20:50
Singapore (SIN)
CN, 25 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
19:35
Paris (CDG)
T2, 26 Thá
+1
7 196 042 ₫
20:50
Singapore (SIN)
CN, 25 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Istanbul (SAW)
T3, 27 Thá
+1
7 857 575 ₫
11:00
Dubai (DXB)
T2, 26 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Roma (FCO)
T2, 26 Thá
5 876 157 ₫
13:20
Delhi (DEL)
T2, 26 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
01:20
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
+1
4 815 923 ₫
20:40
Cebu (CEB)
T2, 26 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva (SVO)
T3, 27 Thá
+1
8 769 529 ₫
22:30
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 26 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Phuket (HKT)
T3, 27 Thá
+1
10 258 058 ₫
13:10
Kalibo (KLO)
T3, 27 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva (SVO)
T4, 28 Thá
+1
7 606 835 ₫
15:50
Delhi (DEL)
T3, 27 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Sharjah (SHJ)
T4, 28 Thá
+1
4 579 184 ₫
23:20
Mátxcơva (SVO)
T3, 27 Thá
12g
1 điểm dừng
14:20
Dhaka (DAC)
T4, 28 Thá
+1
12 720 909 ₫
09:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 28 Thá
7g
Bay thẳng
12:30
Muscat (MCT)
T4, 28 Thá
5 989 436 ₫
07:20
Delhi (DEL)
T4, 28 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
21:15
Minsk (MSQ)
T5, 29 Thá
+1
8 775 257 ₫
15:50
Delhi (DEL)
T4, 28 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
10:15
Sharjah (SHJ)
T5, 29 Thá
+1
4 579 184 ₫
21:10
Muscat (MCT)
T4, 28 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Đà Nẵng (DAD)
T5, 29 Thá
+1
8 464 696 ₫
22:10
Mátxcơva (SVO)
T4, 28 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
17:55
Balikpapan (BPN)
T6, 30 Thá
+1
15 081 618 ₫
08:40
Phuket (HKT)
T5, 29 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
19:05
Dubai (DXB)
T5, 29 Thá
6 637 923 ₫
06:00
Mátxcơva (VKO)
T5, 29 Thá
37g 50ph
3 điểm dừng
19:50
Kilimanjaro (JRO)
T6, 30 Thá
+1
13 093 200 ₫
09:05
Dhaka (DAC)
T5, 29 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
03:50
Mátxcơva (SVO)
T6, 30 Thá
+1
10 640 850 ₫
13:20
Delhi (DEL)
T5, 29 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
10:40
Sochi (AER)
T6, 30 Thá
+1
8 467 560 ₫
16:50
Ufa (UFA)
T5, 29 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Medina (MED)
T6, 30 Thá
+1
9 691 666 ₫
18:30
Istanbul (IST)
T5, 29 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
23:00
Kilimanjaro (JRO)
T6, 30 Thá
+1
7 961 944 ₫
22:20
Dubai (DXB)
T5, 29 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
23:00
Kilimanjaro (JRO)
T6, 30 Thá
+1
5 743 787 ₫
01:00
Sochi (AER)
T6, 30 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Kochi (COK)
T7, 31 Thá
+1
12 143 698 ₫
07:20
Delhi (DEL)
T6, 30 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Sochi (AER)
T7, 31 Thá
+1
6 787 476 ₫
08:05
Mumbai (BOM)
T6, 30 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
01:20
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
+1
5 428 771 ₫
13:20
Delhi (DEL)
T6, 30 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Sochi (AER)
T7, 31 Thá
+1
6 654 787 ₫
14:50
Kazan (KZN)
T6, 30 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
+1
6 926 528 ₫
14:50
Kazan (KZN)
T6, 30 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
00:05
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
+1
8 155 408 ₫
14:50
Kazan (KZN)
T6, 30 Thá
35g
2 điểm dừng
01:50
Medina (MED)
CN, 1 Thá
+1
9 385 242 ₫
21:25
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 30 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
00:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
+1
6 925 574 ₫
00:05
Yekaterinburg (SVX)
T7, 31 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
17:55
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
8 202 819 ₫
04:25
Islamabad (ISB)
T7, 31 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
09:10
Doha (DOH)
T7, 31 Thá
8 451 332 ₫
06:15
Ufa (UFA)
T7, 31 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
8 538 836 ₫
12:40
Sochi (AER)
T7, 31 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:55
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
4 519 999 ₫
12:40
Sochi (AER)
T7, 31 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
03:35
Riyadh (RUH)
CN, 1 Thá
+1
5 977 981 ₫
12:40
Sochi (AER)
T7, 31 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
13:15
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
+1
7 954 943 ₫
12:40
Sochi (AER)
T7, 31 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
10:05
Salalah (SLL)
CN, 1 Thá
+1
8 114 360 ₫
12:40
Sochi (AER)
T7, 31 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
04:35
Mumbai (BOM)
CN, 1 Thá
+1
8 961 721 ₫
12:40
Sochi (AER)
T7, 31 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
14:35
Goa (GOI)
CN, 1 Thá
+1
11 500 302 ₫
12:40
Sochi (AER)
T7, 31 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
10:15
Goa (GOX)
T2, 2 Thá
+1
11 968 053 ₫
11:45
Mumbai (BOM)
CN, 1 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Mátxcơva (SVO)
CN, 1 Thá
5 865 021 ₫
15:40
Langkawi (LGK)
CN, 1 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
22:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
8 119 451 ₫
16:40
Kochi (COK)
CN, 1 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
04:20
Mátxcơva (SVO)
T2, 2 Thá
+1
12 002 100 ₫
23:20
Mátxcơva (SVO)
CN, 1 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Bangalore (BLR)
T3, 3 Thá
+1
7 838 165 ₫
02:15
Manila (MNL)
T2, 2 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
22:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
6 208 356 ₫
07:20
Delhi (DEL)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
01:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
4 742 101 ₫
11:15
Mumbai (BOM)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
01:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
4 282 941 ₫
13:15
Minsk (MSQ)
T2, 2 Thá
20g
2 điểm dừng
10:15
Salalah (SLL)
T3, 3 Thá
+1
8 793 076 ₫
15:10
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
18:40
Muscat (MCT)
T2, 2 Thá
6 137 716 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
06:40
Muscat (MCT)
T3, 3 Thá
+1
10 513 889 ₫
21:10
Cebu (CEB)
T2, 2 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
06:55
Saint Petersburg (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 788 908 ₫