10:45
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
40ph
Bay thẳng
11:25
Kastellorizo (KZS)
CN, 1 Thá
1 706 431 ₫
11:25
Athens (ATH)
CN, 1 Thá
45ph
Bay thẳng
12:10
Santorini (JTR)
CN, 1 Thá
1 563 539 ₫
13:25
Mykonos (JMK)
CN, 1 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
04:10
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
+1
3 678 279 ₫
12:45
Santorini (JTR)
CN, 1 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
03:10
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
+1
4 450 343 ₫
12:45
Santorini (JTR)
CN, 1 Thá
34g
2 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T2, 2 Thá
+1
11 877 234 ₫
14:10
Corfu (CFU)
CN, 1 Thá
13g
1 điểm dừng
04:10
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
+1
3 539 843 ₫
14:10
Corfu (CFU)
CN, 1 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
11:30
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
+1
9 322 360 ₫
14:15
Athens (ATH)
CN, 1 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:20
Kos (KGS)
CN, 1 Thá
1 612 231 ₫
15:00
Kefalonia (EFL)
CN, 1 Thá
19g 40ph
3 điểm dừng
08:40
Luân Đôn (LCY)
T2, 2 Thá
+1
10 337 881 ₫
16:40
Athens (ATH)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
17:40
Zakynthos (ZTH)
CN, 1 Thá
1 531 078 ₫
19:10
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
55ph
Bay thẳng
20:05
Heraklion (HER)
CN, 1 Thá
3 060 247 ₫
18:10
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
19:55
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
+1
4 845 922 ₫
18:30
Santorini (JTR)
CN, 1 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
03:10
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
+1
3 559 892 ₫
19:30
Santorini (JTR)
CN, 1 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
00:00
Mátxcơva (SVO)
T3, 3 Thá
+1
13 945 828 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
08:55
Heraklion (HER)
T2, 2 Thá
3 323 118 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
3 817 671 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Athens (ATH)
T2, 2 Thá
5 256 776 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
30g
2 điểm dừng
13:00
Viên (VIE)
T3, 3 Thá
+1
5 995 105 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
04:50
Baku (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 579 086 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
20g
2 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
+1
11 757 573 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 3 Thá
+1
12 387 381 ₫
15:00
Mykonos (JMK)
T2, 2 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
+1
13 086 248 ₫
16:40
Athens (ATH)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T2, 2 Thá
821 391 ₫
17:50
Mykonos (JMK)
T2, 2 Thá
21g
2 điểm dừng
15:50
Mátxcơva (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
14 960 394 ₫
21:00
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Paphos (PFO)
T3, 3 Thá
+1
2 957 772 ₫
06:50
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
07:40
Chios (JKH)
T3, 3 Thá
1 469 020 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
6g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
5 144 436 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
10g 25ph
2 điểm dừng
17:25
Warszawa (WAW)
T3, 3 Thá
5 610 029 ₫
09:20
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
10:05
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
1 885 922 ₫
09:30
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
9 764 721 ₫
11:45
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
12:25
Kastellorizo (KZS)
T3, 3 Thá
1 771 672 ₫
11:05
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Athens (ATH)
T4, 4 Thá
+1
2 306 324 ₫
12:40
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
13:25
Milos (MLO)
T3, 3 Thá
1 397 097 ₫
13:45
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:00
Karpathos (AOK)
T3, 3 Thá
1 490 025 ₫
13:45
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Sitia (JSH)
T5, 5 Thá
+1
2 464 174 ₫
15:00
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
15:45
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
1 308 943 ₫
17:50
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
18:35
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
1 197 875 ₫
17:50
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
+1
3 840 266 ₫
17:50
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
43g 55ph
4 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
24 418 327 ₫
21:55
Mytilene (MJT)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:00
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
1 871 601 ₫
10:30
Mykonos (JMK)
T4, 4 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
3 763 569 ₫
12:45
Santorini (JTR)
T4, 4 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
23:25
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
11 246 790 ₫
13:15
Athens (ATH)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Kefalonia (EFL)
T4, 4 Thá
3 300 840 ₫
15:00
Mykonos (JMK)
T4, 4 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
+1
3 366 399 ₫
17:40
Athens (ATH)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
18:40
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
859 899 ₫
16:40
Athens (ATH)
T4, 4 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Preveza (PVK)
T6, 6 Thá
+1
3 295 430 ₫
18:10
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
33g 20ph
4 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
15 190 804 ₫
21:35
Kos (KGS)
T4, 4 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Viên (VIE)
T5, 5 Thá
+1
3 700 875 ₫
11:05
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Athens (ATH)
T7, 7 Thá
+1
3 040 834 ₫
13:05
Santorini (JTR)
T5, 5 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
01:40
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
24 109 947 ₫