Hãng hàng không UNI Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của UNI Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

B7
B7 8615
03:20
Đài Bắc (TPE)
T2, 14 thá
22g 5ph
01:25
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá +1
2 977 095 ₫
B7
B7 8621
08:20
Đài Bắc (TPE)
T2, 14 thá
16g 40ph
01:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá +1
3 043 624 ₫
B7
B7 8627
11:00
Đài Bắc (TPE)
T3, 15 thá
14g 25ph
01:25
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá +1
2 853 758 ₫
B7
B7 8619
09:30
Đài Bắc (TPE)
T5, 17 thá
3g 10ph
12:40
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
3 048 484 ₫
B7
B7 8619
09:30
Đài Bắc (TPE)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
10:30
Magong (MZG)
T7, 19 thá
1 535 330 ₫
B7
B7 8619
09:30
Đài Bắc (TPE)
T7, 19 thá
15g 30ph
01:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 20 thá +1
2 835 531 ₫
B7
B7 8619
09:30
Đài Bắc (TPE)
CN, 20 thá
15g 30ph
01:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 21 thá +1
3 077 647 ₫
B7
B7 8977
11:00
Đài Bắc (TPE)
T6, 25 thá
37g 20ph
00:20
Magong (MZG)
CN, 27 thá +1
6 775 017 ₫
B7
B7 8617
05:55
Đài Bắc (TPE)
T2, 28 thá
50ph
Bay thẳng
06:45
Magong (MZG)
T2, 28 thá
1 505 863 ₫
B7
B7 2399
03:20
Thượng Hải (SHA)
T5, 1 thá
8g 55ph
12:15
Nagoya (NGO)
T5, 1 thá
10 308 342 ₫
B7
B7 8629 Giá tốt nhất
11:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 1 thá
1g
Bay thẳng
12:20
Magong (MZG)
T5, 1 thá
1 475 181 ₫
B7
B7 188
11:35
Thâm Quyến (SZX)
T5, 1 thá
25g 25ph
13:00
Osaka (OSA)
T6, 2 thá +1
9 289 143 ₫
B7
B7 8627
10:50
Đài Bắc (TPE)
T5, 15 thá
50ph
Bay thẳng
11:40
Magong (MZG)
T5, 15 thá
1 481 256 ₫
B7
B7 8619
09:30
Đài Bắc (TPE)
T6, 20 thá
15g 50ph
01:20
Cao Hùng (KHH)
T7, 21 thá +1
3 050 611 ₫
B7
B7 8619
09:30
Đài Bắc (TPE)
CN, 22 thá
15g 50ph
01:20
Cao Hùng (KHH)
T2, 23 thá +1
3 046 054 ₫
B7
B7 8627
11:00
Đài Bắc (TPE)
T5, 26 thá
14g 20ph
01:20
Cao Hùng (KHH)
T6, 27 thá +1
2 934 868 ₫
B7
B7 8619
09:30
Đài Bắc (TPE)
T6, 27 thá
15g 50ph
01:20
Cao Hùng (KHH)
T7, 28 thá +1
2 934 868 ₫

Chuyến bay phổ biến của UNI Airways

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
B78619 Đài Bắc → Magong T7 ₫1 535 330
B78619 Đài Bắc → Cao Hùng T5T6T7CN ₫2 835 531
B78621 Đài Bắc → Cao Hùng T2 ₫3 043 624
B7188 Thâm Quyến → Osaka T5 ₫9 289 143
B72399 Thượng Hải → Nagoya T5 ₫10 308 342

Điểm đến phổ biến của UNI Airways

TPE
Đài Loan → Đài Loan
KHH
từ
₫3 043 624
TPE
Đài Loan → Đài Loan
MZG
từ
₫1 535 330
SZX
Trung Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫9 289 143
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NGO
từ
₫10 308 342

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của UNI Airways thường khởi hành từ những sân bay sau: Đài Bắc, Thượng Hải, Thâm Quyến.
Ưu đãi đặc biệt của UNI Airways được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.