03:20
Đài Bắc (TPE)
T2, 14 thá
22g 5ph
01:25
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
+1
2 977 095 ₫
08:20
Đài Bắc (TPE)
T2, 14 thá
16g 40ph
01:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
+1
3 043 624 ₫
11:00
Đài Bắc (TPE)
T3, 15 thá
14g 25ph
01:25
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
+1
2 853 758 ₫
09:30
Đài Bắc (TPE)
T5, 17 thá
3g 10ph
12:40
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
3 048 484 ₫
09:30
Đài Bắc (TPE)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
10:30
Magong (MZG)
T7, 19 thá
1 535 330 ₫
09:30
Đài Bắc (TPE)
T7, 19 thá
15g 30ph
01:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 20 thá
+1
2 835 531 ₫
09:30
Đài Bắc (TPE)
CN, 20 thá
15g 30ph
01:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 21 thá
+1
3 077 647 ₫
11:00
Đài Bắc (TPE)
T6, 25 thá
37g 20ph
00:20
Magong (MZG)
CN, 27 thá
+1
6 775 017 ₫
05:55
Đài Bắc (TPE)
T2, 28 thá
50ph
Bay thẳng
06:45
Magong (MZG)
T2, 28 thá
1 505 863 ₫
03:20
Thượng Hải (SHA)
T5, 1 thá
8g 55ph
12:15
Nagoya (NGO)
T5, 1 thá
10 308 342 ₫
11:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 1 thá
1g
Bay thẳng
12:20
Magong (MZG)
T5, 1 thá
1 475 181 ₫
11:35
Thâm Quyến (SZX)
T5, 1 thá
25g 25ph
13:00
Osaka (OSA)
T6, 2 thá
+1
9 289 143 ₫
10:50
Đài Bắc (TPE)
T5, 15 thá
50ph
Bay thẳng
11:40
Magong (MZG)
T5, 15 thá
1 481 256 ₫
09:30
Đài Bắc (TPE)
T6, 20 thá
15g 50ph
01:20
Cao Hùng (KHH)
T7, 21 thá
+1
3 050 611 ₫
09:30
Đài Bắc (TPE)
CN, 22 thá
15g 50ph
01:20
Cao Hùng (KHH)
T2, 23 thá
+1
3 046 054 ₫
11:00
Đài Bắc (TPE)
T5, 26 thá
14g 20ph
01:20
Cao Hùng (KHH)
T6, 27 thá
+1
2 934 868 ₫
09:30
Đài Bắc (TPE)
T6, 27 thá
15g 50ph
01:20
Cao Hùng (KHH)
T7, 28 thá
+1
2 934 868 ₫