15:00
Mykonos (JMK)
T2, 2 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
+1
13 015 953 ₫
16:40
Athens (ATH)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T2, 2 Thá
816 979 ₫
17:50
Mykonos (JMK)
T2, 2 Thá
21g
2 điểm dừng
15:50
Mátxcơva (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
14 880 033 ₫
21:00
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Paphos (PFO)
T3, 3 Thá
+1
2 941 884 ₫
06:50
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
07:40
Chios (JKH)
T3, 3 Thá
1 461 129 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
6g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
5 116 802 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
10g 25ph
2 điểm dừng
17:25
Warszawa (WAW)
T3, 3 Thá
5 579 894 ₫
09:20
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
10:05
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
1 875 791 ₫
09:30
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
9 712 269 ₫
11:45
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
12:25
Kastellorizo (KZS)
T3, 3 Thá
1 762 155 ₫
11:05
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Athens (ATH)
T4, 4 Thá
+1
2 293 935 ₫
12:40
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
13:25
Milos (MLO)
T3, 3 Thá
1 389 592 ₫
13:45
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:00
Karpathos (AOK)
T3, 3 Thá
1 482 021 ₫
13:45
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Sitia (JSH)
T5, 5 Thá
+1
2 450 937 ₫
15:00
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
15:45
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
1 301 912 ₫
17:50
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
18:35
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
1 191 441 ₫
17:50
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
+1
3 819 638 ₫
17:50
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
43g 55ph
4 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
24 287 161 ₫
21:55
Mytilene (MJT)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:00
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
1 861 547 ₫
10:30
Mykonos (JMK)
T4, 4 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
3 743 353 ₫
12:45
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
23:25
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
11 186 376 ₫
13:15
Athens (ATH)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Kefalonia (EFL)
T4, 4 Thá
3 283 110 ₫
15:00
Mykonos (JMK)
T4, 4 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
+1
3 348 316 ₫
17:40
Athens (ATH)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
18:40
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
855 280 ₫
16:40
Athens (ATH)
T4, 4 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Preveza (PVK)
T6, 6 Thá
+1
3 277 729 ₫
18:10
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
33g 20ph
4 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
15 109 205 ₫
21:35
Kos (KGS)
T4, 4 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Viên (VIE)
T5, 5 Thá
+1
3 680 995 ₫
11:05
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Athens (ATH)
T7, 7 Thá
+1
3 024 500 ₫
13:05
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
01:40
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
23 980 438 ₫
14:00
Athens (ATH)
T5, 5 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Sitia (JSH)
T7, 7 Thá
+1
2 332 236 ₫
16:40
Athens (ATH)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T5, 5 Thá
897 063 ₫
18:30
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
00:45
Thessaloniki (SKG)
T6, 6 Thá
+1
3 572 423 ₫
14:10
Corfu (CFU)
T6, 6 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
07:40
Mátxcơva (SVO)
T7, 7 Thá
+1
11 707 078 ₫
18:15
Athens (ATH)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:30
Kefalonia (EFL)
T6, 6 Thá
2 974 171 ₫
09:15
Athens (ATH)
T7, 7 Thá
45ph
Bay thẳng
10:00
Mykonos (JMK)
T7, 7 Thá
1 755 824 ₫
11:30
Rhodes (RHO)
T7, 7 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
16:50
Athens (ATH)
T7, 7 Thá
2 381 299 ₫
13:45
Santorini (JTR)
T7, 7 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
3 760 762 ₫
17:35
Athens (ATH)
T7, 7 Thá
45ph
Bay thẳng
18:20
Mykonos (JMK)
T7, 7 Thá
2 086 288 ₫
18:15
Kos (KGS)
T7, 7 Thá
17g
1 điểm dừng
10:15
Viên (VIE)
CN, 8 Thá
+1
5 425 108 ₫
18:50
Mykonos (JMK)
T7, 7 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
01:40
Mátxcơva (ZIA)
T2, 9 Thá
+1
11 349 392 ₫
14:10
Corfu (CFU)
CN, 8 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
9 673 968 ₫
15:00
Mykonos (JMK)
CN, 8 Thá
23g 15ph
3 điểm dừng
14:15
Chisinau (RMO)
T2, 9 Thá
+1
4 363 763 ₫
18:10
Rhodes (RHO)
CN, 8 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Istanbul (IST)
T2, 9 Thá
+1
4 072 550 ₫
19:10
Rhodes (RHO)
CN, 8 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
00:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 10 Thá
+1
9 512 218 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 9 Thá
6g
1 điểm dừng
15:00
Istanbul (IST)
T2, 9 Thá
3 201 760 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 9 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
18:25
Yerevan (EVN)
T3, 10 Thá
+1
7 171 119 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 9 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
00:25
Mátxcơva (VKO)
T4, 11 Thá
+1
8 564 827 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 9 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 10 Thá
+1
9 258 040 ₫
13:25
Athens (ATH)
T2, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
14:15
Kythira (KIT)
T2, 9 Thá
1 954 609 ₫
13:25
Athens (ATH)
T2, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
14:15
Kythira (KIT)
T2, 9 Thá
1 957 774 ₫