Chuyến bay BC108 Osaka – Tokyo-Haneda, Skymark Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay BC108 Osaka – Tokyo-Haneda, Skymark Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
1 669 603 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
1 722 158 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
1 848 837 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
1 869 190 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 25 thá
1 620 390 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
1 642 566 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá
1 603 986 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá
1 588 493 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
1 682 058 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 2 thá
1 738 259 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 5 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 5 thá
1 580 594 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 6 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 6 thá
1 633 757 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 7 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 7 thá
1 661 401 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 8 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 8 thá
1 568 747 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 11 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 11 thá
1 734 309 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 13 thá
1 701 501 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 14 thá
1 735 525 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 15 thá
1 731 272 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 16 thá
1 605 505 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 17 thá
1 628 592 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 18 thá
1 613 099 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 19 thá
1 579 987 ₫
Skymark Airlines
BC 108 Giá tốt nhất
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 20 thá
1 411 993 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 21 thá
1 694 210 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 22 thá
1 675 679 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 23 thá
1 663 831 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 24 thá
1 836 381 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1475181 ₫ · cao nhất: 1812990 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1597910 ₫ 13.09.2026 — 1498572 ₫ 14.09.2026 — 1679021 ₫ 15.09.2026 — 1475181 ₫ 16.09.2026 — 1496142 ₫ 17.09.2026 — 1678413 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1668692 ₫ 20.09.2026 — 1812990 ₫ 21.09.2026 — 1660793 ₫ 22.09.2026 — 1751929 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1665958 ₫ 25.09.2026 — 1620390 ₫ 26.09.2026 — 1795067 ₫ 27.09.2026 — 1677805 ₫ 28.09.2026 — 1683577 ₫ 29.09.2026 — 1607631 ₫ 30.09.2026 — 1600036 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
1597910 ₫
13
Giá tốt
1498572 ₫
14
placeholder
1679021 ₫
15
Giá tốt
1475181 ₫
16
Giá tốt
1496142 ₫
17
placeholder
1678413 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1668692 ₫
20
placeholder
1812990 ₫
21
placeholder
1660793 ₫
22
placeholder
1751929 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
1665958 ₫
25
placeholder
1620390 ₫
26
placeholder
1795067 ₫
27
placeholder
1677805 ₫
28
placeholder
1683577 ₫
29
placeholder
1607631 ₫
30
placeholder
1600036 ₫

Điểm đến phổ biến từ Osaka

Tất cả →
OSA
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫487 575
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫627 316
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫645 847
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫645 847
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
KMI
từ
₫656 176
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫678 048
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
NGS
từ
₫689 592
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫768 576
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫768 576

Điểm đến phổ biến đến Tokyo-Haneda

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫741 843
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫1 175 952
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
HND
từ
₫1 305 061
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫3 039 978
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫3 171 517
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
HND
từ
₫3 456 164
TAS
Uzbekistan → Nhật Bản
HND
từ
₫3 901 513
VVO
Russia → Nhật Bản
HND
từ
₫4 683 760

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Skymark Airlines trên tuyến Osaka – Tokyo-Haneda

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 162 282
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫1 246 431
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 341 515
T5, CN
Giá từ
₫1 405 310
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫1 411 690
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫1 412 905
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫1 473 662
T3
Giá từ
₫1 495 231
T5
Giá từ
₫1 675 071
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Япония

Все тарифы

moshimoshi

5 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

10 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

20 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

1 гб

трафик

7

дней

moshimoshi

2 гб

трафик

15

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay BC108 Skymark Airlines hoạt động trên tuyến Osaka – Tokyo-Haneda vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay BC100 khởi hành lúc 22:10 từ Osaka.