Hãng hàng không Cosmos Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Cosmos Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

ZE
ZE 277
10:10
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:25
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
907 710 ₫
ZE
ZE 231
10:20
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:35
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
651 923 ₫
ZE
ZE 715
11:30
Cheongju (CJJ)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:40
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
640 683 ₫
ZE
ZE 201
21:05
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:20
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
737 590 ₫
ZE
ZE 901
21:55
Busan (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
22:55
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
642 809 ₫
ZE
ZE 712
22:50
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:00
Cheongju (CJJ)
CN, 13 thá +1
982 137 ₫
ZE
ZE 913
00:05
Busan (PUS)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:30
Osaka (OSA)
CN, 13 thá
1 215 444 ₫
ZE
ZE 913
00:05
Busan (PUS)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:30
Osaka (KIX)
CN, 13 thá
1 215 444 ₫
ZE
ZE 902
00:50
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:50
Busan (PUS)
CN, 13 thá
1 338 477 ₫
ZE
ZE 915
04:30
Busan (PUS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:00
Osaka (OSA)
CN, 13 thá
1 001 580 ₫
ZE
ZE 915
04:30
Busan (PUS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:00
Osaka (KIX)
CN, 13 thá
1 001 580 ₫
ZE
ZE 221
06:00
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
660 429 ₫
ZE
ZE 231
10:20
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:35
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
596 026 ₫
ZE
ZE 901
21:55
Busan (PUS)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
22:55
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
656 480 ₫
ZE
ZE 611
00:15
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:10
Osaka (OSA)
T2, 14 thá
1 038 034 ₫
ZE
ZE 611
00:15
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:10
Osaka (KIX)
T2, 14 thá
1 038 034 ₫
ZE
ZE 902
00:55
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:05
Busan (PUS)
T2, 14 thá
696 276 ₫
ZE
ZE 913
01:00
Busan (PUS)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:25
Osaka (OSA)
T2, 14 thá
1 164 409 ₫
ZE
ZE 913
01:00
Busan (PUS)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:25
Osaka (KIX)
T2, 14 thá
1 164 409 ₫
ZE
ZE 613
06:15
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:00
Osaka (OSA)
T2, 14 thá
1 188 711 ₫
ZE
ZE 613
06:15
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:00
Osaka (KIX)
T2, 14 thá
1 188 711 ₫
ZE
ZE 275
06:20
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:45
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
421 654 ₫
ZE
ZE 283
09:35
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:50
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
418 312 ₫
ZE
ZE 715
11:30
Cheongju (CJJ)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:40
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
461 450 ₫
ZE
ZE 207
22:35
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:50
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
495 474 ₫
ZE
ZE 202
23:00
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:15
Seoul (SEL)
T3, 15 thá +1
589 647 ₫
ZE
ZE 202
23:00
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:15
Seoul (GMP)
T3, 15 thá +1
589 647 ₫
ZE
ZE 601
23:00
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:30
Tokyo (TYO)
T3, 15 thá +1
1 217 571 ₫
ZE
ZE 601
23:00
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:30
Tokyo (NRT)
T3, 15 thá +1
1 217 571 ₫
ZE
ZE 817
23:55
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:25
Yên Đài (YNT)
T3, 15 thá +1
1 347 591 ₫
ZE
ZE 913
00:00
Busan (PUS)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:30
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
1 220 913 ₫
ZE
ZE 913
00:00
Busan (PUS)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:30
Osaka (KIX)
T3, 15 thá
1 220 913 ₫
ZE
ZE 611
00:15
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:10
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
1 085 121 ₫
ZE
ZE 611
00:15
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:10
Osaka (KIX)
T3, 15 thá
1 085 121 ₫
ZE
ZE 915
04:30
Busan (PUS)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:00
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
1 226 077 ₫
ZE
ZE 915
04:30
Busan (PUS)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:00
Osaka (KIX)
T3, 15 thá
1 226 077 ₫
ZE
ZE 819
05:25
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Yên Đài (YNT)
T3, 15 thá
1 344 249 ₫
ZE
ZE 943
05:50
Busan (PUS)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
1 212 710 ₫
ZE
ZE 613
06:15
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:00
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
1 128 258 ₫
ZE
ZE 613
06:15
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:00
Osaka (KIX)
T3, 15 thá
1 128 258 ₫
ZE
ZE 231
10:20
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:35
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
311 076 ₫
ZE
ZE 692
21:05
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:15
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
1 402 576 ₫
ZE
ZE 901
21:55
Busan (PUS)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
22:55
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
853 636 ₫
ZE
ZE 913
21:55
Busan (PUS)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:30
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
1 037 426 ₫
ZE
ZE 913
21:55
Busan (PUS)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:30
Osaka (KIX)
T3, 15 thá
1 037 426 ₫
ZE
ZE 202
23:00
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá +1
492 740 ₫
ZE
ZE 202
23:00
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:15
Seoul (GMP)
T4, 16 thá +1
492 740 ₫

Chuyến bay phổ biến của Cosmos Air

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
ZE231 Seoul → Jeju T2T3T4T7CN ₫311 076
ZE277 Seoul → Jeju T2T3T4T7CN ₫311 076
ZE283 Seoul → Jeju T2T3T4T5T7CN ₫331 430
ZE275 Seoul → Jeju T2T5 ₫421 654
ZE715 Cheongju → Jeju T2T4T5T7 ₫461 450
ZE902 Jeju → Busan T2T4T5T6CN ₫479 069
ZE901 Busan → Jeju T3T4T5T7CN ₫479 373
ZE229 Seoul → Jeju T3T5T7 ₫481 803
ZE202 Jeju → Seoul T2T3T4T5T6T7CN ₫492 740
ZE202 Jeju → Seoul T2T3T4T5T6T7CN ₫492 740
ZE282 Jeju → Seoul T3T4T5T6 ₫494 258
ZE282 Jeju → Seoul T3T4T5T6 ₫494 258
ZE207 Seoul → Jeju T2 ₫495 474
ZE201 Seoul → Jeju T2T3T6T7CN ₫507 929
ZE204 Jeju → Seoul T3T4 ₫510 967
ZE204 Jeju → Seoul T3T4 ₫510 967
ZE266 Jeju → Seoul T3 ₫513 701
ZE252 Jeju → Seoul T3T5T7 ₫528 890
ZE252 Jeju → Seoul T3T5T7 ₫528 890
ZE223 Seoul → Jeju T2T3T4T5T7CN ₫541 649
ZE225 Seoul → Jeju T2T3T4T7CN ₫544 687
ZE221 Seoul → Jeju T2T3T4T5T7CN ₫550 459
ZE227 Seoul → Jeju T2T3T4T5T7CN ₫570 509
ZE712 Jeju → Cheongju T3T5T7 ₫573 850
ZE235 Seoul → Jeju T2 ₫577 192
ZE217 Seoul → Jeju T4T5 ₫619 722
ZE233 Seoul → Jeju T2T4T7 ₫649 189
ZE272 Jeju → Seoul T3T4T6 ₫657 391
ZE272 Jeju → Seoul T3T4T6 ₫657 391
ZE261 Seoul → Jeju T2T6T7 ₫657 999
ZE278 Jeju → Seoul T2T3T4T5 ₫752 780
ZE278 Jeju → Seoul T2T3T4T5 ₫752 780
ZE943 Busan → Fukuoka T2T3T4T5T6T7CN ₫787 715
ZE945 Busan → Fukuoka T2T4T5T7CN ₫787 715
ZE292 Busan → Seoul T3T4T5T6T7CN ₫818 701
ZE219 Seoul → Jeju T4T5 ₫835 409
ZE206 Jeju → Seoul T4T5T6T7 ₫856 978
ZE206 Jeju → Seoul T4T5T6T7 ₫856 978
ZE915 Busan → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫867 914
ZE915 Busan → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫881 281
ZE913 Busan → Osaka T2T3T5T7CN ₫881 888
ZE913 Busan → Osaka T2T3T5T7CN ₫881 888
ZE643 Seoul → Fukuoka T2T3T4T5T6T7CN ₫945 683
ZE647 Seoul → Fukuoka T4CN ₫958 746
ZE613 Seoul → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 007 048
ZE613 Seoul → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 007 048
ZE611 Seoul → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 018 895
ZE260 Jeju → Seoul T2T4T6 ₫1 029 528
ZE260 Jeju → Seoul T2T4T6 ₫1 029 528
ZE611 Seoul → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 038 034

Điểm đến phổ biến của Cosmos Air

SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫3 505 377
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫418 312
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫2 060 271
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 502 582
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
₫2 066 043
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
GMP
từ
₫539 522
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫539 522
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫2 362 841
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫1 037 426
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫1 037 426

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Cosmos Air thường khởi hành từ những sân bay sau: Seoul, Busan, Thượng Hải, Jeju, Almaty.
Có, hãy xem các vé sau: Seoul - Jeju, ZE6503 - 964; Seoul - Jeju, ZE231 - 1 024; Seoul - Jeju, ZE277 - 1 024; Jeju - Busan, ZE902 - 1 577; Busan - Jeju, ZE901 - 1 578.