08:00
Nangan (LZN)
T3, 3 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
+1
33 433 464 ₫
06:15
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:10
Đài Bắc (TSA)
T3, 3 Thá
5 551 405 ₫
11:00
Nangan (LZN)
T4, 4 Thá
38g
2 điểm dừng
20:00
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
53 181 818 ₫
11:00
Đài Bắc (TSA)
T5, 5 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
2 685 490 ₫
19:00
Đài Bắc (TSA)
T5, 5 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
2 665 548 ₫
07:10
Đài Bắc (TSA)
T6, 6 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
2 957 711 ₫
14:10
Đài Bắc (TSA)
T7, 7 Thá
2g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Cao Hùng (KHH)
T7, 7 Thá
2 911 497 ₫
17:30
Đài Bắc (TSA)
T2, 9 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Cao Hùng (KHH)
T3, 10 Thá
+1
2 658 584 ₫
11:00
Đài Bắc (TSA)
T4, 11 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Cao Hùng (KHH)
T4, 11 Thá
2 643 707 ₫
17:30
Đài Bắc (TSA)
T2, 16 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Cao Hùng (KHH)
T3, 17 Thá
+1
3 033 996 ₫
12:30
Đài Bắc (TSA)
T6, 20 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
04:20
Cao Hùng (KHH)
T7, 21 Thá
+1
3 178 653 ₫
12:30
Đài Bắc (TSA)
CN, 22 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
04:20
Cao Hùng (KHH)
T2, 23 Thá
+1
3 173 905 ₫
14:00
Đài Bắc (TSA)
T5, 26 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Cao Hùng (KHH)
T6, 27 Thá
+1
3 058 053 ₫
12:30
Đài Bắc (TSA)
T6, 27 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
04:20
Cao Hùng (KHH)
T7, 28 Thá
+1
3 058 053 ₫
12:30
Đài Bắc (TSA)
T6, 4 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
04:20
Cao Hùng (KHH)
T7, 5 Thá
+1
3 232 780 ₫
14:15
Đài Bắc (TSA)
CN, 13 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
04:20
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 Thá
+1
3 214 738 ₫
14:00
Đài Bắc (TSA)
T5, 17 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Cao Hùng (KHH)
T6, 18 Thá
+1
3 214 738 ₫
12:30
Đài Bắc (TSA)
T2, 21 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
04:20
Cao Hùng (KHH)
T3, 22 Thá
+1
3 214 738 ₫
14:00
Đài Bắc (TSA)
T3, 22 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Cao Hùng (KHH)
T4, 23 Thá
+1
3 214 738 ₫
18:00
Đài Bắc (TSA)
T6, 8 Thá
54g 30ph
3 điểm dừng
01:30
Koror (ROR)
T2, 11 Thá
+1
19 076 032 ₫
15:00
Đài Bắc (TSA)
T2, 1 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Cao Hùng (KHH)
T3, 2 Thá
+1
3 744 619 ₫