09:33
New York (JFK)
T2, 26 Thá
17g 27ph
1 điểm dừng
04:00
Rio de Janeiro (GIG)
T3, 27 Thá
+1
7 661 883 ₫
09:33
New York (JFK)
T3, 27 Thá
17g 27ph
1 điểm dừng
04:00
Rio de Janeiro (GIG)
T4, 28 Thá
+1
8 795 303 ₫
17:10
Sao Paulo (GRU)
T3, 27 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
04:55
Bogotá (BOG)
T5, 29 Thá
+1
5 834 474 ₫
18:37
Quito (UIO)
T3, 27 Thá
13g 58ph
1 điểm dừng
08:35
Cartagena (CTG)
T4, 28 Thá
+1
4 620 549 ₫
07:47
Asuncion (ASU)
T4, 28 Thá
6g 11ph
Bay thẳng
11:58
Panama City (PTY)
T4, 28 Thá
7 691 475 ₫
03:17
Managua (MGA)
T4, 28 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:57
Panama City (PTY)
T4, 28 Thá
6 769 657 ₫
16:40
Bogotá (BOG)
T4, 28 Thá
7g
Bay thẳng
23:40
Lima (LIM)
T4, 28 Thá
8 363 509 ₫
12:40
Medellin (MDE)
T4, 28 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
14:09
Panama City (PTY)
T4, 28 Thá
4 830 242 ₫
11:58
San Jose (SJO)
T4, 28 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:23
Panama City (PTY)
T4, 28 Thá
3 461 991 ₫
15:44
New York (JFK)
T4, 28 Thá
17g 31ph
1 điểm dừng
08:15
Cartagena (CTG)
T5, 29 Thá
+1
6 687 562 ₫
00:40
Lima (LIM)
T5, 29 Thá
10g 19ph
1 điểm dừng
11:59
New York (JFK)
T5, 29 Thá
11 133 102 ₫
01:47
Asuncion (ASU)
T5, 29 Thá
6g 11ph
Bay thẳng
05:58
Panama City (PTY)
T5, 29 Thá
7 317 911 ₫
03:59
Asuncion (ASU)
T5, 29 Thá
6g 11ph
Bay thẳng
08:10
Panama City (PTY)
T5, 29 Thá
7 559 105 ₫
06:34
Asuncion (ASU)
T6, 30 Thá
6g 11ph
Bay thẳng
10:45
Panama City (PTY)
T6, 30 Thá
7 548 923 ₫
14:13
Managua (MGA)
T6, 30 Thá
9g 32ph
1 điểm dừng
01:45
Miami (MIA)
T7, 31 Thá
+1
7 049 034 ₫
01:35
Rio de Janeiro (GIG)
T7, 31 Thá
14g 11ph
1 điểm dừng
13:46
Chicago (ORD)
T7, 31 Thá
10 052 821 ₫
04:17
Havana (HAV)
T7, 31 Thá
2g 43ph
Bay thẳng
06:00
Panama City (PTY)
T7, 31 Thá
10 813 950 ₫
12:27
Havana (HAV)
T7, 31 Thá
2g 43ph
Bay thẳng
14:10
Panama City (PTY)
T7, 31 Thá
4 902 472 ₫
11:58
San Jose (SJO)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:23
Panama City (PTY)
T7, 31 Thá
4 919 019 ₫
03:16
Managua (MGA)
CN, 1 Thá
1g 41ph
Bay thẳng
05:57
Panama City (PTY)
CN, 1 Thá
5 152 894 ₫
14:09
Managua (MGA)
T2, 2 Thá
6g 27ph
1 điểm dừng
21:36
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
7 059 535 ₫
20:40
Nashville (BNA)
T2, 2 Thá
13g 27ph
2 điểm dừng
11:07
Bogotá (BOG)
T3, 3 Thá
+1
6 467 687 ₫
10:41
Guatemala City (GUA)
T3, 3 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
14:13
Panama City (PTY)
T3, 3 Thá
5 836 383 ₫
15:10
Panama City (PTY)
T3, 3 Thá
1g 44ph
Bay thẳng
15:54
Managua (MGA)
T3, 3 Thá
3 830 146 ₫
16:40
Bogotá (BOG)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Sao Paulo (GRU)
T4, 4 Thá
+1
12 219 747 ₫
01:16
New York (JFK)
T4, 4 Thá
9g 41ph
1 điểm dừng
10:57
Cali (CLO)
T4, 4 Thá
3 329 939 ₫
04:16
Guatemala City (GUA)
T4, 4 Thá
6g
1 điểm dừng
10:16
Belize City (BZE)
T4, 4 Thá
4 330 989 ₫
09:03
Panama City (PTY)
T4, 4 Thá
3g 18ph
Bay thẳng
13:21
Bridgetown (BGI)
T4, 4 Thá
12 526 172 ₫
21:31
Panama City (PTY)
T4, 4 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
11:21
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
10 756 038 ₫
16:00
Panama City (PTY)
T5, 5 Thá
43g 21ph
1 điểm dừng
11:21
Nassau (NAS)
T7, 7 Thá
+1
10 621 440 ₫
16:40
Bogotá (BOG)
T5, 5 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
23:45
Lima (LIM)
T5, 5 Thá
8 107 042 ₫
04:50
Sao Paulo (GRU)
T6, 6 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
19:20
Mexico City (MEX)
T6, 6 Thá
8 367 646 ₫
11:10
Sao Paulo (GRU)
T6, 6 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Mexico City (MEX)
T6, 6 Thá
8 325 644 ₫
21:31
Panama City (PTY)
T6, 6 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
11:21
Nassau (NAS)
T7, 7 Thá
+1
11 043 689 ₫
14:09
Managua (MGA)
T7, 7 Thá
10g 26ph
1 điểm dừng
03:35
Sao Paulo (GRU)
CN, 8 Thá
+1
21 081 554 ₫
18:46
Panama City (PTY)
T7, 7 Thá
6g 49ph
Bay thẳng
03:35
Sao Paulo (GRU)
CN, 8 Thá
+1
7 899 895 ₫
21:24
Panama City (PTY)
T7, 7 Thá
11g 29ph
1 điểm dừng
10:53
Montevideo (MVD)
CN, 8 Thá
+1
17 866 802 ₫
06:40
Panama City (PTY)
CN, 8 Thá
1g 22ph
Bay thẳng
07:02
San Jose (SJO)
CN, 8 Thá
4 137 207 ₫
12:40
Medellin (MDE)
CN, 8 Thá
9g 35ph
Bay thẳng
00:15
Sao Paulo (GRU)
T2, 9 Thá
+1
10 121 870 ₫
10:10
Montevideo (MVD)
T2, 9 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
22:05
Mexico City (MEX)
T2, 9 Thá
11 960 734 ₫
11:17
Belize City (BZE)
T2, 9 Thá
25g 23ph
1 điểm dừng
12:40
San Salvador (SAL)
T3, 10 Thá
+1
6 533 872 ₫
12:22
Panama City (PTY)
T3, 10 Thá
1g 44ph
Bay thẳng
13:06
Managua (MGA)
T3, 10 Thá
3 831 419 ₫
12:40
Medellin (MDE)
T3, 10 Thá
9g 30ph
Bay thẳng
00:10
Sao Paulo (GRU)
T4, 11 Thá
+1
10 010 501 ₫
08:33
New York (JFK)
T4, 11 Thá
13g 52ph
1 điểm dừng
00:25
Belo Horizonte (CNF)
T5, 12 Thá
+1
7 339 549 ₫
03:10
Quito (UIO)
T5, 12 Thá
8g 14ph
1 điểm dừng
10:24
Managua (MGA)
T5, 12 Thá
9 960 225 ₫
15:55
Panama City (PTY)
T5, 12 Thá
3g 29ph
Bay thẳng
18:24
Managua (MGA)
T5, 12 Thá
3 792 599 ₫
08:33
New York (JFK)
T5, 12 Thá
13g 52ph
1 điểm dừng
00:25
Belo Horizonte (CNF)
T6, 13 Thá
+1
8 307 188 ₫
14:45
Buenos Aires (EZE)
T2, 16 Thá
11g 52ph
1 điểm dừng
00:37
Miami (MIA)
T3, 17 Thá
+1
9 063 226 ₫
12:41
Miami (MIA)
T3, 17 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
21:06
Managua (MGA)
T3, 17 Thá
7 555 923 ₫
12:08
Bogotá (BOG)
T3, 17 Thá
10g 7ph
1 điểm dừng
00:15
Sao Paulo (GRU)
T4, 18 Thá
+1
9 413 243 ₫