18:10
Uralsk (URA)
CN, 25 Thá
3g
Bay thẳng
21:10
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
3 314 029 ₫
20:10
Zhezkazgan (DZN)
CN, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:45
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
4 289 305 ₫
19:00
Mátxcơva (VKO)
CN, 25 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
00:55
Shymkent (CIT)
T2, 26 Thá
+1
3 932 288 ₫
21:35
Shymkent (CIT)
CN, 25 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:55
Urumqi (URC)
T2, 26 Thá
+1
4 431 858 ₫
04:15
Urumqi (URC)
T2, 26 Thá
9g
1 điểm dừng
10:15
Almaty (ALA)
T2, 26 Thá
4 346 581 ₫
04:25
Shymkent (CIT)
T2, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:35
Kostanay (KSN)
T2, 26 Thá
4 032 202 ₫
05:05
Aktau (SCO)
T2, 26 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:30
Tbilisi (TBS)
T2, 26 Thá
1 951 825 ₫
07:35
Kostanay (KSN)
T2, 26 Thá
2g
Bay thẳng
09:35
Shymkent (CIT)
T2, 26 Thá
3 447 991 ₫
07:00
Tbilisi (TBS)
T2, 26 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Aktau (SCO)
T2, 26 Thá
4 097 114 ₫
09:20
Astana (NQZ)
T2, 26 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:25
Mátxcơva (VKO)
T2, 26 Thá
3 861 011 ₫
10:30
Shymkent (CIT)
T2, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Petropavlovsk (PPK)
T2, 26 Thá
1 731 632 ₫
21:35
Shymkent (CIT)
T2, 26 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
05:50
Bangkok (BKK)
T3, 27 Thá
+1
4 382 219 ₫
07:30
Bangkok (BKK)
T3, 27 Thá
7g
Bay thẳng
12:30
Shymkent (CIT)
T3, 27 Thá
3 675 502 ₫
12:45
Tam Á (SYX)
T3, 27 Thá
7g
Bay thẳng
16:45
Almaty (ALA)
T3, 27 Thá
3 777 007 ₫
08:20
Aktau (SCO)
T3, 27 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:05
Karaganda (KGF)
T3, 27 Thá
1 817 864 ₫
14:25
Petropavlovsk (PPK)
T3, 27 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:30
Almaty (ALA)
T3, 27 Thá
3 092 882 ₫
15:50
Almaty (ALA)
T3, 27 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
19:10
Uralsk (URA)
T3, 27 Thá
2 998 377 ₫
00:10
Mátxcơva (VKO)
T4, 28 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
05:20
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
3 677 093 ₫
07:25
Turkestan (HSA)
T4, 28 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:00
Aktau (SCO)
T4, 28 Thá
1 703 631 ₫
10:30
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T4, 28 Thá
1 603 080 ₫
15:50
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
19:10
Uralsk (URA)
T4, 28 Thá
2 867 280 ₫
17:30
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:10
Zhezkazgan (DZN)
T4, 28 Thá
2 685 589 ₫
18:50
Shymkent (CIT)
T4, 28 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
00:05
Novosibirsk (OVB)
T5, 29 Thá
+1
3 987 972 ₫
20:10
Zhezkazgan (DZN)
T4, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:45
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
2 388 074 ₫
21:35
Shymkent (CIT)
T4, 28 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:55
Urumqi (URC)
T5, 29 Thá
+1
4 426 767 ₫
00:45
Karaganda (KGF)
T5, 29 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:30
Shymkent (CIT)
T5, 29 Thá
1 148 376 ₫
01:10
Astana (NQZ)
T5, 29 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Tbilisi (TBS)
T5, 29 Thá
3 723 232 ₫
04:15
Urumqi (URC)
T5, 29 Thá
9g
1 điểm dừng
10:15
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
4 072 931 ₫
04:15
Urumqi (URC)
T5, 29 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:55
Shymkent (CIT)
T5, 29 Thá
4 545 773 ₫
05:05
Aktau (SCO)
T5, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:30
Tbilisi (TBS)
T5, 29 Thá
3 090 655 ₫
06:45
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Tbilisi (TBS)
T5, 29 Thá
4 518 408 ₫
07:00
Tbilisi (TBS)
T5, 29 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Shymkent (CIT)
T5, 29 Thá
4 530 181 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T5, 29 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Astana (NQZ)
T5, 29 Thá
2 615 904 ₫
10:30
Shymkent (CIT)
T5, 29 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
12:55
Tbilisi (TBS)
T5, 29 Thá
4 065 612 ₫
13:50
Shymkent (CIT)
T5, 29 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
19:40
Uralsk (URA)
T5, 29 Thá
4 039 520 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T5, 29 Thá
2g
Bay thẳng
16:20
Shymkent (CIT)
T5, 29 Thá
3 054 062 ₫
14:55
Shymkent (CIT)
T5, 29 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:05
Zhezkazgan (DZN)
T5, 29 Thá
1 172 877 ₫
14:55
Karaganda (KGF)
T5, 29 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:40
Aktau (SCO)
T5, 29 Thá
1 811 500 ₫
19:40
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:30
Aktobe (AKX)
T5, 29 Thá
1 841 410 ₫
18:40
Uralsk (URA)
T5, 29 Thá
3g
Bay thẳng
21:40
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
2 253 795 ₫
08:40
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
21g
1 điểm dừng
04:40
Baku (GYD)
T7, 31 Thá
+1
3 400 579 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T6, 30 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Astana (NQZ)
T6, 30 Thá
2 620 676 ₫
10:30
Shymkent (CIT)
T6, 30 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Uralsk (URA)
T6, 30 Thá
3 950 743 ₫
13:50
Shymkent (CIT)
T6, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
834 314 ₫
14:15
Shymkent (CIT)
T6, 30 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Aktau (SCO)
T6, 30 Thá
2 103 923 ₫
14:25
Petropavlovsk (PPK)
T6, 30 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:30
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
3 027 333 ₫
14:30
Atyrau (GUW)
T6, 30 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:40
Shymkent (CIT)
T6, 30 Thá
2 409 393 ₫
15:50
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
19:10
Uralsk (URA)
T6, 30 Thá
2 754 001 ₫
17:10
Petropavlovsk (PPK)
T6, 30 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:30
Shymkent (CIT)
T6, 30 Thá
1 723 041 ₫
20:10
Zhezkazgan (DZN)
T6, 30 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:45
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
1 902 186 ₫