13:00
Zürich (ZRH)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Luân Đôn (LCY)
T7, 31 Thá
4 509 854 ₫
19:00
Tel Aviv (TLV)
T7, 31 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Viên (VIE)
CN, 1 Thá
+1
3 614 312 ₫
18:50
Geneva (GVA)
T7, 31 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Paris (CDG)
CN, 1 Thá
+1
3 631 179 ₫
20:55
Florence (FLR)
T7, 31 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Praha (PRG)
CN, 1 Thá
+1
4 351 687 ₫
21:10
Luxembourg (LUX)
T7, 31 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Barcelona (BCN)
CN, 1 Thá
+1
2 448 898 ₫
21:10
Luxembourg (LUX)
T7, 31 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Luân Đôn (LCY)
CN, 1 Thá
+1
4 334 183 ₫
21:10
Nice (NCE)
T7, 31 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
08:00
Tbilisi (TBS)
CN, 1 Thá
+1
4 841 466 ₫
20:05
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Praha (PRG)
CN, 1 Thá
+1
4 683 935 ₫
20:15
Geneva (GVA)
T7, 31 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
3 075 841 ₫
20:40
Pristina (PRN)
T7, 31 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Geneva (GVA)
CN, 1 Thá
+1
3 187 227 ₫
06:20
Barcelona (BCN)
CN, 1 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Brussels (BRU)
T2, 2 Thá
+1
3 893 732 ₫
06:20
Barcelona (BCN)
CN, 1 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
+1
4 844 330 ₫
07:00
Luân Đôn (LHR)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:35
Geneva (GVA)
CN, 1 Thá
2 154 203 ₫
09:35
Dubrovnik (DBV)
CN, 1 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Luân Đôn (LCY)
CN, 1 Thá
4 760 950 ₫
10:45
Luxembourg (LUX)
CN, 1 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Milan (MXP)
CN, 1 Thá
2 989 915 ₫
10:45
Luxembourg (LUX)
CN, 1 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
3 845 995 ₫
10:45
Luxembourg (LUX)
CN, 1 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:50
Luân Đôn (LGW)
T2, 2 Thá
+1
3 993 661 ₫
16:45
Zürich (ZRH)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Luân Đôn (LCY)
CN, 1 Thá
3 505 790 ₫
19:45
Zürich (ZRH)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:30
Luân Đôn (LCY)
CN, 1 Thá
3 551 936 ₫
19:35
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Viên (VIE)
T2, 2 Thá
+1
2 718 133 ₫
20:40
Pristina (PRN)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:45
Zürich (ZRH)
CN, 1 Thá
3 214 596 ₫
20:45
Pristina (PRN)
CN, 1 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Geneva (GVA)
T2, 2 Thá
+1
3 596 809 ₫
10:45
Luxembourg (LUX)
T2, 2 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Geneva (GVA)
T2, 2 Thá
3 199 320 ₫
10:45
Luxembourg (LUX)
T2, 2 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
18:10
Florence (FLR)
T2, 2 Thá
3 755 931 ₫
16:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T2, 2 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Stockholm (ARN)
T3, 3 Thá
+1
3 655 048 ₫
20:45
Pristina (PRN)
T2, 2 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
+1
4 755 540 ₫
09:30
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2 584 152 ₫
10:45
Luxembourg (LUX)
T3, 3 Thá
3g
1 điểm dừng
13:45
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
4 026 440 ₫
16:40
Belgrade (BEG)
T3, 3 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Luân Đôn (LCY)
T3, 3 Thá
4 404 197 ₫
19:10
Luxembourg (LUX)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Milan (MXP)
T4, 4 Thá
+1
3 274 426 ₫
19:15
Stuttgart (STR)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Split (SPU)
T4, 4 Thá
+1
4 733 899 ₫
19:45
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Praha (PRG)
T4, 4 Thá
+1
4 142 281 ₫
19:55
Barcelona (BCN)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
+1
2 809 470 ₫
20:15
Roma (FCO)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
+1
3 396 951 ₫
06:20
Barcelona (BCN)
T4, 4 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
2 224 217 ₫
06:20
Barcelona (BCN)
T4, 4 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
3 139 490 ₫
06:45
Praha (PRG)
T4, 4 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Luân Đôn (LCY)
T4, 4 Thá
4 663 885 ₫
10:45
Stuttgart (STR)
T4, 4 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Luân Đôn (LCY)
T4, 4 Thá
4 640 972 ₫
14:15
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Luân Đôn (SEN)
T5, 5 Thá
+1
3 012 192 ₫
18:25
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:05
Luân Đôn (LCY)
T4, 4 Thá
2 925 311 ₫
18:45
Graz (GRZ)
T4, 4 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Berlin (BER)
T5, 5 Thá
+1
4 664 522 ₫
19:10
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
22:50
Milan (MXP)
T4, 4 Thá
2 899 851 ₫
19:55
Barcelona (BCN)
T4, 4 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
+1
2 297 095 ₫
06:20
Barcelona (BCN)
T5, 5 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Brussels (BRU)
T6, 6 Thá
+1
2 268 453 ₫
10:45
Luxembourg (LUX)
T5, 5 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
00:25
Belgrade (BEG)
T6, 6 Thá
+1
3 427 820 ₫
12:45
Stuttgart (STR)
T5, 5 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Luân Đôn (LCY)
T5, 5 Thá
4 669 295 ₫
14:45
Luxembourg (LUX)
T5, 5 Thá
8g 35ph
2 điểm dừng
22:20
Luân Đôn (SEN)
T5, 5 Thá
3 734 609 ₫
14:45
Praha (PRG)
T5, 5 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Luân Đôn (LCY)
T5, 5 Thá
4 596 735 ₫
15:35
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Brussels (BRU)
T6, 6 Thá
+1
3 668 096 ₫