Hãng hàng không NAM Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của NAM Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

IN
IN 280
22:30
Jakarta (JKT)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:20
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 14 thá +1
1 994 046 ₫
IN
IN 582
12:45
Jakarta (JKT)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Makassar (UPG)
T2, 14 thá
2 742 876 ₫
IN
IN 0190
22:30
Jakarta (JKT)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:45
Pangkalan Bun (PKN)
T2, 14 thá
1 850 355 ₫
IN
IN 0640
01:10
Denpasar (Bali) (DPS)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
02:10
Tambolaka (TMC)
T4, 16 thá
2 078 498 ₫
IN
IN 582
12:45
Jakarta (JKT)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Makassar (UPG)
T5, 17 thá
2 393 220 ₫
IN
IN 0640
01:10
Denpasar (Bali) (DPS)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
02:10
Tambolaka (TMC)
T7, 19 thá
1 990 097 ₫
IN
IN 280
22:30
Jakarta (JKT)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:20
Denpasar (Bali) (DPS)
CN, 20 thá +1
2 027 158 ₫
IN
IN 582
12:45
Jakarta (JKT)
T4, 23 thá
9g 15ph
22:00
Sorong (SOQ)
T4, 23 thá
4 836 564 ₫
IN
IN 640
01:10
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 24 thá
1g
Bay thẳng
02:10
Tambolaka (TMC)
T5, 24 thá
2 001 944 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 24 thá
40g
02:30
Tokyo (HND)
T7, 26 thá +1
8 236 527 ₫
IN
IN 582
12:45
Jakarta (JKT)
T6, 25 thá
9g 15ph
22:00
Sorong (SOQ)
T6, 25 thá
4 849 626 ₫
IN
IN 280
22:30
Jakarta (JKT)
CN, 27 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:20
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 28 thá +1
1 966 401 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 28 thá
19g 30ph
06:00
Osaka (UKB)
T3, 29 thá +1
9 563 461 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 28 thá
21g 30ph
08:00
Osaka (ITM)
T3, 29 thá +1
10 452 032 ₫
IN
IN 0582
12:45
Jakarta (JKT)
T3, 29 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Makassar (UPG)
T3, 29 thá
2 297 831 ₫
IN
IN 640
01:10
Denpasar (Bali) (DPS)
T4, 30 thá
1g
Bay thẳng
02:10
Tambolaka (TMC)
T4, 30 thá
1 978 249 ₫
IN
IN 190
22:30
Jakarta (JKT)
T4, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:45
Pangkalan Bun (PKN)
T4, 30 thá
1 682 970 ₫
IN
IN 640
01:10
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 1 thá
1g
Bay thẳng
02:10
Tambolaka (TMC)
T5, 1 thá
2 106 143 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 2 thá
27g 40ph
14:10
Mátxcơva (MOW)
T7, 3 thá +1
10 472 690 ₫
IN
IN 582
12:45
Jakarta (JKT)
T6, 2 thá
9g 15ph
22:00
Sorong (SOQ)
T6, 2 thá
4 838 994 ₫
IN
IN 280
22:30
Jakarta (JKT)
CN, 4 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:20
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 5 thá +1
2 058 144 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T4, 7 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta (JKT)
T4, 7 thá
2 127 711 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T4, 7 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta (CGK)
T4, 7 thá
2 127 711 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 8 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta (JKT)
T5, 8 thá
2 057 841 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 8 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta (CGK)
T5, 8 thá
2 057 841 ₫
IN
IN 190
22:30
Jakarta (JKT)
T6, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:45
Pangkalan Bun (PKN)
T6, 9 thá
1 869 494 ₫
IN
IN 190
22:30
Jakarta (JKT)
T7, 10 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:45
Pangkalan Bun (PKN)
T7, 10 thá
2 013 488 ₫
IN
IN 190
22:30
Jakarta (JKT)
CN, 11 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:45
Pangkalan Bun (PKN)
CN, 11 thá
2 013 488 ₫
IN
IN 192
08:10
Surabaya (SUB)
T2, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:20
Pangkalan Bun (PKN)
T2, 12 thá
2 372 562 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T4, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta (JKT)
T4, 14 thá
2 086 397 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T4, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta (CGK)
T4, 14 thá
2 086 397 ₫
IN
IN 190
22:30
Jakarta (JKT)
T4, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:45
Pangkalan Bun (PKN)
T4, 14 thá
1 676 590 ₫
IN
IN 195
00:15
Pangkalan Bun (PKN)
T5, 15 thá
1g
Bay thẳng
01:15
Semarang (SRG)
T5, 15 thá
2 039 614 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta (JKT)
T5, 15 thá
2 026 247 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta (CGK)
T5, 15 thá
2 026 247 ₫
IN
IN 582
12:45
Jakarta (JKT)
T5, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:10
Makassar (UPG)
T5, 15 thá
2 768 394 ₫
IN
IN 190
22:30
Jakarta (JKT)
T5, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:45
Pangkalan Bun (PKN)
T5, 15 thá
1 763 473 ₫
IN
IN 640
01:10
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 16 thá
1g
Bay thẳng
02:10
Tambolaka (TMC)
T6, 16 thá
2 069 081 ₫
IN
IN 192
08:10
Surabaya (SUB)
T6, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:20
Pangkalan Bun (PKN)
T6, 16 thá
2 461 571 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta (JKT)
T6, 16 thá
2 089 434 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta (CGK)
T6, 16 thá
2 089 434 ₫
IN
IN 640
01:10
Denpasar (Bali) (DPS)
CN, 18 thá
1g
Bay thẳng
02:10
Tambolaka (TMC)
CN, 18 thá
2 009 539 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta (JKT)
T2, 19 thá
2 059 967 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta (CGK)
T2, 19 thá
2 059 967 ₫
IN
IN 582
12:45
Jakarta (JKT)
T2, 19 thá
9g 15ph
22:00
Sorong (SOQ)
T2, 19 thá
5 583 875 ₫
IN
IN 0640
01:10
Denpasar (Bali) (DPS)
T3, 20 thá
1g
Bay thẳng
02:10
Tambolaka (TMC)
T3, 20 thá
2 077 891 ₫
IN
IN 281
10:30
Denpasar (Bali) (DPS)
T3, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta (JKT)
T3, 20 thá
2 021 083 ₫

Chuyến bay phổ biến của NAM Air

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
IN190 Jakarta → Pangkalan Bun T4T5T6T7CN ₫1 645 300
IN0190 Jakarta → Pangkalan Bun T2T7 ₫1 850 355
IN640 Denpasar (Bali) → Tambolaka T4T5T6CN ₫1 978 249
IN0640 Denpasar (Bali) → Tambolaka T3T4T5T7 ₫1 990 097
IN281 Denpasar (Bali) → Jakarta T2T3T4T5T6 ₫2 021 083
IN281 Denpasar (Bali) → Jakarta T2T3T4T5T6 ₫2 021 083
IN195 Pangkalan Bun → Semarang T2T3T5 ₫2 039 614
IN192 Surabaya → Pangkalan Bun T2T6 ₫2 372 562
IN582 Jakarta → Makassar T2T3T4T5T6 ₫2 393 220
IN582 Jakarta → Sorong T2T3T4T5T6T7CN ₫3 761 772
IN583 Makassar → Kuala Lumpur T3 ₫5 161 917
IN281 Denpasar (Bali) → Tokyo T5 ₫8 236 527
IN281 Denpasar (Bali) → Mátxcơva T4T6 ₫10 472 690

Điểm đến phổ biến của NAM Air

DPS
Indonesia → Indonesia
TMC
từ
₫1 990 097
JKT
Indonesia → Indonesia
PKN
từ
₫1 676 590
JKT
Indonesia → Indonesia
UPG
từ
₫2 742 876
JKT
Indonesia → Indonesia
SOQ
từ
₫3 840 452
DPS
Indonesia → Indonesia
JKT
từ
₫2 047 512
PKN
Indonesia → Indonesia
SRG
từ
₫2 039 614
DPS
Indonesia → Indonesia
CGK
từ
₫2 047 512
SUB
Indonesia → Indonesia
PKN
từ
₫1 925 390
DPS
MOW
từ
₫10 472 690
UPG
Indonesia → Malaysia
SZB
từ
₫5 161 917

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của NAM Air thường khởi hành từ những sân bay sau: Denpasar (Bali), Jakarta, Pangkalan Bun, Surabaya, Makassar.
Có, hãy xem các vé sau: Jakarta - Pangkalan Bun, IN190 - 5 416; Jakarta - Pangkalan Bun, IN0190 - 6 901; Jakarta - Sorong, IN582 - 12 642; Jakarta - Sorong, IN582 - 12 755; Jakarta - Sorong, IN582 - 15 691.