12:15
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
13:15
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 1 Thá
2 231 854 ₫
14:15
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:25
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
2 457 172 ₫
22:00
Tabuk (TUU)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
2 111 558 ₫
23:00
Dammam (DMM)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
01:20
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
+1
2 531 005 ₫
06:20
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:50
Aswan (ASW)
T2, 2 Thá
2 380 157 ₫
06:35
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:45
Luxor (LXR)
T2, 2 Thá
3 008 691 ₫
08:45
Luxor (LXR)
T2, 2 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 2 Thá
2 357 561 ₫
08:45
Luxor (LXR)
T2, 2 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
+1
3 064 384 ₫
09:00
Aswan (ASW)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:35
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1 436 559 ₫
09:20
Luxor (LXR)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:35
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
948 053 ₫
09:20
Luxor (LXR)
T2, 2 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
18:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 3 Thá
+1
2 435 531 ₫
09:20
Luxor (LXR)
T2, 2 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
06:55
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
+1
3 024 922 ₫
11:40
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:45
Buraidah (ELQ)
T2, 2 Thá
3 193 592 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:05
Istanbul (SAW)
T2, 2 Thá
2 784 647 ₫
12:00
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
3 205 049 ₫
14:05
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:15
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1 380 866 ₫
14:05
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 2 Thá
41g 55ph
1 điểm dừng
08:00
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
+1
3 110 212 ₫
15:45
Buraidah (ELQ)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:10
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
3 252 785 ₫
17:40
Thành phố Kuwait (KWI)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:50
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1 645 965 ₫
18:25
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:00
Sakaka (AJF)
T2, 2 Thá
3 077 432 ₫
18:25
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:00
Tabuk (TUU)
T2, 2 Thá
3 236 873 ₫
22:00
Tabuk (TUU)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2 004 309 ₫
22:00
Sakaka (AJF)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:55
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2 637 617 ₫
09:00
Aswan (ASW)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1 604 593 ₫
09:15
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:30
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1 102 084 ₫
09:15
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 3 Thá
2 597 200 ₫
09:15
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
+1
3 093 026 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:05
Istanbul (SAW)
T3, 3 Thá
2 397 979 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2 961 909 ₫
06:50
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
1 489 070 ₫
09:00
Buraidah (ELQ)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:25
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
2 662 122 ₫
09:00
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:15
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
1 452 153 ₫
11:45
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
12:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
1 643 101 ₫
13:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
1 777 082 ₫
15:45
Buraidah (ELQ)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:00
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
3 272 198 ₫
17:40
Thành phố Kuwait (KWI)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:50
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
2 066 685 ₫
22:00
Sakaka (AJF)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:55
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
2 532 278 ₫
06:50
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Luxor (LXR)
T5, 5 Thá
2 060 957 ₫
09:00
Aswan (ASW)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:35
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1 011 384 ₫
09:00
Luxor (LXR)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:15
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1 824 182 ₫
12:10
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
13:10
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 5 Thá
2 207 031 ₫
14:10
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:20
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
2 454 308 ₫
15:45
Buraidah (ELQ)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:10
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
3 242 602 ₫
17:40
Thành phố Kuwait (KWI)
T5, 5 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:50
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1 720 116 ₫
22:00
Tabuk (TUU)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
2 002 400 ₫
22:00
Sakaka (AJF)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:55
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
2 532 596 ₫
06:50
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Luxor (LXR)
T6, 6 Thá
1 843 595 ₫