Hãng hàng không Yamal Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Yamal Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

YC
YC 148
11:10
Nadym (NYM)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
13:10
Tyumen (TJM)
CN, 13 thá
3 507 200 ₫
YC
YC 89
11:55
Novy Urengoy (NUX)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
15:40
Mátxcơva (MOW)
CN, 13 thá
3 437 937 ₫
YC
YC 186
17:55
Sochi (AER)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
21:30
Tyumen (TJM)
CN, 13 thá
2 416 611 ₫
YC
YC 149
02:05
Tyumen (TJM)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:30
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
3 129 291 ₫
YC
YC 189
03:00
Novy Urengoy (NUX)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
06:35
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá
3 454 341 ₫
YC
YC 250
04:30
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Yekaterinburg (SVX)
T2, 14 thá
3 507 200 ₫
YC
YC 122
05:20
Salekhard (SLY)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:25
Yekaterinburg (SVX)
T2, 14 thá
3 683 091 ₫
YC
YC 249
07:30
Yekaterinburg (SVX)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:20
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
3 500 820 ₫
YC
YC 89
11:55
Novy Urengoy (NUX)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
15:40
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá
3 451 911 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T3, 15 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:15
Sochi (AER)
T3, 15 thá
2 826 721 ₫
YC
YC 177
01:00
Tyumen (TJM)
T3, 15 thá
3g 50ph
Bay thẳng
04:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá
2 206 088 ₫
YC
YC 177
01:00
Tyumen (TJM)
T3, 15 thá
41g 30ph
18:30
Makhachkala (MCX)
T4, 16 thá +1
3 514 491 ₫
YC
YC 212
05:15
Nadym (NYM)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
07:15
Yekaterinburg (SVX)
T3, 15 thá
3 694 939 ₫
YC
YC 211
08:15
Yekaterinburg (SVX)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:10
Nadym (NYM)
T3, 15 thá
3 673 370 ₫
YC
YC 148
11:05
Nadym (NYM)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:50
Tyumen (TJM)
T3, 15 thá
3 506 896 ₫
YC
YC 385
11:45
Novy Urengoy (NUX)
T3, 15 thá
5g 15ph
Bay thẳng
17:00
Sochi (AER)
T3, 15 thá
3 451 303 ₫
YC
YC 89
11:55
Novy Urengoy (NUX)
T3, 15 thá
3g 45ph
Bay thẳng
15:40
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
3 454 341 ₫
YC
YC 186
17:40
Sochi (AER)
T3, 15 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:20
Tyumen (TJM)
T3, 15 thá
3 143 873 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T4, 16 thá
4g
Bay thẳng
04:05
Sochi (AER)
T4, 16 thá
1 577 556 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T4, 16 thá
53g 25ph
05:30
Stavropol (STW)
T6, 18 thá +1
2 355 854 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T4, 16 thá
8g 20ph
08:25
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 16 thá
3 025 700 ₫
YC
YC 122
05:20
Salekhard (SLY)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:30
Yekaterinburg (SVX)
T4, 16 thá
3 686 737 ₫
YC
YC 517
06:40
Noyabrsk (NOJ)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:20
Omsk (OMS)
T4, 16 thá
3 313 992 ₫
YC
YC 121
09:00
Yekaterinburg (SVX)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Salekhard (SLY)
T4, 16 thá
3 694 635 ₫
YC
YC 518
09:20
Omsk (OMS)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 16 thá
3 320 068 ₫
YC
YC 186
17:40
Sochi (AER)
T4, 16 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:20
Tyumen (TJM)
T4, 16 thá
3 108 026 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T5, 17 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:15
Sochi (AER)
T5, 17 thá
2 368 005 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T5, 17 thá
38g
14:05
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 18 thá +1
3 146 303 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T5, 17 thá
19g 15ph
19:20
Makhachkala (MCX)
T5, 17 thá
3 331 612 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T5, 17 thá
29g 25ph
05:30
Stavropol (STW)
T6, 18 thá +1
3 488 973 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T5, 17 thá
34g 35ph
10:40
Astrakhan (ASF)
T6, 18 thá +1
3 591 348 ₫
YC
YC 147
02:40
Tyumen (TJM)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:20
Nadym (NYM)
T5, 17 thá
3 502 035 ₫
YC
YC 212
05:15
Nadym (NYM)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
07:15
Yekaterinburg (SVX)
T5, 17 thá
3 694 939 ₫
YC
YC 148
11:05
Nadym (NYM)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:50
Tyumen (TJM)
T5, 17 thá
3 501 124 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T6, 18 thá
4g 10ph
Bay thẳng
04:15
Sochi (AER)
T6, 18 thá
1 581 506 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T6, 18 thá
34g 20ph
10:25
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 19 thá +1
2 293 882 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T6, 18 thá
19g
19:05
Gelendzhik (GDZ)
T6, 18 thá
2 945 197 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T6, 18 thá
20g 20ph
20:25
Makhachkala (MCX)
T6, 18 thá
2 985 904 ₫
YC
YC 185
00:05
Tyumen (TJM)
T6, 18 thá
27g 25ph
03:30
Batumi (BUS)
T7, 19 thá +1
3 689 167 ₫
YC
YC 250
05:00
Noyabrsk (NOJ)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:50
Yekaterinburg (SVX)
T6, 18 thá
3 507 200 ₫
YC
YC 122
05:20
Salekhard (SLY)
T6, 18 thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:30
Yekaterinburg (SVX)
T6, 18 thá
3 694 635 ₫
YC
YC 249
07:40
Yekaterinburg (SVX)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Noyabrsk (NOJ)
T6, 18 thá
3 507 200 ₫
YC
YC 121
08:40
Yekaterinburg (SVX)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
10:40
Salekhard (SLY)
T6, 18 thá
3 672 155 ₫
YC
YC 150
10:45
Noyabrsk (NOJ)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:10
Tyumen (TJM)
T6, 18 thá
3 119 266 ₫
YC
YC 186
17:50
Sochi (AER)
T6, 18 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:30
Tyumen (TJM)
T6, 18 thá
3 431 861 ₫
YC
YC 178
17:55
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 18 thá
3g 20ph
Bay thẳng
21:15
Tyumen (TJM)
T6, 18 thá
3 425 481 ₫

Chuyến bay phổ biến của Yamal Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
YC185 Tyumen → Sochi T2T3T4T5T6T7CN ₫1 576 645
YC177 Tyumen → Mineralnye Vody T3T6T7 ₫2 198 797
YC185 Tyumen → Mineralnye Vody T2T3T4T5T6T7CN ₫2 293 882
YC185 Tyumen → Stavropol T4T5 ₫2 355 854
YC885 Tyumen → Sochi T2T5T7 ₫2 366 183
YC186 Sochi → Tyumen T2T3T4T5T6T7CN ₫2 416 611
YC185 Tyumen → Makhachkala T2T3T4T5T6T7 ₫2 724 042
YC185 Tyumen → Astrakhan T4T5T6T7CN ₫2 858 618
YC178 Mineralnye Vody → Tyumen T2T4T6CN ₫2 869 555
YC185 Tyumen → Gelendzhik T2T3T4T6T7CN ₫2 910 566
YC89 Novy Urengoy → Mátxcơva T2T3T4T5T6T7CN ₫3 092 229
YC149 Tyumen → Noyabrsk T2T4T6 ₫3 110 456
YC150 Noyabrsk → Tyumen T2T4T6 ₫3 119 266
YC185 Tyumen → Saratov T2T7CN ₫3 209 186
YC185 Tyumen → Saratov T7CN ₫3 209 186
YC885 Tyumen → Mineralnye Vody T2 ₫3 291 512
YC517 Noyabrsk → Omsk T4 ₫3 313 992
YC518 Omsk → Noyabrsk T4 ₫3 320 068
YC177 Tyumen → Makhachkala T3T7 ₫3 372 319
YC185 Tyumen → Nalchik T2T4T5 ₫3 427 000
YC385 Novy Urengoy → Sochi T3T4 ₫3 438 544
YC147 Tyumen → Nadym T3T5T7CN ₫3 480 163
YC148 Nadym → Tyumen T3T5T7CN ₫3 500 516
YC249 Yekaterinburg → Noyabrsk T2T6 ₫3 500 820
YC250 Noyabrsk → Yekaterinburg T2T6 ₫3 507 200
YC185 Tyumen → Batumi T2T3T4T5T6T7CN ₫3 639 954
YC211 Yekaterinburg → Nadym T3T5 ₫3 659 092
YC122 Salekhard → Yekaterinburg T2T4T6 ₫3 661 219
YC121 Yekaterinburg → Salekhard T2T4T6 ₫3 672 155
YC618 Omsk → Nadym CN ₫3 681 572
YC212 Nadym → Yekaterinburg T3T5 ₫3 691 294
YC21 Salekhard → Novy Urengoy T2T4T6 ₫3 719 546
YC22 Novy Urengoy → Salekhard T2T4T6 ₫3 719 546
YC5222 Novy Urengoy → Yekaterinburg T2T4T6CN ₫3 725 621
YC17 Salekhard → Noyabrsk T2T4T6 ₫3 732 001
YC187 Novy Urengoy → Ufa T4T6CN ₫3 746 279
YC18 Noyabrsk → Salekhard T2T4T6 ₫3 760 557
YC190 Mátxcơva → Novy Urengoy T2T3T4T5T6T7CN ₫3 762 987
YC145 Tyumen → Novy Urengoy T2T3T4T5T6T7CN ₫3 766 025
YC90 Mátxcơva → Novy Urengoy T2T3T4T5T6T7CN ₫3 766 025
YC222 Novy Urengoy → Yekaterinburg T2T4T6CN ₫3 766 025
YC10 Tyumen → Salekhard T2T3T5T6T7CN ₫3 781 214
YC317 Novy Urengoy → Omsk T3T5 ₫3 806 428
YC9 Salekhard → Tyumen T2T3T6T7 ₫3 845 920
YC318 Omsk → Novy Urengoy T3T5 ₫3 851 692
YC45 Salekhard → Tyumen T2T5CN ₫3 851 692
YC885 Tyumen → Stavropol T5 ₫3 854 730
YC46 Tyumen → Salekhard T2 ₫3 863 843
YC885 Tyumen → Makhachkala T7 ₫3 935 537
YC89 Novy Urengoy → Saint Petersburg T2T3T4T5T6T7CN ₫3 989 914

Điểm đến phổ biến của Yamal Airlines

NUX
SVX
từ
₫3 725 621
SLY
Russia → Russia
VKO
từ
₫5 466 310
NUX
Russia → Russia
REN
từ
₫4 723 252
NUX
KRR
từ
₫4 772 465
SLY
Russia → Russia
OVB
từ
₫4 489 033
SLY
MRV
từ
₫4 206 209
SLY
Russia → Russia
AER
từ
₫5 174 980
NYM
Russia → Russia
AER
từ
₫4 503 007
SLY
Russia → Russia
MOW
từ
₫5 242 421
SLY
Russia → Russia
SVO
từ
₫5 273 103

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Yamal Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Novy Urengoy, Salekhard, Noyabrsk, Nadym, Tyumen.
Có, hãy xem các vé sau: Mineralnye Vody - Tyumen, YC178 - 9 446; Novy Urengoy - Mátxcơva, YC89 - 10 199; Tyumen - Noyabrsk, YC149 - 10 239; Novy Urengoy - Mátxcơva, YC89 - 10 270; Novy Urengoy - Mátxcơva, YC89 - 10 280.