Hãng hàng không Mavi Gok Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Mavi Gok Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

4M
4M 871
07:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
8g 40ph
15:40
Katowice (KTW)
CN, 13 thá
4 819 248 ₫
4M
4M 751
07:25
Bodrum (BJV)
CN, 13 thá
18g 10ph
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
6 330 275 ₫
4M
4M 768
10:00
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
13:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 222 249 ₫
4M
4M 727
16:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
3 703 749 ₫
4M
4M 701
16:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
20:05
Köln (CGN)
CN, 13 thá
4 746 643 ₫
4M
4M 196
05:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
2 078 498 ₫
4M
4M 157
06:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
4g 40ph
Bay thẳng
11:00
Luân Đôn (LGW)
T2, 14 thá
2 744 091 ₫
4M
4M 871
07:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:05
Warszawa (WAW)
T2, 14 thá
2 827 632 ₫
4M
4M 5240
19:25
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
13g 15ph
Bay thẳng
08:40
Köln (CGN)
T3, 15 thá +1
3 783 340 ₫
4M
4M 3048
22:45
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
9g 55ph
Bay thẳng
08:40
Köln (CGN)
T3, 15 thá +1
3 509 630 ₫
4M
4M 6215
23:30
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
9g
Bay thẳng
08:30
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá +1
6 401 665 ₫
4M
4M 1825
03:00
Sochi (AER)
T3, 15 thá
29g 40ph
Bay thẳng
08:40
Köln (CGN)
T4, 16 thá +1
6 728 538 ₫
4M
4M 211
04:30
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
4g
Bay thẳng
08:30
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá
3 031 776 ₫
4M
4M 220
04:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
3g 50ph
Bay thẳng
08:40
Köln (CGN)
T3, 15 thá
2 471 596 ₫
4M
4M 220
04:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
32g 5ph
12:55
Paris (BVA)
T4, 16 thá +1
5 342 366 ₫
4M
4M 220
04:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
16g 45ph
21:35
Nis (INI)
T3, 15 thá
5 441 096 ₫
4M
4M 296
05:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
4g
Bay thẳng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá
2 078 498 ₫
4M
4M 875
05:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
25g 15ph
06:15
Rzeszow (RZE)
T4, 16 thá +1
6 020 111 ₫
4M
4M 261
05:05
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
3g 55ph
Bay thẳng
09:00
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
1 656 540 ₫
4M
4M 261
05:05
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
34g 45ph
15:50
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá +1
2 768 698 ₫
4M
4M 261
05:05
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
10g 5ph
15:10
Belgrade (BEG)
T3, 15 thá
3 142 354 ₫
4M
4M 261
05:05
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
25g 55ph
07:00
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 16 thá +1
4 128 744 ₫
4M
4M 261
05:05
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
8g 5ph
13:10
Luân Đôn (LHR)
T3, 15 thá
5 719 363 ₫
4M
4M 271
05:40
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
09:00
Muy Ních (MUC)
T3, 15 thá
3 081 900 ₫
4M
4M 220
05:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
15g 45ph
21:35
Nis (INI)
T3, 15 thá
5 331 733 ₫
4M
4M 883
07:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
10:50
Krakow (KRK)
T3, 15 thá
2 203 354 ₫
4M
4M 883
07:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
36g 25ph
20:15
Podgorica (TGD)
T4, 16 thá +1
4 342 001 ₫
4M
4M 272
10:00
Muy Ních (MUC)
T3, 15 thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
2 406 586 ₫
4M
4M 262
10:00
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
4g
Bay thẳng
14:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
2 670 575 ₫
4M
4M 884
11:50
Krakow (KRK)
T3, 15 thá
46g 45ph
10:35
Mátxcơva (ZIA)
T5, 17 thá +1
14 474 148 ₫
4M
4M 2016
13:35
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
7g
Bay thẳng
20:35
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
3 320 676 ₫
4M
4M 227
16:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
3g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hanover (HAJ)
T3, 15 thá
3 018 713 ₫
4M
4M 931
17:05
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
13g 55ph
07:00
Tivat (TIV)
T4, 16 thá +1
4 079 227 ₫
4M
4M 202
22:05
Köln (CGN)
T3, 15 thá
37g 10ph
11:15
Chelyabinsk (CEK)
T5, 17 thá +1
8 524 515 ₫
4M
4M 932
22:35
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
24g 50ph
23:25
Uralsk (URA)
T4, 16 thá +1
7 842 822 ₫
4M
4M 932
22:35
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
24g 55ph
23:30
Bishkek (BSZ)
T4, 16 thá +1
9 841 728 ₫
4M
4M 932
22:35
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
27g 25ph
02:00
Urgench (UGC)
T5, 17 thá +1
15 064 706 ₫
4M
4M 874
00:05
Katowice (KTW)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
03:05
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
1 807 826 ₫
4M
4M 303
00:15
Tbilisi (TBS)
T4, 16 thá
8g 50ph
Bay thẳng
09:05
Warszawa (WAW)
T4, 16 thá
5 502 157 ₫
4M
4M 320
04:50
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
3g 50ph
Bay thẳng
08:40
Köln (CGN)
T4, 16 thá
3 127 772 ₫
4M
4M 396
05:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
4g
Bay thẳng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 16 thá
2 834 619 ₫
4M
4M 396
05:00
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
25g 10ph
06:10
Karlsruhe (FKB)
T5, 17 thá +1
5 345 404 ₫
4M
4M 391
05:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:00
Berlin (BER)
T4, 16 thá
2 385 017 ₫
4M
4M 391
05:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
31g 10ph
12:35
Paris (PAR)
T5, 17 thá +1
3 910 930 ₫
4M
4M 391
05:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
31g 10ph
12:35
Paris (ORY)
T5, 17 thá +1
3 910 930 ₫
4M
4M 391
05:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
31g 40ph
13:05
Belgrade (BEG)
T5, 17 thá +1
4 376 633 ₫
4M
4M 391
05:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
25g 45ph
07:10
Luân Đôn (LHR)
T5, 17 thá +1
6 146 485 ₫
4M
4M 391
05:25
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
8g 40ph
14:05
Luân Đôn (LCY)
T4, 16 thá
8 003 220 ₫
4M
4M 320
05:50
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:40
Köln (CGN)
T4, 16 thá
2 078 498 ₫

Chuyến bay phổ biến của Mavi Gok Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
4M544 Graz → Antalya T6 ₫1 648 946
4M196 Dusseldorf → Antalya T2 ₫1 654 414
4M261 Antalya → Hamburg T3 ₫1 656 540
4M311 Antalya → Dusseldorf T4 ₫1 660 186
4M195 Antalya → Dusseldorf T2 ₫1 660 186
4M543 Antalya → Graz T6 ₫1 684 793
4M874 Katowice → Antalya T4T6 ₫1 687 223
4M211 Antalya → Dusseldorf T3 ₫1 732 791
4M345 Antalya → Viên T4 ₫1 741 297
4M411 Antalya → Dusseldorf T5 ₫1 766 207
4M873 Antalya → Katowice T3T7 ₫1 799 320
4M220 Antalya → Köln T3 ₫1 842 153
4M412 Dusseldorf → Antalya T5 ₫1 854 001
4M457 Antalya → Luân Đôn T5 ₫1 898 050
4M457 Antalya → Luân Đôn T5 ₫1 898 050
4M420 Antalya → Köln T5 ₫1 910 505
4M650 Antalya → Berlin T7 ₫1 910 505
4M657 Antalya → Luân Đôn T7 ₫1 924 479
4M657 Antalya → Luân Đôn T7 ₫1 924 479
4M511 Antalya → Dusseldorf T6 ₫1 944 833
4M157 Antalya → Luân Đôn T2 ₫1 969 439
4M346 Viên → Antalya T4 ₫1 970 654
4M648 Suceava → Antalya T7 ₫1 993 438
4M628 Hanover → Antalya T7 ₫2 030 500
4M495 Dusseldorf → Antalya T5 ₫2 044 778
4M519 Köln → Antalya T6 ₫2 078 498
4M719 Köln → Antalya CN ₫2 078 498
4M319 Köln → Antalya T4 ₫2 078 498
4M520 Antalya → Köln T6 ₫2 078 498
4M320 Antalya → Köln T4 ₫2 078 498
4M720 Antalya → Köln CN ₫2 078 498
4M296 Antalya → Dusseldorf T3 ₫2 078 498
4M196 Antalya → Dusseldorf T2 ₫2 078 498
4M883 Antalya → Krakow T3CN ₫2 194 544
4M419 Köln → Antalya T5 ₫2 212 467
4M711 Antalya → Dusseldorf CN ₫2 212 771
4M597 Antalya → Dusseldorf T6 ₫2 212 771
4M772 Antalya → Dusseldorf CN ₫2 212 771
4M173 Erfurt → Antalya T2 ₫2 246 491
4M174 Antalya → Erfurt T2 ₫2 274 440
4M611 Antalya → Dusseldorf T7 ₫2 329 121
4M272 Muy Ních → Antalya T3 ₫2 335 197
4M527 Antalya → Hanover T6 ₫2 337 323
4M414 Antalya → Nuremberg T5 ₫2 346 740
4M727 Antalya → Hanover CN ₫2 354 031
4M427 Antalya → Hanover T5 ₫2 361 626
4M723 Antalya → Berlin CN ₫2 369 828
4M768 Hamburg → Antalya CN ₫2 378 334
4M472 Muy Ních → Antalya T5 ₫2 380 157
4M391 Antalya → Berlin T4 ₫2 385 017

Điểm đến phổ biến của Mavi Gok Airlines

AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
DUS
từ
₫1 660 186
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
CGN
từ
₫1 910 505
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫4 712 923
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Montenegro
TIV
từ
₫3 567 957
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
HAM
từ
₫1 656 540
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Ba Lan
KTW
từ
₫1 799 320
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
HAJ
từ
₫2 337 323
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Pháp
ORY
từ
₫3 653 320
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
BER
từ
₫1 910 505
CGN
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫2 078 498

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Mavi Gok Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Antalya, Erfurt, Köln, Muy Ních, Munster.
Có, hãy xem các vé sau: Graz - Antalya, 4M544 - 5 428; Antalya - Dusseldorf, 4M311 - 5 465; Antalya - Dusseldorf, 4M195 - 5 465; Antalya - Graz, 4M543 - 5 546; Antalya - Warszawa, 4M1500 - 6 036.