Hãng hàng không Corsair International

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Corsair International

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
CN, 13 thá
9g 5ph
Bay thẳng
19:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
CN, 13 thá
13 375 357 ₫
SS
SS 924
11:45
Paris (PAR)
CN, 13 thá
9g 10ph
Bay thẳng
20:55
Fort-de-France (FDF)
CN, 13 thá
13 389 331 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T2, 14 thá
9g 5ph
Bay thẳng
19:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
T2, 14 thá
12 554 529 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T2, 14 thá
25g 50ph
12:05
Saint-Martin (SFG)
T3, 15 thá +1
19 316 180 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T2, 14 thá
26g 45ph
13:00
Saint Barthelemy (SBH)
T3, 15 thá +1
20 376 086 ₫
SS
SS 927
22:00
Pointe-a-Pitre (PTP)
T2, 14 thá
8g 20ph
Bay thẳng
06:20
Paris (PAR)
T3, 15 thá +1
18 391 458 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T3, 15 thá
9g 5ph
Bay thẳng
19:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
T3, 15 thá
12 093 991 ₫
SS
SS 924
11:45
Paris (PAR)
T3, 15 thá
9g 10ph
Bay thẳng
20:55
Fort-de-France (FDF)
T3, 15 thá
10 482 411 ₫
SS
SS 927
22:00
Pointe-a-Pitre (PTP)
T3, 15 thá
8g 20ph
Bay thẳng
06:20
Paris (PAR)
T4, 16 thá +1
11 869 190 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T4, 16 thá
9g 5ph
Bay thẳng
19:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
T4, 16 thá
11 331 187 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T4, 16 thá
25g 50ph
12:05
Saint-Martin (SFG)
T5, 17 thá +1
20 647 670 ₫
SS
SS 924
11:45
Paris (PAR)
T4, 16 thá
9g 10ph
Bay thẳng
20:55
Fort-de-France (FDF)
T4, 16 thá
12 047 208 ₫
SS
SS 924
11:45
Paris (PAR)
T5, 17 thá
9g 10ph
Bay thẳng
20:55
Fort-de-France (FDF)
T5, 17 thá
12 820 038 ₫
SS
SS 785
21:15
Cotonou (COO)
T5, 17 thá
27g 55ph
01:10
Mátxcơva (SVO)
T7, 19 thá +1
30 882 192 ₫
SS
SS 927
22:00
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 17 thá
8g 20ph
Bay thẳng
06:20
Paris (PAR)
T6, 18 thá +1
11 992 831 ₫
SS
SS 925
23:45
Fort-de-France (FDF)
T5, 17 thá
8g 30ph
Bay thẳng
08:15
Paris (PAR)
T6, 18 thá +1
12 473 115 ₫
SS
SS 774
08:15
Saint-Denis (RUN)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:05
Antananarivo (TNR)
T6, 18 thá
11 844 280 ₫
SS
SS 7053
08:15
Saint-Denis (RUN)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:05
Antananarivo (TNR)
T6, 18 thá
12 522 328 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T6, 18 thá
9g 5ph
Bay thẳng
19:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
T6, 18 thá
13 742 026 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T6, 18 thá
26g 35ph
12:50
Saint-Martin (SFG)
T7, 19 thá +1
18 989 611 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T7, 19 thá
28g 20ph
14:35
Saint-Martin (SFG)
CN, 20 thá +1
15 770 095 ₫
SS
SS 924
11:45
Paris (PAR)
T7, 19 thá
9g 10ph
Bay thẳng
20:55
Fort-de-France (FDF)
T7, 19 thá
12 494 380 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
CN, 20 thá
9g 5ph
Bay thẳng
19:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
CN, 20 thá
12 603 439 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
CN, 20 thá
25g 50ph
12:05
Saint-Martin (SFG)
T2, 21 thá +1
16 282 277 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T2, 21 thá
9g 5ph
Bay thẳng
19:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
T2, 21 thá
11 329 971 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T2, 21 thá
25g 50ph
12:05
Saint-Martin (SFG)
T3, 22 thá +1
17 869 251 ₫
SS
SS 925
23:45
Fort-de-France (FDF)
T2, 21 thá
8g 30ph
Bay thẳng
08:15
Paris (PAR)
T3, 22 thá +1
11 944 529 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T4, 23 thá
25g 50ph
12:05
Saint-Martin (SFG)
T5, 24 thá +1
16 460 599 ₫
SS
SS 924
11:45
Paris (PAR)
T4, 23 thá
9g 10ph
Bay thẳng
20:55
Fort-de-France (FDF)
T4, 23 thá
12 623 185 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T5, 24 thá
9g 5ph
Bay thẳng
19:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 24 thá
11 599 429 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T5, 24 thá
25g 50ph
12:05
Saint-Martin (SFG)
T6, 25 thá +1
19 340 786 ₫
SS
SS 959
17:45
Mauritius (MRU)
T5, 24 thá
27g 20ph
21:05
Warszawa (WAW)
T6, 25 thá +1
12 910 262 ₫
SS
SS 924
11:45
Paris (PAR)
T6, 25 thá
9g 10ph
Bay thẳng
20:55
Fort-de-France (FDF)
T6, 25 thá
10 896 470 ₫
SS
SS 927
22:00
Pointe-a-Pitre (PTP)
T6, 25 thá
8g 20ph
Bay thẳng
06:20
Paris (PAR)
T7, 26 thá +1
12 574 579 ₫
SS
SS 924
11:45
Paris (PAR)
T7, 26 thá
9g 10ph
Bay thẳng
20:55
Fort-de-France (FDF)
T7, 26 thá
13 023 878 ₫
SS
SS 925
23:45
Fort-de-France (FDF)
T7, 26 thá
8g 30ph
Bay thẳng
08:15
Paris (PAR)
CN, 27 thá +1
12 603 743 ₫
SS
SS 924
11:45
Paris (PAR)
CN, 27 thá
9g 10ph
Bay thẳng
20:55
Fort-de-France (FDF)
CN, 27 thá
12 378 334 ₫
SS
SS 927
22:00
Pointe-a-Pitre (PTP)
T3, 29 thá
8g 20ph
Bay thẳng
06:20
Paris (PAR)
T4, 30 thá +1
11 480 953 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T4, 30 thá
9g 5ph
Bay thẳng
19:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
T4, 30 thá
13 493 226 ₫
SS
SS 926
10:15
Paris (PAR)
T5, 1 thá
25g 50ph
12:05
Saint-Martin (SFG)
T6, 2 thá +1
18 127 468 ₫
SS
SS 924
11:45
Paris (PAR)
T5, 1 thá
9g 10ph
Bay thẳng
20:55
Fort-de-France (FDF)
T5, 1 thá
11 171 396 ₫
SS
SS 959
17:45
Mauritius (MRU)
T5, 1 thá
12g
Bay thẳng
05:45
Paris (PAR)
T6, 2 thá +1
10 478 158 ₫
SS
SS 959
17:45
Mauritius (MRU)
T5, 1 thá
27g 20ph
21:05
Milan (MIL)
T6, 2 thá +1
11 256 759 ₫
SS
SS 959
17:45
Mauritius (MRU)
T5, 1 thá
53g 10ph
22:55
Sao Paulo (VCP)
T7, 3 thá +1
30 935 658 ₫

Chuyến bay phổ biến của Corsair International

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
SS773 Dzaoudzi → Saint-Denis T2T4 ₫7 863 783
SS959 Mauritius → Paris T4T5T6CN ₫9 513 336
SS774 Saint-Denis → Antananarivo T3T6T7 ₫9 853 576
SS924 Paris → Fort-de-France T2T3T4T5T6T7CN ₫10 482 411
SS959 Mauritius → Milan T5T6 ₫11 256 759
SS926 Paris → Pointe-a-Pitre T2T3T4T5T6T7CN ₫11 303 542
SS959 Mauritius → Warszawa T4T5 ₫11 382 830
SS927 Pointe-a-Pitre → Paris T2T3T4T5T6CN ₫11 480 953
SS959 Mauritius → Viên T5 ₫11 654 414
SS864 Paris → Fort-de-France T2 ₫11 801 750
SS925 Fort-de-France → Paris T2T3T4T5T6T7CN ₫11 913 847
SS7053 Saint-Denis → Antananarivo T6 ₫12 522 328
SS864 Fort-de-France → Paris T2 ₫12 971 626
SS943 Pointe-a-Pitre → Paris T2T7 ₫13 386 293
SS959 Mauritius → Yerevan CN ₫13 558 236
SS926 Paris → Saint-Martin T2T4T5T6T7CN ₫15 770 095
SS942 Paris → Pointe-a-Pitre T2T6T7CN ₫15 785 588
SS749 Pointe-a-Pitre → Paris T3 ₫16 130 385
SS740 Bordeaux → Pointe-a-Pitre T2 ₫16 155 599
SS864 Paris → Saint-Martin T2 ₫16 276 201
SS948 Paris → Fort-de-France T3T5 ₫16 387 994
SS926 Paris → Saint Barthelemy T2T3T4T7 ₫18 214 047
SS772 Paris → Dzaoudzi CN ₫21 741 297
SS971 Cotonou → Mátxcơva T6 ₫25 186 828
SS971 Cotonou → Mátxcơva T6 ₫30 335 379
SS959 Mauritius → Sao Paulo T5 ₫30 935 658
SS785 Cotonou → Mátxcơva T5 ₫34 537 335

Điểm đến phổ biến của Corsair International

PAR
Pháp → Guadeloupe
PTP
từ
₫11 303 542
PAR
Pháp → Martinique
FDF
từ
₫10 482 411
FDF
Martinique → Pháp
PAR
từ
₫11 944 529
PTP
Guadeloupe → Pháp
PAR
từ
₫11 480 953
PAR
Pháp → Saint-Martin
SFG
từ
₫16 276 201
COO
Benin → Russia
ZIA
từ
₫30 335 379
RUN
Réunion → Madagascar
TNR
từ
₫9 853 576
PAR
Pháp → Guadeloupe
SBH
từ
₫20 358 770
DZA
Mayotte → Réunion
RUN
từ
₫7 863 783
COO
Benin → Russia
SVO
từ
₫25 186 828

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Corsair International thường khởi hành từ những sân bay sau: Paris, Fort-de-France, Pointe-a-Pitre, Mauritius, Cotonou.
Có, hãy xem các vé sau: Mauritius - Paris, SS959 - 31 936; Paris - Pointe-a-Pitre, SS926 - 37 209; Fort-de-France - Paris, SS925 - 39 218; Pointe-a-Pitre - Paris, SS927 - 40 591; Paris - Fort-de-France, SS924 - 42 201.