Hãng hàng không Tailwind Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Tailwind Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

TI
TI 881
05:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
7 440 610 ₫
TI
TI 882
08:25
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
6 183 851 ₫
TI
TI 213
12:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
19g
07:00
Paris (BVA)
T3, 15 thá +1
5 967 860 ₫
TI
TI 214
14:50
Bucharest (BUH)
T2, 14 thá
24g 30ph
15:20
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá +1
6 013 731 ₫
TI
TI 667 Giá tốt nhất
06:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest (BUH)
T3, 15 thá
1 451 789 ₫
TI
TI 667 Giá tốt nhất
06:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest (OTP)
T3, 15 thá
1 451 789 ₫
TI
TI 67
06:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest (BUH)
T3, 15 thá
1 476 700 ₫
TI
TI 67
06:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest (OTP)
T3, 15 thá
1 476 700 ₫
TI
TI 881
05:00
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Grozny (GRV)
T6, 18 thá
4 994 836 ₫
TI
TI 882
08:25
Grozny (GRV)
T6, 18 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:15
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
5 073 516 ₫
TI
TI 714
07:35
Kosice (KSC)
T7, 19 thá
49g 10ph
08:45
Mátxcơva (SVO)
T2, 21 thá +1
10 162 829 ₫
TI
TI 881
05:00
Antalya (AYT)
T2, 21 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Grozny (GRV)
T2, 21 thá
6 112 461 ₫
TI
TI 881
05:00
Antalya (AYT)
T6, 25 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Grozny (GRV)
T6, 25 thá
5 073 212 ₫
TI
TI 882
08:25
Grozny (GRV)
T6, 25 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:15
Antalya (AYT)
T6, 25 thá
5 071 997 ₫
TI
TI 881
05:00
Antalya (AYT)
T2, 28 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Grozny (GRV)
T2, 28 thá
6 156 814 ₫
TI
TI 882
08:25
Grozny (GRV)
T2, 28 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:15
Antalya (AYT)
T2, 28 thá
6 156 814 ₫
TI
TI 882
08:25
Grozny (GRV)
T6, 2 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:15
Antalya (AYT)
T6, 2 thá
5 040 403 ₫
TI
TI 881
05:00
Antalya (AYT)
T2, 5 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Grozny (GRV)
T2, 5 thá
6 113 069 ₫
TI
TI 882
08:25
Grozny (GRV)
T2, 5 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:15
Antalya (AYT)
T2, 5 thá
6 113 069 ₫
TI
TI 881
05:00
Antalya (AYT)
T6, 9 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Grozny (GRV)
T6, 9 thá
5 091 743 ₫
TI
TI 882
08:25
Grozny (GRV)
T6, 9 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:15
Antalya (AYT)
T6, 9 thá
5 012 455 ₫
TI
TI 392
18:40
Dresden (DRS)
T7, 10 thá
3g 15ph
Bay thẳng
21:55
Antalya (AYT)
T7, 10 thá
8 801 264 ₫
TI
TI 392
18:40
Dresden (DRS)
T7, 10 thá
31g 10ph
01:50
Mátxcơva (MOW)
T2, 12 thá +1
15 527 371 ₫
TI
TI 371
03:30
Antalya (AYT)
T2, 12 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:55
Leipzig (LEJ)
T2, 12 thá
2 154 141 ₫
TI
TI 392
16:55
Dresden (DRS)
T2, 12 thá
3g 15ph
Bay thẳng
20:10
Antalya (AYT)
T2, 12 thá
8 101 039 ₫
TI
TI 392
16:55
Dresden (DRS)
T2, 12 thá
56g 55ph
01:50
Mátxcơva (MOW)
T5, 15 thá +1
15 577 799 ₫
TI
TI 363
17:40
Antalya (AYT)
T3, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
21:05
Erfurt (ERF)
T3, 13 thá
4 903 396 ₫
TI
TI 364
22:05
Erfurt (ERF)
T3, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:20
Antalya (AYT)
T4, 14 thá +1
7 247 403 ₫
TI
TI 391
08:30
Antalya (AYT)
T5, 15 thá
3g 25ph
Bay thẳng
11:55
Dresden (DRS)
T5, 15 thá
6 223 343 ₫
TI
TI 392
12:55
Dresden (DRS)
T5, 15 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:10
Antalya (AYT)
T5, 15 thá
7 235 859 ₫
TI
TI 392
18:40
Dresden (DRS)
T5, 15 thá
37g 40ph
08:20
Mátxcơva (MOW)
T7, 17 thá +1
10 978 796 ₫
TI
TI 371
01:30
Antalya (AYT)
T6, 16 thá
3g 40ph
Bay thẳng
05:10
Leipzig (LEJ)
T6, 16 thá
4 213 196 ₫
TI
TI 881
05:00
Antalya (AYT)
T6, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Grozny (GRV)
T6, 16 thá
5 042 226 ₫
TI
TI 882
08:25
Grozny (GRV)
T6, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:15
Antalya (AYT)
T6, 16 thá
5 073 820 ₫
TI
TI 364
02:35
Erfurt (ERF)
CN, 18 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:00
Antalya (AYT)
CN, 18 thá
8 743 241 ₫
TI
TI 363
17:40
Antalya (AYT)
CN, 18 thá
3g 25ph
Bay thẳng
21:05
Erfurt (ERF)
CN, 18 thá
8 737 165 ₫
TI
TI 364
22:05
Erfurt (ERF)
CN, 18 thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:20
Antalya (AYT)
T2, 19 thá +1
7 909 351 ₫
TI
TI 881
05:00
Antalya (AYT)
T2, 19 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Grozny (GRV)
T2, 19 thá
6 141 625 ₫
TI
TI 392
16:55
Dresden (DRS)
T2, 19 thá
3g 15ph
Bay thẳng
20:10
Antalya (AYT)
T2, 19 thá
5 612 735 ₫
TI
TI 392
16:55
Dresden (DRS)
T2, 19 thá
28g 55ph
21:50
Saint Petersburg (LED)
T3, 20 thá +1
11 412 297 ₫
TI
TI 371
05:30
Antalya (AYT)
T3, 20 thá
3g 40ph
Bay thẳng
09:10
Leipzig (LEJ)
T3, 20 thá
6 493 104 ₫
TI
TI 392
12:25
Dresden (DRS)
T3, 20 thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:40
Antalya (AYT)
T3, 20 thá
6 644 693 ₫
TI
TI 392
16:55
Dresden (DRS)
T3, 20 thá
3g 15ph
Bay thẳng
20:10
Antalya (AYT)
T3, 20 thá
6 493 408 ₫
TI
TI 392
12:25
Dresden (DRS)
T4, 21 thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:40
Antalya (AYT)
T4, 21 thá
4 967 495 ₫
TI
TI 392
12:25
Dresden (DRS)
T4, 21 thá
13g 25ph
01:50
Mátxcơva (MOW)
T5, 22 thá +1
10 319 278 ₫
TI
TI 392
12:25
Dresden (DRS)
T5, 22 thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:40
Antalya (AYT)
T5, 22 thá
4 188 286 ₫
TI
TI 392
12:25
Dresden (DRS)
T5, 22 thá
37g 25ph
01:50
Mátxcơva (MOW)
T7, 24 thá +1
10 863 661 ₫
TI
TI 392
16:55
Dresden (DRS)
T5, 22 thá
3g 15ph
Bay thẳng
20:10
Antalya (AYT)
T5, 22 thá
5 061 061 ₫

Chuyến bay phổ biến của Tailwind Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
TI667 Antalya → Bucharest T3 ₫1 451 789
TI667 Antalya → Bucharest T3 ₫1 451 789
TI67 Antalya → Bucharest T3 ₫1 476 700
TI67 Antalya → Bucharest T3 ₫1 476 700
TI371 Antalya → Leipzig T2T3T6 ₫2 154 141
TI392 Dresden → Antalya T2T3T4T5T6T7CN ₫2 440 306
TI363 Antalya → Erfurt T3CN ₫4 903 396
TI881 Antalya → Grozny T2T6 ₫4 994 836
TI882 Grozny → Antalya T2T6 ₫5 012 455
TI213 Antalya → Paris T2 ₫5 967 860
TI214 Bucharest → Mátxcơva T2 ₫6 013 731
TI391 Antalya → Dresden T5 ₫6 223 343
TI364 Erfurt → Antalya T3CN ₫7 247 403
TI392 Dresden → Mátxcơva T2T4T5T7 ₫7 663 892
TI372 Leipzig → Tashkent T7CN ₫9 426 150
TI392 Dresden → Saint Petersburg T2T7 ₫11 412 297

Điểm đến phổ biến của Tailwind Airlines

DRS
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫2 440 306
DRS
Đức → Russia
MOW
từ
₫7 663 892
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Russia
GRV
từ
₫6 112 461
GRV
Russia → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫6 113 069
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
LEJ
từ
₫2 154 141
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
BUH
từ
₫1 451 789
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
OTP
từ
₫1 451 789
ERF
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫7 909 351
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Pháp
BVA
từ
₫5 967 860
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Đức
ERF
từ
₫4 903 396

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Tailwind Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Dresden, Antalya, Grozny, Bacau, Erfurt.
Có, hãy xem các vé sau: Köln - Antalya, TI348 - 6 614; Kosice - Antalya, TI714 - 11 926; Antalya - Grozny, TI881 - 16 638.