Hãng hàng không JAL Express

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của JAL Express

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

JC
JC 3746
04:40
Yakushima (KUM)
T3, 15 thá
35ph
Bay thẳng
05:15
Kagoshima (KOJ)
T3, 15 thá
3 426 393 ₫
JC
JC 3746
04:40
Yakushima (KUM)
T4, 16 thá
35ph
Bay thẳng
05:15
Kagoshima (KOJ)
T4, 16 thá
3 303 967 ₫
JC
JC 3741
23:40
Kagoshima (KOJ)
T6, 25 thá
40ph
Bay thẳng
00:20
Yakushima (KUM)
T7, 26 thá +1
2 889 301 ₫
JC
JC 3753
06:25
Kagoshima (KOJ)
T6, 2 thá
40ph
Bay thẳng
07:05
Yakushima (KUM)
T6, 2 thá
3 348 320 ₫
JC
JC 3673
04:50
Fukuoka (FUK)
T3, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:00
Yakushima (KUM)
T3, 13 thá
4 381 493 ₫
JC
JC 3463
00:40
Kagoshima (KOJ)
T4, 14 thá
40ph
Bay thẳng
01:20
Yakushima (KUM)
T4, 14 thá
3 355 611 ₫
JC
JC 3756
10:00
Yakushima (KUM)
T4, 14 thá
35ph
Bay thẳng
10:35
Kagoshima (KOJ)
T4, 14 thá
3 273 893 ₫
JC
JC 4333
04:25
Kagoshima (KOJ)
T2, 19 thá
40ph
Bay thẳng
05:05
Yakushima (KUM)
T2, 19 thá
3 444 012 ₫
JC
JC 3759
08:50
Kagoshima (KOJ)
T3, 20 thá
40ph
Bay thẳng
09:30
Yakushima (KUM)
T3, 20 thá
3 201 896 ₫
JC
JC 3759
08:50
Kagoshima (KOJ)
T4, 21 thá
40ph
Bay thẳng
09:30
Yakushima (KUM)
T4, 21 thá
3 241 691 ₫
JC
JC 4333
04:25
Kagoshima (KOJ)
T5, 22 thá
40ph
Bay thẳng
05:05
Yakushima (KUM)
T5, 22 thá
3 559 451 ₫
JC
JC 3743
01:30
Kagoshima (KOJ)
T6, 23 thá
40ph
Bay thẳng
02:10
Yakushima (KUM)
T6, 23 thá
3 559 451 ₫
JC
JC 3744
02:45
Yakushima (KUM)
T2, 2 thá
35ph
Bay thẳng
03:20
Kagoshima (KOJ)
T2, 2 thá
3 584 665 ₫
JC
JC 3653
03:50
Fukuoka (FUK)
T4, 11 thá
5g 40ph
09:30
Yakushima (KUM)
T4, 11 thá
5 458 108 ₫
JC
JC 3673
03:55
Fukuoka (FUK)
T4, 11 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:10
Yakushima (KUM)
T4, 11 thá
3 886 627 ₫
JC
JC 3673
04:45
Fukuoka (FUK)
T4, 11 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:55
Yakushima (KUM)
T4, 11 thá
4 606 598 ₫
JC
JC 4377
04:45
Fukuoka (FUK)
T4, 11 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:55
Yakushima (KUM)
T4, 11 thá
4 609 332 ₫
JC
JC 3653
05:20
Fukuoka (FUK)
T4, 11 thá
4g 10ph
09:30
Yakushima (KUM)
T4, 11 thá
4 590 801 ₫
JC
JC 3756
10:00
Yakushima (KUM)
T4, 11 thá
35ph
Bay thẳng
10:35
Kagoshima (KOJ)
T4, 11 thá
3 289 082 ₫
JC
JC 3740
01:00
Yakushima (KUM)
T5, 12 thá
35ph
Bay thẳng
01:35
Kagoshima (KOJ)
T5, 12 thá
3 317 942 ₫
JC
JC 3740
01:05
Yakushima (KUM)
T5, 12 thá
35ph
Bay thẳng
01:40
Kagoshima (KOJ)
T5, 12 thá
3 309 436 ₫
JC
JC 3744 Giá tốt nhất
02:40
Yakushima (KUM)
T5, 12 thá
40ph
Bay thẳng
03:20
Kagoshima (KOJ)
T5, 12 thá
2 747 737 ₫
JC
JC 3744
02:45
Yakushima (KUM)
T5, 12 thá
35ph
Bay thẳng
03:20
Kagoshima (KOJ)
T5, 12 thá
3 220 427 ₫
JC
JC 3756
10:00
Yakushima (KUM)
T5, 12 thá
35ph
Bay thẳng
10:35
Kagoshima (KOJ)
T5, 12 thá
3 376 268 ₫
JC
JC 3743
01:30
Kagoshima (KOJ)
T5, 26 thá
40ph
Bay thẳng
02:10
Yakushima (KUM)
T5, 26 thá
3 548 818 ₫
JC
JC 3745
04:25
Kagoshima (KOJ)
T6, 27 thá
40ph
Bay thẳng
05:05
Yakushima (KUM)
T6, 27 thá
3 405 735 ₫
JC
JC 3673
03:55
Fukuoka (FUK)
T7, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:10
Yakushima (KUM)
T7, 28 thá
3 312 170 ₫
JC
JC 3759
08:50
Kagoshima (KOJ)
T7, 28 thá
40ph
Bay thẳng
09:30
Yakushima (KUM)
T7, 28 thá
3 238 350 ₫
JC
JC 3673
04:45
Fukuoka (FUK)
T3, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:55
Yakushima (KUM)
T3, 1 thá
3 198 554 ₫
JC
JC 3673
04:45
Fukuoka (FUK)
T4, 2 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:55
Yakushima (KUM)
T4, 2 thá
3 475 302 ₫
JC
JC 3769
05:50
Kagoshima (KOJ)
T7, 1 thá
40ph
Bay thẳng
06:30
Tanegashima (TNE)
T7, 1 thá
2 923 628 ₫

Chuyến bay phổ biến của JAL Express

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
JC3744 Yakushima → Kagoshima T2T5 ₫2 747 737
JC3741 Kagoshima → Yakushima T6 ₫2 889 301
JC3769 Kagoshima → Tanegashima T7 ₫2 923 628
JC3673 Fukuoka → Yakushima T3T4T7 ₫3 198 554
JC3759 Kagoshima → Yakushima T3T4T7 ₫3 201 896
JC3756 Yakushima → Kagoshima T4T5 ₫3 273 893
JC3746 Yakushima → Kagoshima T3T4 ₫3 303 967
JC3740 Yakushima → Kagoshima T5 ₫3 309 436
JC3753 Kagoshima → Yakushima T6 ₫3 348 320
JC3463 Kagoshima → Yakushima T4 ₫3 355 611
JC4377 Fukuoka → Yakushima T4 ₫4 609 332

Điểm đến phổ biến của JAL Express

KUM
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫2 747 737
KOJ
Nhật Bản → Nhật Bản
KUM
từ
₫2 889 301
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
KUM
từ
₫3 312 170
KOJ
Nhật Bản → Nhật Bản
TNE
từ
₫2 923 628

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của JAL Express thường khởi hành từ những sân bay sau: Yakushima, Kagoshima, Fukuoka.
Ưu đãi đặc biệt của JAL Express được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.