Hãng hàng không Mandarin Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Mandarin Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AE
AE 2371
07:35
Đài Bắc (TPE)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
08:35
Magong (MZG)
CN, 13 thá
1 888 936 ₫
AE
AE 375
08:00
Đài Bắc (TPE)
CN, 13 thá
17g 40ph
01:40
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá +1
2 999 878 ₫
AE
AE 375
08:00
Đài Bắc (TPE)
T3, 15 thá
18g 40ph
02:40
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá +1
2 840 391 ₫
AE
AE 2375
11:30
Đài Bắc (TPE)
T3, 15 thá
15g 10ph
02:40
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá +1
3 130 506 ₫
AE
AE 361
23:00
Đài Bắc (TPE)
T3, 15 thá
3g 40ph
02:40
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá +1
2 946 716 ₫
AE
AE 366
01:40
Magong (MZG)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
02:35
Đài Bắc (TSA)
T5, 17 thá
1 476 092 ₫
AE
AE 366
01:40
Magong (MZG)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
02:35
Đài Bắc (TPE)
T5, 17 thá
1 476 092 ₫
AE
AE 1279
10:25
Đài Bắc (TPE)
T6, 18 thá
15g 35ph
02:00
Cao Hùng (KHH)
T7, 19 thá +1
4 198 919 ₫
AE
AE 2375
09:20
Đài Bắc (TPE)
T2, 21 thá
4g
13:20
Cao Hùng (KHH)
T2, 21 thá
2 887 782 ₫
AE
AE 371
05:45
Đài Bắc (TPE)
T3, 22 thá
5g 45ph
11:30
Cao Hùng (KHH)
T3, 22 thá
2 812 139 ₫
AE
AE 361
23:00
Đài Bắc (TPE)
T3, 22 thá
6g 50ph
05:50
Cao Hùng (KHH)
T4, 23 thá +1
2 837 657 ₫
AE
AE 371
05:45
Đài Bắc (TPE)
CN, 27 thá
43g 40ph
01:25
Cao Hùng (KHH)
T3, 29 thá +1
3 396 318 ₫
AE
AE 361
23:00
Đài Bắc (TPE)
T2, 28 thá
1g
Bay thẳng
00:00
Magong (MZG)
T3, 29 thá +1
1 482 472 ₫
AE
AE 2375
09:20
Đài Bắc (TPE)
T2, 19 thá
16g 20ph
01:40
Cao Hùng (KHH)
T3, 20 thá +1
3 039 067 ₫
AE
AE 361
23:00
Đài Bắc (TPE)
T5, 12 thá
5g 40ph
04:40
Cao Hùng (KHH)
T6, 13 thá +1
3 056 990 ₫
AE
AE 365
00:00
Đài Bắc (TPE)
T6, 13 thá
2g 40ph
02:40
Cao Hùng (KHH)
T6, 13 thá
2 688 499 ₫
AE
AE 371
05:45
Đài Bắc (TPE)
T6, 20 thá
5g 45ph
11:30
Cao Hùng (KHH)
T6, 20 thá
3 011 119 ₫
AE
AE 361 Giá tốt nhất
23:00
Đài Bắc (TPE)
T4, 25 thá
1g
Bay thẳng
00:00
Magong (MZG)
T5, 26 thá +1
1 266 177 ₫
AE
AE 365
00:00
Đài Bắc (TPE)
T5, 26 thá
1g
Bay thẳng
01:00
Magong (MZG)
T5, 26 thá
1 494 623 ₫
AE
AE 373
07:10
Đài Bắc (TPE)
T5, 26 thá
1g
Bay thẳng
08:10
Magong (MZG)
T5, 26 thá
1 526 520 ₫
AE
AE 361
23:00
Đài Bắc (TPE)
CN, 20 thá
3g 40ph
02:40
Cao Hùng (KHH)
T2, 21 thá +1
2 835 531 ₫
AE
AE 371
05:45
Đài Bắc (TPE)
T2, 21 thá
5g 45ph
11:30
Cao Hùng (KHH)
T2, 21 thá
2 780 849 ₫
AE
AE 371
05:45
Đài Bắc (TPE)
T3, 22 thá
5g 45ph
11:30
Cao Hùng (KHH)
T3, 22 thá
3 162 100 ₫
AE
AE 373
07:10
Đài Bắc (TPE)
T4, 23 thá
4g 20ph
11:30
Cao Hùng (KHH)
T4, 23 thá
3 080 685 ₫
AE
AE 367
02:55
Đài Bắc (TPE)
T4, 24 thá
2g 55ph
05:50
Cao Hùng (KHH)
T4, 24 thá
3 155 720 ₫
AE
AE 367
02:55
Đài Bắc (TPE)
T4, 17 thá
2g 55ph
05:50
Cao Hùng (KHH)
T4, 17 thá
3 005 347 ₫
AE
AE 367
02:55
Đài Bắc (TPE)
T6, 19 thá
1g
Bay thẳng
03:55
Magong (MZG)
T6, 19 thá
2 006 805 ₫
AE
AE 371
05:45
Đài Bắc (TPE)
T6, 19 thá
1g
Bay thẳng
06:45
Magong (MZG)
T6, 19 thá
1 997 691 ₫
AE
AE 375
08:00
Đài Bắc (TPE)
T6, 19 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Magong (MZG)
T6, 19 thá
2 002 856 ₫
AE
AE 385
11:35
Đài Bắc (TPE)
T6, 19 thá
1g
Bay thẳng
12:35
Magong (MZG)
T6, 19 thá
2 013 184 ₫
AE
AE 371
05:45
Đài Bắc (TPE)
T5, 25 thá
1g
Bay thẳng
06:45
Magong (MZG)
T5, 25 thá
1 791 117 ₫
AE
AE 361
23:00
Đài Bắc (TPE)
T5, 25 thá
1g
Bay thẳng
00:00
Magong (MZG)
T6, 26 thá +1
2 009 843 ₫
AE
AE 367
02:55
Đài Bắc (TPE)
T6, 26 thá
1g
Bay thẳng
03:55
Magong (MZG)
T6, 26 thá
2 013 184 ₫
AE
AE 385
11:35
Đài Bắc (TPE)
T6, 26 thá
1g
Bay thẳng
12:35
Magong (MZG)
T6, 26 thá
1 997 691 ₫

Chuyến bay phổ biến của Mandarin Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
AE361 Đài Bắc → Magong T2T4T5 ₫1 266 177
AE366 Magong → Đài Bắc T5 ₫1 476 092
AE366 Magong → Đài Bắc T5 ₫1 476 092
AE371 Đài Bắc → Magong T5T6 ₫1 791 117
AE2371 Đài Bắc → Magong CN ₫1 888 936
AE385 Đài Bắc → Magong T6 ₫1 997 691
AE375 Đài Bắc → Magong T6 ₫2 002 856
AE367 Đài Bắc → Magong T6 ₫2 006 805
AE371 Đài Bắc → Cao Hùng T2T3T6CN ₫2 780 849
AE361 Đài Bắc → Cao Hùng T3T5CN ₫2 835 531
AE375 Đài Bắc → Cao Hùng T3CN ₫2 840 391
AE2375 Đài Bắc → Cao Hùng T2T3 ₫2 887 782
AE373 Đài Bắc → Cao Hùng T4 ₫3 080 685
AE1279 Đài Bắc → Cao Hùng T6 ₫4 198 919

Điểm đến phổ biến của Mandarin Airlines

TPE
Đài Loan → Đài Loan
KHH
từ
₫2 780 849
TPE
Đài Loan → Đài Loan
MZG
từ
₫1 266 177
MZG
Đài Loan → Đài Loan
TPE
từ
₫1 476 092
MZG
Đài Loan → Đài Loan
TSA
từ
₫1 476 092

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Mandarin Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Đài Bắc, Magong.
Ưu đãi đặc biệt của Mandarin Airlines được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.