08:55
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1g
Bay thẳng
08:55
Nicosia (ECN)
T3, 27 Thá
910 579 ₫
09:05
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:15
Izmir (ADB)
T3, 27 Thá
1 281 178 ₫
09:55
Nicosia (ECN)
T3, 27 Thá
1g
Bay thẳng
11:55
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1 001 318 ₫
10:00
Sofia (SOF)
T3, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:45
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1 467 114 ₫
09:50
Billund (BLL)
T3, 27 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:40
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
2 133 174 ₫
10:00
Memmingen (FMM)
T3, 27 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1 666 104 ₫
11:25
Luxembourg (LUX)
T3, 27 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
+1
2 216 590 ₫
13:45
Zürich (ZRH)
T3, 27 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:00
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1 907 439 ₫
15:55
Saarbrucken (SCN)
T3, 27 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
21:20
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1 906 803 ₫
16:50
Brussels (BRU)
T3, 27 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
22:35
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
2 346 491 ₫
17:40
Warszawa (WAW)
T3, 27 Thá
3g
Bay thẳng
22:40
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1 449 921 ₫
17:40
Warszawa (WAW)
T3, 27 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
01:35
Istanbul (SAW)
T4, 28 Thá
+1
2 359 863 ₫
17:55
Saarbrucken (SCN)
T3, 27 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
23:20
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1 877 193 ₫
17:00
Manchester (MAN)
T3, 27 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:30
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
+1
2 345 854 ₫
20:15
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:25
Izmir (ADB)
T3, 27 Thá
1 220 366 ₫
20:40
Izmir (ADB)
T3, 27 Thá
2g
Bay thẳng
22:40
Trabzon (TZX)
T3, 27 Thá
1 444 509 ₫
22:00
Izmir (ADB)
T3, 27 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:05
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1 239 788 ₫
22:45
Mersin (COV)
T3, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:25
Izmir (ADB)
T4, 28 Thá
+1
1 317 792 ₫
01:20
Munster (FMO)
T4, 28 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
07:00
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
1 919 856 ₫
05:35
Izmir (ADB)
T4, 28 Thá
2g
Bay thẳng
07:35
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
1 680 431 ₫
05:00
Chisinau (RMO)
T4, 28 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:05
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
1 182 797 ₫
07:30
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:45
Kayseri (ASR)
T4, 28 Thá
1 683 297 ₫
07:15
Nicosia (ECN)
T4, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:50
Izmir (ADB)
T4, 28 Thá
1 023 605 ₫
13:00
Dortmund (DTM)
T4, 28 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
18:30
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
2 603 745 ₫
13:45
Basel (BSL)
T4, 28 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:10
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
1 863 184 ₫
14:15
Basel (BSL)
T4, 28 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:10
Izmir (ADB)
T4, 28 Thá
1 811 287 ₫
16:35
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:30
Skopje (SKP)
T4, 28 Thá
2 392 657 ₫
16:50
Brussels (BRU)
T4, 28 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
22:35
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
2 097 515 ₫
20:00
Manchester (MAN)
T4, 28 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
03:30
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
+1
2 310 514 ₫
18:25
Muy Ních (MUC)
T4, 28 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
23:30
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
2 315 926 ₫
20:30
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Mersin (COV)
T4, 28 Thá
1 066 905 ₫
22:35
Samsun (SZF)
T4, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:10
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
+1
1 822 431 ₫
05:30
Tbilisi (TBS)
T5, 29 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:55
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
2 113 116 ₫
10:40
Cairo (CAI)
T5, 29 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:35
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
2 104 519 ₫
09:10
Sarajevo (SJJ)
T5, 29 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:30
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
1 857 135 ₫
09:45
Praha (PRG)
T5, 29 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:40
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
1 866 686 ₫
12:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 29 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:50
Izmir (ADB)
T5, 29 Thá
2 419 083 ₫
14:20
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Gaziantep (GZT)
T5, 29 Thá
2 127 124 ₫
13:55
Viên (VIE)
T5, 29 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:40
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
2 294 594 ₫
13:10
Edinburgh (EDI)
T5, 29 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
20:55
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
1 870 825 ₫
14:30
Praha (PRG)
T5, 29 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
+1
2 180 613 ₫
14:40
Krakow (KRK)
T5, 29 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
19:25
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
1 519 011 ₫
15:30
Graz (GRZ)
T5, 29 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:05
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
2 250 021 ₫
15:55
Saarbrucken (SCN)
T5, 29 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
21:20
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
1 883 561 ₫
17:40
Warszawa (WAW)
T5, 29 Thá
3g
Bay thẳng
22:40
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
1 429 863 ₫
20:15
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:25
Izmir (ADB)
T5, 29 Thá
1 462 657 ₫
20:35
Izmir (ADB)
T5, 29 Thá
2g
Bay thẳng
22:35
Diyarbakir (DIY)
T5, 29 Thá
1 415 217 ₫
19:05
Dresden (DRS)
T5, 29 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:10
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
+1
2 099 107 ₫
22:00
Izmir (ADB)
T5, 29 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:05
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
1 584 916 ₫
05:00
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:05
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
1 490 675 ₫