá
7 710 180 ₫
16:15
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Sapporo (OKD)
CN, 8 Thá
+1
7 659 851 ₫
21:00
Sapporo (CTS)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:40
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
1 958 407 ₫
07:40
Tokyo (HND)
CN, 8 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
16:15
Sapporo (OKD)
CN, 8 Thá
7 233 793 ₫
07:40
Tokyo (HND)
T2, 9 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Sapporo (OKD)
T2, 9 Thá
7 123 955 ₫
08:40
Tokyo (HND)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:00
Hakodate (HKD)
T2, 9 Thá
2 357 875 ₫
14:40
Tokyo (HND)
T2, 9 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Sapporo (OKD)
T3, 10 Thá
+1
6 316 156 ₫
14:40
Tokyo (HND)
T2, 9 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Sapporo (OKD)
T2, 9 Thá
7 173 652 ₫
10:45
Tokyo (HND)
T2, 9 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Sapporo (OKD)
T3, 10 Thá
+1
4 564 130 ₫
20:00
Sapporo (CTS)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:40
Tokyo (HND)
T2, 9 Thá
2 099 899 ₫
20:00
Sapporo (CTS)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:40
Tokyo (HND)
T2, 9 Thá
2 267 030 ₫
21:00
Sapporo (CTS)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:40
Tokyo (HND)
T2, 9 Thá
2 144 530 ₫
07:40
Tokyo (HND)
T3, 10 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
10:05
Sapporo (OKD)
T4, 11 Thá
+1
5 701 443 ₫
07:40
Tokyo (HND)
T4, 11 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Sapporo (OKD)
T4, 11 Thá
5 257 660 ₫
07:40
Tokyo (HND)
T4, 11 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Sapporo (OKD)
T4, 11 Thá
7 832 363 ₫
07:40
Tokyo (HND)
T5, 12 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Sapporo (OKD)
T5, 12 Thá
5 280 767 ₫
14:40
Tokyo (HND)
T5, 12 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Sapporo (OKD)
T6, 13 Thá
+1
7 851 988 ₫
20:00
Sapporo (CTS)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:40
Tokyo (HND)
T5, 12 Thá
1 945 113 ₫
15:45
Sapporo (CTS)
T5, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:30
Tokyo (HND)
T5, 12 Thá
1 993 226 ₫
06:20
Sapporo (CTS)
T6, 13 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:00
Tokyo (HND)
T6, 13 Thá
2 046 088 ₫
10:45
Tokyo (HND)
T6, 13 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
05:10
Sapporo (OKD)
T7, 14 Thá
+1
5 413 396 ₫
15:00
Sapporo (CTS)
T6, 13 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:40
Tokyo (HND)
T6, 13 Thá
1 919 157 ₫
01:40
Tokyo (HND)
T7, 14 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:50
Sapporo (OKD)
T7, 14 Thá
4 623 639 ₫
14:40
Tokyo (HND)
T7, 14 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:00
Hakodate (HKD)
T7, 14 Thá
3 294 188 ₫
14:40
Tokyo (HND)
T7, 14 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Sapporo (OKD)
T7, 14 Thá
6 830 527 ₫
14:40
Tokyo (HND)
T7, 14 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Sapporo (OKD)
T7, 14 Thá
6 856 799 ₫
10:15
Tokyo (HND)
T7, 14 Thá
24g
1 điểm dừng
10:15
Sapporo (OKD)
CN, 15 Thá
+1
4 335 908 ₫
21:45
Sapporo (CTS)
T7, 14 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo (HND)
T7, 14 Thá
2 091 669 ₫
07:40
Tokyo (HND)
CN, 15 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
16:15
Sapporo (OKD)
CN, 15 Thá
5 427 007 ₫
07:40
Tokyo (HND)
T2, 16 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
13:45
Sapporo (OKD)
T2, 16 Thá
4 998 417 ₫
15:00
Sapporo (CTS)
T2, 16 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:40
Tokyo (HND)
T2, 16 Thá
2 015 700 ₫
21:45
Sapporo (CTS)
T2, 16 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo (HND)
T2, 16 Thá
1 710 243 ₫
10:15
Tokyo (HND)
T3, 17 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
04:05
Sapporo (OKD)
T4, 18 Thá
+1
4 112 750 ₫
15:00
Sapporo (CTS)
T3, 17 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:40
Tokyo (HND)
T3, 17 Thá
1 622 879 ₫
21:00
Sapporo (CTS)
T3, 17 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:40
Tokyo (HND)
T3, 17 Thá
2 020 132 ₫
01:05
Tokyo (HND)
T4, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Hakodate (HKD)
T4, 18 Thá
2 037 541 ₫