Hãng hàng không Solaseed Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Solaseed Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

6J
6J 49
08:10
Naha (OKA)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T7, 12 thá
1 111 246 ₫
6J
6J 37
09:40
Tokyo (TYO)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:30
Nagasaki (NGS)
T7, 12 thá
2 051 765 ₫
6J
6J 109
10:40
Nagoya (NGO)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:00
Miyazaki (KMI)
T7, 12 thá
2 521 417 ₫
6J
6J 130
11:20
Naha (OKA)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
13:20
Osaka (UKB)
T7, 12 thá
1 836 381 ₫
6J
6J 26
11:20
Naha (OKA)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:50
Tokyo (HND)
T7, 12 thá
2 422 687 ₫
6J
6J 12
22:35
Kumamoto (KMJ)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:20
Tokyo (HND)
CN, 13 thá +1
2 165 381 ₫
6J
6J 107
00:30
Nagoya (NGO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:45
Miyazaki (KMI)
CN, 13 thá
4 002 673 ₫
6J
6J 102
01:35
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:20
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
2 077 283 ₫
6J
6J 44
04:10
Ishigaki (ISG)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:15
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1 111 246 ₫
6J
6J 49
08:10
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
CN, 13 thá
1 111 246 ₫
6J
6J 109
10:40
Nagoya (NGO)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:00
Miyazaki (KMI)
CN, 13 thá
2 579 136 ₫
6J
6J 126
02:15
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
04:15
Osaka (OSA)
T2, 14 thá
1 918 707 ₫
6J
6J 126
02:15
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
04:15
Osaka (UKB)
T2, 14 thá
1 918 707 ₫
6J
6J 49
08:10
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T2, 14 thá
1 111 550 ₫
6J
6J 129
08:30
Osaka (OSA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 936 023 ₫
6J
6J 22
00:40
Naha (OKA)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:15
Tokyo (HND)
T3, 15 thá
2 211 556 ₫
6J
6J 43
02:30
Naha (OKA)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:35
Ishigaki (ISG)
T3, 15 thá
1 111 550 ₫
6J
6J 130
11:20
Naha (OKA)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
13:20
Osaka (UKB)
T3, 15 thá
1 885 898 ₫
6J
6J 22
00:40
Naha (OKA)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:15
Tokyo (HND)
T4, 16 thá
2 262 592 ₫
6J
6J 43
02:30
Naha (OKA)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:35
Ishigaki (ISG)
T4, 16 thá
1 111 854 ₫
6J
6J 18
05:50
Kumamoto (KMJ)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:40
Tokyo (HND)
T4, 16 thá
2 339 753 ₫
6J
6J 12
22:35
Kumamoto (KMJ)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:20
Tokyo (HND)
T5, 17 thá +1
2 158 394 ₫
6J
6J 102
01:35
Naha (OKA)
T5, 17 thá
9g 25ph
11:00
Miyazaki (KMI)
T5, 17 thá
2 089 434 ₫
6J
6J 102
01:35
Naha (OKA)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:20
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá
2 785 710 ₫
6J
6J 126
02:15
Naha (OKA)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
04:15
Osaka (OSA)
T5, 17 thá
1 923 568 ₫
6J
6J 126
02:15
Naha (OKA)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
04:15
Osaka (UKB)
T5, 17 thá
1 923 568 ₫
6J
6J 0128
05:55
Naha (OKA)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
07:55
Osaka (UKB)
T5, 17 thá
1 821 496 ₫
6J
6J 2468
07:30
Naha (OKA)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Miyazaki (KMI)
T5, 17 thá
1 926 606 ₫
6J
6J 49
08:10
Naha (OKA)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T5, 17 thá
1 111 550 ₫
6J
6J 0050 Giá tốt nhất
09:45
Ishigaki (ISG)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
10:45
Naha (OKA)
T5, 17 thá
924 418 ₫
6J
6J 71
22:50
Tokyo (TYO)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:40
Kagoshima (KOJ)
T6, 18 thá +1
3 961 966 ₫
6J
6J 44
04:10
Ishigaki (ISG)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:15
Naha (OKA)
T6, 18 thá
975 758 ₫
6J
6J 068
07:30
Naha (OKA)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Miyazaki (KMI)
T7, 19 thá
5 284 647 ₫
6J
6J 38
12:05
Nagasaki (NGS)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:50
Tokyo (HND)
T7, 19 thá
2 300 565 ₫
6J
6J 2455
01:05
Tokyo (TYO)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:45
Miyazaki (KMI)
CN, 20 thá
5 389 756 ₫
6J
6J 128
05:55
Naha (OKA)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
07:55
Osaka (UKB)
CN, 20 thá
2 313 628 ₫
6J
6J 68
07:30
Naha (OKA)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Miyazaki (KMI)
CN, 20 thá
3 210 402 ₫
6J
6J 49
08:10
Naha (OKA)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
CN, 20 thá
2 238 593 ₫
6J
6J 037
09:40
Tokyo (TYO)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:30
Nagasaki (NGS)
CN, 20 thá
3 194 909 ₫
6J
6J 65
10:15
Tokyo (TYO)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:00
Miyazaki (KMI)
CN, 20 thá
3 982 320 ₫
6J
6J 130
11:20
Naha (OKA)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
13:20
Osaka (UKB)
CN, 20 thá
2 195 152 ₫
6J
6J 2516
01:20
Kagoshima (KOJ)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:40
Nagoya (NGO)
T2, 21 thá
4 013 002 ₫
6J
6J 102
01:35
Naha (OKA)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:20
Fukuoka (FUK)
T2, 21 thá
3 814 934 ₫
6J
6J 34
03:00
Nagasaki (NGS)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:50
Tokyo (HND)
T2, 21 thá
4 537 639 ₫
6J
6J 49
08:10
Naha (OKA)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T2, 21 thá
1 258 582 ₫
6J
6J 2509
10:40
Nagoya (NGO)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:00
Miyazaki (KMI)
T2, 21 thá
2 836 442 ₫
6J
6J 49
08:10
Naha (OKA)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T3, 22 thá
1 258 582 ₫
6J
6J 11
22:15
Tokyo (TYO)
T3, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:00
Kumamoto (KMJ)
T4, 23 thá +1
2 516 253 ₫
6J
6J 49
08:10
Naha (OKA)
T4, 23 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
T4, 23 thá
1 169 269 ₫
6J
6J 102
01:35
Naha (OKA)
T5, 24 thá
25g 20ph
02:55
Shizuoka (FSZ)
T6, 25 thá +1
4 358 406 ₫

Chuyến bay phổ biến của Solaseed Air

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
6J43 Naha → Ishigaki T2T3T4T5T7CN ₫959 961
6J44 Ishigaki → Naha T2T4T6CN ₫975 758
6J49 Naha → Ishigaki T2T3T4T5T6T7CN ₫988 517
6J50 Ishigaki → Naha T2T4T5T6T7 ₫1 000 061
6J2449 Naha → Ishigaki T6T7 ₫1 018 288
6J2450 Ishigaki → Naha T5 ₫1 080 260
6J101 Fukuoka → Naha T2T5T6CN ₫1 167 750
6J128 Naha → Osaka T3T4T5T6T7CN ₫1 173 522
6J128 Naha → Osaka T3T4T5T6T7CN ₫1 194 179
6J102 Naha → Fukuoka T2T3T5T7CN ₫1 207 242
6J0128 Naha → Osaka T5 ₫1 221 216
6J0128 Naha → Osaka T4T5T7 ₫1 261 316
6J2502 Naha → Fukuoka T3T7CN ₫1 343 034
6J129 Osaka → Naha T2T3T4T5T6T7CN ₫1 423 233
6J115 Nagoya → Kagoshima T5 ₫1 478 522
6J126 Naha → Osaka T2T3T4T5T6CN ₫1 479 130
6J130 Naha → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 517 103
6J79 Tokyo → Kagoshima T4T5T6T7 ₫1 532 596
6J126 Naha → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫1 533 204
6J125 Osaka → Naha CN ₫1 538 064
6J0126 Naha → Osaka T2T4 ₫1 569 050
6J0126 Naha → Osaka T2T4T5T7 ₫1 569 050
6J127 Osaka → Naha T5T6T7CN ₫1 586 670
6J71 Tokyo → Kagoshima T5 ₫1 828 179
6J130 Naha → Osaka T2T5T6 ₫1 843 065
6J22 Naha → Tokyo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 866 456
6J26 Naha → Tokyo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 883 164
6J2468 Naha → Miyazaki T3T5 ₫1 883 468
6J22 Naha → Tokyo T2CN ₫1 885 595
6J26 Naha → Tokyo T2T3T5T6T7CN ₫1 888 632
6J107 Nagoya → Miyazaki T2T4CN ₫1 894 100
6J0127 Osaka → Naha T3 ₫1 923 871
6J86 Naha → Kagoshima T3T5T6T7 ₫1 949 086
6J2484 Naha → Kagoshima T2T3T4T5T6T7CN ₫1 961 541
6J2426 Naha → Tokyo T5 ₫1 986 451
6J2486 Naha → Kagoshima T2T4T5 ₫2 043 563
6J37 Tokyo → Nagasaki T2T7 ₫2 051 765
6J032 Nagasaki → Tokyo T5T7 ₫2 067 258
6J34 Nagasaki → Tokyo T2T7 ₫2 107 054
6J0014 Kumamoto → Tokyo T3T4 ₫2 125 281
6J12 Kumamoto → Tokyo T4T5T7 ₫2 158 394
6J68 Naha → Miyazaki T3T5CN ₫2 199 708
6J109 Nagoya → Miyazaki T2T7CN ₫2 219 758
6J38 Nagasaki → Tokyo T3T4T6T7 ₫2 250 440
6J16 Kumamoto → Tokyo T2T3T7 ₫2 275 047
6J0012 Kumamoto → Tokyo T2T5 ₫2 277 477
6J2424 Naha → Tokyo T7 ₫2 277 781
6J18 Kumamoto → Tokyo T2T4T7 ₫2 299 957
6J2434 Nagasaki → Tokyo T4 ₫2 327 906
6J14 Kumamoto → Tokyo T2T3 ₫2 371 347

Điểm đến phổ biến của Solaseed Air

OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
₫1 194 179
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
HND
từ
₫1 883 164
KMJ
Nhật Bản → Nhật Bản
HND
từ
₫2 158 394
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫1 194 179
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 538 064
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫1 207 242
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫1 949 086
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫959 961
NGS
Nhật Bản → Nhật Bản
HND
từ
₫2 067 258
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 185 673

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Solaseed Air thường khởi hành từ những sân bay sau: Naha, Tokyo, Kumamoto, Osaka, Nagoya.
Có, hãy xem các vé sau: Naha - Osaka, 6J128 - 3 863; Naha - Osaka, 6J0128 - 4 020; Naha - Fukuoka, 6J102 - 4 134; Naha - Osaka, 6J0128 - 4 152; Naha - Osaka, 6J128 - 4 208.