Hãng hàng không Mesaba Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Mesaba Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

XJ
XJ 864
11:20
Bangkok (BKK)
CN, 13 thá
7g 50ph
Bay thẳng
19:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
4 992 405 ₫
XJ
XJ 231
15:25
Delhi (DEL)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
19:40
Bangkok (BKK)
CN, 13 thá
3 773 619 ₫
XJ
XJ 231
15:25
Delhi (DEL)
CN, 13 thá
13g 25ph
04:50
Hà Nội (HAN)
T2, 14 thá +1
4 815 906 ₫
XJ
XJ 600
16:30
Bangkok (BKK)
CN, 13 thá
6g 30ph
Bay thẳng
23:00
Tokyo (NRT)
CN, 13 thá
4 620 876 ₫
XJ
XJ 600
16:30
Bangkok (BKK)
CN, 13 thá
6g 30ph
Bay thẳng
23:00
Tokyo (TYO)
CN, 13 thá
4 620 876 ₫
XJ
XJ 606
04:15
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
6g 30ph
Bay thẳng
10:45
Tokyo (NRT)
T2, 14 thá
4 495 109 ₫
XJ
XJ 606
04:15
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
6g 30ph
Bay thẳng
10:45
Tokyo (TYO)
T2, 14 thá
4 495 109 ₫
XJ
XJ 230
09:45
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:10
Delhi (DEL)
T2, 14 thá
4 643 052 ₫
XJ
XJ 607
12:15
Tokyo (TYO)
T2, 14 thá
6g 45ph
Bay thẳng
19:00
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
4 827 754 ₫
XJ
XJ 231
15:25
Delhi (DEL)
T2, 14 thá
4g 15ph
Bay thẳng
19:40
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
3 773 619 ₫
XJ
XJ 231
15:25
Delhi (DEL)
T2, 14 thá
9g 30ph
00:55
Krabi (KBV)
T3, 15 thá +1
4 108 998 ₫
XJ
XJ 231
15:25
Delhi (DEL)
T2, 14 thá
10g 5ph
01:30
Yangon (RGN)
T3, 15 thá +1
4 389 088 ₫
XJ
XJ 600
16:30
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
6g 30ph
Bay thẳng
23:00
Tokyo (TYO)
T2, 14 thá
4 620 876 ₫
XJ
XJ 612
20:15
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
5g 55ph
Bay thẳng
02:10
Osaka (OSA)
T3, 15 thá +1
4 812 261 ₫
XJ
XJ 612
20:15
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
5g 55ph
Bay thẳng
02:10
Osaka (KIX)
T3, 15 thá +1
4 812 261 ₫
XJ
XJ 613
03:25
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
6g
Bay thẳng
09:25
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
4 434 960 ₫
XJ
XJ 606
04:15
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
6g 30ph
Bay thẳng
10:45
Tokyo (TYO)
T3, 15 thá
3 925 816 ₫
XJ
XJ 606
04:15
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
6g 30ph
Bay thẳng
10:45
Tokyo (NRT)
T3, 15 thá
4 795 249 ₫
XJ
XJ 607
12:15
Tokyo (TYO)
T3, 15 thá
6g 45ph
Bay thẳng
19:00
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
3 950 726 ₫
XJ
XJ 600
16:30
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
6g 30ph
Bay thẳng
23:00
Tokyo (TYO)
T3, 15 thá
4 247 524 ₫
XJ
XJ 612
18:15
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
5g 55ph
Bay thẳng
00:10
Osaka (OSA)
T4, 16 thá +1
4 194 362 ₫
XJ
XJ 612
18:15
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
5g 55ph
Bay thẳng
00:10
Osaka (KIX)
T4, 16 thá +1
4 194 362 ₫
XJ
XJ 613
01:25
Osaka (OSA)
T4, 16 thá
6g
Bay thẳng
07:25
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá
4 896 409 ₫
XJ
XJ 606
04:15
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá
6g 30ph
Bay thẳng
10:45
Tokyo (TYO)
T4, 16 thá
4 330 761 ₫
XJ
XJ 230
09:45
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:10
Delhi (DEL)
T4, 16 thá
4 451 364 ₫
XJ
XJ 864
12:30
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá
6g 40ph
Bay thẳng
19:10
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
4 812 868 ₫
XJ
XJ 0865
19:30
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
6g 50ph
Bay thẳng
02:20
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá +1
4 275 169 ₫
XJ
XJ 865
19:30
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
6g 50ph
Bay thẳng
02:20
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá +1
4 746 036 ₫
XJ
XJ 865
19:30
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
6g 50ph
Bay thẳng
02:20
Bangkok (DMK)
T5, 17 thá +1
4 991 798 ₫
XJ
XJ 612
20:15
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá
5g 55ph
Bay thẳng
02:10
Osaka (OSA)
T5, 17 thá +1
4 455 921 ₫
XJ
XJ 612
20:15
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá
5g 55ph
Bay thẳng
02:10
Osaka (KIX)
T5, 17 thá +1
4 455 921 ₫
XJ
XJ 606
04:15
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá
6g 30ph
Bay thẳng
10:45
Tokyo (TYO)
T5, 17 thá
4 611 763 ₫
XJ
XJ 606
04:15
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá
6g 30ph
Bay thẳng
10:45
Tokyo (NRT)
T5, 17 thá
5 185 005 ₫
XJ
XJ 600
16:30
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá
6g 30ph
Bay thẳng
23:00
Tokyo (NRT)
T5, 17 thá
4 126 314 ₫
XJ
XJ 600
16:30
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá
6g 30ph
Bay thẳng
23:00
Tokyo (TYO)
T5, 17 thá
4 126 314 ₫
XJ
XJ 610
03:30
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
5g 55ph
Bay thẳng
09:25
Osaka (OSA)
T6, 18 thá
4 592 017 ₫
XJ
XJ 610
03:30
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
5g 55ph
Bay thẳng
09:25
Osaka (KIX)
T6, 18 thá
4 592 017 ₫
XJ
XJ 606
04:15
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
6g 30ph
Bay thẳng
10:45
Tokyo (TYO)
T6, 18 thá
4 249 954 ₫
XJ
XJ 606
04:15
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
6g 30ph
Bay thẳng
10:45
Tokyo (NRT)
T6, 18 thá
4 983 899 ₫
XJ
XJ 230
09:45
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:10
Delhi (DEL)
T6, 18 thá
3 934 625 ₫
XJ
XJ 600
16:30
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
6g 30ph
Bay thẳng
23:00
Tokyo (NRT)
T6, 18 thá
4 144 845 ₫
XJ
XJ 600
16:30
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
6g 30ph
Bay thẳng
23:00
Tokyo (TYO)
T6, 18 thá
4 144 845 ₫
XJ
XJ 612
18:15
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
5g 55ph
Bay thẳng
00:10
Osaka (OSA)
T7, 19 thá +1
4 479 008 ₫
XJ
XJ 612
18:15
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
5g 55ph
Bay thẳng
00:10
Osaka (KIX)
T7, 19 thá +1
4 479 008 ₫
XJ
XJ 602
20:15
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
6g 30ph
Bay thẳng
02:45
Tokyo (NRT)
T7, 19 thá +1
5 079 288 ₫
XJ
XJ 602
20:15
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
6g 30ph
Bay thẳng
02:45
Tokyo (TYO)
T7, 19 thá +1
5 102 376 ₫
XJ
XJ 610
03:30
Bangkok (BKK)
T7, 19 thá
5g 55ph
Bay thẳng
09:25
Osaka (OSA)
T7, 19 thá
4 783 401 ₫
XJ
XJ 610
03:30
Bangkok (BKK)
T7, 19 thá
5g 55ph
Bay thẳng
09:25
Osaka (KIX)
T7, 19 thá
4 783 401 ₫
XJ
XJ 606
04:35
Bangkok (BKK)
T7, 19 thá
6g 30ph
Bay thẳng
11:05
Tokyo (TYO)
T7, 19 thá
4 197 400 ₫
XJ
XJ 606
04:35
Bangkok (BKK)
T7, 19 thá
6g 30ph
Bay thẳng
11:05
Tokyo (NRT)
T7, 19 thá
4 841 728 ₫

Chuyến bay phổ biến của Mesaba Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
XJ0231 Delhi → Bangkok T4T7CN ₫3 197 339
XJ611 Osaka → Bangkok T2T3T4T5T6CN ₫3 469 530
XJ230 Bangkok → Delhi T2T3T4T5T6T7CN ₫3 502 339
XJ607 Tokyo → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫3 521 478
XJ231 Delhi → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫3 525 123
XJ639 Nagoya → Bangkok T2T4T6CN ₫3 588 614
XJ613 Osaka → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫3 787 290
XJ606 Bangkok → Tokyo T2T3T4T5T6T7CN ₫3 925 816
XJ600 Bangkok → Tokyo T2T3T4T5T6CN ₫3 927 638
XJ600 Bangkok → Tokyo T2T3T4T5T6CN ₫3 927 638
XJ601 Tokyo → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫3 975 940
XJ603 Tokyo → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫3 979 586
XJ231 Delhi → Krabi T2T3T4T5T6T7CN ₫4 079 835
XJ612 Bangkok → Osaka T2T3T4T6T7CN ₫4 160 034
XJ612 Bangkok → Osaka T2T3T4T6T7CN ₫4 160 034
XJ606 Bangkok → Tokyo T2T3T4T5T6T7CN ₫4 208 336
XJ231 Delhi → Yangon T2T3T4T5T6T7CN ₫4 248 132
XJ0865 Almaty → Bangkok T2T4CN ₫4 275 169
XJ615 Osaka → Bangkok T3T5 ₫4 459 566
XJ614 Bangkok → Osaka T3T5T7 ₫4 483 565
XJ610 Bangkok → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫4 483 565
XJ610 Bangkok → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫4 483 565
XJ614 Bangkok → Osaka T3T5T7 ₫4 483 565
XJ231 Delhi → Hà Nội T2T4T5T6T7CN ₫4 528 829
XJ0231 Delhi → Yangon T4 ₫4 572 574
XJ611 Osaka → Phuket T2T3T4T5T6T7CN ₫4 627 256
XJ615 Osaka → Phuket T3T5T7 ₫4 661 887
XJ0601 Tokyo → Bangkok T2CN ₫4 725 682
XJ607 Tokyo → Phuket T2T3T4T5T6T7CN ₫4 727 808
XJ865 Almaty → Bangkok T2T4T6CN ₫4 746 036
XJ865 Almaty → Bangkok T2T4T6CN ₫4 763 351
XJ613 Osaka → Phuket T2T3T4T5T6T7CN ₫4 785 224
XJ864 Bangkok → Almaty T2T4T6CN ₫4 785 831
XJ607 Tokyo → Krabi T4T5T7CN ₫4 999 696
XJ638 Bangkok → Nagoya T5CN ₫5 025 214
XJ613 Osaka → Đà Nẵng T4T5CN ₫5 031 897
XJ602 Bangkok → Tokyo T2T4T5T6CN ₫5 079 288
XJ613 Osaka → Chiang Mai T2T3T5T6T7 ₫5 084 756
XJ602 Bangkok → Tokyo T4T5T6 ₫5 102 376
XJ615 Osaka → Chiang Mai T3T7 ₫5 116 957
XJ611 Osaka → Chiang Mai T2T3T4T5T6CN ₫5 126 375
XJ0611 Osaka → Thành phố Hồ Chí Minh T2 ₫5 127 590
XJ613 Osaka → Thành phố Hồ Chí Minh T2T7CN ₫5 141 868
XJ231 Delhi → Denpasar (Bali) T2T7CN ₫5 233 915
XJ601 Tokyo → Phuket T2T3T4T7 ₫5 244 243
XJ611 Osaka → Đà Nẵng T4 ₫5 433 501
XJ865 Almaty → Phú Quốc T2T4T6CN ₫5 470 867
XJ611 Osaka → Thành phố Hồ Chí Minh T2T4CN ₫5 487 575
XJ865 Almaty → Phuket T2T4T6CN ₫5 553 497
XJ230 Bangkok → Jaipur T7 ₫5 601 191

Điểm đến phổ biến của Mesaba Airlines

ALA
Kazakhstan → Malaysia
SZB
từ
₫7 896 895
ALA
Kazakhstan → Thái Lan
DMK
từ
₫4 763 351
BKK
Thái Lan → Kazakhstan
ALA
từ
₫5 649 493
TYO
Nhật Bản → Thái Lan
BKK
từ
₫3 800 352
ALA
Kazakhstan → Thái Lan
BKK
từ
₫4 746 036
BKK
Thái Lan → Nhật Bản
NRT
từ
₫3 927 638
ALA
Kazakhstan → Việt Nam
NHA
từ
₫7 162 039
ALA
Kazakhstan → Việt Nam
CXR
từ
₫7 141 685
BKK
Thái Lan → Nhật Bản
OSA
từ
₫4 160 034
BKK
Thái Lan → Nhật Bản
KIX
từ
₫4 160 034

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Mesaba Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Almaty, Bangkok, Tokyo, Osaka, Delhi.
Có, hãy xem các vé sau: Osaka - Bangkok, XJ611 - 11 421; Bangkok - Delhi, XJ230 - 11 529; Tokyo - Bangkok, XJ607 - 11 592; Bangkok - Delhi, XJ230 - 11 708; Nagoya - Bangkok, XJ639 - 11 813.