Hãng hàng không Olympic Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Olympic Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

OA
OA 96
08:05
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
08:45
Kastellorizo (KZS)
CN, 13 thá
1 433 562 ₫
OA
OA 044
13:35
Athens (ATH)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Sitia (JSH)
CN, 13 thá
2 658 728 ₫
OA
OA 195
16:40
Mykonos (JMK)
CN, 13 thá
11g 55ph
04:35
Istanbul (IST)
T2, 14 thá +1
5 436 539 ₫
OA
OA 195
16:40
Mykonos (JMK)
CN, 13 thá
37g 45ph
06:25
Roma (ROM)
T3, 15 thá +1
5 587 824 ₫
OA
OA 195
16:40
Mykonos (JMK)
CN, 13 thá
43g 50ph
12:30
Malaga (AGP)
T3, 15 thá +1
5 789 538 ₫
OA
OA 195
16:40
Mykonos (JMK)
CN, 13 thá
29g 20ph
22:00
Mátxcơva (ZIA)
T2, 14 thá +1
13 209 490 ₫
OA
OA 7053
18:20
Zakynthos (ZTH)
CN, 13 thá
50g 10ph
20:30
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá +1
5 688 681 ₫
OA
OA 393
19:55
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
8g 40ph
04:35
Istanbul (IST)
T2, 14 thá +1
3 152 075 ₫
OA
OA 393
19:55
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
20:50
Heraklion (HER)
CN, 13 thá
3 754 481 ₫
OA
OA 393
19:55
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
26g 5ph
22:00
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá +1
7 821 557 ₫
OA
OA 393
19:55
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
37g 25ph
09:20
Mátxcơva (SVO)
T3, 15 thá +1
9 451 364 ₫
OA
OA 384
20:45
Athens (ATH)
CN, 13 thá
36g 20ph
09:05
Krasnodar (KRR)
T3, 15 thá +1
8 013 549 ₫
OA
OA 385
22:05
Mykonos (JMK)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
22:50
Athens (ATH)
CN, 13 thá
1 964 882 ₫
OA
OA 385
22:05
Mykonos (JMK)
CN, 13 thá
37g 40ph
11:45
Santander (SDR)
T3, 15 thá +1
3 809 770 ₫
OA
OA 385
22:05
Mykonos (JMK)
CN, 13 thá
8g 30ph
06:35
Istanbul (IST)
T2, 14 thá +1
4 124 795 ₫
OA
OA 385
22:05
Mykonos (JMK)
CN, 13 thá
45g 10ph
19:15
Ibiza (IBZ)
T3, 15 thá +1
5 086 883 ₫
OA
OA 385
22:05
Mykonos (JMK)
CN, 13 thá
23g 55ph
22:00
Mátxcơva (ZIA)
T2, 14 thá +1
10 125 767 ₫
OA
OA 221
03:00
Kos (KGS)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Athens (ATH)
T2, 14 thá
2 178 443 ₫
OA
OA 008
03:10
Athens (ATH)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
03:55
Naxos (JNX)
T2, 14 thá
2 439 699 ₫
OA
OA 7008
03:10
Athens (ATH)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
03:55
Naxos (JNX)
T2, 14 thá
2 687 891 ₫
OA
OA 050
03:35
Athens (ATH)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:50
Zakynthos (ZTH)
T2, 14 thá
2 479 798 ₫
OA
OA 50
03:35
Athens (ATH)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:50
Zakynthos (ZTH)
T2, 14 thá
2 734 370 ₫
OA
OA 390
04:15
Heraklion (HER)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
2 417 826 ₫
OA
OA 7020
04:20
Athens (ATH)
T2, 14 thá
40ph
Bay thẳng
05:00
Milos (MLO)
T2, 14 thá
2 809 101 ₫
OA
OA 020
04:20
Athens (ATH)
T2, 14 thá
40ph
Bay thẳng
05:00
Milos (MLO)
T2, 14 thá
2 971 323 ₫
OA
OA 7038
06:05
Athens (ATH)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
06:55
Milos (MLO)
T2, 14 thá
3 744 152 ₫
OA
OA 391
06:25
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
07:20
Heraklion (HER)
T2, 14 thá
3 395 711 ₫
OA
OA 391
06:25
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
25g 55ph
08:20
Istanbul (IST)
T3, 15 thá +1
4 096 847 ₫
OA
OA 96
08:05
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
40ph
Bay thẳng
08:45
Kastellorizo (KZS)
T2, 14 thá
2 546 327 ₫
OA
OA 8
03:10
Athens (ATH)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
03:55
Naxos (JNX)
T3, 15 thá
2 195 152 ₫
OA
OA 050
03:35
Athens (ATH)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:50
Zakynthos (ZTH)
T3, 15 thá
1 713 956 ₫
OA
OA 50
03:35
Athens (ATH)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:50
Zakynthos (ZTH)
T3, 15 thá
2 824 594 ₫
OA
OA 020
04:15
Athens (ATH)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
05:00
Milos (MLO)
T3, 15 thá
1 947 567 ₫
OA
OA 7020
04:15
Athens (ATH)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
05:00
Milos (MLO)
T3, 15 thá
2 592 503 ₫
OA
OA 391
05:05
Rhodes (RHO)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
06:00
Heraklion (HER)
T3, 15 thá
2 336 412 ₫
OA
OA 536
14:20
Thessaloniki (SKG)
T3, 15 thá
34g 40ph
01:00
Saint Petersburg (LED)
T5, 17 thá +1
7 962 513 ₫
OA
OA 536
14:20
Thessaloniki (SKG)
T3, 15 thá
20g 25ph
10:45
Mátxcơva (SVO)
T4, 16 thá +1
9 749 681 ₫
OA
OA 482
16:35
Rhodes (RHO)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
17:30
Santorini (JTR)
T3, 15 thá
2 833 708 ₫
OA
OA 195
17:35
Mykonos (JMK)
T3, 15 thá
28g 25ph
22:00
Mátxcơva (ZIA)
T4, 16 thá +1
8 064 889 ₫
OA
OA 391
17:45
Rhodes (RHO)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
18:35
Heraklion (HER)
T3, 15 thá
2 470 989 ₫
OA
OA 391
17:45
Rhodes (RHO)
T3, 15 thá
10g 50ph
04:35
Istanbul (IST)
T4, 16 thá +1
3 153 594 ₫
OA
OA 483
17:55
Santorini (JTR)
T3, 15 thá
18g 50ph
12:45
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá +1
5 303 785 ₫
OA
OA 975
20:05
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
12g 35ph
08:40
Viên (VIE)
T4, 16 thá +1
3 519 047 ₫
OA
OA 975
20:05
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
27g 40ph
23:45
Tbilisi (TBS)
T4, 16 thá +1
5 603 317 ₫
OA
OA 975
20:05
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
32g 25ph
04:30
Nha Trang (NHA)
T5, 17 thá +1
14 122 365 ₫
OA
OA 390
02:55
Heraklion (HER)
T4, 16 thá
20g 35ph
23:30
Budapest (BUD)
T4, 16 thá
2 313 628 ₫
OA
OA 390
02:55
Heraklion (HER)
T4, 16 thá
9g 50ph
12:45
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá
2 798 165 ₫
OA
OA 390
02:55
Heraklion (HER)
T4, 16 thá
26g 40ph
05:35
Warszawa (WAW)
T5, 17 thá +1
2 919 679 ₫
OA
OA 390
02:55
Heraklion (HER)
T4, 16 thá
13g 50ph
16:45
Paris (PAR)
T4, 16 thá
3 343 460 ₫

Chuyến bay phổ biến của Olympic Airways

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
OA7050 Athens → Zakynthos T2T5T7 ₫919 254
OA141 Alexandroupolis → Athens T4 ₫968 467
OA267 Lemnos → Athens T4T7 ₫1 016 769
OA359 Santorini → Athens T3T4T6 ₫1 082 387
OA7094 Karpathos → Sitia T2CN ₫1 089 677
OA052 Athens → Zakynthos T6 ₫1 167 143
OA008 Athens → Naxos T2T3T4T5T6T7 ₫1 209 065
OA004 Athens → Karpathos T5T7 ₫1 284 100
OA221 Kos → Athens T2T3T5T6T7 ₫1 296 555
OA52 Athens → Zakynthos T2T3T4T5T6T7CN ₫1 333 313
OA364 Athens → Santorini T3 ₫1 339 389
OA390 Heraklion → Rhodes T2T5T7 ₫1 348 806
OA384 Athens → Mykonos T2T4T6CN ₫1 381 919
OA7052 Athens → Zakynthos T3T4T5T6T7CN ₫1 387 083
OA140 Athens → Alexandroupolis T2T4T5 ₫1 416 550
OA96 Rhodes → Kastellorizo T2T3CN ₫1 433 562
OA356 Athens → Santorini T4T5CN ₫1 457 865
OA8 Athens → Naxos T2T3T5T6 ₫1 465 156
OA374 Athens → Mykonos T5T7 ₫1 491 281
OA370 Athens → Mykonos T4T7 ₫1 505 863
OA7008 Athens → Naxos T2T6CN ₫1 524 698
OA296 Athens → Kefalonia T2T6CN ₫1 567 531
OA392 Heraklion → Rhodes T4T5CN ₫1 666 262
OA228 Athens → Kos T7 ₫1 689 349
OA26 Athens → Milos T4 ₫1 693 602
OA99 Skiathos → Athens T7 ₫1 706 057
OA050 Athens → Zakynthos T2T3 ₫1 713 956
OA42 Athens → Kythira T2T6T7 ₫1 797 801
OA292 Athens → Kefalonia T4T5T7 ₫1 840 027
OA371 Mykonos → Athens T4T5T7CN ₫1 863 114
OA7042 Athens → Kythira T2T4 ₫1 934 504
OA381 Mykonos → Athens T5 ₫1 939 972
OA020 Athens → Milos T2T3T7 ₫1 947 567
OA040 Athens → Ikaria T2T6 ₫1 963 971
OA596 Thessaloniki → Kos T2 ₫1 980 983
OA10 Athens → Naxos T5CN ₫2 034 449
OA016 Athens → Naxos T6 ₫2 055 410
OA7038 Athens → Milos T2 ₫2 056 929
OA232 Athens → Kalamata T3 ₫2 081 536
OA150 Athens → Kavala T3T5CN ₫2 083 662
OA393 Rhodes → Heraklion T2T3T6CN ₫2 207 303
OA44 Athens → Sitia T2CN ₫2 224 315
OA22 Athens → Milos T2 ₫2 246 795
OA20 Athens → Milos T4T6T7CN ₫2 307 248
OA391 Rhodes → Heraklion T2T3T4T5T7 ₫2 336 412
OA044 Athens → Sitia T2T5CN ₫2 368 613
OA92 Athens → Karpathos T3 ₫2 369 220
OA7020 Athens → Milos T2T3T4T6T7CN ₫2 383 802
OA536 Thessaloniki → Istanbul T3T7 ₫2 466 736
OA154 Athens → Kavala T7CN ₫2 488 304

Điểm đến phổ biến của Olympic Airways

ATH
Hy Lạp → Hy Lạp
ZTH
từ
₫919 254
ATH
Hy Lạp → Hy Lạp
MLO
từ
₫1 693 602
ATH
Hy Lạp → Hy Lạp
JNX
từ
₫1 511 939
RHO
Hy Lạp → Hy Lạp
HER
từ
₫2 336 412
JMK
Hy Lạp → Russia
ZIA
từ
₫8 064 889
RHO
Hy Lạp → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫2 878 668
HER
Hy Lạp → Hy Lạp
RHO
từ
₫1 348 806
KGS
Hy Lạp → Áo
VIE
từ
₫3 497 175
ATH
Hy Lạp → Hy Lạp
JSH
từ
₫2 368 613
JTR
Hy Lạp → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫3 228 021

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Olympic Airways thường khởi hành từ những sân bay sau: Athens, Rhodes, Mykonos, Santorini, Kefalonia.
Có, hãy xem các vé sau: Athens - Karpathos, OA2 - 4 212; Athens - Naxos, OA8 - 4 823; Athens - Naxos, OA010 - 4 977.