06:00
Santo Domingo (SDQ)
T7, 24 Thá
4g 3ph
Bay thẳng
10:03
New York (EWR)
T7, 24 Thá
3 865 148 ₫
14:00
Chicago (ORD)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:10
New York (EWR)
T7, 24 Thá
2 049 193 ₫
07:00
Chicago (ORD)
T7, 24 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
10:17
New York (LGA)
T7, 24 Thá
2 142 107 ₫
14:34
New York (EWR)
T7, 24 Thá
1g 36ph
Bay thẳng
16:10
Montreal (YUL)
T7, 24 Thá
5 802 336 ₫
21:29
New York (EWR)
T7, 24 Thá
1g 36ph
Bay thẳng
23:05
Buffalo (BUF)
T7, 24 Thá
3 413 943 ₫
14:00
New York (EWR)
CN, 25 Thá
3g 9ph
Bay thẳng
17:09
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 25 Thá
2 439 304 ₫
20:25
Montego Bay (MBJ)
CN, 25 Thá
4g
Bay thẳng
01:25
New York (EWR)
T2, 26 Thá
+1
5 412 225 ₫
22:20
Montego Bay (MBJ)
CN, 25 Thá
4g
Bay thẳng
03:20
New York (EWR)
T2, 26 Thá
+1
5 328 857 ₫
04:45
Yerevan (EVN)
T2, 26 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:55
New York (EWR)
T2, 26 Thá
24 170 618 ₫
07:43
Anchorage (ANC)
T2, 26 Thá
40g 22ph
4 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (VKO)
T4, 28 Thá
+1
19 131 638 ₫
08:25
Astana (NQZ)
T2, 26 Thá
19g
1 điểm dừng
18:25
New York (EWR)
T2, 26 Thá
22 965 285 ₫
08:00
Miami (MIA)
T2, 26 Thá
5g 31ph
1 điểm dừng
13:31
Boston (BOS)
T2, 26 Thá
3 928 787 ₫
20:25
Montego Bay (MBJ)
T2, 26 Thá
4g
Bay thẳng
01:25
New York (EWR)
T3, 27 Thá
+1
5 438 636 ₫
02:00
Los Angeles (LAX)
T3, 27 Thá
20g
1 điểm dừng
09:00
Dubai (DXB)
T4, 28 Thá
+1
13 587 361 ₫
19:58
Chicago (ORD)
T2, 26 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
23:04
Charlotte (CLT)
T2, 26 Thá
5 614 599 ₫
06:10
Washington (IAD)
T3, 27 Thá
12g
1 điểm dừng
01:10
Istanbul (IST)
T4, 28 Thá
+1
11 714 449 ₫
10:25
Astana (NQZ)
T3, 27 Thá
19g
1 điểm dừng
20:25
New York (EWR)
T3, 27 Thá
21 525 758 ₫
08:25
Astana (NQZ)
T3, 27 Thá
19g
1 điểm dừng
18:25
New York (EWR)
T3, 27 Thá
23 183 568 ₫
06:00
New York (EWR)
T3, 27 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Singapore (SIN)
T4, 28 Thá
+1
11 257 836 ₫
05:55
Chicago (ORD)
T3, 27 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
08:59
New York (EWR)
T3, 27 Thá
2 893 372 ₫
07:15
Boston (BOS)
T3, 27 Thá
4g 36ph
Bay thẳng
10:51
Houston (IAH)
T3, 27 Thá
6 444 140 ₫
15:00
Chicago (ORD)
T3, 27 Thá
2g 26ph
Bay thẳng
17:26
New Orleans (MSY)
T3, 27 Thá
2 524 263 ₫
06:00
San Salvador (SAL)
T3, 27 Thá
8g 25ph
Bay thẳng
16:25
Baltimore (BWI)
T3, 27 Thá
12 629 268 ₫
07:45
San Jose (SJO)
T3, 27 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Miami (MIA)
T3, 27 Thá
6 529 417 ₫
15:50
Casablanca (CMN)
T3, 27 Thá
72g 20ph
4 điểm dừng
13:10
Rio de Janeiro (SDU)
T6, 30 Thá
+1
22 103 923 ₫
11:40
Cancun (CUN)
T3, 27 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:55
Washington (IAD)
T3, 27 Thá
5 996 436 ₫
14:00
New York (LGA)
T3, 27 Thá
9g 59ph
Bay thẳng
21:59
Albuquerque (ABQ)
T3, 27 Thá
8 947 084 ₫
15:18
Santo Domingo (SDQ)
T3, 27 Thá
4g 14ph
Bay thẳng
19:32
New York (EWR)
T3, 27 Thá
4 084 704 ₫
15:51
Cancun (CUN)
T3, 27 Thá
6g 59ph
Bay thẳng
23:50
Washington (DCA)
T3, 27 Thá
6 267 222 ₫
23:59
New York (LGA)
T3, 27 Thá
7g 41ph
Bay thẳng
05:40
Albuquerque (ABQ)
T4, 28 Thá
+1
5 531 868 ₫
07:15
Boston (BOS)
T4, 28 Thá
4g 36ph
Bay thẳng
10:51
Houston (IAH)
T4, 28 Thá
6 351 863 ₫
05:07
Seattle (SEA)
T4, 28 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
12:37
Albuquerque (ABQ)
T4, 28 Thá
4 951 157 ₫
20:00
Honolulu (HNL)
T4, 28 Thá
10g 47ph
1 điểm dừng
09:47
Seattle (SEA)
T5, 29 Thá
+1
6 730 200 ₫
13:38
Dallas (DFW)
T4, 28 Thá
16g 17ph
1 điểm dừng
11:55
Roma (FCO)
T5, 29 Thá
+1
6 214 083 ₫
14:01
Montego Bay (MBJ)
T4, 28 Thá
8g 27ph
1 điểm dừng
23:28
New York (LGA)
T4, 28 Thá
3 865 466 ₫
06:05
Tbilisi (TBS)
T5, 29 Thá
59g 15ph
3 điểm dừng
10:20
Sao Paulo (GRU)
T7, 31 Thá
+1
22 719 954 ₫
11:40
Bắc Kinh (PEK)
T5, 29 Thá
19g
1 điểm dừng
18:40
New York (EWR)
T5, 29 Thá
17 864 575 ₫
08:25
Astana (NQZ)
T5, 29 Thá
19g
1 điểm dừng
18:25
New York (EWR)
T5, 29 Thá
23 215 070 ₫
03:30
Lima (LIM)
T5, 29 Thá
11g 16ph
1 điểm dừng
15:46
New York (EWR)
T5, 29 Thá
13 166 067 ₫
06:10
Richmond (RIC)
T5, 29 Thá
7g 13ph
1 điểm dừng
12:23
Kansas City (MCI)
T5, 29 Thá
4 503 771 ₫
20:55
Thượng Hải (PVG)
T5, 29 Thá
20g 13ph
1 điểm dừng
05:08
New York (EWR)
T6, 30 Thá
+1
14 795 876 ₫
16:32
Los Angeles (LAX)
T5, 29 Thá
21g 13ph
2 điểm dừng
00:45
Yerevan (EVN)
T7, 31 Thá
+1
15 900 340 ₫
20:50
Miami (MIA)
T5, 29 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
17:30
Yekaterinburg (SVX)
T7, 31 Thá
+1
21 437 617 ₫
04:45
Yerevan (EVN)
T6, 30 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:55
New York (EWR)
T6, 30 Thá
24 203 392 ₫
07:05
San Juan (SJU)
T6, 30 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
14:15
New York (LGA)
T6, 30 Thá
3 901 741 ₫
14:45
New York (LGA)
T6, 30 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Medellin (MDE)
T7, 31 Thá
+1
4 712 190 ₫
07:55
New York (EWR)
T6, 30 Thá
6g 21ph
Bay thẳng
11:16
Seattle (SEA)
T6, 30 Thá
3 856 875 ₫
19:36
Seattle (SEA)
T6, 30 Thá
39g 4ph
3 điểm dừng
03:40
Saipan (SPN)
T2, 2 Thá
+1
15 569 415 ₫
06:00
Buffalo (BUF)
T7, 31 Thá
8g 22ph
Bay thẳng
11:22
Las Vegas (LAS)
T7, 31 Thá
6 397 047 ₫
09:59
New York (EWR)
T7, 31 Thá
6g 29ph
1 điểm dừng
16:28
Punta Cana (PUJ)
T7, 31 Thá
5 011 614 ₫