17:25
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Bắc Kinh (PEK)
T6, 6 Thá
+1
2 697 631 ₫
12:50
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:05
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
2 461 321 ₫
13:35
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
2 649 302 ₫
19:30
Thanh Đảo (TAO)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:15
Thượng Hải (SHA)
T5, 5 Thá
2 354 307 ₫
20:10
Thượng Hải (SHA)
T5, 5 Thá
23g
1 điểm dừng
20:10
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
+1
2 489 252 ₫
21:10
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:45
Tế Nam (TNA)
T5, 5 Thá
2 686 019 ₫
21:20
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:45
Thanh Đảo (TAO)
T5, 5 Thá
2 659 972 ₫
21:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:55
Thanh Đảo (TAO)
T5, 5 Thá
2 499 294 ₫
23:15
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:50
Thanh Đảo (TAO)
T6, 6 Thá
+1
1 364 820 ₫
00:55
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
2 636 749 ₫
06:55
Thanh Đảo (TAO)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Nam Kinh (NKG)
T6, 6 Thá
2 320 414 ₫
06:10
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
+1
2 463 518 ₫
09:10
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
18:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
2 702 966 ₫
17:25
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
+1
2 697 631 ₫
12:50
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:05
Lệ Giang (LJG)
T6, 6 Thá
2 707 987 ₫
15:10
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
+1
2 471 991 ₫
21:20
Bắc Kinh (PEK)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:45
Thanh Đảo (TAO)
T6, 6 Thá
2 682 881 ₫
23:15
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:50
Thanh Đảo (TAO)
T7, 7 Thá
+1
2 637 063 ₫
10:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 7 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
12:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
+1
2 660 599 ₫
11:10
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Seoul (ICN)
CN, 8 Thá
+1
2 483 289 ₫
13:45
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Seoul (ICN)
CN, 8 Thá
+1
2 486 741 ₫
16:45
Thẩm Dương (SHE)
T7, 7 Thá
20g
1 điểm dừng
12:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
+1
2 611 643 ₫
17:25
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Bắc Kinh (PEK)
CN, 8 Thá
+1
2 707 987 ₫
13:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 7 Thá
16g
1 điểm dừng
06:20
Seoul (ICN)
CN, 8 Thá
+1
2 459 752 ₫
15:10
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Seoul (ICN)
CN, 8 Thá
+1
2 476 385 ₫
17:50
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
03:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 Thá
+1
2 710 497 ₫
23:05
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:50
Hạ Môn (XMN)
CN, 8 Thá
+1
2 024 478 ₫
08:30
Thanh Đảo (TAO)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:05
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
2 115 487 ₫
12:15
Nam Kinh (NKG)
CN, 8 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
+1
2 559 234 ₫
12:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Bắc Kinh (PEK)
T2, 9 Thá
+1
2 615 723 ₫
17:20
Thượng Hải (SHA)
CN, 8 Thá
12g
1 điểm dừng
06:20
Seoul (ICN)
T2, 9 Thá
+1
2 462 890 ₫
18:15
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Seoul (ICN)
T2, 9 Thá
+1
2 471 991 ₫
08:05
Thanh Đảo (TAO)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:40
Bắc Kinh (PEK)
T2, 9 Thá
2 614 781 ₫
11:10
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:40
Thanh Đảo (TAO)
T2, 9 Thá
2 303 154 ₫
13:45
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
+1
2 486 741 ₫
08:45
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:50
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
+1
2 549 192 ₫
12:30
Thanh Đảo (TAO)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:05
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
2 497 097 ₫
20:20
Seoul (ICN)
T2, 9 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
09:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 Thá
+1
2 701 083 ₫
15:10
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
+1
2 480 778 ₫
20:10
Thượng Hải (SHA)
T2, 9 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
13:45
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
+1
2 666 876 ₫
23:15
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:50
Thanh Đảo (TAO)
T3, 10 Thá
+1
1 930 645 ₫
23:15
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
+1
2 508 395 ₫
06:55
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:25
Thanh Đảo (TAO)
T3, 10 Thá
2 475 757 ₫
07:20
Thanh Đảo (TAO)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
08:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 10 Thá
1 963 596 ₫
02:45
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 Thá
2 691 668 ₫
08:05
Thanh Đảo (TAO)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:40
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
2 319 473 ₫
06:20
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
9g
1 điểm dừng
14:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 Thá
2 675 977 ₫
08:00
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 Thá
2 684 136 ₫
13:45
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Seoul (ICN)
T4, 11 Thá
+1
2 511 533 ₫