15:40
Istanbul (IST)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:30
Tivat (TIV)
T7, 31 Thá
2 691 082 ₫
18:30
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
45ph
Bay thẳng
19:15
Belgrade (BEG)
T7, 31 Thá
1 807 952 ₫
21:55
Belgrade (BEG)
T7, 31 Thá
45ph
Bay thẳng
22:40
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
1 592 181 ₫
07:30
Tivat (TIV)
CN, 1 Thá
50ph
Bay thẳng
08:20
Belgrade (BEG)
CN, 1 Thá
1 653 284 ₫
08:55
Belgrade (BEG)
CN, 1 Thá
45ph
Bay thẳng
09:40
Podgorica (TGD)
CN, 1 Thá
1 700 703 ₫
09:00
Belgrade (BEG)
CN, 1 Thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
CN, 1 Thá
1 704 522 ₫
15:40
Tivat (TIV)
CN, 1 Thá
50ph
Bay thẳng
16:30
Belgrade (BEG)
CN, 1 Thá
1 273 300 ₫
17:10
Belgrade (BEG)
CN, 1 Thá
50ph
Bay thẳng
18:00
Tivat (TIV)
CN, 1 Thá
1 594 091 ₫
17:00
Podgorica (TGD)
CN, 1 Thá
45ph
Bay thẳng
17:45
Belgrade (BEG)
CN, 1 Thá
1 534 261 ₫
20:25
Belgrade (BEG)
CN, 1 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Basel (MLH)
T2, 2 Thá
+1
2 603 883 ₫
20:30
Podgorica (TGD)
CN, 1 Thá
45ph
Bay thẳng
21:15
Belgrade (BEG)
CN, 1 Thá
1 418 419 ₫
21:55
Belgrade (BEG)
CN, 1 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Basel (MLH)
T2, 2 Thá
+1
2 587 971 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
08:20
Belgrade (BEG)
T2, 2 Thá
1 354 770 ₫
07:30
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
08:15
Belgrade (BEG)
T2, 2 Thá
1 409 190 ₫
09:30
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
03:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
2 458 763 ₫
10:55
Belgrade (BEG)
T2, 2 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
15:35
Luân Đôn (LGW)
T4, 4 Thá
+1
2 542 144 ₫
09:00
Belgrade (BEG)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
1 715 979 ₫
11:10
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:50
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
2 653 529 ₫
12:05
Ljubljana (LJU)
T2, 2 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
21:30
Barcelona (BCN)
T2, 2 Thá
2 799 922 ₫
15:40
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:30
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
2 749 958 ₫
15:10
Belgrade (BEG)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
16:00
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
1 630 053 ₫
15:55
Roma (FCO)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
1 996 353 ₫
17:55
Roma (FCO)
T2, 2 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
00:00
Köln (CGN)
T4, 4 Thá
+1
2 970 820 ₫
18:25
Belgrade (BEG)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
19:10
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
1 726 163 ₫
18:30
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
19:15
Belgrade (BEG)
T2, 2 Thá
1 414 600 ₫
19:55
Belgrade (BEG)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
20:40
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
1 679 062 ₫
19:55
Belgrade (BEG)
T2, 2 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Luân Đôn (LGW)
T4, 4 Thá
+1
2 577 787 ₫
08:55
Belgrade (BEG)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
09:40
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
1 658 058 ₫
09:00
Belgrade (BEG)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
1 629 734 ₫
10:30
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:10
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
2 614 704 ₫
15:40
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
16:30
Belgrade (BEG)
T3, 3 Thá
1 396 779 ₫
15:10
Belgrade (BEG)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
16:00
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
1 669 833 ₫
19:55
Belgrade (BEG)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
20:40
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
1 677 153 ₫
07:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
08:20
Belgrade (BEG)
T4, 4 Thá
1 423 830 ₫
09:30
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
10:15
Belgrade (BEG)
T4, 4 Thá
1 773 263 ₫
08:55
Belgrade (BEG)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
09:40
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
1 664 105 ₫
09:00
Belgrade (BEG)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
1 683 836 ₫
13:10
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:50
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
2 711 768 ₫
15:40
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:30
Tivat (TIV)
T4, 4 Thá
2 635 708 ₫
19:55
Belgrade (BEG)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
20:40
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
1 574 678 ₫
07:30
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
08:15
Belgrade (BEG)
T5, 5 Thá
1 459 473 ₫
08:55
Belgrade (BEG)
T5, 5 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Basel (MLH)
T6, 6 Thá
+1
2 427 257 ₫
09:00
Belgrade (BEG)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Tivat (TIV)
T5, 5 Thá
1 673 970 ₫
13:40
Tivat (TIV)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
14:30
Belgrade (BEG)
T5, 5 Thá
1 447 061 ₫