14:55
Vũ Hán (WUH)
T5, 23 thá
22g 45ph
Bay thẳng
13:40
Seoul (ICN)
T6, 24 thá
+1
2 849 383 ₫
22:35
Thanh Đảo (TAO)
T2, 31 thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:40
Tây An (SIA)
T3, 1 thá
+1
2 418 839 ₫
13:00
Tế Nam (TNA)
T2, 7 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:50
Seoul (SEL)
T2, 7 thá
2 535 762 ₫
13:15
Bắc Kinh (BJS)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:45
Thanh Đảo (TAO)
T3, 15 thá
2 480 041 ₫
07:10
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
6g 30ph
Bay thẳng
13:40
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
2 851 819 ₫
09:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:50
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
1 917 046 ₫
10:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:35
Yên Đài (YNT)
T7, 19 thá
2 603 967 ₫
11:30
Hạ Môn (XMN)
T7, 19 thá
3g
Bay thẳng
14:30
Bắc Kinh (BJS)
T7, 19 thá
2 920 024 ₫
12:15
Quảng Châu (CAN)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:25
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
2 520 233 ₫
13:00
Tế Nam (TNA)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:50
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
2 618 887 ₫
13:15
Bắc Kinh (BJS)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:45
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
2 928 245 ₫
13:55
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:40
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
2 547 332 ₫
14:25
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:05
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
1 918 873 ₫
14:40
Vũ Hán (WUH)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
16:40
Bắc Kinh (BJS)
T7, 19 thá
2 227 013 ₫
22:50
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:30
Quảng Châu (CAN)
CN, 20 thá
+1
2 887 748 ₫
23:10
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Bắc Kinh (BJS)
CN, 20 thá
+1
2 158 503 ₫
23:30
Thanh Đảo (TAO)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Thượng Hải (SHA)
CN, 20 thá
+1
1 792 815 ₫
00:10
Tế Nam (TNA)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:40
Thượng Hải (SHA)
CN, 20 thá
2 445 329 ₫
00:50
Thanh Đảo (TAO)
CN, 20 thá
9g 15ph
10:05
Bangkok (BKK)
CN, 20 thá
2 733 982 ₫
07:10
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
6g 30ph
Bay thẳng
13:40
Seoul (SEL)
CN, 20 thá
2 887 748 ₫
11:15
Thanh Đảo (TAO)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:00
Thượng Hải (SHA)
CN, 20 thá
1 893 600 ₫
12:20
Thượng Hải (SHA)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:10
Tế Nam (TNA)
CN, 20 thá
2 339 368 ₫
13:15
Bắc Kinh (BJS)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:45
Thanh Đảo (TAO)
CN, 20 thá
2 535 457 ₫
14:25
Thượng Hải (SHA)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:05
Thanh Đảo (TAO)
CN, 20 thá
1 727 351 ₫
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá
11g 40ph
10:05
Bangkok (BKK)
T2, 21 thá
+1
2 757 123 ₫
22:50
Thanh Đảo (TAO)
CN, 20 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:30
Quảng Châu (CAN)
T2, 21 thá
+1
2 843 293 ₫
00:10
Tế Nam (TNA)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:40
Thượng Hải (SHA)
T2, 21 thá
2 596 659 ₫
00:35
Hạ Môn (XMN)
T2, 21 thá
9g 30ph
10:05
Bangkok (BKK)
T2, 21 thá
2 721 499 ₫
07:10
Tam Á (SYX)
T2, 21 thá
6g 30ph
Bay thẳng
13:40
Seoul (SEL)
T2, 21 thá
2 857 908 ₫
09:25
Tế Nam (TNA)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:15
Thượng Hải (SHA)
T2, 21 thá
2 472 124 ₫
09:25
Tế Nam (TNA)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:15
Thượng Hải (PVG)
T2, 21 thá
2 596 659 ₫
10:55
Thượng Hải (SHA)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:35
Yên Đài (YNT)
T2, 21 thá
2 462 076 ₫
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
2 345 153 ₫
12:15
Quảng Châu (CAN)
T2, 21 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:25
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
2 650 249 ₫
12:20
Bắc Kinh (BJS)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:35
Yên Đài (YNT)
T2, 21 thá
2 685 874 ₫
13:10
Thượng Hải (SHA)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:40
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
1 779 113 ₫
13:15
Thẩm Dương (SHE)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:55
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
1 797 687 ₫
13:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:45
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
2 604 271 ₫
13:50
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 21 thá
2 711 755 ₫
14:10
Bắc Kinh (BJS)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:25
Yên Đài (YNT)
T2, 21 thá
2 451 115 ₫
22:50
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:30
Quảng Châu (CAN)
T3, 22 thá
+1
2 357 637 ₫
23:10
Thanh Đảo (TAO)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Bắc Kinh (BJS)
T3, 22 thá
+1
2 805 841 ₫
23:20
Bắc Kinh (BJS)
T2, 21 thá
3g 30ph
Bay thẳng
02:50
Chu Hải (ZUH)
T3, 22 thá
+1
2 648 726 ₫
00:10
Tế Nam (TNA)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:40
Thượng Hải (SHA)
T3, 22 thá
2 308 006 ₫
01:50
Bắc Kinh (BJS)
T3, 22 thá
6g 40ph
Bay thẳng
08:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 22 thá
2 702 316 ₫
01:50
Bắc Kinh (BJS)
T3, 22 thá
17g
18:50
Bangkok (BKK)
T3, 22 thá
2 905 104 ₫