Hãng hàng không Nile Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Nile Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

NP
NP 7691
10:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
19g 10ph
06:05
Konya (KYA)
T2, 14 thá +1
3 907 892 ₫
NP
NP 52
12:10
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 807 279 ₫
NP
NP 52
12:10
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 13 thá
12g 35ph
00:45
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
4 141 503 ₫
NP
NP 64
13:10
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
14:10
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 241 631 ₫
NP
NP 64
13:10
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
10g 20ph
23:30
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 13 thá
3 906 677 ₫
NP
NP 107
16:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:30
Tabuk (TUU)
CN, 13 thá
3 177 289 ₫
NP
NP 427
18:45
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
9g 25ph
04:10
Abha (AHB)
T2, 14 thá +1
3 751 139 ₫
NP
NP 232
19:00
Dammam (DMM)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
22:00
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 079 713 ₫
NP
NP 222
19:30
Milan (MIL)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:10
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 681 208 ₫
NP
NP 202
20:00
Taif (TIF)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 552 403 ₫
NP
NP 174
05:00
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
08:45
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
4 129 352 ₫
NP
NP 105
10:30
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Buraidah (ELQ)
T2, 14 thá
4 734 492 ₫
NP
NP 7691
10:55
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
13g 40ph
00:35
Konya (KYA)
T3, 15 thá +1
4 528 525 ₫
NP
NP 162
14:40
Thành phố Kuwait (KWI)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:30
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1 576 037 ₫
NP
NP 107
16:55
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:30
Tabuk (TUU)
T2, 14 thá
3 177 289 ₫
NP
NP 528
23:00
Jeddah (JED)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:05
Cairo (CAI)
T3, 15 thá +1
2 013 488 ₫
NP
NP 145
04:10
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:30
Hafr Al Batin (AQI)
T3, 15 thá
4 812 868 ₫
NP
NP 172
05:30
Al Ain (AAN)
T3, 15 thá
3g 45ph
Bay thẳng
09:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
3 883 893 ₫
NP
NP 146
06:30
Hafr Al Batin (AQI)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:00
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
3 522 693 ₫
NP
NP 192
13:05
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:10
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2 909 047 ₫
NP
NP 207
16:55
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:30
Tabuk (TUU)
T3, 15 thá
3 201 896 ₫
NP
NP 103
17:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:05
Yanbu (YNB)
T3, 15 thá
3 802 479 ₫
NP
NP 223
17:30
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
4g
Bay thẳng
21:30
Milan (BGY)
T3, 15 thá
3 130 506 ₫
NP
NP 223
17:30
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
4g
Bay thẳng
21:30
Milan (MIL)
T3, 15 thá
3 130 506 ₫
NP
NP 110
19:00
Sakaka (AJF)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:40
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2 460 964 ₫
NP
NP 104
19:05
Yanbu (YNB)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:45
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2 754 724 ₫
NP
NP 327
19:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
10g 20ph
05:35
Abha (AHB)
T4, 16 thá +1
3 682 788 ₫
NP
NP 102
20:00
Taif (TIF)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2 540 555 ₫
NP
NP 173
01:30
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
3g 30ph
Bay thẳng
05:00
Sharjah (SHJ)
T4, 16 thá
4 323 167 ₫
NP
NP 173
01:30
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
3g 30ph
Bay thẳng
05:00
Dubai (DXB)
T4, 16 thá
4 404 581 ₫
NP
NP 174
05:00
Dubai (DXB)
T4, 16 thá
3g 45ph
Bay thẳng
08:45
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
4 158 819 ₫
NP
NP 191
10:55
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
7g 5ph
18:00
Mersin (COV)
T4, 16 thá
3 642 080 ₫
NP
NP 105
11:20
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:30
Buraidah (ELQ)
T4, 16 thá
4 419 163 ₫
NP
NP 262
14:40
Thành phố Kuwait (KWI)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:30
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
2 009 235 ₫
NP
NP 0262
14:40
Thành phố Kuwait (KWI)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:30
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
2 472 204 ₫
NP
NP 107
16:55
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:30
Tabuk (TUU)
T4, 16 thá
3 264 779 ₫
NP
NP 120
19:00
Sakaka (AJF)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:40
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
2 433 015 ₫
NP
NP 222
19:30
Milan (MIL)
T4, 16 thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:10
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
2 748 041 ₫
NP
NP 152
05:00
Riyadh (RUH)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
07:45
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
2 617 109 ₫
NP
NP 174
05:00
Sharjah (SHJ)
T5, 17 thá
3g 45ph
Bay thẳng
08:45
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
4 129 352 ₫
NP
NP 174
05:00
Dubai (DXB)
T5, 17 thá
3g 45ph
Bay thẳng
08:45
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
4 210 766 ₫
NP
NP 116
05:10
Buraidah (ELQ)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:25
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
2 555 745 ₫
NP
NP 228
05:45
Jeddah (JED)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:50
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
2 182 393 ₫
NP
NP 146
06:30
Hafr Al Batin (AQI)
T5, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:00
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
3 541 224 ₫
NP
NP 51
10:05
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:10
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 17 thá
2 356 765 ₫
NP
NP 191
10:55
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
44g 5ph
07:00
Nevsehir (NAV)
T7, 19 thá +1
4 821 678 ₫
NP
NP 52
12:10
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:15
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
2 734 674 ₫
NP
NP 162
14:40
Thành phố Kuwait (KWI)
T5, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:30
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
2 075 156 ₫

Chuyến bay phổ biến của Nile Air

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
NP75 Cairo → Luxor T2T5T7CN ₫1 113 069
NP61 Cairo → Hurghada T3 ₫1 242 178
NP51 Cairo → Sharm el-Sheikh T4T5T6CN ₫1 305 061
NP76 Luxor → Cairo T4 ₫1 351 236
NP162 Thành phố Kuwait → Cairo T2T4T5 ₫1 576 037
NP262 Thành phố Kuwait → Cairo T4T5T6T7 ₫1 684 185
NP52 Sharm el-Sheikh → Cairo T4T5T6CN ₫1 698 767
NP052 Sharm el-Sheikh → Cairo CN ₫1 715 475
NP0262 Thành phố Kuwait → Cairo T4T7 ₫1 932 985
NP232 Dammam → Cairo T3T4T5T7CN ₫1 973 692
NP528 Jeddah → Cairo T2 ₫2 013 488
NP132 Dammam → Cairo T2T4T7 ₫2 022 298
NP254 Riyadh → Cairo T6 ₫2 025 336
NP108 Tabuk → Cairo T2T4T6CN ₫2 029 589
NP222 Milan → Cairo T4T6CN ₫2 160 520
NP322 Milan → Cairo T2 ₫2 160 520
NP328 Jeddah → Cairo T2 ₫2 176 317
NP64 Hurghada → Cairo CN ₫2 241 631
NP261 Cairo → Thành phố Kuwait T4T7 ₫2 357 069
NP116 Buraidah → Cairo T5T6CN ₫2 357 980
NP191 Cairo → Istanbul T6CN ₫2 373 473
NP128 Jeddah → Cairo T7 ₫2 392 004
NP120 Sakaka → Cairo T4T5 ₫2 433 015
NP106 Buraidah → Cairo T2T6T7 ₫2 452 761
NP110 Sakaka → Cairo T2T3T4T5T7 ₫2 460 964
NP210 Sakaka → Cairo CN ₫2 476 457
NP209 Cairo → Sakaka T7 ₫2 483 140
NP102 Taif → Cairo T3 ₫2 540 555
NP202 Taif → Cairo CN ₫2 552 403
NP161 Cairo → Thành phố Kuwait T2T5 ₫2 571 238
NP146 Hafr Al Batin → Cairo T3T5 ₫2 633 817
NP252 Riyadh → Cairo T2 ₫2 712 194
NP104 Yanbu → Cairo T3T7 ₫2 754 724
NP082 Aswan → Cairo T6 ₫2 798 165
NP192 Istanbul → Cairo T3 ₫2 909 047
NP144 Abha → Cairo T5 ₫2 990 461
NP072 Luxor → Cairo T4T6CN ₫3 023 574
NP109 Cairo → Sakaka T2T5T7 ₫3 036 029
NP72 Luxor → Cairo T2T3T4T5T6T7CN ₫3 042 105
NP74 Luxor → Cairo T2 ₫3 055 471
NP82 Aswan → Cairo T2T3T4T5T6T7CN ₫3 061 851
NP071 Cairo → Luxor T3T5T6CN ₫3 105 292
NP107 Cairo → Tabuk T2T4T6CN ₫3 110 456
NP223 Cairo → Milan T3T5 ₫3 130 506
NP0071 Cairo → Luxor T6 ₫3 150 556
NP73 Cairo → Luxor T2 ₫3 201 592
NP207 Cairo → Tabuk T3 ₫3 201 896
NP81 Cairo → Aswan T2T3T4T5T6T7CN ₫3 232 578
NP71 Cairo → Luxor T3T4T5T6T7CN ₫3 245 033
NP191 Cairo → Mersin T2T4T6CN ₫3 261 741

Điểm đến phổ biến của Nile Air

LXR
Ai Cập → Ai Cập
CAI
từ
₫1 351 236
LXR
Ai Cập → Ai Cập
SSH
từ
₫4 888 207
CAI
Ai Cập → Ai Cập
LXR
từ
₫1 113 069
CAI
Ai Cập → Ai Cập
SSH
từ
₫1 305 061
CAI
Ai Cập → Kazakhstan
ALA
từ
₫5 737 287
SSH
Ai Cập → Ai Cập
CAI
từ
₫1 698 767
CAI
Ai Cập → Kyrgyzstan
BSZ
từ
₫6 314 478
KWI
CAI
từ
₫1 576 037
ASW
Ai Cập → Ai Cập
CAI
từ
₫2 798 165
CAI
Ai Cập → Kyrgyzstan
OSS
từ
₫6 324 807

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Nile Air thường khởi hành từ những sân bay sau: Cairo, Luxor, Sharm el-Sheikh, Istanbul, Aswan.
Có, hãy xem các vé sau: Cairo - Luxor, NP75 - 3 664; Cairo - Hurghada, NP61 - 4 089; Cairo - Sharm el-Sheikh, NP051 - 4 290; Cairo - Sharm el-Sheikh, NP51 - 4 310; Cairo - Sharm el-Sheikh, NP51 - 4 315.