Hãng hàng không Royal Brunei

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Royal Brunei

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

BI
BI 636
06:40
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
09:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
CN, 13 thá
7 882 921 ₫
BI
BI 519
10:25
Bandar Seri Begawan (BWN)
CN, 13 thá
29g 55ph
16:20
Mátxcơva (SVO)
T2, 14 thá +1
13 014 156 ₫
BI
BI 421
01:20
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 14 thá
14g 55ph
16:15
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
6 488 851 ₫
BI
BI 827
10:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 14 thá
54g 10ph
16:50
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá +1
13 107 115 ₫
BI
BI 686
13:45
Manila (MNL)
T2, 14 thá
2g 14ph
Bay thẳng
15:59
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 14 thá
3 441 886 ₫
BI
BI 822
00:20
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
01:00
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 15 thá
1 821 800 ₫
BI
BI 381
04:20
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
4 445 896 ₫
BI
BI 381
04:20
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 15 thá
11g 45ph
16:05
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
5 355 125 ₫
BI
BI 382
07:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 15 thá
3 855 034 ₫
BI
BI 855
11:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:50
Kuching (KCH)
T3, 15 thá
2 682 423 ₫
BI
BI 828
13:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
13:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 15 thá
1 870 405 ₫
BI
BI 828
13:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
17g 5ph
06:10
Manila (MNL)
T4, 16 thá +1
3 984 446 ₫
BI
BI 828
13:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
22g 15ph
11:20
Puerto Princesa (PPS)
T4, 16 thá +1
5 967 556 ₫
BI
BI 855
05:05
Bandar Seri Begawan (BWN)
T5, 17 thá
10g 40ph
15:45
Singapore (SIN)
T5, 17 thá
2 882 617 ₫
BI
BI 636
06:40
Hồng Kông (HKG)
T5, 17 thá
20g 40ph
03:20
Singapore (SIN)
T6, 18 thá +1
4 144 541 ₫
BI
BI 382
07:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:10
Bandar Seri Begawan (BWN)
T5, 17 thá
3 726 533 ₫
BI
BI 827
11:00
Bandar Seri Begawan (BWN)
T5, 17 thá
40ph
Bay thẳng
11:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 17 thá
2 502 278 ₫
BI
BI 828
13:00
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 18 thá
21g 15ph
10:15
Puerto Princesa (PPS)
T7, 19 thá +1
5 858 801 ₫
BI
BI 686
13:45
Manila (MNL)
T6, 18 thá
2g 14ph
Bay thẳng
15:59
Bandar Seri Begawan (BWN)
T6, 18 thá
2 972 842 ₫
BI
BI 773
20:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T6, 18 thá
18g 40ph
15:20
Jakarta (CGK)
T7, 19 thá +1
4 286 105 ₫
BI
BI 827
10:35
Bandar Seri Begawan (BWN)
T7, 19 thá
5g 50ph
16:25
Kuching (KCH)
T7, 19 thá
4 216 842 ₫
BI
BI 636
06:40
Hồng Kông (HKG)
CN, 20 thá
5g 50ph
12:30
Singapore (SIN)
CN, 20 thá
4 225 044 ₫
BI
BI 423
10:30
Bandar Seri Begawan (BWN)
CN, 20 thá
6g
16:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 20 thá
5 071 997 ₫
BI
BI 384
13:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 20 thá
21g 45ph
11:20
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 21 thá +1
3 061 851 ₫
BI
BI 827
10:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 21 thá
40ph
Bay thẳng
11:20
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 21 thá
2 578 832 ₫
BI
BI 827
10:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 21 thá
29g 45ph
16:25
Kuching (KCH)
T3, 22 thá +1
4 515 159 ₫
BI
BI 827
10:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 21 thá
15g 55ph
02:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 22 thá +1
4 739 960 ₫
BI
BI 827
10:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 21 thá
23g 35ph
10:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 22 thá +1
6 323 896 ₫
BI
BI 827
10:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 21 thá
40g 15ph
02:55
Bangkok (BKK)
T4, 23 thá +1
6 447 233 ₫
BI
BI 827
10:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 21 thá
43g 50ph
06:30
Jakarta (CGK)
T4, 23 thá +1
6 687 527 ₫
BI
BI 827
10:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 21 thá
43g 50ph
06:30
Jakarta (JKT)
T4, 23 thá +1
6 687 527 ₫
BI
BI 624
16:30
Bắc Kinh (BJS)
T2, 21 thá
53g 25ph
21:55
Venice (VCE)
T4, 23 thá +1
14 023 331 ₫
BI
BI 624
16:30
Bắc Kinh (BJS)
T2, 21 thá
49g 35ph
18:05
Milan (BGY)
T4, 23 thá +1
14 436 782 ₫
BI
BI 381
04:20
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 22 thá
4 087 429 ₫
BI
BI 382
07:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 22 thá
3 765 721 ₫
BI
BI 827
11:35
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 22 thá
40ph
Bay thẳng
12:15
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 22 thá
3 014 460 ₫
BI
BI 855
11:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:50
Kuching (KCH)
T3, 22 thá
3 413 634 ₫
BI
BI 828
13:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 22 thá
40ph
Bay thẳng
13:45
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 22 thá
1 846 406 ₫
BI
BI 856
13:40
Kuching (KCH)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:55
Bandar Seri Begawan (BWN)
T3, 22 thá
2 048 423 ₫
BI
BI 519
10:25
Bandar Seri Begawan (BWN)
T4, 23 thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:10
Bangkok (BKK)
T4, 23 thá
6 402 576 ₫
BI
BI 923
11:55
Denpasar (Bali) (DPS)
T4, 23 thá
34g 35ph
Bay thẳng
22:30
Tokyo (TYO)
T5, 24 thá +1
6 758 916 ₫
BI
BI 856
02:25
Kuching (KCH)
T5, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:40
Bandar Seri Begawan (BWN)
T5, 24 thá
2 072 119 ₫
BI
BI 381
04:30
Bandar Seri Begawan (BWN)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 24 thá
4 324 686 ₫
BI
BI 855
05:05
Bandar Seri Begawan (BWN)
T5, 24 thá
10g 40ph
15:45
Singapore (SIN)
T5, 24 thá
2 650 222 ₫
BI
BI 382
07:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:10
Bandar Seri Begawan (BWN)
T5, 24 thá
3 793 973 ₫
BI
BI 826
08:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 24 thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Bandar Seri Begawan (BWN)
T5, 24 thá
1 858 558 ₫
BI
BI 827
11:00
Bandar Seri Begawan (BWN)
T5, 24 thá
40ph
Bay thẳng
11:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 24 thá
2 580 351 ₫
BI
BI 686
13:45
Manila (MNL)
T5, 24 thá
10g 25ph
00:10
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 25 thá +1
4 748 770 ₫
BI
BI 825
07:30
Bandar Seri Begawan (BWN)
T7, 26 thá
8g 55ph
16:25
Kuching (KCH)
T7, 26 thá
3 959 232 ₫

Chuyến bay phổ biến của Royal Brunei

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
BI822 Kota Kinabalu → Bandar Seri Begawan T3T6T7 ₫1 628 592
BI828 Kota Kinabalu → Bandar Seri Begawan T3T5T6CN ₫1 628 592
BI826 Kota Kinabalu → Bandar Seri Begawan T4T5T7 ₫1 654 414
BI856 Kuching → Bandar Seri Begawan T3T5CN ₫1 912 631
BI852 Kuching → Bandar Seri Begawan T7 ₫2 009 539
BI827 Bandar Seri Begawan → Kota Kinabalu T2T3T5T6T7CN ₫2 289 021
BI825 Bandar Seri Begawan → Kota Kinabalu T4T5T7 ₫2 295 097
BI852 Kuching → Kota Kinabalu T7 ₫2 369 220
BI736 Jakarta → Thành phố Hồ Chí Minh T4CN ₫2 440 306
BI821 Bandar Seri Begawan → Kota Kinabalu T5 ₫2 499 544
BI738 Jakarta → Thành phố Hồ Chí Minh T2 ₫2 523 240
BI684 Manila → Bandar Seri Begawan T4T7CN ₫2 625 615
BI855 Bandar Seri Begawan → Kuching T3T5CN ₫2 625 919
BI686 Manila → Bandar Seri Begawan T2T6 ₫2 633 210
BI855 Bandar Seri Begawan → Singapore T5CN ₫2 650 222
BI384 Thành phố Hồ Chí Minh → Kota Kinabalu CN ₫3 039 067
BI736 Jakarta → Bandar Seri Begawan T5 ₫3 154 809
BI855 Bandar Seri Begawan → Kuala Lumpur CN ₫3 223 161
BI3598 Manila → Bandar Seri Begawan T7 ₫3 310 651
BI384 Thành phố Hồ Chí Minh → Bandar Seri Begawan CN ₫3 515 098
BI736 Jakarta → Hồng Kông T4CN ₫3 601 373
BI382 Thành phố Hồ Chí Minh → Bandar Seri Begawan T3T5 ₫3 726 533
BI825 Bandar Seri Begawan → Kuching T4T7 ₫3 842 882
BI0796 Surabaya → Hồng Kông T4 ₫3 921 259
BI827 Bandar Seri Begawan → Kuching T2T7CN ₫3 938 271
BI828 Kota Kinabalu → Manila T3T5CN ₫3 984 446
BI827 Bandar Seri Begawan → Kuala Lumpur T2T7 ₫3 990 218
BI796 Surabaya → Hồng Kông CN ₫3 998 117
BI822 Kota Kinabalu → Thành phố Hồ Chí Minh T7 ₫4 031 837
BI636 Hồng Kông → Singapore T2T5T6CN ₫4 052 190
BI381 Bandar Seri Begawan → Thành phố Hồ Chí Minh T3T5 ₫4 087 429
BI826 Kota Kinabalu → Manila T5T7 ₫4 094 113
BI424 Singapore → Hồng Kông T3 ₫4 129 959
BI773 Bandar Seri Begawan → Jakarta T6 ₫4 286 105
BI422 Singapore → Kuching T6 ₫4 407 619
BI424 Singapore → Kuching T5 ₫4 517 893
BI686 Manila → Kota Kinabalu T5 ₫4 748 770
BI422 Singapore → Bandar Seri Begawan T6 ₫4 922 535
BI736 Jakarta → Bắc Kinh T4T6 ₫4 958 989
BI423 Bandar Seri Begawan → Kuala Lumpur CN ₫5 071 997
BI636 Hồng Kông → Bandar Seri Begawan T2T5T6CN ₫5 106 629
BI383 Bandar Seri Begawan → Bangkok CN ₫5 109 059
BI684 Manila → Kota Kinabalu T7 ₫5 175 892
BI857 Bandar Seri Begawan → Singapore T6 ₫5 223 890
BI826 Kota Kinabalu → Puerto Princesa T5 ₫5 239 079
BI421 Bandar Seri Begawan → Thành phố Hồ Chí Minh T2T4CN ₫5 242 421
BI381 Bandar Seri Begawan → Bangkok T3 ₫5 355 125
BI423 Bandar Seri Begawan → Thành phố Hồ Chí Minh CN ₫5 423 477
BI857 Bandar Seri Begawan → Thành phố Hồ Chí Minh T6 ₫5 435 324
BI795 Bandar Seri Begawan → Surabaya T5 ₫5 453 247

Điểm đến phổ biến của Royal Brunei

BKI
BWN
từ
₫1 628 592
BWN
BKI
từ
₫2 289 021
HKG
Hồng Kông → Singapore
SIN
từ
₫4 082 265
MNL
Philippines → Brunei
BWN
từ
₫2 625 615
BWN
SVO
từ
₫11 791 117
từ
₫4 331 976
BKI
Malaysia → Philippines
MNL
từ
₫3 993 256
BWN
BKK
từ
₫5 109 059
từ
₫3 515 098
BWN
KCH
từ
₫2 625 919

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Royal Brunei thường khởi hành từ những sân bay sau: Bandar Seri Begawan, Kota Kinabalu, Hồng Kông, Manila, Bắc Kinh.
Có, hãy xem các vé sau: Jakarta - Thành phố Hồ Chí Minh, BI736 - 8 033; Jakarta - Thành phố Hồ Chí Minh, BI738 - 8 306; Manila - Bandar Seri Begawan, BI686 - 8 668; Bandar Seri Begawan - Kuching, BI855 - 9 237; Thành phố Hồ Chí Minh - Kota Kinabalu, BI384 - 10 004.