Hãng hàng không Air Montenegro

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Montenegro

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

4O
4O 322
08:30
Tivat (TIV)
T7, 12 thá
21g 30ph
06:00
Split (SPU)
CN, 13 thá +1
4 070 721 ₫
4O
4O 324
11:40
Podgorica (TGD)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:20
Paris (PAR)
T7, 12 thá
1 876 481 ₫
4O
4O 103
19:25
Belgrade (BEG)
T7, 12 thá
19g 50ph
15:15
Ljubljana (LJU)
CN, 13 thá +1
2 935 476 ₫
4O
4O 100
05:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
06:15
Belgrade (BEG)
CN, 13 thá
2 144 116 ₫
4O
4O 150
05:30
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
06:20
Belgrade (BEG)
CN, 13 thá
2 438 180 ₫
4O
4O 100
05:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
14g 5ph
19:35
Barcelona (BCN)
CN, 13 thá
3 840 756 ₫
4O
4O 150
05:30
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
38g 45ph
20:15
Barcelona (BCN)
T2, 14 thá +1
4 352 938 ₫
4O
4O 101
06:55
Belgrade (BEG)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
07:40
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
2 410 839 ₫
4O
4O 403
08:00
Istanbul (IST)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
4 279 118 ₫
4O
4O 154
11:30
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
12:20
Belgrade (BEG)
CN, 13 thá
1 971 262 ₫
4O
4O 155
13:00
Belgrade (BEG)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
13:50
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
2 120 724 ₫
4O
4O 402
04:40
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:20
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
4 500 577 ₫
4O
4O 100
05:30
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
06:15
Belgrade (BEG)
T2, 14 thá
2 197 278 ₫
4O
4O 150
05:30
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
06:20
Belgrade (BEG)
T2, 14 thá
2 360 411 ₫
4O
4O 150
05:30
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
14g 45ph
20:15
Barcelona (BCN)
T2, 14 thá
4 150 009 ₫
4O
4O 150
05:30
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
7g 10ph
12:40
Budapest (BUD)
T2, 14 thá
4 319 521 ₫
4O
4O 330
11:55
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:15
Roma (ROM)
T2, 14 thá
3 735 342 ₫
4O
4O 155
12:10
Belgrade (BEG)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
13:00
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
2 147 761 ₫
4O
4O 153
15:40
Belgrade (BEG)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
16:30
Tivat (TIV)
T2, 14 thá
2 119 205 ₫
4O
4O 102
16:30
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
17:15
Belgrade (BEG)
T2, 14 thá
1 854 001 ₫
4O
4O 103
17:55
Belgrade (BEG)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
18:40
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
2 077 891 ₫
4O
4O 170
05:00
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
13g 35ph
18:35
Barcelona (BCN)
T3, 15 thá
3 947 688 ₫
4O
4O 170
05:00
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
39g 55ph
20:55
Budapest (BUD)
T4, 16 thá +1
4 505 438 ₫
4O
4O 100
05:30
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
06:15
Belgrade (BEG)
T3, 15 thá
2 155 963 ₫
4O
4O 150
05:30
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
06:20
Belgrade (BEG)
T3, 15 thá
2 207 607 ₫
4O
4O 171
06:30
Banja Luka (BNX)
T3, 15 thá
4g 25ph
10:55
Belgrade (BEG)
T3, 15 thá
3 448 569 ₫
4O
4O 101
06:55
Belgrade (BEG)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
07:40
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
2 044 778 ₫
4O
4O 101
06:55
Belgrade (BEG)
T3, 15 thá
8g 20ph
15:15
Ljubljana (LJU)
T3, 15 thá
3 983 535 ₫
4O
4O 324
08:20
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:00
Paris (PAR)
T3, 15 thá
1 853 697 ₫
4O
4O 400
09:25
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:05
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
3 627 499 ₫
4O
4O 152
14:10
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
15:00
Belgrade (BEG)
T3, 15 thá
2 352 816 ₫
4O
4O 152
14:10
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
22g 55ph
13:05
Paris (PAR)
T4, 16 thá +1
4 295 218 ₫
4O
4O 153
15:40
Belgrade (BEG)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
16:30
Tivat (TIV)
T3, 15 thá
2 118 294 ₫
4O
4O 103
17:55
Belgrade (BEG)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
18:40
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
2 140 166 ₫
4O
4O 100
05:30
Podgorica (TGD)
T4, 16 thá
45ph
Bay thẳng
06:15
Belgrade (BEG)
T4, 16 thá
2 124 066 ₫
4O
4O 150
05:30
Tivat (TIV)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
06:20
Belgrade (BEG)
T4, 16 thá
2 445 471 ₫
4O
4O 150
05:30
Tivat (TIV)
T4, 16 thá
7g 35ph
13:05
Paris (PAR)
T4, 16 thá
4 273 346 ₫
4O
4O 150
05:30
Tivat (TIV)
T4, 16 thá
62g 5ph
19:35
Barcelona (BCN)
T6, 18 thá +1
4 317 395 ₫
4O
4O 401
11:45
Istanbul (IST)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:35
Tivat (TIV)
T4, 16 thá
3 462 543 ₫
4O
4O 153
15:40
Belgrade (BEG)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
16:30
Tivat (TIV)
T4, 16 thá
2 071 815 ₫
4O
4O 103
17:55
Belgrade (BEG)
T4, 16 thá
45ph
Bay thẳng
18:40
Podgorica (TGD)
T4, 16 thá
1 952 123 ₫
4O
4O 103
17:55
Belgrade (BEG)
T4, 16 thá
21g 20ph
15:15
Ljubljana (LJU)
T5, 17 thá +1
3 150 860 ₫
4O
4O 150
05:30
Tivat (TIV)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
06:20
Belgrade (BEG)
T5, 17 thá
2 006 805 ₫
4O
4O 150
05:30
Tivat (TIV)
T5, 17 thá
62g 5ph
19:35
Barcelona (BCN)
T7, 19 thá +1
3 935 537 ₫
4O
4O 101
06:55
Belgrade (BEG)
T5, 17 thá
45ph
Bay thẳng
07:40
Podgorica (TGD)
T5, 17 thá
1 956 984 ₫
4O
4O 151
07:00
Belgrade (BEG)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
07:50
Tivat (TIV)
T5, 17 thá
2 104 927 ₫
4O
4O 154
07:00
Tivat (TIV)
T5, 17 thá
5g 40ph
12:40
Budapest (BUD)
T5, 17 thá
4 545 537 ₫
4O
4O 404
08:20
Podgorica (TGD)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:00
Istanbul (IST)
T5, 17 thá
3 146 607 ₫
4O
4O 404
08:20
Podgorica (TGD)
T5, 17 thá
15g
23:20
Izmir (IZM)
T5, 17 thá
4 074 670 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Montenegro

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
4O152 Tivat → Belgrade T2T3T4T5T6T7CN ₫1 555 988
4O150 Tivat → Belgrade T2T3T4T5T6T7CN ₫1 603 074
4O102 Podgorica → Belgrade T2T3T4T5T6T7CN ₫1 624 339
4O100 Podgorica → Belgrade T2T3T4T5T6T7CN ₫1 636 491
4O0100 Podgorica → Belgrade CN ₫1 682 362
4O154 Tivat → Belgrade T5CN ₫1 810 560
4O324 Podgorica → Paris T3T7 ₫1 840 938
4O153 Belgrade → Tivat T2T3T4T5T6CN ₫1 848 229
4O101 Belgrade → Podgorica T2T3T4T5T6T7CN ₫1 855 216
4O151 Belgrade → Tivat T2T3T4T5T6T7CN ₫1 888 632
4O0330 Podgorica → Roma T2 ₫1 892 582
4O103 Belgrade → Podgorica T2T3T4T5T6T7CN ₫1 899 872
4O330 Podgorica → Roma T2T6 ₫2 004 678
4O155 Belgrade → Tivat T2T5T7CN ₫2 106 750
4O102 Podgorica → Milan T3CN ₫2 516 556
4O103 Belgrade → Ljubljana T2T4T6T7 ₫2 565 769
4O101 Belgrade → Ljubljana T3T7 ₫2 584 300
4O150 Tivat → Barcelona T2T3T4T5T6T7CN ₫2 711 890
4O152 Tivat → Barcelona T3T6T7CN ₫2 711 890
4O102 Podgorica → Memmingen T2T4 ₫2 728 598
4O150 Tivat → Paris T2T3T4T6T7CN ₫2 753 813
4O100 Podgorica → Milan T7CN ₫2 769 609
4O103 Belgrade → Karlsruhe T2 ₫2 852 543
4O152 Tivat → Larnaca T2T3T4T7CN ₫2 951 273
4O400 Tivat → Istanbul T3T4T5T6T7 ₫2 968 285
4O100 Podgorica → Roma CN ₫3 065 192
4O150 Tivat → Budapest T2T3T5T6T7CN ₫3 085 850
4O152 Tivat → Paris T3T6 ₫3 098 305
4O150 Tivat → Madrid T3T4T5T6T7 ₫3 108 634
4O150 Tivat → Larnaca T2T3T4T5T6T7CN ₫3 136 582
4O402 Tivat → Istanbul T2T4T5T6T7 ₫3 142 354
4O154 Tivat → Barcelona T2T7 ₫3 160 277
4O401 Istanbul → Tivat T2T3T4T5T6T7CN ₫3 193 390
4O150 Tivat → Dortmund T4T6T7 ₫3 242 603
4O403 Istanbul → Tivat T2T4T5T6T7CN ₫3 253 539
4O104 Podgorica → Paris T6 ₫3 312 170
4O100 Podgorica → Budapest T7 ₫3 321 587
4O150 Tivat → Yerevan T2T3T4T5T6T7CN ₫3 326 448
4O150 Tivat → Luân Đôn T2T4T6T7CN ₫3 437 025
4O171 Banja Luka → Belgrade T3 ₫3 448 569
4O330 Podgorica → Chisinau T2 ₫3 667 294
4O152 Tivat → Luân Đôn T3CN ₫3 694 939
4O152 Tivat → Paris T3T6T7 ₫3 701 015
4O103 Belgrade → Luân Đôn T3 ₫3 752 658
4O330 Podgorica → Sharm el-Sheikh T2T6 ₫3 787 290
4O150 Tivat → Brussels T3T4T6T7 ₫3 790 327
4O152 Tivat → Bucharest T7 ₫3 821 010
4O100 Podgorica → Barcelona CN ₫3 840 756
4O152 Tivat → Yerevan T2T3T6T7CN ₫4 003 888
4O402 Tivat → Antalya T2T4T5T6T7CN ₫4 010 572

Điểm đến phổ biến của Air Montenegro

IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Montenegro
TIV
từ
₫3 193 390
TIV
Montenegro → Russia
ZIA
từ
₫7 591 895
TIV
Montenegro → Russia
LED
từ
₫7 472 507
TIV
Montenegro → Russia
KZN
từ
₫7 109 180
TIV
Montenegro → Russia
MOW
từ
₫6 559 329
TIV
Montenegro → Gruzia
TBS
từ
₫4 649 432
TIV
Montenegro → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫4 010 572
TIV
Montenegro → Russia
AER
từ
₫5 725 743
TIV
Montenegro → Russia
SVX
từ
₫8 874 172
TIV
Montenegro → Armenia
EVN
từ
₫4 003 888

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Montenegro thường khởi hành từ những sân bay sau: Tivat, Podgorica, Istanbul, Belgrade, Ljubljana.
Có, hãy xem các vé sau: Tivat - Belgrade, 4O150 - 5 464; Tivat - Belgrade, 4O150 - 5 490; Tivat - Belgrade, 4O152 - 5 494; Tivat - Belgrade, 4O150 - 5 494; Tivat - Belgrade, 4O150 - 5 976.