Hãng hàng không Swiss

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Swiss

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LX
LX 2061
07:40
Porto (OPO)
CN, 13 thá
9g
16:40
Luxembourg (LUX)
CN, 13 thá
5 779 817 ₫
LX
LX 1441
07:45
Tirana (TIA)
CN, 13 thá
5g
12:45
Luân Đôn (LCY)
CN, 13 thá
7 934 868 ₫
LX
LX 1165
08:40
Stuttgart (STR)
CN, 13 thá
4g 5ph
12:45
Luân Đôn (LCY)
CN, 13 thá
5 567 774 ₫
LX
LX 1363
12:30
Poznan (POZ)
CN, 13 thá
4g 5ph
16:35
Milan (MXP)
CN, 13 thá
5 416 489 ₫
LX
LX 1363
12:30
Poznan (POZ)
CN, 13 thá
4g 5ph
16:35
Milan (MIL)
CN, 13 thá
5 416 489 ₫
LX
LX 1363
12:30
Poznan (POZ)
CN, 13 thá
5g 10ph
17:40
Luân Đôn (LCY)
CN, 13 thá
5 761 589 ₫
LX
LX 2143
13:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
4g 40ph
17:40
Luân Đôn (LCY)
CN, 13 thá
5 882 496 ₫
LX
LX 466
16:00
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:40
Luân Đôn (LCY)
CN, 13 thá
3 714 381 ₫
LX
LX 0759
17:30
Luxembourg (LUX)
CN, 13 thá
4g 10ph
21:40
Milan (MXP)
CN, 13 thá
2 197 886 ₫
LX
LX 759
17:30
Luxembourg (LUX)
CN, 13 thá
23g 5ph
16:35
Milan (MXP)
T2, 14 thá +1
3 902 120 ₫
LX
LX 759
17:30
Luxembourg (LUX)
CN, 13 thá
28g 50ph
22:20
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá +1
7 214 594 ₫
LX
LX 1339
02:00
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
15g 35ph
17:35
Stockholm (VST)
T2, 14 thá
6 833 951 ₫
LX
LX 2147
04:00
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
7g 35ph
11:35
Luân Đôn (LCY)
T2, 14 thá
5 376 997 ₫
LX
LX 1483
04:15
Praha (PRG)
T2, 14 thá
7g 20ph
11:35
Luân Đôn (LCY)
T2, 14 thá
5 279 179 ₫
LX
LX 8131
11:10
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
7g 30ph
18:40
Luân Đôn (LCY)
T2, 14 thá
7 853 758 ₫
LX
LX 464
14:50
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:25
Luân Đôn (LCY)
T2, 14 thá
3 653 928 ₫
LX
LX 466
16:00
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:40
Luân Đôn (LCY)
T2, 14 thá
3 671 851 ₫
LX
LX 8337
17:45
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
13g 5ph
06:50
Roma (ROM)
T3, 15 thá +1
4 385 746 ₫
LX
LX 337
17:45
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
13g 5ph
06:50
Roma (ROM)
T3, 15 thá +1
4 894 283 ₫
LX
LX 1055
18:10
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:35
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
3 543 046 ₫
LX
LX 1795
18:20
Malta (MLA)
T2, 14 thá
22g 10ph
16:30
Luân Đôn (LCY)
T3, 15 thá +1
6 574 215 ₫
LX
LX 17
20:15
New York (NYC)
T2, 14 thá
10g 45ph
07:00
Warszawa (WAW)
T3, 15 thá +1
7 996 841 ₫
LX
LX 124
03:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
8g 45ph
11:55
Luxembourg (LUX)
T3, 15 thá
6 358 527 ₫
LX
LX 4273
03:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
13g 20ph
16:30
Luân Đôn (LCY)
T3, 15 thá
7 092 472 ₫
LX
LX 1851
07:35
Thessaloniki (SKG)
T3, 15 thá
8g 55ph
16:30
Luân Đôn (LCY)
T3, 15 thá
6 650 465 ₫
LX
LX 751
08:15
Luxembourg (LUX)
T3, 15 thá
8g 15ph
16:30
Luân Đôn (LCY)
T3, 15 thá
2 794 520 ₫
LX
LX 1831
11:05
Athens (ATH)
T3, 15 thá
5g 25ph
16:30
Luân Đôn (LCY)
T3, 15 thá
5 422 869 ₫
LX
LX 4427
12:15
Köln (CGN)
T3, 15 thá
4g 15ph
16:30
Luân Đôn (LCY)
T3, 15 thá
6 477 915 ₫
LX
LX 755
12:55
Luxembourg (LUX)
T3, 15 thá
4g 45ph
17:40
Luân Đôn (LCY)
T3, 15 thá
4 016 344 ₫
LX
LX 1223
12:55
Gothenburg (GOT)
T3, 15 thá
4g 45ph
17:40
Luân Đôn (LCY)
T3, 15 thá
4 924 965 ₫
LX
LX 755
12:55
Luxembourg (LUX)
T3, 15 thá
23g 55ph
12:50
Viên (VIE)
T4, 16 thá +1
6 715 475 ₫
LX
LX 645
17:40
Paris (PAR)
T3, 15 thá
7g 20ph
Bay thẳng
01:00
Tbilisi (TBS)
T4, 16 thá +1
4 053 709 ₫
LX
LX 1842
19:20
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:55
Athens (ATH)
T3, 15 thá
2 764 445 ₫
LX
LX 1950
19:50
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
11g 5ph
06:55
Luân Đôn (SEN)
T4, 16 thá +1
5 025 518 ₫
LX
LX 17
20:15
New York (NYC)
T3, 15 thá
11g 10ph
07:25
Luân Đôn (LON)
T4, 16 thá +1
7 442 736 ₫
LX
LX 17
20:15
New York (NYC)
T3, 15 thá
11g 10ph
07:25
Luân Đôn (LGW)
T4, 16 thá +1
7 442 736 ₫
LX
LX 053
01:40
Boston (BOS)
T4, 16 thá
15g 10ph
16:50
Dublin (DUB)
T4, 16 thá
7 078 498 ₫
LX
LX 4273
03:10
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
8g 25ph
11:35
Luân Đôn (LCY)
T4, 16 thá
6 919 618 ₫
LX
LX 1412
04:50
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:30
Belgrade (BEG)
T4, 16 thá
2 451 850 ₫
LX
LX 1451
07:35
Sarajevo (SJJ)
T4, 16 thá
9g
16:35
Milan (MIL)
T4, 16 thá
6 595 783 ₫
LX
LX 751
08:15
Luxembourg (LUX)
T4, 16 thá
8g 10ph
16:25
Luân Đôn (LCY)
T4, 16 thá
3 697 673 ₫
LX
LX 1853
10:20
Thessaloniki (SKG)
T4, 16 thá
6g 5ph
16:25
Luân Đôn (LCY)
T4, 16 thá
7 335 804 ₫
LX
LX 755
12:45
Luxembourg (LUX)
T4, 16 thá
4g 55ph
17:40
Luân Đôn (LCY)
T4, 16 thá
3 641 169 ₫
LX
LX 1169
12:50
Stuttgart (STR)
T4, 16 thá
3g 35ph
16:25
Luân Đôn (LCY)
T4, 16 thá
6 106 689 ₫
LX
LX 1223
12:55
Gothenburg (GOT)
T4, 16 thá
4g 45ph
17:40
Luân Đôn (LCY)
T4, 16 thá
4 400 936 ₫
LX
LX 962
19:20
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:50
Berlin (BER)
T4, 16 thá
1 657 756 ₫
LX
LX 1842
19:20
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:55
Athens (ATH)
T4, 16 thá
3 040 282 ₫
LX
LX 9747
01:45
New York (NYC)
T5, 17 thá
29g 40ph
07:25
Luân Đôn (LON)
T6, 18 thá +1
7 435 749 ₫

Chuyến bay phổ biến của Swiss

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
LX962 Zürich → Berlin T4 ₫1 657 756
LX1958 Zürich → Barcelona T2 ₫1 714 867
LX1950 Zürich → Barcelona T2T4T5T6T7CN ₫1 714 867
LX1952 Zürich → Barcelona T2T4 ₫1 726 715
LX1842 Zürich → Athens T2T3T4T5T6T7CN ₫1 906 556
LX4406 Zürich → Berlin T2 ₫1 954 250
LX1985 Zürich → Athens T2T3T4T5 ₫2 117 079
LX2807 Geneva → Brussels T3T5 ₫2 173 887
LX2801 Geneva → Brussels T3T6T7 ₫2 191 202
LX2465 Luân Đôn → Geneva T4 ₫2 193 633
LX1982 Athens → Zürich T7CN ₫2 242 238
LX759 Luxembourg → Milan T5T6T7CN ₫2 291 451
LX2809 Geneva → Brussels T5T7 ₫2 303 907
LX3553 Viên → Bari T3 ₫2 313 932
LX8405 Pristina → Geneva T2T7 ₫2 344 310
LX2819 Geneva → Brussels T3T7CN ₫2 350 386
LX755 Luxembourg → Milan T4 ₫2 396 561
LX1412 Zürich → Belgrade T3T4T5T6 ₫2 414 484
LX2801 Geneva → Nice T7 ₫2 420 864
LX751 Luxembourg → Milan T5T7 ₫2 481 317
LX2065 Porto → Geneva T5 ₫2 486 178
LX2060 Zürich → Porto T3T4T5 ₫2 530 834
LX759 Luxembourg → Barcelona T7 ₫2 653 867
LX563 Nice → Geneva T7 ₫2 747 737
LX963 Berlin → Zürich CN ₫2 763 230
LX1417 Belgrade → Zürich T5 ₫2 766 571
LX1419 Belgrade → Zürich T2 ₫2 790 874
LX751 Luxembourg → Luân Đôn T3T4T5 ₫2 794 520
LX464 Zürich → Luân Đôn T2T3T4T5T6CN ₫2 853 150
LX2819 Geneva → Berlin T7 ₫2 871 985
LX316 Zürich → Luân Đôn T5 ₫2 883 225
LX1339 Vilnius → Zürich T7CN ₫2 910 869
LX2801 Geneva → Berlin T5T6T7 ₫2 954 311
LX2104 Geneva → Malaga T2 ₫2 960 083
LX1956 Zürich → Amsterdam T7 ₫2 978 310
LX1950 Zürich → Amsterdam T2T6 ₫2 978 310
LX2093 Lisbon → Nice T5 ₫3 011 726
LX759 Luxembourg → Copenhagen T7 ₫3 023 574
LX5743 Geneva → Berlin T6 ₫3 075 521
LX1051 Hamburg → Zürich CN ₫3 086 153
LX1111 Muy Ních → Belgrade T4 ₫3 126 861
LX0253 Tel Aviv → Viên T4T6 ₫3 130 202
LX1889 Bucharest → Viên T6T7 ₫3 146 303
LX1353 Warszawa → Ljubljana T2 ₫3 162 707
LX2817 Geneva → Berlin T6T7 ₫3 173 947
LX253 Tel Aviv → Viên T2T3T4T5 ₫3 174 251
LX1956 Zürich → Luân Đôn T5T7CN ₫3 198 858
LX787 Brussels → Nice T6 ₫3 203 111
LX466 Zürich → Luân Đôn T2T5T6CN ₫3 207 060
LX1229 Gothenburg → Paris T5 ₫3 213 136

Điểm đến phổ biến của Swiss

NYC
Hoa Kỳ → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫7 600 705
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫4 886 992
ZRH
Thụy Sĩ → Hy Lạp
ATH
từ
₫1 906 556
ZRH
Thụy Sĩ → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫1 714 867
GVA
Thụy Sĩ → Bỉ
BRU
từ
₫2 303 907
MIA
Hoa Kỳ → Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
DXB
từ
₫11 231 241
PRG
Séc → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫4 800 413
STR
Đức → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫5 081 111
LUX
Luxembourg → Ý
MXP
từ
₫2 291 451
ZRH
Thụy Sĩ → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫2 859 530

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Swiss thường khởi hành từ những sân bay sau: New York, Zürich, Geneva, Luxembourg, Miami.
Có, hãy xem các vé sau: Athens - Zürich, LX1843 - 8 431; Lisbon - Berlin, LX2093 - 9 243; Zürich - Athens, LX1842 - 9 260; Warszawa - Ljubljana, LX1353 - 10 411; Valencia - Viên, LX2147 - 10 699.