Hãng hàng không Air Do

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Do

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

HD
HD 4744
12:20
Sapporo (SPK)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo (HND)
T3, 15 thá
1 960 933 ₫
HD
HD 4781
22:00
Tokyo (TYO)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:35
Asahikawa (AKJ)
T3, 15 thá
2 443 040 ₫
HD
HD 57
22:15
Tokyo (TYO)
T3, 15 thá
7g 10ph
05:25
Sapporo (OKD)
T4, 16 thá +1
9 332 280 ₫
HD
HD 71
22:40
Tokyo (TYO)
T3, 15 thá
6g 5ph
04:45
Sapporo (OKD)
T4, 16 thá +1
5 068 959 ₫
HD
HD 118
22:55
Sapporo (SPK)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Osaka (OSA)
T4, 16 thá +1
2 478 279 ₫
HD
HD 112
23:25
Sapporo (SPK)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:50
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá +1
2 196 367 ₫
HD
HD 4744
12:20
Sapporo (SPK)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo (HND)
T4, 16 thá
2 329 425 ₫
HD
HD 44
12:20
Sapporo (SPK)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo (HND)
T4, 16 thá
2 363 145 ₫
HD
HD 4712
23:00
Sapporo (SPK)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:35
Tokyo (HND)
T5, 17 thá +1
1 680 540 ₫
HD
HD 12
23:00
Sapporo (SPK)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:35
Tokyo (HND)
T5, 17 thá +1
2 039 917 ₫
HD
HD 20
03:20
Sapporo (SPK)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:00
Tokyo (HND)
T5, 17 thá
1 972 477 ₫
HD
HD 4779
07:45
Tokyo (TYO)
T6, 18 thá
27g 15ph
11:00
Sapporo (OKD)
T7, 19 thá +1
7 591 591 ₫
HD
HD 4732
09:00
Sapporo (SPK)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:35
Tokyo (HND)
CN, 20 thá
2 180 874 ₫
HD
HD 4812
23:25
Sapporo (SPK)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:50
Fukuoka (FUK)
T2, 21 thá +1
3 930 372 ₫
HD
HD 4782
00:25
Asahikawa (AKJ)
T3, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:10
Tokyo (TYO)
T3, 22 thá
5 291 938 ₫
HD
HD 81
22:00
Tokyo (TYO)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:35
Asahikawa (AKJ)
T3, 22 thá
2 554 529 ₫
HD
HD 4781
22:00
Tokyo (TYO)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:35
Asahikawa (AKJ)
T3, 22 thá
3 509 022 ₫
HD
HD 59
05:40
Tokyo (TYO)
T4, 23 thá
17g 50ph
23:30
Sapporo (OKD)
T4, 23 thá
6 678 109 ₫
HD
HD 40
12:25
Sapporo (SPK)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:05
Tokyo (TYO)
T5, 24 thá
1 705 754 ₫
HD
HD 40
12:25
Sapporo (SPK)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:05
Tokyo (HND)
T5, 24 thá
2 586 427 ₫
HD
HD 59
05:40
Tokyo (TYO)
T6, 25 thá
17g 50ph
23:30
Sapporo (OKD)
T6, 25 thá
5 447 476 ₫
HD
HD 59
05:40
Tokyo (TYO)
T7, 26 thá
5g 15ph
10:55
Sapporo (OKD)
T7, 26 thá
6 221 824 ₫
HD
HD 4759
05:40
Tokyo (TYO)
T7, 26 thá
18g 45ph
00:25
Sapporo (OKD)
CN, 27 thá +1
6 299 897 ₫
HD
HD 130
23:55
Sapporo (SPK)
T7, 26 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:40
Nagoya (NGO)
CN, 27 thá +1
1 698 463 ₫
HD
HD 4779
07:45
Tokyo (TYO)
CN, 27 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:30
Memanbetsu (MMB)
CN, 27 thá
4 827 754 ₫
HD
HD 59
05:40
Tokyo (TYO)
T2, 28 thá
17g 50ph
23:30
Sapporo (OKD)
T2, 28 thá
3 583 450 ₫
HD
HD 038
12:00
Sapporo (SPK)
T2, 28 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Tokyo (HND)
T2, 28 thá
1 645 300 ₫
HD
HD 44
12:20
Sapporo (SPK)
T2, 28 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo (HND)
T2, 28 thá
2 324 868 ₫
HD
HD 57
22:15
Tokyo (TYO)
T2, 28 thá
25g 15ph
23:30
Sapporo (OKD)
T3, 29 thá +1
5 373 960 ₫
HD
HD 71
22:40
Tokyo (TYO)
T3, 29 thá
26g 25ph
01:05
Sapporo (OKD)
T5, 1 thá +1
4 960 812 ₫
HD
HD 59
05:40
Tokyo (TYO)
T4, 30 thá
17g 50ph
23:30
Sapporo (OKD)
T4, 30 thá
4 293 699 ₫
HD
HD 79
07:45
Tokyo (TYO)
T4, 30 thá
18g 25ph
02:10
Sapporo (OKD)
T5, 1 thá +1
6 275 594 ₫
HD
HD 38
12:00
Sapporo (SPK)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Tokyo (HND)
T4, 30 thá
2 424 813 ₫
HD
HD 79
07:45
Tokyo (TYO)
T5, 1 thá
18g 25ph
02:10
Sapporo (OKD)
T6, 2 thá +1
6 275 594 ₫
HD
HD 36
11:35
Sapporo (SPK)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:15
Tokyo (HND)
T5, 1 thá
1 620 390 ₫
HD
HD 44
12:20
Sapporo (SPK)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo (HND)
T5, 1 thá
1 668 692 ₫
HD
HD 59
05:40
Tokyo (TYO)
T7, 3 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:00
Hakodate (HKD)
T7, 3 thá
3 441 582 ₫
HD
HD 59
05:40
Tokyo (TYO)
T7, 3 thá
5g 15ph
10:55
Sapporo (OKD)
T7, 3 thá
7 159 305 ₫
HD
HD 4779
07:45
Tokyo (TYO)
T7, 3 thá
18g 25ph
02:10
Sapporo (OKD)
CN, 4 thá +1
4 336 229 ₫
HD
HD 79
07:45
Tokyo (TYO)
T7, 3 thá
18g 25ph
02:10
Sapporo (OKD)
CN, 4 thá +1
7 370 739 ₫
HD
HD 44
12:20
Sapporo (SPK)
T7, 3 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo (HND)
T7, 3 thá
2 054 499 ₫
HD
HD 59
05:40
Tokyo (TYO)
T2, 5 thá
17g 50ph
23:30
Sapporo (OKD)
T2, 5 thá
5 436 843 ₫
HD
HD 71
22:40
Tokyo (TYO)
T2, 5 thá
6g 5ph
04:45
Sapporo (OKD)
T3, 6 thá +1
5 920 469 ₫
HD
HD 59
05:40
Tokyo (TYO)
T3, 6 thá
17g 50ph
23:30
Sapporo (OKD)
T3, 6 thá
6 945 744 ₫
HD
HD 79
07:45
Tokyo (TYO)
T3, 6 thá
18g 25ph
02:10
Sapporo (OKD)
T4, 7 thá +1
4 297 345 ₫
HD
HD 38
12:00
Sapporo (SPK)
T3, 6 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Tokyo (HND)
T3, 6 thá
1 528 951 ₫
HD
HD 4744
12:20
Sapporo (SPK)
T3, 6 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo (HND)
T3, 6 thá
1 512 546 ₫
HD
HD 57
22:15
Tokyo (TYO)
T3, 6 thá
25g 15ph
23:30
Sapporo (OKD)
T4, 7 thá +1
4 034 571 ₫
HD
HD 71
22:40
Tokyo (TYO)
T3, 6 thá
6g 5ph
04:45
Sapporo (OKD)
T4, 7 thá +1
5 715 718 ₫
HD
HD 59
05:40
Tokyo (TYO)
T4, 7 thá
17g 50ph
23:30
Sapporo (OKD)
T4, 7 thá
5 585 090 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Do

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
HD4738 Sapporo → Tokyo T4T5T6CN ₫1 367 945
HD4744 Sapporo → Tokyo T2T3T4T5 ₫1 465 156
HD44 Sapporo → Tokyo T2T3T4T5T6T7 ₫1 479 434
HD38 Sapporo → Tokyo T2T3T4T5T6 ₫1 492 193
HD36 Sapporo → Tokyo T4T5 ₫1 600 948
HD038 Sapporo → Tokyo T2 ₫1 645 300
HD40 Sapporo → Tokyo T5 ₫1 655 933
HD119 Osaka → Sapporo CN ₫1 674 160
HD119 Osaka → Sapporo CN ₫1 674 160
HD4712 Sapporo → Tokyo T4T7 ₫1 680 540
HD40 Sapporo → Tokyo T5 ₫1 705 754
HD4812 Sapporo → Fukuoka CN ₫1 849 748
HD4732 Sapporo → Tokyo T2CN ₫1 882 557
HD14 Sapporo → Tokyo T4CN ₫1 882 557
HD4716 Sapporo → Tokyo T5CN ₫1 882 557
HD4757 Tokyo → Hakodate T3 ₫1 955 465
HD20 Sapporo → Tokyo T5 ₫1 972 477
HD112 Sapporo → Fukuoka T3 ₫2 196 367
HD0059 Tokyo → Hakodate T2 ₫2 380 764
HD4781 Tokyo → Asahikawa T2T3 ₫2 443 040
HD81 Tokyo → Asahikawa T3 ₫2 554 529
HD4787 Tokyo → Asahikawa T3 ₫3 240 476
HD77 Tokyo → Sapporo T2T4T5T7CN ₫3 431 253
HD79 Tokyo → Sapporo T2T3T4T5T6T7CN ₫3 440 975
HD59 Tokyo → Hakodate T7 ₫3 441 582
HD71 Tokyo → Sapporo T2T3T4T6T7CN ₫3 492 618
HD73 Tokyo → Sapporo T2T3T4T6T7CN ₫3 497 782
HD59 Tokyo → Sapporo T2T3T4T5T6T7CN ₫3 583 450
HD4773 Tokyo → Sapporo T6T7CN ₫3 667 294
HD75 Tokyo → Sapporo T3CN ₫3 745 367
HD57 Tokyo → Sapporo T2T3 ₫4 034 571
HD4779 Tokyo → Sapporo T4T5T6T7 ₫4 134 820
HD4779 Tokyo → Memanbetsu CN ₫4 827 754
HD4782 Asahikawa → Tokyo T3 ₫5 291 938
HD112 Sapporo → Phuket T6T7 ₫12 208 214
HD4830 Sapporo → Bắc Kinh T6 ₫13 172 428
HD4830 Sapporo → Bắc Kinh T6 ₫13 368 370
HD44 Sapporo → Mátxcơva T6 ₫16 095 753

Điểm đến phổ biến của Air Do

TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OKD
từ
₫3 431 253
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
HND
từ
₫1 367 945
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫2 443 040
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
HKD
từ
₫1 955 465
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫1 849 748
SPK
Nhật Bản → Thái Lan
HKT
từ
₫12 208 214
AKJ
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫5 291 938
SPK
Nhật Bản → Trung Quốc
BJS
từ
₫13 172 428
SPK
Nhật Bản → Trung Quốc
PKX
từ
₫13 368 370
SPK
Nhật Bản → Russia
SVO
từ
₫16 095 753

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Wizz Air
Giá từ
₫261 559
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Do thường khởi hành từ những sân bay sau: Tokyo, Sapporo, Osaka, Asahikawa.
Có, hãy xem các vé sau: Sapporo - Tokyo, HD4738 - 4 503; Sapporo - Tokyo, HD730 - 4 551.