21:40
Manila (MNL)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 2 Thá
3 620 220 ₫
08:20
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
09:00
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 3 Thá
1 846 037 ₫
12:20
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Bangkok (DMK)
T3, 3 Thá
5 602 684 ₫
19:35
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
20:15
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
2 440 808 ₫
19:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:00
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
2 909 281 ₫
19:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Singapore (SIN)
T4, 4 Thá
+1
3 651 557 ₫
21:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
21:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 3 Thá
1 771 651 ₫
21:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Manila (MNL)
T4, 4 Thá
+1
4 046 594 ₫
09:15
Bandar Seri Begawan (BWN)
T4, 4 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
5 587 491 ₫
13:15
Jakarta (CGK)
T4, 4 Thá
24g
1 điểm dừng
13:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
2 542 732 ₫
15:00
Manila (MNL)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:05
Bandar Seri Begawan (BWN)
T4, 4 Thá
4 232 401 ₫
15:10
Bandar Seri Begawan (BWN)
T4, 4 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
4 411 876 ₫
12:20
Bandar Seri Begawan (BWN)
T5, 5 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Bangkok (DMK)
T5, 5 Thá
6 441 821 ₫
12:55
Bandar Seri Begawan (BWN)
T5, 5 Thá
11g
1 điểm dừng
23:55
Singapore (SIN)
T5, 5 Thá
2 805 774 ₫
09:40
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:35
Singapore (SIN)
T5, 5 Thá
4 283 363 ₫
10:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
15:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3 782 920 ₫
16:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
17:35
Bandar Seri Begawan (BWN)
T5, 5 Thá
1 790 327 ₫
11:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
15:45
Manila (MNL)
T5, 5 Thá
4 265 953 ₫
20:30
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:45
Manila (MNL)
T6, 6 Thá
+1
4 116 865 ₫
13:15
Jakarta (CGK)
T6, 6 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Bắc Kinh (PKX)
T7, 7 Thá
+1
5 167 131 ₫
18:55
Bandar Seri Begawan (BWN)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:10
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
2 901 051 ₫
21:40
Manila (MNL)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
T6, 6 Thá
3 624 968 ₫
08:35
Kuching (KCH)
T7, 7 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 7 Thá
1 987 845 ₫
12:10
Singapore (SIN)
T7, 7 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
+1
5 029 754 ₫
17:10
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 7 Thá
40ph
Bay thẳng
17:50
Bandar Seri Begawan (BWN)
T7, 7 Thá
1 767 536 ₫
18:25
Bandar Seri Begawan (BWN)
T7, 7 Thá
40ph
Bay thẳng
19:05
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 7 Thá
2 314 193 ₫
18:25
Bandar Seri Begawan (BWN)
T7, 7 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
+1
4 180 489 ₫
02:10
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 8 Thá
40ph
Bay thẳng
02:50
Bandar Seri Begawan (BWN)
CN, 8 Thá
1 845 404 ₫
04:15
Bandar Seri Begawan (BWN)
CN, 8 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
14:20
Phuket (HKT)
CN, 8 Thá
5 906 242 ₫
09:40
Denpasar (Bali) (DPS)
CN, 8 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
16:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
CN, 8 Thá
5 719 802 ₫
09:15
Jakarta (CGK)
CN, 8 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
+1
4 162 446 ₫
09:40
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:35
Singapore (SIN)
CN, 8 Thá
4 277 032 ₫
13:50
Bandar Seri Begawan (BWN)
CN, 8 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
+1
5 428 273 ₫
19:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:00
Kuching (KCH)
CN, 8 Thá
2 810 522 ₫
19:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
CN, 8 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
+1
3 455 622 ₫
20:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:30
Bandar Seri Begawan (BWN)
CN, 8 Thá
4 197 582 ₫
01:55
Surabaya (SUB)
T2, 9 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
4 165 928 ₫
09:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Singapore (SIN)
T3, 10 Thá
+1
4 280 514 ₫
18:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 9 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Kuching (KCH)
T3, 10 Thá
+1
3 579 704 ₫
18:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 9 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
+1
4 186 819 ₫
18:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 9 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
07:50
Bangkok (DMK)
T3, 10 Thá
+1
6 744 429 ₫
21:40
Manila (MNL)
T2, 9 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 9 Thá
3 624 968 ₫
12:20
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 10 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Bangkok (DMK)
T3, 10 Thá
5 230 755 ₫
14:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 10 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:00
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 10 Thá
4 458 724 ₫
19:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 10 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
+1
3 269 499 ₫
19:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 10 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Singapore (SIN)
T4, 11 Thá
+1
3 693 657 ₫
19:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 10 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
13:35
Jakarta (CGK)
T4, 11 Thá
+1
5 515 953 ₫
21:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 10 Thá
40ph
Bay thẳng
21:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 10 Thá
1 742 213 ₫
21:40
Kuching (KCH)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:55
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 10 Thá
3 205 242 ₫
09:15
Bandar Seri Begawan (BWN)
T4, 11 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
17:35
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
5 686 883 ₫