Hãng hàng không FlyOne Armenia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của FlyOne Armenia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

3F
3F 588
09:00
Batumi (BUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
10:00
Yerevan (EVN)
T7, 12 thá
1 764 080 ₫
3F
3F 878
15:40
Larnaca (LCA)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:30
Yerevan (EVN)
T7, 12 thá
1 177 775 ₫
3F
3F 258
19:10
Roma (ROM)
T7, 12 thá
3g 45ph
Bay thẳng
22:55
Yerevan (EVN)
T7, 12 thá
1 533 508 ₫
3F
3F 393
12:10
Yerevan (EVN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Krasnodar (KRR)
CN, 13 thá
2 085 789 ₫
3F
3F 349
14:00
Yerevan (EVN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:10
Sochi (AER)
CN, 13 thá
2 087 308 ₫
3F
3F 394
15:00
Krasnodar (KRR)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:30
Yerevan (EVN)
CN, 13 thá
2 128 623 ₫
3F
3F 878
15:40
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:30
Yerevan (EVN)
CN, 13 thá
1 196 002 ₫
3F
3F 248
18:25
Milan (MIL)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:40
Yerevan (EVN)
CN, 13 thá
1 532 900 ₫
3F
3F 248
19:30
Milan (MIL)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:10
Yerevan (EVN)
CN, 13 thá
1 537 153 ₫
3F
3F 1588
19:50
Batumi (BUS)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
20:40
Yerevan (EVN)
CN, 13 thá
1 703 931 ₫
3F
3F 587
15:10
Yerevan (EVN)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
16:10
Batumi (BUS)
T2, 14 thá
1 666 262 ₫
3F
3F 588
17:00
Batumi (BUS)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:10
Yerevan (EVN)
T2, 14 thá
1 969 439 ₫
3F
3F 248
18:25
Milan (MIL)
T2, 14 thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:40
Yerevan (EVN)
T2, 14 thá
1 554 165 ₫
3F
3F 349
13:40
Yerevan (EVN)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:50
Sochi (AER)
T3, 15 thá
2 135 002 ₫
3F
3F 186
15:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:00
Yerevan (EVN)
T3, 15 thá
1 803 573 ₫
3F
3F 878
15:40
Larnaca (LCA)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:30
Yerevan (EVN)
T3, 15 thá
1 154 687 ₫
3F
3F 258
19:10
Roma (ROM)
T3, 15 thá
3g 45ph
Bay thẳng
22:55
Yerevan (EVN)
T3, 15 thá
1 510 724 ₫
3F
3F 393
12:10
Yerevan (EVN)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Krasnodar (KRR)
T4, 16 thá
1 775 017 ₫
3F
3F 349
14:00
Yerevan (EVN)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:10
Sochi (AER)
T4, 16 thá
1 779 877 ₫
3F
3F 584
14:40
Tbilisi (TBS)
T4, 16 thá
40ph
Bay thẳng
15:20
Yerevan (EVN)
T4, 16 thá
2 005 590 ₫
3F
3F 394
15:00
Krasnodar (KRR)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:30
Yerevan (EVN)
T4, 16 thá
2 135 610 ₫
3F
3F 878
15:40
Larnaca (LCA)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:30
Yerevan (EVN)
T4, 16 thá
1 161 978 ₫
3F
3F 248
18:25
Milan (MIL)
T4, 16 thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:40
Yerevan (EVN)
T4, 16 thá
1 510 724 ₫
3F
3F 872
08:00
Larnaca (LCA)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:50
Yerevan (EVN)
T5, 17 thá
1 329 971 ₫
3F
3F 393
12:10
Yerevan (EVN)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Krasnodar (KRR)
T5, 17 thá
1 826 356 ₫
3F
3F 878
13:55
Larnaca (LCA)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:50
Yerevan (EVN)
T5, 17 thá
1 235 494 ₫
3F
3F 349
14:00
Yerevan (EVN)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:10
Sochi (AER)
T5, 17 thá
1 778 055 ₫
3F
3F 587
15:00
Yerevan (EVN)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
16:00
Batumi (BUS)
T5, 17 thá
1 514 977 ₫
3F
3F 394
15:00
Krasnodar (KRR)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:30
Yerevan (EVN)
T5, 17 thá
2 124 066 ₫
3F
3F 878
15:40
Larnaca (LCA)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:30
Yerevan (EVN)
T5, 17 thá
1 115 195 ₫
3F
3F 588
17:00
Batumi (BUS)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
18:00
Yerevan (EVN)
T5, 17 thá
1 660 793 ₫
3F
3F 258
19:10
Roma (ROM)
T5, 17 thá
3g 45ph
Bay thẳng
22:55
Yerevan (EVN)
T5, 17 thá
1 510 724 ₫
3F
3F 393
12:10
Yerevan (EVN)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Krasnodar (KRR)
T6, 18 thá
1 839 723 ₫
3F
3F 349
14:00
Yerevan (EVN)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:10
Sochi (AER)
T6, 18 thá
2 085 789 ₫
3F
3F 584
16:30
Tbilisi (TBS)
T6, 18 thá
35ph
Bay thẳng
17:05
Yerevan (EVN)
T6, 18 thá
2 114 345 ₫
3F
3F 248
18:25
Milan (MIL)
T6, 18 thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:40
Yerevan (EVN)
T6, 18 thá
1 510 724 ₫
3F
3F 587
07:00
Yerevan (EVN)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
08:00
Batumi (BUS)
T7, 19 thá
1 666 262 ₫
3F
3F 185
11:40
Yerevan (EVN)
T7, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:30
Thessaloniki (SKG)
T7, 19 thá
1 666 262 ₫
3F
3F 393
12:10
Yerevan (EVN)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Krasnodar (KRR)
T7, 19 thá
1 938 149 ₫
3F
3F 349
13:50
Yerevan (EVN)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
14:50
Sochi (AER)
T7, 19 thá
1 933 593 ₫
3F
3F 258
19:10
Roma (ROM)
T7, 19 thá
3g 45ph
Bay thẳng
22:55
Yerevan (EVN)
T7, 19 thá
1 510 724 ₫
3F
3F 393
12:10
Yerevan (EVN)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Krasnodar (KRR)
CN, 20 thá
1 679 021 ₫
3F
3F 349
14:00
Yerevan (EVN)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:10
Sochi (AER)
CN, 20 thá
1 934 504 ₫
3F
3F 1588
19:50
Batumi (BUS)
CN, 20 thá
50ph
Bay thẳng
20:40
Yerevan (EVN)
CN, 20 thá
1 660 793 ₫
3F
3F 349
07:50
Yerevan (EVN)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:00
Sochi (AER)
T2, 21 thá
1 931 466 ₫
3F
3F 393
12:10
Yerevan (EVN)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Krasnodar (KRR)
T2, 21 thá
1 980 679 ₫

Chuyến bay phổ biến của FlyOne Armenia

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
3F355 Gyumri → Sochi T2 ₫980 315
3F878 Larnaca → Yerevan T3T4T5T7CN ₫1 115 195
3F872 Larnaca → Yerevan T5 ₫1 329 971
3F356 Sochi → Gyumri T2 ₫1 337 566
3F584 Tbilisi → Yerevan T3T4T6CN ₫1 345 464
3F583 Yerevan → Tbilisi T3T6CN ₫1 359 439
3F587 Yerevan → Batumi T2T4T5T7CN ₫1 363 388
3F258 Roma → Yerevan T3T5T7 ₫1 510 724
3F248 Milan → Yerevan T2T4T6CN ₫1 510 724
3F1588 Batumi → Yerevan CN ₫1 534 115
3F588 Batumi → Yerevan T2T4T5T7 ₫1 629 200
3F185 Yerevan → Thessaloniki T3T7 ₫1 666 262
3F3584 Tbilisi → Yerevan T6CN ₫1 669 907
3F393 Yerevan → Krasnodar T2T3T4T5T6T7CN ₫1 679 021
3F349 Yerevan → Sochi T2T3T4T5T6T7CN ₫1 778 055
3F186 Thessaloniki → Yerevan T3T7 ₫1 803 573
3F3583 Yerevan → Tbilisi T6CN ₫1 817 547
3F3245 Yerevan → Milan T2T6 ₫1 832 432
3F3245 Yerevan → Milan T2T6 ₫1 832 432
3F3777 Yerevan → Amsterdam T4T7 ₫1 905 644
3F3394 Krasnodar → Yerevan T2T3T4T5T6T7CN ₫1 982 806
3F3778 Amsterdam → Yerevan T4T7 ₫1 996 476
3F3350 Sochi → Yerevan T2T3T4T5T6T7CN ₫2 007 716
3F3349 Yerevan → Sochi T2T3T4T5T6T7CN ₫2 011 362
3F350 Sochi → Yerevan T2 ₫2 076 372
3F394 Krasnodar → Yerevan T2T3T4T5T6T7CN ₫2 084 270
3F247 Yerevan → Milan T2T4T6CN ₫2 139 559
3F3393 Yerevan → Krasnodar T2T3T4T5T6T7CN ₫2 243 757
3F584 Tbilisi → Larnaca T3T4T6CN ₫2 302 692
3F584 Tbilisi → Bari CN ₫2 307 856
3F3546 Brussels → Yerevan T3 ₫2 351 601
3F927 Yerevan → Paris T3T7 ₫2 401 422
3F3245 Yerevan → Barcelona T2T6 ₫2 425 725
3F778 Amsterdam → Yerevan T4T7 ₫2 434 534
3F3247 Yerevan → Milan T2T6 ₫2 514 430
3F323 Yerevan → Mátxcơva T2T3T4T5T6T7CN ₫2 523 543
3F534 Chisinau → Yerevan T6CN ₫2 526 581
3F3245 Yerevan → Naples T6 ₫2 546 023
3F385 Yerevan → Kazan T2T6 ₫2 553 011
3F871 Yerevan → Gyumri T4 ₫2 560 605
3F383 Yerevan → Samara T4T7 ₫2 568 807
3F386 Kazan → Yerevan T2T6 ₫2 575 187
3F871 Yerevan → Tel Aviv T2T4T5 ₫2 594 325
3F872 Larnaca → Batumi T2T3T5T6T7CN ₫2 616 805
3F3350 Sochi → Larnaca T2T3T4T5T6T7CN ₫2 616 805
3F3712 Alicante → Yerevan T5CN ₫2 686 676
3F3350 Sochi → Praha T2T3T4T5T6T7CN ₫2 709 764
3F3584 Tbilisi → Larnaca T6CN ₫2 730 725
3F247 Yerevan → Belgrade T2T4T6CN ₫2 731 940
3F3394 Krasnodar → Larnaca T2T3T4T5T6T7CN ₫2 733 155

Điểm đến phổ biến của FlyOne Armenia

EVN
Armenia → Russia
OMS
từ
₫5 179 233
EVN
Armenia → Russia
KRR
từ
₫1 819 369
KRR
Russia → Armenia
EVN
từ
₫2 031 108
KRR
Russia → Pháp
BVA
từ
₫3 077 951
EVN
Armenia → Belarus
MSQ
từ
₫3 655 447
EVN
Armenia → Russia
CEK
từ
₫4 421 289
EVN
Armenia → Russia
VOG
từ
₫3 722 887
EVN
Armenia → Russia
DME
từ
₫2 825 202
KRR
Russia → Pháp
PAR
từ
₫3 077 951
AER
Russia → Pháp
BVA
từ
₫3 523 908

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của FlyOne Armenia thường khởi hành từ những sân bay sau: Yerevan, Mátxcơva, Krasnodar, Sochi, Yekaterinburg.
Có, hãy xem các vé sau: Gyumri - Sochi, 3F355 - 3 227; Gyumri - Sochi, 3F355 - 4 352; Sochi - Gyumri, 3F356 - 4 403; Tbilisi - Yerevan, 3F584 - 4 429; Yerevan - Tbilisi, 3F583 - 4 478.