11:40
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:45
Buraidah (ELQ)
T2, 2 Thá
3 176 437 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:05
Istanbul (SAW)
T2, 2 Thá
2 769 689 ₫
12:00
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
3 187 832 ₫
14:05
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:15
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1 457 964 ₫
15:45
Buraidah (ELQ)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:10
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
3 235 313 ₫
17:40
Thành phố Kuwait (KWI)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:50
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1 637 123 ₫
18:25
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:00
Sakaka (AJF)
T2, 2 Thá
3 060 901 ₫
18:25
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:00
Tabuk (TUU)
T2, 2 Thá
3 219 486 ₫
22:00
Tabuk (TUU)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1 993 543 ₫
22:00
Sakaka (AJF)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:55
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2 623 449 ₫
09:00
Aswan (ASW)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1 595 974 ₫
09:15
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:30
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1 309 509 ₫
09:15
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 3 Thá
2 583 249 ₫
09:15
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
+1
2 908 015 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:05
Istanbul (SAW)
T3, 3 Thá
2 385 097 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2 945 999 ₫
15:45
Buraidah (ELQ)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
+1
3 256 837 ₫
06:50
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
1 481 071 ₫
09:00
Buraidah (ELQ)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:25
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
2 647 822 ₫
09:00
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:15
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
1 444 353 ₫
11:45
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
12:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
1 991 010 ₫
13:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
1 783 363 ₫
15:45
Buraidah (ELQ)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:00
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
3 254 621 ₫
17:40
Thành phố Kuwait (KWI)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:50
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
2 055 584 ₫
22:00
Sakaka (AJF)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:55
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
2 518 676 ₫
06:50
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Luxor (LXR)
T5, 5 Thá
2 049 886 ₫
09:00
Aswan (ASW)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:35
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1 005 951 ₫
09:00
Luxor (LXR)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:15
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1 814 383 ₫
11:00
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
12:00
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1 605 786 ₫
12:10
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
13:10
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 5 Thá
2 195 176 ₫
14:10
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:20
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
2 441 124 ₫
15:45
Buraidah (ELQ)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:10
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
3 225 184 ₫
17:40
Thành phố Kuwait (KWI)
T5, 5 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:50
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1 710 876 ₫
22:00
Tabuk (TUU)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1 991 643 ₫
22:00
Sakaka (AJF)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:55
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
2 518 992 ₫
06:50
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Luxor (LXR)
T6, 6 Thá
1 833 692 ₫
08:50
Aswan (ASW)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:25
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
1 915 042 ₫
09:00
Luxor (LXR)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:15
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
2 276 209 ₫
09:25
Luxor (LXR)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:35
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
3 257 154 ₫
10:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:10
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
2 295 834 ₫
11:45
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:00
Jeddah (JED)
T6, 6 Thá
3 084 958 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
18g
1 điểm dừng
06:55
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
3 167 574 ₫
12:30
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:00
Aswan (ASW)
T6, 6 Thá
1 879 273 ₫
17:40
Thành phố Kuwait (KWI)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:50
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
1 643 454 ₫
22:00
Tabuk (TUU)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
1 981 831 ₫
06:30
Cairo (CAI)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:00
Aswan (ASW)
T7, 7 Thá
1 512 725 ₫
09:40
Luxor (LXR)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:55
Cairo (CAI)
T7, 7 Thá
1 116 422 ₫
09:40
Luxor (LXR)
T7, 7 Thá
37g 55ph
1 điểm dừng
23:35
Hurghada (HRG)
CN, 8 Thá
+1
2 574 069 ₫