Hãng hàng không Iliamna Air Taxi

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Iliamna Air Taxi

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LS
LS 942
08:10
Girona (GRO)
T7, 12 thá
11g 25ph
19:35
Krakow (KRK)
T7, 12 thá
2 720 700 ₫
LS
LS 1809
11:45
Bristol (BRS)
T7, 12 thá
4g 20ph
Bay thẳng
16:05
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
2 710 675 ₫
LS
LS 3109
14:15
Luân Đôn (LON)
T7, 12 thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:35
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
1 950 605 ₫
LS
LS 3811
14:50
Luân Đôn (LON)
T7, 12 thá
4g 25ph
Bay thẳng
19:15
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
1 793 548 ₫
LS
LS 3163
15:15
Luân Đôn (LON)
T7, 12 thá
22g 30ph
Bay thẳng
13:45
Belfast (BFS)
CN, 13 thá +1
2 758 673 ₫
LS
LS 1007
15:30
Manchester (MAN)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
20:00
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
2 655 082 ₫
LS
LS 3235
15:55
Liverpool (LPL)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:50
Ibiza (IBZ)
T7, 12 thá
1 264 961 ₫
LS
LS 1463
18:15
Luân Đôn (LON)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:55
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
1 266 784 ₫
LS
LS 1463
18:15
Luân Đôn (LON)
T7, 12 thá
14g 5ph
08:20
Glasgow (PIK)
CN, 13 thá +1
2 720 092 ₫
LS
LS 938
20:00
Paphos (PFO)
T7, 12 thá
5g 15ph
Bay thẳng
01:15
Manchester (MAN)
CN, 13 thá +1
1 606 416 ₫
LS
LS 710
20:00
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
5g
Bay thẳng
01:00
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá +1
2 362 841 ₫
LS
LS 3812
20:10
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:40
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá +1
2 679 689 ₫
LS
LS 110
20:15
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
5g 10ph
Bay thẳng
01:25
Glasgow (GLA)
CN, 13 thá +1
2 563 339 ₫
LS
LS 314
20:30
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
5g 5ph
Bay thẳng
01:35
Belfast (BFS)
CN, 13 thá +1
2 491 646 ₫
LS
LS 1504
20:55
Dalaman (DLM)
T7, 12 thá
4g 15ph
Bay thẳng
01:10
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá +1
2 601 616 ₫
LS
LS 1526
20:59
Paphos (PFO)
T7, 12 thá
4g 51ph
Bay thẳng
01:50
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá +1
2 220 973 ₫
LS
LS 3868
21:40
Rhodes (RHO)
T7, 12 thá
25g 10ph
22:50
Malaga (AGP)
CN, 13 thá +1
2 618 324 ₫
LS
LS 3868
21:40
Rhodes (RHO)
T7, 12 thá
20g 40ph
18:20
Paris (PAR)
CN, 13 thá +1
2 623 792 ₫
LS
LS 0290
21:55
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:45
Leeds Bradford (LBA)
CN, 13 thá +1
1 336 959 ₫
LS
LS 3175
04:50
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
08:05
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
1 936 023 ₫
LS
LS 3131
04:55
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá
24g 25ph
05:20
Turin (TRN)
T2, 14 thá +1
1 963 060 ₫
LS
LS 3151
06:00
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Menorca (MAH)
CN, 13 thá
1 230 937 ₫
LS
LS 1805
06:20
Bristol (BRS)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:50
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
1 302 327 ₫
LS
LS 3132
08:10
Girona (GRO)
CN, 13 thá
25g 30ph
09:40
Madrid (MAD)
T2, 14 thá +1
2 605 565 ₫
LS
LS 1514
08:10
Menorca (MAH)
CN, 13 thá
25g 30ph
09:40
Madrid (MAD)
T2, 14 thá +1
2 789 659 ₫
LS
LS 1475
13:25
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:15
Agadir (AGA)
CN, 13 thá
1 696 033 ₫
LS
LS 617
14:30
Nottingham (NQT)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
18:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 526 885 ₫
LS
LS 1521
15:10
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá
19g 30ph
10:40
Paphos (PFO)
T2, 14 thá +1
2 448 812 ₫
LS
LS 1955
15:55
Newcastle (NCL)
CN, 13 thá
14g 25ph
06:20
Luân Đôn (LON)
T2, 14 thá +1
1 842 761 ₫
LS
LS 925
16:15
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
20g 30ph
12:45
Belfast (BFS)
T2, 14 thá +1
2 732 851 ₫
LS
LS 1497
16:15
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá
15g 50ph
08:05
Basel (EAP)
T2, 14 thá +1
2 786 621 ₫
LS
LS 1497
16:15
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá
15g 50ph
08:05
Basel (BSL)
T2, 14 thá +1
2 786 621 ₫
LS
LS 758
18:45
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
5g
Bay thẳng
23:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
2 562 428 ₫
LS
LS 1846
20:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
00:45
Bristol (BRS)
T2, 14 thá +1
2 345 525 ₫
LS
LS 1552
20:15
Las Palmas (LPA)
CN, 13 thá
11g 30ph
07:45
Roma (ROM)
T2, 14 thá +1
2 301 780 ₫
LS
LS 1552
20:15
Las Palmas (LPA)
CN, 13 thá
23g 45ph
20:00
Paris (PAR)
T2, 14 thá +1
2 563 643 ₫
LS
LS 1552
20:15
Las Palmas (LPA)
CN, 13 thá
12g 35ph
08:50
Milan (MIL)
T2, 14 thá +1
2 670 575 ₫
LS
LS 3824
20:20
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:40
Luân Đôn (LON)
T2, 14 thá +1
2 792 089 ₫
LS
LS 1550
20:59
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
4g 16ph
Bay thẳng
01:15
Luân Đôn (LON)
T2, 14 thá +1
2 640 804 ₫
LS
LS 1362
21:50
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
22g 5ph
19:55
Paris (CDG)
T2, 14 thá +1
2 332 159 ₫
LS
LS 1805
05:40
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:10
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
1 337 566 ₫
LS
LS 1477
06:15
Luân Đôn (LON)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:50
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
1 930 555 ₫
LS
LS 1203
06:25
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
09:25
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
1 589 404 ₫
LS
LS 1458
07:50
Girona (GRO)
T2, 14 thá
10g 30ph
18:20
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá
2 308 160 ₫
LS
LS 1458
07:50
Girona (GRO)
T2, 14 thá
14g 15ph
22:05
Venice (VCE)
T2, 14 thá
2 583 389 ₫
LS
LS 3832
08:55
Faro (FAO)
T2, 14 thá
14g 30ph
23:25
Roma (FCO)
T2, 14 thá
2 299 046 ₫
LS
LS 3832
08:55
Faro (FAO)
T2, 14 thá
36g 40ph
21:35
Milan (MIL)
T3, 15 thá +1
2 368 917 ₫

Chuyến bay phổ biến của Iliamna Air Taxi

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
LS3159 Luân Đôn → Paphos T2T5 ₫962 088
LS867 Manchester → Dalaman T3T6CN ₫1 029 832
LS3899 Luân Đôn → Verona T4 ₫1 057 780
LS711 Edinburgh → Dalaman T7 ₫1 063 248
LS3165 Luân Đôn → Preveza T4 ₫1 089 981
LS1488 Palma de Mallorca → Luân Đôn T2 ₫1 126 435
LS441 Leeds Bradford → Faro T2 ₫1 130 081
LS1585 Luân Đôn → Malta CN ₫1 131 904
LS3153 Luân Đôn → Malta T5 ₫1 152 561
LS3169 Luân Đôn → Reus T6 ₫1 155 599
LS1815 Bristol → Corfu T4T6 ₫1 164 712
LS1413 Luân Đôn → Burgas T5 ₫1 173 826
LS273 Leeds Bradford → Alicante T2T7 ₫1 179 902
LS1471 Luân Đôn → Geneva T7CN ₫1 209 673
LS1458 Girona → Luân Đôn T2 ₫1 215 141
LS3151 Luân Đôn → Menorca T3CN ₫1 229 419
LS439 Leeds Bradford → Dubrovnik T7 ₫1 256 759
LS1463 Luân Đôn → Alicante T7 ₫1 266 784
LS139 Glasgow → Palma de Mallorca T2 ₫1 267 392
LS1664 Tenerife → Luân Đôn T2 ₫1 296 555
LS1805 Bristol → Alicante T2CN ₫1 302 327
LS781 Edinburgh → Dalaman T6 ₫1 306 884
LS3160 Paphos → Luân Đôn T2T5 ₫1 315 997
LS0274 Alicante → Leeds Bradford T2 ₫1 324 807
LS1494 Tenerife → Luân Đôn T6 ₫1 326 934
LS116 Berlin → Glasgow T6 ₫1 344 857
LS1555 Luân Đôn → Zakynthos CN ₫1 361 869
LS1477 Luân Đôn → Marrakech T2 ₫1 375 539
LS1803 Bristol → Lanzarote T6 ₫1 381 615
LS3823 Luân Đôn → Dalaman CN ₫1 406 222
LS3821 Luân Đôn → Dalaman T5 ₫1 413 512
LS3845 Luân Đôn → Girona CN ₫1 418 069
LS709 Edinburgh → Antalya T2T4T7 ₫1 461 207
LS3115 Luân Đôn → Burgas T4T7 ₫1 486 117
LS1461 Luân Đôn → Geneva T5T6 ₫1 486 725
LS3154 Malta → Luân Đôn T5 ₫1 575 734
LS3889 Luân Đôn → Zakynthos CN ₫1 592 442
LS247 Leeds Bradford → Faro T3 ₫1 593 353
LS1492 Tivat → Luân Đôn T2T5 ₫1 601 555
LS938 Paphos → Manchester T2T5T7 ₫1 606 416
LS3111 Luân Đôn → Antalya T6 ₫1 607 631
LS1526 Paphos → Luân Đôn T4T5T7 ₫1 649 250
LS1475 Luân Đôn → Agadir T5CN ₫1 696 033
LS3876 Tenerife → Luxembourg T3 ₫1 751 018
LS1674 Verona → Luân Đôn T7 ₫1 751 321
LS1549 Luân Đôn → Dalaman T3 ₫1 752 840
LS1503 Luân Đôn → Dalaman T2T5 ₫1 752 840
LS3815 Luân Đôn → Antalya T6 ₫1 753 752
LS1504 Dalaman → Luân Đôn T2T7 ₫1 755 878
LS1729 Manchester → Dalaman T3 ₫1 777 447

Điểm đến phổ biến của Iliamna Air Taxi

PFO
Síp → Russia
SVO
từ
₫8 499 909
PFO
Síp → Russia
MOW
từ
₫5 787 107
PFO
Síp → Ý
LIN
từ
₫3 270 855
PFO
Síp → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫8 074 610
PFO
Síp → Ý
MXP
từ
₫2 813 658
BHX
Vương quốc Anh → Kyrgyzstan
BSZ
từ
₫6 439 030
PFO
Síp → Vương quốc Anh
LON
từ
₫1 315 997
RHO
Hy Lạp → Pháp
PAR
từ
₫2 300 869
PFO
Síp → Đức
BER
từ
₫3 242 299
MAN
Vương quốc Anh → Russia
MOW
từ
₫5 650 708

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Iliamna Air Taxi thường khởi hành từ những sân bay sau: Paphos, Antalya, Tenerife, Manchester, Luân Đôn.
Có, hãy xem các vé sau: Edinburgh - Dalaman, LS711 - 3 500; Luân Đôn - Dalaman, LS3823 - 4 902; Tivat - Luân Đôn, LS1492 - 5 272; Verona - Luân Đôn, LS1674 - 5 765; Luân Đôn - Dalaman, LS3823 - 6 126.