Hãng hàng không Shandong Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Shandong Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SC
SC 8876
14:55
Vũ Hán (WUH)
T5, 23 thá
22g 45ph
Bay thẳng
13:40
Seoul (ICN)
T6, 24 thá +1
2 849 383 ₫
SC
SC 4965
22:35
Thanh Đảo (TAO)
T2, 31 thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:40
Tây An (SIA)
T3, 1 thá +1
2 418 839 ₫
SC
SC 8003
13:00
Tế Nam (TNA)
T2, 7 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:50
Seoul (SEL)
T2, 7 thá
2 535 762 ₫
SC
SC 4652
13:15
Bắc Kinh (BJS)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:45
Thanh Đảo (TAO)
T3, 15 thá
2 480 041 ₫
SC
SC 8013
07:10
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
6g 30ph
Bay thẳng
13:40
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
2 851 819 ₫
SC
SC 4662
09:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:50
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
1 917 046 ₫
SC
SC 7618
10:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:35
Yên Đài (YNT)
T7, 19 thá
2 603 967 ₫
SC
SC 2129
11:30
Hạ Môn (XMN)
T7, 19 thá
3g
Bay thẳng
14:30
Bắc Kinh (BJS)
T7, 19 thá
2 920 024 ₫
SC
SC 4676
12:15
Quảng Châu (CAN)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:25
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
2 520 233 ₫
SC
SC 8003
13:00
Tế Nam (TNA)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:50
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
2 618 887 ₫
SC
SC 4652
13:15
Bắc Kinh (BJS)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:45
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
2 928 245 ₫
SC
SC 4620
13:55
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:40
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
2 547 332 ₫
SC
SC 4656
14:25
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:05
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
1 918 873 ₫
SC
SC 7966
14:40
Vũ Hán (WUH)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
16:40
Bắc Kinh (BJS)
T7, 19 thá
2 227 013 ₫
SC
SC 4677
22:50
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:30
Quảng Châu (CAN)
CN, 20 thá +1
2 887 748 ₫
SC
SC 4641
23:10
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Bắc Kinh (BJS)
CN, 20 thá +1
2 158 503 ₫
SC
SC 4661
23:30
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Thượng Hải (SHA)
CN, 20 thá +1
1 792 815 ₫
SC
SC 1165
00:10
Tế Nam (TNA)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:40
Thượng Hải (SHA)
CN, 20 thá
2 445 329 ₫
SC
SC 4935
00:50
Thanh Đảo (TAO)
CN, 20 thá
9g 15ph
10:05
Bangkok (BKK)
CN, 20 thá
2 733 982 ₫
SC
SC 8013
07:10
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
6g 30ph
Bay thẳng
13:40
Seoul (SEL)
CN, 20 thá
2 887 748 ₫
SC
SC 4603
11:15
Thanh Đảo (TAO)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:00
Thượng Hải (SHA)
CN, 20 thá
1 893 600 ₫
SC
SC 1164
12:20
Thượng Hải (SHA)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:10
Tế Nam (TNA)
CN, 20 thá
2 339 368 ₫
SC
SC 4652
13:15
Bắc Kinh (BJS)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:45
Thanh Đảo (TAO)
CN, 20 thá
2 535 457 ₫
SC
SC 4656
14:25
Thượng Hải (SHA)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:05
Thanh Đảo (TAO)
CN, 20 thá
1 727 351 ₫
SC
SC 4841
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá
11g 40ph
10:05
Bangkok (BKK)
T2, 21 thá +1
2 757 123 ₫
SC
SC 4677
22:50
Thanh Đảo (TAO)
CN, 20 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:30
Quảng Châu (CAN)
T2, 21 thá +1
2 843 293 ₫
SC
SC 1165
00:10
Tế Nam (TNA)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:40
Thượng Hải (SHA)
T2, 21 thá
2 596 659 ₫
SC
SC 4655
00:35
Hạ Môn (XMN)
T2, 21 thá
9g 30ph
10:05
Bangkok (BKK)
T2, 21 thá
2 721 499 ₫
SC
SC 8013
07:10
Tam Á (SYX)
T2, 21 thá
6g 30ph
Bay thẳng
13:40
Seoul (SEL)
T2, 21 thá
2 857 908 ₫
SC
SC 1163
09:25
Tế Nam (TNA)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:15
Thượng Hải (SHA)
T2, 21 thá
2 472 124 ₫
SC
SC 1163
09:25
Tế Nam (TNA)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:15
Thượng Hải (PVG)
T2, 21 thá
2 596 659 ₫
SC
SC 7618
10:55
Thượng Hải (SHA)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:35
Yên Đài (YNT)
T2, 21 thá
2 462 076 ₫
SC
SC 4742
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
2 345 153 ₫
SC
SC 4676
12:15
Quảng Châu (CAN)
T2, 21 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:25
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
2 650 249 ₫
SC
SC 7608
12:20
Bắc Kinh (BJS)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:35
Yên Đài (YNT)
T2, 21 thá
2 685 874 ₫
SC
SC 4606
13:10
Thượng Hải (SHA)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
1 779 113 ₫
SC
SC 4720
13:15
Thẩm Dương (SHE)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:55
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
1 797 687 ₫
SC
SC 4652
13:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:45
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
2 604 271 ₫
SC
SC 4847
13:50
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 21 thá
2 711 755 ₫
SC
SC 7610
14:10
Bắc Kinh (BJS)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:25
Yên Đài (YNT)
T2, 21 thá
2 451 115 ₫
SC
SC 4677
22:50
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:30
Quảng Châu (CAN)
T3, 22 thá +1
2 357 637 ₫
SC
SC 4641
23:10
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Bắc Kinh (BJS)
T3, 22 thá +1
2 805 841 ₫
SC
SC 1161
23:20
Bắc Kinh (BJS)
T2, 21 thá
3g 30ph
Bay thẳng
02:50
Chu Hải (ZUH)
T3, 22 thá +1
2 648 726 ₫
SC
SC 1165
00:10
Tế Nam (TNA)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:40
Thượng Hải (SHA)
T3, 22 thá
2 308 006 ₫
SC
SC 4642
01:50
Bắc Kinh (BJS)
T3, 22 thá
6g 40ph
Bay thẳng
08:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 22 thá
2 702 316 ₫
SC
SC 4642
01:50
Bắc Kinh (BJS)
T3, 22 thá
17g
18:50
Bangkok (BKK)
T3, 22 thá
2 905 104 ₫

Chuyến bay phổ biến của Shandong Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
SC4604 Thượng Hải → Thanh Đảo T3T4CN 1 384 195 ₫
SC4656 Thượng Hải → Thanh Đảo T3T4T5T6T7CN 1 606 774 ₫
SC8845 Quế Lâm → Hải Khẩu T2T4T6CN 1 749 883 ₫
SC4661 Thanh Đảo → Thượng Hải T2T3T4T5T6T7CN 1 749 883 ₫
SC4603 Thanh Đảo → Thượng Hải T3T4T6CN 1 761 149 ₫
SC8846 Hải Khẩu → Quế Lâm T2T4T6CN 1 838 488 ₫
SC4719 Thanh Đảo → Thẩm Dương T4 1 840 924 ₫
SC4729 Thanh Đảo → Đại Liên (Dalian) T3T4T7 1 849 754 ₫
SC4733 Thanh Đảo → Đại Liên (Dalian) T3 1 860 716 ₫
SC4662 Thượng Hải → Thanh Đảo T7 1 917 046 ₫
SC4601 Thanh Đảo → Thượng Hải T2T4T5T6CN 1 929 834 ₫
SC8821 Thành Đô → Lệ Giang T2T3T4T5T6T7CN 1 932 270 ₫
SC4819 Thanh Đảo → Nam Kinh T5T6T7CN 1 976 421 ₫
SC7966 Vũ Hán → Bắc Kinh T7 2 001 084 ₫
SC4608 Thượng Hải → Thanh Đảo T2T3T7CN 2 054 674 ₫
SC4602 Thượng Hải → Thanh Đảo T2CN 2 109 786 ₫
SC4641 Thanh Đảo → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN 2 158 503 ₫
SC1163 Tế Nam → Thượng Hải T2T3T5T6T7 2 167 333 ₫
SC1164 Thượng Hải → Tế Nam T3T4T5CN 2 197 782 ₫
SC4765 Thanh Đảo → Hàng Châu T4 2 222 750 ₫
SC2128 Bắc Kinh → Hạ Môn T2T4T5T7 2 227 926 ₫
SC4620 Seoul → Thanh Đảo T2T4T5T6T7CN 2 248 936 ₫
SC1163 Tế Nam → Thượng Hải T2T3T4T5T6T7 2 282 429 ₫
SC4663 Thanh Đảo → Thượng Hải CN 2 295 218 ₫
SC1165 Tế Nam → Thượng Hải T2T3T4T5T7CN 2 308 006 ₫
SC1168 Thượng Hải → Tế Nam T2 2 311 356 ₫
SC4622 Seoul → Thanh Đảo T4T6T7CN 2 355 506 ₫
SC4677 Thanh Đảo → Quảng Châu T2T3T4T5T6T7CN 2 357 637 ₫
SC4607 Thanh Đảo → Thượng Hải T2T3T7 2 422 797 ₫
SC7610 Bắc Kinh → Yên Đài T2T6 2 451 115 ₫
SC2124 Bắc Kinh → Hạ Môn T2T5T6T7CN 2 460 858 ₫
SC7618 Thượng Hải → Yên Đài T2T7 2 462 076 ₫
SC4652 Bắc Kinh → Thanh Đảo T2T3T4T5T6T7CN 2 480 041 ₫
SC4692 Nam Kinh → Hồng Kông T6T7CN 2 481 868 ₫
SC7977 Thẩm Dương → Hồng Kông T2 2 484 913 ₫
SC4676 Quảng Châu → Thanh Đảo T2T3T4T5T7 2 520 233 ₫
SC4837 Đại Liên (Dalian) → Thanh Đảo T7 2 528 759 ₫
SC4820 Nam Kinh → Hồng Kông T7 2 530 890 ₫
SC8003 Tế Nam → Seoul T2T7 2 535 762 ₫
SC7608 Bắc Kinh → Yên Đài T2T4T5T6 2 542 461 ₫
SC1167 Tế Nam → Thượng Hải T6 2 547 637 ₫
SC4841 Cáp Nhĩ Tân → Bangkok CN 2 594 528 ₫
SC4837 Đại Liên (Dalian) → Hồng Kông T3T4T6T7CN 2 597 268 ₫
SC4730 Đại Liên (Dalian) → Hồng Kông T2T4T6T7CN 2 601 835 ₫
SC4651 Thanh Đảo → Bangkok T7 2 613 406 ₫
SC4651 Thanh Đảo → Bắc Kinh T4T6T7 2 627 412 ₫
SC4718 Thẩm Dương → Hồng Kông T7 2 627 412 ₫
SC8041 Đại Liên (Dalian) → Hồng Kông T6 2 630 153 ₫
SC1156 Chu Hải → Bắc Kinh T3 2 635 938 ₫
SC2239 Hạ Môn → Côn Minh T4 2 636 547 ₫

Điểm đến phổ biến của Shandong Airlines

HRB
Trung Quốc → Việt Nam
NHA
từ
3 806 688 ₫
HRB
Trung Quốc → Việt Nam
CXR
từ
3 807 601 ₫
HRB
Trung Quốc → Việt Nam
PQC
từ
3 732 089 ₫
OSA
Nhật Bản → Trung Quốc
BJS
từ
4 787 438 ₫
HRB
Trung Quốc → Thái Lan
BKK
từ
2 594 528 ₫
URC
Trung Quốc → Thái Lan
BKK
từ
4 179 988 ₫
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
2 835 376 ₫
HRB
Trung Quốc → Thái Lan
DMK
từ
5 252 084 ₫
HRB
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
3 148 388 ₫
BJS
Trung Quốc → Thái Lan
BKK
từ
2 809 800 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác

Air Niamey
Giá từ
30 753 ₫
Skymark Airlines
Giá từ
173 862 ₫
Norwegian Air Sweden
Giá từ
231 714 ₫
Wizz Air
Giá từ
236 586 ₫
Sky Airline
Giá từ
251 201 ₫
Air Algerie
Giá từ
253 028 ₫
Northwest Regional Air
Giá từ
255 160 ₫
Vueling Airlines
Giá từ
257 291 ₫
Cubana de Aviación
Giá từ
261 554 ₫
Air Italy
Giá từ
261 554 ₫

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Shandong Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Cáp Nhĩ Tân, Osaka, Seoul, Thành Đô, Bangkok.
Có, hãy xem các vé sau: Thượng Hải - Thanh Đảo, SC4604 - 4 800; Thượng Hải - Thanh Đảo, SC4604 - 4 962; Quế Lâm - Hải Khẩu, SC8845 - 5 747; Thanh Đảo - Thượng Hải, SC4661 - 5 793; Thượng Hải - Thanh Đảo, SC4656 - 5 833.