08:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 27 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
6 911 801 ₫
06:30
Namangan (NMA)
T3, 27 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
09:50
Saint Petersburg (LED)
T3, 27 Thá
2 622 530 ₫
06:30
Namangan (NMA)
T3, 27 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
04:10
Surgut (SGC)
T4, 28 Thá
+1
4 925 084 ₫
07:20
Lahore (LHE)
T3, 27 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
04:00
Mátxcơva (DME)
T4, 28 Thá
+1
5 103 379 ₫
12:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
17:30
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
5 024 420 ₫
12:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Mátxcơva (ZIA)
T4, 28 Thá
+1
6 589 596 ₫
12:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
06:10
Mátxcơva (SVO)
T4, 28 Thá
+1
6 933 770 ₫
12:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Mátxcơva (ZIA)
T4, 28 Thá
+1
7 229 230 ₫
12:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Mátxcơva (VKO)
T4, 28 Thá
+1
7 360 723 ₫
12:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 27 Thá
7 375 050 ₫
10:00
Istanbul (IST)
T3, 27 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Bukhara (BHK)
T3, 27 Thá
8 271 620 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 27 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:30
Saint Petersburg (LED)
T3, 27 Thá
4 823 201 ₫
15:20
Bishkek (BSZ)
T3, 27 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
02:00
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
+1
4 328 751 ₫
14:30
Namangan (NMA)
T3, 27 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
17:00
Mátxcơva (DME)
T3, 27 Thá
1 682 660 ₫
14:30
Namangan (NMA)
T3, 27 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Perm (PEE)
T4, 28 Thá
+1
2 560 764 ₫
14:30
Namangan (NMA)
T3, 27 Thá
47g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Sochi (AER)
T5, 29 Thá
+1
2 561 082 ₫
14:30
Namangan (NMA)
T3, 27 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Saint Petersburg (LED)
T4, 28 Thá
+1
2 775 991 ₫
14:30
Namangan (NMA)
T3, 27 Thá
14g
1 điểm dừng
04:30
Ufa (UFA)
T4, 28 Thá
+1
3 377 419 ₫
14:30
Namangan (NMA)
T3, 27 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Makhachkala (MCX)
T4, 28 Thá
+1
3 925 995 ₫
14:30
Namangan (NMA)
T3, 27 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Istanbul (IST)
T4, 28 Thá
+1
5 139 675 ₫
14:30
Namangan (NMA)
T3, 27 Thá
54g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Kaliningrad (KGD)
T5, 29 Thá
+1
5 253 975 ₫
14:30
Namangan (NMA)
T3, 27 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
04:35
Tyumen (TJM)
T4, 28 Thá
+1
5 511 866 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 27 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
04:00
Mátxcơva (DME)
T4, 28 Thá
+1
2 891 565 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 27 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
22:30
Saint Petersburg (LED)
T3, 27 Thá
3 837 166 ₫
19:10
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
22:30
Saint Petersburg (LED)
T3, 27 Thá
2 370 052 ₫
00:10
Urumqi (URC)
T4, 28 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
04:00
Mátxcơva (DME)
T4, 28 Thá
6 561 897 ₫
01:50
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:00
Mátxcơva (DME)
T4, 28 Thá
1 631 719 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
00:50
Tehran (IKA)
T5, 29 Thá
+1
8 450 552 ₫
06:00
Namangan (NMA)
T4, 28 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
09:30
Istanbul (IST)
T4, 28 Thá
4 544 934 ₫
12:40
Andijan (AZN)
T4, 28 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:00
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
+1
2 958 425 ₫
15:10
Phú Quốc (PQC)
T4, 28 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
02:00
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
+1
7 662 233 ₫
13:30
Dushanbe (DYU)
T4, 28 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
+1
4 199 168 ₫
13:00
Tel Aviv (TLV)
T4, 28 Thá
5g
Bay thẳng
21:00
Samarkand (SKD)
T4, 28 Thá
5 786 313 ₫
17:25
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
22:55
Murmansk (MMK)
T5, 29 Thá
+1
6 850 671 ₫
22:10
Osh (OSS)
T4, 28 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
+1
3 125 577 ₫
22:30
Samarkand (SKD)
T4, 28 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:50
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
+1
1 624 396 ₫
23:50
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
02:00
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
+1
1 687 118 ₫
23:50
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Saratov (GSV)
T5, 29 Thá
+1
2 821 202 ₫
09:30
Seoul (ICN)
T5, 29 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
13:00
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
5 913 985 ₫
08:30
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
8g
Bay thẳng
12:30
Praha (PRG)
T5, 29 Thá
6 468 292 ₫
11:10
Bishkek (BSZ)
T5, 29 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva (DME)
T6, 30 Thá
+1
5 149 227 ₫
14:30
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Nevsehir (NAV)
T6, 30 Thá
+1
7 118 751 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
21:40
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
1 626 625 ₫
06:40
Tam Á (SYX)
T6, 30 Thá
8g
Bay thẳng
11:40
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
4 427 131 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
18:25
Sofia (SOF)
T6, 30 Thá
8 262 705 ₫
07:20
Lahore (LHE)
T6, 30 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Mátxcơva (DME)
T7, 31 Thá
+1
5 416 351 ₫
10:00
Istanbul (IST)
T6, 30 Thá
52g
1 điểm dừng
16:00
Namangan (NMA)
CN, 1 Thá
+1
7 650 771 ₫
12:40
Andijan (AZN)
T6, 30 Thá
9g
Bay thẳng
19:40
Mátxcơva (DME)
T6, 30 Thá
3 276 173 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
19:40
Mátxcơva (DME)
T6, 30 Thá
1 634 266 ₫
09:30
Seoul (ICN)
T7, 31 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
13:00
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
7 079 908 ₫