Hãng hàng không Asman Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Asman Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

MN
MN 66
06:40
Batken (БАТ)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
07:40
Bishkek (BSZ)
T7, 12 thá
1 465 156 ₫
MN
MN 05
10:20
Bishkek (BSZ)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
11:10
Osh (OSS)
T7, 12 thá
1 581 809 ₫
MN
MN 44
10:25
Jalal-Abad (ДЖБ)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
11:15
Bishkek (BSZ)
T7, 12 thá
1 463 333 ₫
MN
MN 06
11:55
Osh (OSS)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
12:45
Bishkek (BSZ)
T7, 12 thá
1 581 202 ₫
MN
MN 15
12:05
Bishkek (BSZ)
T7, 12 thá
40ph
Bay thẳng
12:45
Osh (OSS)
T7, 12 thá
1 582 113 ₫
MN
MN 78
12:35
Talas (ТЛС)
T7, 12 thá
30ph
Bay thẳng
13:05
Bishkek (BSZ)
T7, 12 thá
752 780 ₫
MN
MN 07
13:40
Bishkek (BSZ)
T7, 12 thá
40ph
Bay thẳng
14:20
Osh (OSS)
T7, 12 thá
1 581 809 ₫
MN
MN 01
00:55
Bishkek (BSZ)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
01:35
Osh (OSS)
CN, 13 thá
1 582 113 ₫
MN
MN 62
03:40
Razzakov (ИФА)
CN, 13 thá
10ph
Bay thẳng
03:50
Bishkek (BSZ)
CN, 13 thá
1 520 749 ₫
MN
MN 81
04:20
Bishkek (BSZ)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
05:00
Karakol (IKG)
CN, 13 thá
1 330 883 ₫
MN
MN 03
06:00
Bishkek (BSZ)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
06:50
Osh (OSS)
CN, 13 thá
1 284 404 ₫
MN
MN 81
06:30
Bishkek (BSZ)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
07:10
Karakol (IKG)
CN, 13 thá
1 304 757 ₫
MN
MN 04
07:20
Osh (OSS)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
08:10
Bishkek (BSZ)
CN, 13 thá
1 299 897 ₫
MN
MN 22
08:00
Osh (OSS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Karakol (IKG)
CN, 13 thá
1 568 443 ₫
MN
MN 43
09:05
Bishkek (BSZ)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
09:55
Jalal-Abad (ДЖБ)
CN, 13 thá
1 313 567 ₫
MN
MN 82
10:00
Karakol (IKG)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
10:40
Bishkek (BSZ)
CN, 13 thá
1 293 517 ₫
MN
MN 44
10:25
Jalal-Abad (ДЖБ)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
11:15
Bishkek (BSZ)
CN, 13 thá
1 328 149 ₫
MN
MN 82
11:40
Karakol (IKG)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
12:20
Bishkek (BSZ)
CN, 13 thá
1 300 504 ₫
MN
MN 07
13:40
Bishkek (BSZ)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
14:20
Osh (OSS)
CN, 13 thá
1 582 113 ₫
MN
MN 65
01:35
Bishkek (BSZ)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
02:35
Batken (БАТ)
T2, 14 thá
1 476 396 ₫
MN
MN 66
03:40
Batken (БАТ)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
04:40
Bishkek (BSZ)
T2, 14 thá
1 462 118 ₫
MN
MN 62
03:40
Razzakov (ИФА)
T2, 14 thá
10ph
Bay thẳng
03:50
Bishkek (BSZ)
T2, 14 thá
1 492 193 ₫
MN
MN 43
09:05
Bishkek (BSZ)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
09:55
Jalal-Abad (ДЖБ)
T2, 14 thá
1 296 859 ₫
MN
MN 05
10:20
Bishkek (BSZ)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
11:10
Osh (OSS)
T2, 14 thá
1 285 619 ₫
MN
MN 44
10:25
Jalal-Abad (ДЖБ)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
11:15
Bishkek (BSZ)
T2, 14 thá
1 405 918 ₫
MN
MN 06
11:55
Osh (OSS)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
12:45
Bishkek (BSZ)
T2, 14 thá
1 230 634 ₫
MN
MN 6
11:55
Osh (OSS)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
12:45
Bishkek (BSZ)
T2, 14 thá
1 257 974 ₫
MN
MN 15
12:05
Bishkek (BSZ)
T2, 14 thá
40ph
Bay thẳng
12:45
Osh (OSS)
T2, 14 thá
1 238 228 ₫
MN
MN 0016
13:40
Osh (OSS)
T2, 14 thá
40ph
Bay thẳng
14:20
Bishkek (BSZ)
T2, 14 thá
1 257 974 ₫
MN
MN 16
13:40
Osh (OSS)
T2, 14 thá
40ph
Bay thẳng
14:20
Bishkek (BSZ)
T2, 14 thá
1 283 796 ₫
MN
MN 07
13:40
Bishkek (BSZ)
T2, 14 thá
40ph
Bay thẳng
14:20
Osh (OSS)
T2, 14 thá
1 295 036 ₫
MN
MN 08
15:10
Osh (OSS)
T2, 14 thá
40ph
Bay thẳng
15:50
Bishkek (BSZ)
T2, 14 thá
1 301 112 ₫
MN
MN 65
01:35
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
02:35
Batken (БАТ)
T3, 15 thá
1 473 662 ₫
MN
MN 66
03:40
Batken (БАТ)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
04:40
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
1 466 675 ₫
MN
MN 62
03:40
Razzakov (ИФА)
T3, 15 thá
10ph
Bay thẳng
03:50
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
1 546 874 ₫
MN
MN 72
07:20
Talas (ТЛС)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
08:00
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
759 463 ₫
MN
MN 46
07:20
Kerben (КРФ)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
08:05
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
1 196 002 ₫
MN
MN 05
10:20
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
11:10
Osh (OSS)
T3, 15 thá
1 298 985 ₫
MN
MN 44
10:25
Jalal-Abad (ДЖБ)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
11:15
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
1 291 391 ₫
MN
MN 0006
11:55
Osh (OSS)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
12:45
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
1 230 330 ₫
MN
MN 06
11:55
Osh (OSS)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
12:45
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
1 279 239 ₫
MN
MN 15
12:05
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
12:45
Osh (OSS)
T3, 15 thá
1 311 441 ₫
MN
MN 0016
13:40
Osh (OSS)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
14:20
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
1 262 227 ₫
MN
MN 07
13:40
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
14:20
Osh (OSS)
T3, 15 thá
1 311 441 ₫
MN
MN 16
13:40
Osh (OSS)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
14:20
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
1 425 664 ₫
MN
MN 65
01:35
Bishkek (BSZ)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
02:35
Batken (БАТ)
T4, 16 thá
1 476 396 ₫
MN
MN 66
03:40
Batken (БАТ)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
04:40
Bishkek (BSZ)
T4, 16 thá
1 446 929 ₫
MN
MN 62
03:40
Razzakov (ИФА)
T4, 16 thá
10ph
Bay thẳng
03:50
Bishkek (BSZ)
T4, 16 thá
1 494 015 ₫
MN
MN 03
06:00
Bishkek (BSZ)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
06:50
Osh (OSS)
T4, 16 thá
1 335 440 ₫
MN
MN 0004
07:20
Osh (OSS)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
08:10
Bishkek (BSZ)
T4, 16 thá
1 265 569 ₫

Chuyến bay phổ biến của Asman Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
MN0006 Osh → Bishkek T2T3T5 ₫1 200 255
MN07 Bishkek → Osh T2T3T4T5T6T7CN ₫1 211 495
MN0005 Bishkek → Osh T2T3 ₫1 219 090
MN0016 Osh → Bishkek T2T3T4T5T6T7CN ₫1 229 115
MN06 Osh → Bishkek T2T3T4T5T6T7 ₫1 230 634
MN16 Osh → Bishkek T2T3T4T5T6T7CN ₫1 235 798
MN15 Bishkek → Osh T2T3T4T5T6T7CN ₫1 238 228
MN0003 Bishkek → Osh T4T7 ₫1 239 747
MN01 Bishkek → Osh T6CN ₫1 240 355
MN6 Osh → Bishkek T2T3T5T6T7 ₫1 243 393
MN0004 Osh → Bishkek T4T7 ₫1 251 595
MN4 Osh → Bishkek T4T7CN ₫1 258 278
MN08 Osh → Bishkek T2T3T4T5T6T7CN ₫1 261 012
MN82 Karakol → Bishkek T6CN ₫1 261 012
MN3 Bishkek → Osh T4T7CN ₫1 263 442
MN02 Osh → Bishkek T6CN ₫1 276 201
MN03 Bishkek → Osh T4T7CN ₫1 284 404
MN05 Bishkek → Osh T2T3T4T5T6T7 ₫1 285 619
MN5 Bishkek → Osh T2T3T4T5T6 ₫1 287 745
MN81 Bishkek → Karakol T6CN ₫1 288 049
MN04 Osh → Bishkek T4T7CN ₫1 295 644
MN2 Osh → Bishkek T6CN ₫1 425 968
MN7 Bishkek → Osh T2T3T4T5T6 ₫1 437 815
MN8 Osh → Bishkek T3T5T6T7CN ₫1 442 068
MN22 Osh → Karakol T6CN ₫1 480 345
MN21 Karakol → Osh T6CN ₫1 532 596
MN16 Osh → Karakol T5T7 ₫2 622 881
MN15 Bishkek → Karakol T7 ₫3 820 402
MN16 Osh → Sofia T2T3T7 ₫3 964 700
MN6 Osh → Sofia T2T3T7 ₫3 969 257
MN8 Osh → Sofia T2T3T7CN ₫3 995 990
MN6 Osh → Novosibirsk T2T3T5T6T7 ₫4 592 320
MN16 Osh → Novosibirsk T2T3T5T6T7 ₫4 592 320
MN4 Osh → Novosibirsk T7CN ₫4 596 270
MN8 Osh → Novosibirsk T2T3T5T6T7CN ₫4 677 380
MN2 Osh → Novosibirsk T6CN ₫4 847 804
MN16 Osh → Dortmund T3T5 ₫4 850 538
MN8 Osh → Luân Đôn T2T4T5T6T7CN ₫4 942 888
MN8 Osh → Luân Đôn T2T5T6T7CN ₫4 942 888
MN16 Osh → Luân Đôn T2T3T5T6 ₫4 997 266
MN6 Osh → Istanbul T5T7 ₫5 062 884
MN8 Osh → Istanbul T5T7CN ₫5 064 402
MN16 Osh → Istanbul T5T7CN ₫5 064 706
MN6 Osh → Luân Đôn T2T5 ₫5 099 034
MN6 Osh → Luân Đôn T2T5 ₫5 099 034
MN16 Osh → Saint Petersburg T2T3T4T5T6T7CN ₫5 133 969
MN7 Bishkek → Dushanbe T4T7 ₫5 152 196
MN8 Osh → Kazan T2T3T7 ₫5 325 658
MN6 Osh → Saint Petersburg T2T3T4T5T6T7 ₫5 392 794
MN8 Osh → Berlin T2T3T5T6T7CN ₫5 401 300

Điểm đến phổ biến của Asman Airlines

OSS
Kyrgyzstan → Kyrgyzstan
BSZ
từ
₫1 200 255
BSZ
Kyrgyzstan → Kyrgyzstan
OSS
từ
₫1 211 495
BSZ
Kyrgyzstan → Russia
ZIA
từ
₫7 775 685
OSS
Kyrgyzstan → Hàn Quốc
GMP
từ
₫12 602 831
OSS
Kyrgyzstan → Russia
KZN
từ
₫5 325 658
BSZ
Kyrgyzstan → Kyrgyzstan
БАТ
từ
₫1 427 790
OSS
Kyrgyzstan → Hàn Quốc
ICN
từ
₫11 471 232
БАТ
Kyrgyzstan → Kyrgyzstan
BSZ
từ
₫1 371 894
ДЖБ
Kyrgyzstan → Kyrgyzstan
BSZ
từ
₫1 265 873
OSS
Kyrgyzstan → Đức
BER
từ
₫5 511 270

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Asman Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Osh, Bishkek, Batken, Jalal-Abad, Karakol.
Ưu đãi đặc biệt của Asman Airlines được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.