Hãng hàng không Mahan Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Mahan Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

W5
W5 99
07:40
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
11:40
Tehran (THR)
T7, 12 thá
4 899 143 ₫
W5
W5 99
07:40
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
11:40
Tehran (IKA)
T7, 12 thá
4 899 143 ₫
W5
W5 90
15:55
Quảng Châu (CAN)
T7, 12 thá
14g 35ph
06:30
Mátxcơva (MOW)
CN, 13 thá +1
8 831 642 ₫
W5
W5 098
01:00
Tehran (THR)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:30
Mátxcơva (MOW)
CN, 13 thá
4 904 611 ₫
W5
W5 98
01:00
Tehran (THR)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:30
Mátxcơva (MOW)
CN, 13 thá
7 495 899 ₫
W5
W5 099
08:10
Mátxcơva (MOW)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
12:10
Tehran (IKA)
CN, 13 thá
5 639 772 ₫
W5
W5 099
08:10
Mátxcơva (MOW)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
12:10
Tehran (THR)
CN, 13 thá
5 639 772 ₫
W5
W5 99
08:10
Mátxcơva (MOW)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
12:10
Tehran (THR)
CN, 13 thá
7 371 043 ₫
W5
W5 99
08:10
Mátxcơva (MOW)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
12:10
Tehran (IKA)
CN, 13 thá
7 371 043 ₫
W5
W5 099
08:10
Mátxcơva (MOW)
CN, 13 thá
18g 5ph
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
8 304 575 ₫
W5
W5 119
08:45
Ankara (ANK)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:15
Tehran (IKA)
CN, 13 thá
3 649 979 ₫
W5
W5 119
08:45
Ankara (ANK)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:15
Tehran (THR)
CN, 13 thá
3 649 979 ₫
W5
W5 117
09:20
Istanbul (IST)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
CN, 13 thá
5 882 800 ₫
W5
W5 5055
12:00
Baghdad (BGW)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Tehran (IKA)
CN, 13 thá
3 842 579 ₫
W5
W5 115
18:35
Istanbul (IST)
CN, 13 thá
10g 55ph
05:30
Mazar-i-Sharif (MZR)
T2, 14 thá +1
5 546 206 ₫
W5
W5 117
09:15
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
T2, 14 thá
5 930 798 ₫
W5
W5 117
09:15
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (THR)
T2, 14 thá
5 930 798 ₫
W5
W5 114
12:45
Tehran (THR)
T2, 14 thá
28g 15ph
17:00
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá +1
8 805 517 ₫
W5
W5 098
01:00
Tehran (THR)
T3, 15 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:30
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
4 798 894 ₫
W5
W5 98
01:00
Tehran (THR)
T3, 15 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:30
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
6 690 868 ₫
W5
W5 099
08:10
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
4g
Bay thẳng
12:10
Tehran (IKA)
T3, 15 thá
5 639 468 ₫
W5
W5 099
08:10
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
4g
Bay thẳng
12:10
Tehran (THR)
T3, 15 thá
5 639 468 ₫
W5
W5 99
08:10
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
4g
Bay thẳng
12:10
Tehran (THR)
T3, 15 thá
6 796 889 ₫
W5
W5 99
08:10
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
4g
Bay thẳng
12:10
Tehran (IKA)
T3, 15 thá
6 799 927 ₫
W5
W5 099
08:10
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
20g 35ph
04:45
Kabul (KBL)
T4, 16 thá +1
7 085 181 ₫
W5
W5 5055
08:15
Baghdad (BGW)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:45
Tehran (IKA)
T3, 15 thá
3 860 806 ₫
W5
W5 5055
08:15
Baghdad (BGW)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:45
Tehran (THR)
T3, 15 thá
3 860 806 ₫
W5
W5 117
09:15
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
19g 30ph
04:45
Kabul (KBL)
T4, 16 thá +1
7 384 106 ₫
W5
W5 098
01:00
Tehran (THR)
T5, 17 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:30
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá
4 798 894 ₫
W5
W5 98
01:00
Tehran (THR)
T5, 17 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:30
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá
8 561 273 ₫
W5
W5 975
04:40
Minsk (MSQ)
T5, 17 thá
7g 30ph
Bay thẳng
12:10
Tehran (IKA)
T5, 17 thá
9 106 568 ₫
W5
W5 1184
06:10
Islamabad (ISB)
T5, 17 thá
10g 55ph
17:05
Istanbul (IST)
T5, 17 thá
8 460 721 ₫
W5
W5 099
08:10
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá
4g
Bay thẳng
12:10
Tehran (IKA)
T5, 17 thá
5 653 138 ₫
W5
W5 099
08:10
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá
4g
Bay thẳng
12:10
Tehran (THR)
T5, 17 thá
5 653 138 ₫
W5
W5 99
08:10
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá
4g
Bay thẳng
12:10
Tehran (THR)
T5, 17 thá
7 364 360 ₫
W5
W5 99
08:10
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá
4g
Bay thẳng
12:10
Tehran (IKA)
T5, 17 thá
7 364 360 ₫
W5
W5 117
09:15
Istanbul (IST)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
T5, 17 thá
5 653 746 ₫
W5
W5 117
09:15
Istanbul (IST)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (THR)
T5, 17 thá
5 653 746 ₫
W5
W5 114
12:45
Tehran (THR)
T5, 17 thá
20g 45ph
09:30
Baku (BAK)
T6, 18 thá +1
8 999 028 ₫
W5
W5 1104
00:45
Tehran (THR)
T6, 18 thá
17g 50ph
18:35
Mátxcơva (MOW)
T6, 18 thá
6 720 943 ₫
W5
W5 098
01:00
Tehran (THR)
T6, 18 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:30
Mátxcơva (MOW)
T6, 18 thá
4 514 551 ₫
W5
W5 98
01:00
Tehran (THR)
T6, 18 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:30
Mátxcơva (MOW)
T6, 18 thá
7 219 454 ₫
W5
W5 099
08:10
Mátxcơva (MOW)
T6, 18 thá
20g 35ph
04:45
Kabul (KBL)
T7, 19 thá +1
7 085 181 ₫
W5
W5 117
09:15
Istanbul (IST)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
T6, 18 thá
5 774 348 ₫
W5
W5 117
09:15
Istanbul (IST)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (THR)
T6, 18 thá
5 774 348 ₫
W5
W5 117
09:15
Istanbul (IST)
T7, 19 thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (IKA)
T7, 19 thá
6 084 817 ₫
W5
W5 117
09:15
Istanbul (IST)
T7, 19 thá
3g
Bay thẳng
12:15
Tehran (THR)
T7, 19 thá
6 084 817 ₫
W5
W5 114
12:45
Tehran (THR)
T7, 19 thá
21g 15ph
10:00
Mátxcơva (MOW)
CN, 20 thá +1
7 432 104 ₫
W5
W5 098
01:00
Tehran (THR)
CN, 20 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:30
Mátxcơva (MOW)
CN, 20 thá
4 538 247 ₫

Chuyến bay phổ biến của Mahan Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
W5098 Tehran → Mátxcơva T3T5T6CN ₫3 617 474
W5119 Ankara → Tehran T4CN ₫3 649 979
W5119 Ankara → Tehran T4CN ₫3 649 979
W55055 Baghdad → Tehran T3T5CN ₫3 842 579
W55055 Baghdad → Tehran T3T5CN ₫3 842 579
W598 Tehran → Mátxcơva T3T5T6CN ₫3 901 817
W5117 Istanbul → Tehran T2T4T5T6T7CN ₫4 043 381
W5117 Istanbul → Tehran T2T4T5T6T7CN ₫4 043 381
W5099 Mátxcơva → Tehran T3T5T6CN ₫4 639 711
W5099 Mátxcơva → Tehran T3T5T6CN ₫4 639 711
W5113 Istanbul → Tehran T4T6 ₫4 704 721
W5113 Istanbul → Tehran T4T6 ₫4 704 721
W599 Mátxcơva → Tehran T3T5T6T7CN ₫4 817 121
W599 Mátxcơva → Tehran T3T5T6T7CN ₫4 817 121
W51104 Tehran → Mátxcơva T6 ₫6 003 402
W5117 Istanbul → Kabul T3 ₫6 709 703
W5099 Mátxcơva → Kabul T3T6 ₫6 902 910
W5114 Tehran → Mátxcơva T2T3T4T5T7CN ₫7 415 396
W5112 Tehran → Mátxcơva T3T4 ₫7 618 324
W5116 Tehran → Baku T2 ₫7 661 158
W5114 Tehran → Baku T2T3T5T6T7CN ₫7 709 764
W51102 Kabul → Istanbul T4T7 ₫7 784 495
W599 Mátxcơva → Kabul T3T6 ₫7 787 836
W5099 Mátxcơva → Thành phố Hồ Chí Minh CN ₫8 211 009
W5113 Istanbul → Kabul T6 ₫8 221 642
W51184 Islamabad → Istanbul T5 ₫8 460 721
W5116 Tehran → Mátxcơva T2 ₫8 725 317
W599 Mátxcơva → Thành phố Hồ Chí Minh CN ₫8 815 845
W51102 Kabul → Mátxcơva T4T7 ₫8 943 739
W598 Tehran → Baku T3T5 ₫9 024 850
W51129 Tehran → Mátxcơva T2T7CN ₫9 056 443
W599 Mátxcơva → Nevsehir CN ₫9 251 170
W51103 Saint Petersburg → Tehran T6 ₫9 362 963
W51103 Saint Petersburg → Tehran T6 ₫9 362 963
W51194 Lahore → Mátxcơva T7 ₫9 680 114
W599 Mátxcơva → Lahore T7 ₫9 947 749
W5099 Mátxcơva → Phú Quốc CN ₫10 134 881
W5114 Tehran → Tashkent T2T3 ₫10 150 677
W5099 Mátxcơva → Nha Trang CN ₫10 186 220
W5099 Mátxcơva → Nha Trang CN ₫10 186 220
W5099 Mátxcơva → Copenhagen T5 ₫10 320 797
W5099 Mátxcơva → Huế CN ₫10 411 629
W5099 Mátxcơva → Đà Nẵng CN ₫10 438 058
W599 Mátxcơva → Mashhad T5CN ₫10 500 638
W5099 Mátxcơva → Đà Lạt CN ₫10 524 941
W51129 Tehran → Tashkent T2T6T7 ₫10 675 011
W5099 Mátxcơva → Hải Phòng CN ₫10 747 312
W599 Mátxcơva → Phú Quốc CN ₫10 800 778
W599 Mátxcơva → Đà Nẵng CN ₫10 911 355
W599 Mátxcơva → Nha Trang CN ₫10 962 391

Điểm đến phổ biến của Mahan Airlines

MOW
Russia → Iran
IKA
từ
₫4 639 711
MOW
Russia → Iran
THR
từ
₫4 639 711
THR
Iran → Russia
MOW
từ
₫3 704 356
MOW
SGN
từ
₫8 211 009
MOW
Russia → Việt Nam
CXR
từ
₫10 186 220
MOW
Russia → Việt Nam
NHA
từ
₫10 186 220
MOW
Russia → Afghanistan
KBL
từ
₫6 966 705
MOW
Russia → Việt Nam
DAD
từ
₫10 438 058
MOW
Russia → Việt Nam
PQC
từ
₫10 134 881
THR
Iran → Azerbaijan
BAK
từ
₫7 661 158

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Mahan Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Mátxcơva, Tehran, Istanbul, Kabul, Baghdad.
Có, hãy xem các vé sau: Tehran - Mátxcơva, W5098 - 11 908; Tehran - Mátxcơva, W5098 - 12 199; Tehran - Mátxcơva, W5098 - 12 200; Tehran - Mátxcơva, W5098 - 12 212; Tehran - Mátxcơva, W5098 - 12 403.