08:20
Luân Đôn (LGW)
T2, 2 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
15:40
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
1 272 663 ₫
08:20
Birmingham (BHX)
T2, 2 Thá
44g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
+1
2 367 109 ₫
09:00
Manchester (MAN)
T2, 2 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
15:45
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
1 723 617 ₫
09:40
Edinburgh (EDI)
T2, 2 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
17:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
2 286 274 ₫
10:00
Manchester (MAN)
T2, 2 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
17:25
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
958 873 ₫
13:55
Newcastle (NCL)
T2, 2 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
21:25
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
1 069 304 ₫
14:05
Bristol (BRS)
T2, 2 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
21:10
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
1 140 909 ₫
14:35
Birmingham (BHX)
T2, 2 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Ankara (ESB)
T3, 3 Thá
+1
2 545 963 ₫
15:50
Luân Đôn (STN)
T2, 2 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:20
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
1 545 081 ₫
16:15
Manchester (MAN)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:45
Venice (VCE)
T2, 2 Thá
1 023 477 ₫
16:15
Leeds Bradford (LBA)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:50
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
1 278 391 ₫
21:05
Tenerife (TFS)
T2, 2 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
13:45
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
+1
2 162 477 ₫
07:50
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
+1
2 354 697 ₫
08:00
Bristol (BRS)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Tenerife (TFN)
T3, 3 Thá
2 249 994 ₫
09:00
Bristol (BRS)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
13:10
Tenerife (TFS)
T3, 3 Thá
913 364 ₫
09:35
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
17:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2 239 492 ₫
10:10
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
+1
2 475 630 ₫
14:00
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:30
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
1 164 778 ₫
14:00
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
+1
2 473 084 ₫
21:30
Tenerife (TFS)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
+1
2 205 758 ₫
07:20
Brussels (CRL)
T4, 4 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
13:50
Tenerife (TFS)
T4, 4 Thá
2 161 204 ₫
08:25
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
16:15
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
2 317 462 ₫
08:30
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 458 763 ₫
08:45
Manchester (MAN)
T4, 4 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
16:15
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
2 190 483 ₫
13:00
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
20:35
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
1 012 020 ₫
10:00
Manchester (MAN)
T4, 4 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
+1
2 305 051 ₫
11:25
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
63g
1 điểm dừng
01:25
Tenerife (TFS)
T7, 7 Thá
+1
2 482 314 ₫
10:25
Manchester (MAN)
T4, 4 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
01:05
Roma (FCO)
T5, 5 Thá
+1
2 518 912 ₫
15:30
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 616 295 ₫
15:30
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Ankara (ESB)
T5, 5 Thá
+1
2 629 343 ₫
22:45
Praha (PRG)
T4, 4 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
+1
2 594 336 ₫
07:05
Luân Đôn (LTN)
T5, 5 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Cardiff (CWL)
T7, 7 Thá
+1
2 019 903 ₫
12:00
Luân Đôn (STN)
T5, 5 Thá
4g
Bay thẳng
19:00
Dalaman (DLM)
T5, 5 Thá
973 831 ₫
09:30
Bristol (BRS)
T5, 5 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Milan (MXP)
T5, 5 Thá
2 737 228 ₫
11:35
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Gdansk (GDN)
T6, 6 Thá
+1
1 867 782 ₫
11:35
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Lanzarote (ACE)
T6, 6 Thá
+1
2 012 265 ₫
11:35
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
57g 30ph
1 điểm dừng
20:05
Tenerife (TFS)
T7, 7 Thá
+1
2 181 890 ₫
14:00
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
19g
1 điểm dừng
09:00
Wroclaw (WRO)
T6, 6 Thá
+1
2 190 164 ₫
14:00
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
54g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Roma (CIA)
T7, 7 Thá
+1
2 005 264 ₫
19:15
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Shannon (SNN)
T6, 6 Thá
+1
2 187 300 ₫
17:45
Agadir (AGA)
T5, 5 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
21:35
Luân Đôn (LGW)
T5, 5 Thá
2 062 230 ₫
20:25
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
18g
1 điểm dừng
14:25
Gdansk (GDN)
T6, 6 Thá
+1
2 365 836 ₫
20:25
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Funchal (Madeira) (FNC)
T6, 6 Thá
+1
2 493 134 ₫
06:35
Leeds Bradford (LBA)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
10:45
Malaga (AGP)
T6, 6 Thá
2 127 152 ₫
07:20
Luân Đôn (STN)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:15
Faro (FAO)
T6, 6 Thá
886 313 ₫
07:30
Luân Đôn (LGW)
T6, 6 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
14:50
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
1 086 490 ₫
07:30
Luân Đôn (LGW)
T6, 6 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
+1
2 141 473 ₫
08:40
Luân Đôn (STN)
T6, 6 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
00:45
Glasgow (PIK)
T7, 7 Thá
+1
2 434 577 ₫