21:50
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:20
Nuremberg (NUE)
T3, 3 Thá
2 420 550 ₫
00:20
Nuremberg (NUE)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
05:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
1 293 682 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
4g
Bay thẳng
10:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
3 723 094 ₫
21:50
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
43g 35ph
3 điểm dừng
19:25
Kostanay (KSN)
T6, 6 Thá
+1
9 944 606 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
4g
Bay thẳng
10:00
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
3 373 322 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Luân Đôn (LHR)
T6, 6 Thá
+1
6 309 192 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Dresden (DRS)
T5, 5 Thá
6 428 210 ₫
08:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Strasbourg (SXB)
T5, 5 Thá
4 442 580 ₫
08:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
11:55
Barcelona (BCN)
T6, 6 Thá
+1
4 644 530 ₫
08:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
10:35
Arkhangelsk (ARH)
T6, 6 Thá
+1
11 636 490 ₫
08:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
11:15
Murmansk (MMK)
T6, 6 Thá
+1
13 375 538 ₫
11:00
Muy Ních (MUC)
T5, 5 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:10
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
1 577 615 ₫
11:00
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
2 035 325 ₫
11:00
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
59g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
+1
5 163 966 ₫
21:50
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:20
Nuremberg (NUE)
T5, 5 Thá
3 071 980 ₫
07:50
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
19:00
Roma (FCO)
T6, 6 Thá
4 020 005 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
4g
Bay thẳng
10:00
Dusseldorf (DUS)
T6, 6 Thá
3 392 315 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Luân Đôn (LHR)
T6, 6 Thá
5 483 983 ₫
10:50
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
19:35
Belfast (BHD)
T6, 6 Thá
5 399 785 ₫
11:00
Dusseldorf (DUS)
T6, 6 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:40
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
1 845 087 ₫
11:40
Köln (CGN)
T6, 6 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:05
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
1 320 587 ₫
00:20
Hanover (HAJ)
T7, 7 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
05:50
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
1 728 286 ₫
00:20
Nuremberg (NUE)
T7, 7 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
03:50
Ufa (UFA)
CN, 8 Thá
+1
11 349 709 ₫
00:20
Munster (FMO)
T7, 7 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
20:30
Novosibirsk (OVB)
CN, 8 Thá
+1
12 578 184 ₫
02:20
Munster (FMO)
T7, 7 Thá
33g 40ph
3 điểm dừng
16:00
Dushanbe (DYU)
CN, 8 Thá
+1
12 712 396 ₫
07:00
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
09:20
Dusseldorf (DUS)
T7, 7 Thá
3 446 442 ₫
07:00
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
11g
1 điểm dừng
15:00
Luân Đôn (LHR)
T7, 7 Thá
6 343 695 ₫
07:50
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:40
Köln (CGN)
T7, 7 Thá
3 059 319 ₫
09:40
Muy Ních (MUC)
T7, 7 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
15:00
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
1 589 959 ₫
09:40
Muy Ních (MUC)
T7, 7 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Paderborn (PAD)
T7, 7 Thá
7 803 558 ₫
11:00
Berlin (BER)
T7, 7 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:15
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
1 666 245 ₫
13:00
Dusseldorf (DUS)
T7, 7 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
18:40
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
1 956 191 ₫
07:50
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:40
Köln (CGN)
CN, 8 Thá
3 261 585 ₫
07:50
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
19:05
Valencia (VLC)
CN, 8 Thá
4 748 354 ₫
08:00
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
4g
Bay thẳng
10:00
Dusseldorf (DUS)
CN, 8 Thá
4 413 776 ₫
22:00
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
01:05
Tallinn (TLL)
T2, 9 Thá
+1
3 567 675 ₫
00:20
Munster (FMO)
T2, 9 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:40
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
1 948 911 ₫
00:20
Nuremberg (NUE)
T2, 9 Thá
13g 5ph
2 điểm dừng
17:25
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
7 967 523 ₫
00:20
Munster (FMO)
T2, 9 Thá
30g 40ph
3 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T3, 10 Thá
+1
10 596 987 ₫
01:35
Vilnius (VNO)
T2, 9 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Istanbul (SAW)
T3, 10 Thá
+1
3 093 821 ₫
01:35
Vilnius (VNO)
T2, 9 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
15:00
Batumi (BUS)
T3, 10 Thá
+1
5 907 825 ₫
01:35
Vilnius (VNO)
T2, 9 Thá
70g 10ph
1 điểm dừng
01:45
Dubai (DXB)
T5, 12 Thá
+1
6 304 128 ₫