06:20
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:35
Bucharest (OTP)
T7, 31 Thá
1 272 663 ₫
15:50
Bucharest (OTP)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:40
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
1 378 002 ₫
16:40
Bucharest (OTP)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:20
Athens (ATH)
CN, 1 Thá
1 480 795 ₫
09:40
Bucharest (OTP)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:50
Iasi (IAS)
T2, 2 Thá
1 210 287 ₫
10:20
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
9g
1 điểm dừng
19:20
Athens (ATH)
T2, 2 Thá
1 368 137 ₫
17:20
Bucharest (OTP)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:10
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
1 395 187 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
10:15
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
1 426 376 ₫
00:15
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:00
Bucharest (OTP)
T4, 4 Thá
1 391 050 ₫
09:00
Bucharest (OTP)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:50
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
1 385 322 ₫
05:50
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 5 Thá
1 426 376 ₫
13:25
Bucharest (OTP)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:35
Iasi (IAS)
T5, 5 Thá
1 220 789 ₫
09:00
Bucharest (OTP)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:50
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
1 387 231 ₫
19:35
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:20
Bucharest (OTP)
T6, 6 Thá
1 344 905 ₫
06:20
Suceava (SCV)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:35
Bucharest (OTP)
T7, 7 Thá
912 728 ₫
11:40
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:55
Bucharest (OTP)
T7, 7 Thá
1 418 738 ₫
23:35
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:20
Bucharest (OTP)
CN, 8 Thá
+1
1 372 592 ₫
19:50
Athens (ATH)
CN, 8 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Paris (CDG)
T2, 9 Thá
+1
1 200 421 ₫
20:05
Istanbul (IST)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:50
Bucharest (OTP)
T2, 9 Thá
1 375 456 ₫
05:50
Chisinau (RMO)
T3, 10 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 10 Thá
1 426 376 ₫
05:20
Suceava (SCV)
T5, 12 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:35
Bucharest (OTP)
T5, 12 Thá
1 385 004 ₫
20:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 12 Thá
55ph
Bay thẳng
21:45
Bucharest (OTP)
T5, 12 Thá
1 339 176 ₫
05:50
Chisinau (RMO)
T6, 13 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 13 Thá
1 426 376 ₫
11:40
Istanbul (IST)
T6, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:25
Bucharest (OTP)
T6, 13 Thá
1 395 506 ₫
16:50
Bucharest (OTP)
T6, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:40
Istanbul (IST)
T6, 13 Thá
1 369 410 ₫
06:25
Chisinau (RMO)
T7, 14 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
11:50
Istanbul (IST)
T7, 14 Thá
1 339 176 ₫
06:25
Chisinau (RMO)
T7, 14 Thá
11g
1 điểm dừng
19:25
Yerevan (EVN)
T7, 14 Thá
1 473 476 ₫
20:10
Athens (ATH)
T7, 14 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Istanbul (IST)
CN, 15 Thá
+1
1 480 795 ₫
09:00
Bucharest (OTP)
CN, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:50
Istanbul (IST)
CN, 15 Thá
1 378 320 ₫
19:35
Istanbul (IST)
CN, 15 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:20
Bucharest (OTP)
CN, 15 Thá
1 406 963 ₫
19:55
Bucharest (OTP)
CN, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:45
Istanbul (IST)
CN, 15 Thá
1 452 472 ₫
08:00
Bucharest (OTP)
T2, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Istanbul (IST)
T2, 16 Thá
1 452 472 ₫
09:20
Chisinau (RMO)
T2, 16 Thá
9g
1 điểm dừng
18:20
Athens (ATH)
T2, 16 Thá
1 483 023 ₫
11:40
Istanbul (IST)
T2, 16 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:25
Bucharest (OTP)
T2, 16 Thá
1 162 232 ₫
15:15
Chisinau (RMO)
T2, 16 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
19:40
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 16 Thá
1 434 013 ₫
00:15
Istanbul (IST)
T4, 18 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:00
Bucharest (OTP)
T4, 18 Thá
1 336 312 ₫
05:20
Suceava (SCV)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:35
Bucharest (OTP)
T4, 18 Thá
1 417 146 ₫
08:00
Bucharest (OTP)
T4, 18 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Istanbul (IST)
T4, 18 Thá
1 452 472 ₫
11:00
Chisinau (RMO)
T4, 18 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Istanbul (IST)
T4, 18 Thá
1 302 260 ₫
11:00
Chisinau (RMO)
T5, 19 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Tel Aviv (TLV)
T6, 20 Thá
+1
1 421 284 ₫
15:50
Bucharest (OTP)
T5, 19 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:40
Istanbul (IST)
T5, 19 Thá
1 374 183 ₫
08:00
Bucharest (OTP)
T6, 20 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Istanbul (IST)
T6, 20 Thá
1 280 937 ₫
11:40
Istanbul (IST)
T6, 20 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:25
Bucharest (OTP)
T6, 20 Thá
1 156 504 ₫
11:40
Amsterdam (AMS)
T6, 20 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Budapest (BUD)
T6, 20 Thá
1 131 044 ₫
17:40
Bucharest (OTP)
T7, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:20
Athens (ATH)
T7, 21 Thá
1 306 079 ₫
19:45
Chisinau (RMO)
T7, 21 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Istanbul (IST)
CN, 22 Thá
+1
1 266 935 ₫
15:50
Bucharest (OTP)
CN, 22 Thá
50ph
Bay thẳng
17:40
Istanbul (IST)
CN, 22 Thá
1 456 609 ₫
08:00
Bucharest (OTP)
T2, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Istanbul (IST)
T2, 23 Thá
1 456 609 ₫
15:15
Chisinau (RMO)
T2, 23 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
19:40
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 23 Thá
1 461 701 ₫