Hãng hàng không KLM

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của KLM

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

KL
KL 1504
11:05
Madrid (MAD)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:35
Amsterdam (AMS)
CN, 13 thá
2 035 968 ₫
KL
KL 1254
15:25
Helsinki (HEL)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:55
Amsterdam (AMS)
T2, 14 thá
2 063 309 ₫
KL
KL 809
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:15
Jakarta (JKT)
T3, 15 thá
2 025 639 ₫
KL
KL 809
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:15
Jakarta (CGK)
T3, 15 thá
2 025 639 ₫
KL
KL 1308
16:30
Gdansk (GDN)
T3, 15 thá
21g 50ph
14:20
Alesund (AES)
T4, 16 thá +1
2 268 060 ₫
KL
KL 1770
04:00
Berlin (BER)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Amsterdam (AMS)
T4, 16 thá
2 107 661 ₫
KL
KL 1774
08:50
Berlin (BER)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:15
Amsterdam (AMS)
T4, 16 thá
2 048 423 ₫
KL
KL 1776
10:10
Berlin (BER)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:30
Amsterdam (AMS)
T4, 16 thá
1 649 553 ₫
KL
KL 1780
15:30
Berlin (BER)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:45
Amsterdam (AMS)
T4, 16 thá
2 048 423 ₫
KL
KL 1770
04:00
Berlin (BER)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Amsterdam (AMS)
T6, 18 thá
2 097 637 ₫
KL
KL 1776
10:10
Berlin (BER)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:30
Amsterdam (AMS)
T6, 18 thá
1 851 267 ₫
KL
KL 836
12:45
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 18 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:25
Singapore (SIN)
T6, 18 thá
2 284 161 ₫
KL
KL 1628
04:00
Venice (VCE)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:50
Amsterdam (AMS)
T7, 19 thá
2 243 150 ₫
KL
KL 1776
10:10
Berlin (BER)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:30
Amsterdam (AMS)
T7, 19 thá
1 851 267 ₫
KL
KL 6634
15:25
Stockholm (STO)
T7, 19 thá
15g 15ph
06:40
Viên (VIE)
CN, 20 thá +1
2 224 619 ₫
KL
KL 1948
16:25
Basel (EAP)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:50
Amsterdam (AMS)
T7, 19 thá
2 098 244 ₫
KL
KL 1782
17:15
Berlin (BER)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:40
Amsterdam (AMS)
T7, 19 thá
2 106 143 ₫
KL
KL 1412
18:15
Paris (PAR)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:25
Amsterdam (AMS)
T7, 19 thá
2 216 113 ₫
KL
KL 1774
08:50
Berlin (BER)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:15
Amsterdam (AMS)
CN, 20 thá
2 049 638 ₫
KL
KL 1776
10:10
Berlin (BER)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:30
Amsterdam (AMS)
CN, 20 thá
1 444 498 ₫
KL
KL 8374
06:55
Paris (PAR)
T3, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:15
Amsterdam (AMS)
T3, 22 thá
2 164 773 ₫
KL
KL 809
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:15
Jakarta (JKT)
T3, 22 thá
1 827 268 ₫
KL
KL 809
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:15
Jakarta (CGK)
T3, 22 thá
1 827 268 ₫
KL
KL 1782
17:15
Berlin (BER)
T3, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:40
Amsterdam (AMS)
T3, 22 thá
2 138 040 ₫
KL
KL 1770
04:00
Berlin (BER)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Amsterdam (AMS)
T4, 23 thá
1 704 235 ₫
KL
KL 1774
08:50
Berlin (BER)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:15
Amsterdam (AMS)
T4, 23 thá
1 902 910 ₫
KL
KL 8593
10:25
Helsinki (HEL)
T4, 23 thá
12g 50ph
23:15
Dubrovnik (DBV)
T4, 23 thá
2 181 785 ₫
KL
KL 1770
04:00
Berlin (BER)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Amsterdam (AMS)
T5, 24 thá
1 879 215 ₫
KL
KL 1530
04:30
Valencia (VLC)
T5, 24 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:00
Amsterdam (AMS)
T5, 24 thá
1 820 584 ₫
KL
KL 1226
18:55
Stockholm (STO)
T6, 25 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:00
Amsterdam (AMS)
T6, 25 thá
2 300 261 ₫
KL
KL 1530
04:30
Valencia (VLC)
T7, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:00
Amsterdam (AMS)
T7, 26 thá
1 896 227 ₫
KL
KL 809
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:15
Jakarta (JKT)
T7, 26 thá
2 049 335 ₫
KL
KL 809
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:15
Jakarta (CGK)
T7, 26 thá
2 049 335 ₫
KL
KL 1782
17:15
Berlin (BER)
T7, 26 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:40
Amsterdam (AMS)
T7, 26 thá
2 111 003 ₫
KL
KL 1226
18:55
Stockholm (STO)
T7, 26 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:00
Amsterdam (AMS)
T7, 26 thá
2 275 351 ₫
KL
KL 2729
02:20
Suceava (SCV)
CN, 27 thá
27g
05:20
Venice (TSF)
T2, 28 thá +1
1 587 581 ₫
KL
KL 2729
02:20
Suceava (SCV)
CN, 27 thá
27g
05:20
Venice (VCE)
T2, 28 thá +1
1 587 581 ₫
KL
KL 809
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 27 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:15
Jakarta (JKT)
CN, 27 thá
1 913 543 ₫
KL
KL 809
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 27 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:15
Jakarta (CGK)
CN, 27 thá
1 913 543 ₫
KL
KL 0809
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 27 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:15
Jakarta (JKT)
CN, 27 thá
2 143 204 ₫
KL
KL 0809
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 27 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:15
Jakarta (CGK)
CN, 27 thá
2 143 204 ₫
KL
KL 8374
06:55
Paris (PAR)
T2, 28 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:15
Amsterdam (AMS)
T2, 28 thá
2 228 568 ₫
KL
KL 0809
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 28 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:15
Jakarta (JKT)
T2, 28 thá
1 996 172 ₫
KL
KL 0809
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 28 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:15
Jakarta (CGK)
T2, 28 thá
1 996 172 ₫
KL
KL 2736
09:25
Chisinau (RMO)
T2, 28 thá
10g 25ph
19:50
Milan (BGY)
T2, 28 thá
1 712 437 ₫
KL
KL 1948
16:30
Basel (EAP)
T2, 28 thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:55
Amsterdam (AMS)
T2, 28 thá
2 224 315 ₫
KL
KL 1274
14:30
Copenhagen (CPH)
T4, 30 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:55
Amsterdam (AMS)
T4, 30 thá
2 003 767 ₫

Chuyến bay phổ biến của KLM

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
KL1520 Barcelona → Amsterdam T2T3T4T5T6T7 ₫907 710
KL1518 Barcelona → Amsterdam T6T7 ₫953 582
KL1510 Barcelona → Amsterdam T2T3T5 ₫958 138
KL1514 Barcelona → Amsterdam T3 ₫1 405 614
KL1134 Dublin → Amsterdam T2CN ₫1 416 854
KL1548 Malaga → Amsterdam T7 ₫1 416 854
KL1770 Berlin → Amsterdam T2T3T4T5T6T7CN ₫1 425 056
KL1776 Berlin → Amsterdam T2T3T4T5T6T7CN ₫1 444 498
KL1782 Berlin → Amsterdam T2T3T4T5T6T7CN ₫1 453 916
KL1772 Berlin → Amsterdam T2T3T4T5T6 ₫1 485 813
KL2709 Suceava → Bologna CN ₫1 522 875
KL1780 Berlin → Amsterdam T2T3T4T5T6T7CN ₫1 546 570
KL1778 Berlin → Amsterdam T3T4T5T6T7CN ₫1 553 861
KL2729 Suceava → Venice T2CN ₫1 587 581
KL2729 Suceava → Venice CN ₫1 587 581
KL809 Kuala Lumpur → Jakarta T2T3T4T5T6T7CN ₫1 612 795
KL809 Kuala Lumpur → Jakarta T2T3T4T5T6T7CN ₫1 612 795
KL0836 Denpasar (Bali) → Singapore T2T3T4T6CN ₫1 651 376
KL1508 Madrid → Amsterdam T2T3T4T5T6T7 ₫1 658 363
KL1140 Dublin → Amsterdam T2 ₫1 663 831
KL1136 Dublin → Amsterdam T2 ₫1 686 615
KL1530 Valencia → Amsterdam T4T5T7CN ₫1 710 614
KL1774 Berlin → Amsterdam T3T4T5CN ₫1 714 563
KL836 Denpasar (Bali) → Singapore T2T3T4T6T7CN ₫1 785 345
KL1478 Nice → Amsterdam T2CN ₫1 793 244
KL1472 Nice → Amsterdam T2T3T4T5T6T7CN ₫1 816 028
KL3175 Nice → Amsterdam T4T6 ₫1 816 635
KL3177 Nice → Amsterdam T3 ₫1 857 039
KL2729 Suceava → Berlin T6T7 ₫1 871 317
KL1628 Venice → Amsterdam T3T5T7 ₫1 920 834
KL1226 Stockholm → Roma T6 ₫1 961 845
KL1476 Nice → Amsterdam T3T7CN ₫1 969 135
KL1218 Stockholm → Paris T3T4 ₫1 971 566
KL1254 Helsinki → Amsterdam T2T3T5T6T7 ₫1 999 210
KL1634 Venice → Amsterdam T3T4T5T7 ₫2 007 716
KL1600 Roma → Amsterdam T2T3T4T5T6T7CN ₫2 009 843
KL2008 Paris → Amsterdam T4T5 ₫2 011 362
KL1040 Birmingham → Amsterdam CN ₫2 019 564
KL2002 Paris → Amsterdam T6CN ₫2 026 247
KL1928 Geneva → Amsterdam T3T4T7CN ₫2 027 158
KL1410 Paris → Amsterdam T3T6T7 ₫2 031 108
KL1504 Madrid → Amsterdam CN ₫2 035 968
KL1226 Stockholm → Amsterdam T3T6T7CN ₫2 041 740
KL1224 Stockholm → Amsterdam T6T7 ₫2 057 841
KL1408 Paris → Amsterdam T4T5T6T7 ₫2 065 435
KL1604 Roma → Amsterdam T2T3T4T6CN ₫2 072 726
KL1615 Amsterdam → Milan CN ₫2 073 030
KL1602 Roma → Amsterdam T2T4T5T6T7 ₫2 083 055
KL1630 Venice → Amsterdam T2T5T6 ₫2 092 472
KL1948 Basel → Amsterdam T2T6T7 ₫2 098 244

Điểm đến phổ biến của KLM

IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫3 290 905
BEG
Serbia → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫2 961 602
WAW
Ba Lan → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫2 564 554
AMS
Hà Lan → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫3 416 976
BER
Đức → Hà Lan
AMS
từ
₫1 425 056
WAW
Ba Lan → Ý
LIN
từ
₫2 324 260
AMS
Hà Lan → Pháp
CDG
từ
₫3 114 102
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Ý
LIN
từ
₫2 825 506
AMS
Hà Lan → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫2 614 983
PRG
Séc → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫2 860 745

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của KLM thường khởi hành từ những sân bay sau: Istanbul, Warszawa, Amsterdam, Belgrade, Dubai.
Có, hãy xem các vé sau: Barcelona - Amsterdam, KL1520 - 2 988; Barcelona - Amsterdam, KL1518 - 3 139; Barcelona - Amsterdam, KL1520 - 3 211; Barcelona - Amsterdam, KL1510 - 4 523; Kuala Lumpur - Jakarta, KL809 - 5 309.