Hãng hàng không Tarom

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Tarom

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

RO
RO 6472
06:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:15
Bucharest (BUH)
CN, 13 thá
1 437 208 ₫
RO
RO 6472
06:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:15
Bucharest (OTP)
CN, 13 thá
1 437 208 ₫
RO
RO 650
02:25
Cluj-Napoca (CLJ)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:35
Bucharest (BUH)
T2, 14 thá
1 083 905 ₫
RO
RO 265
17:35
Bucharest (BUH)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
1 435 385 ₫
RO
RO 265
17:35
Bucharest (BUH)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
1 540 798 ₫
RO
RO 265
18:10
Bucharest (BUH)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
1 538 368 ₫
RO
RO 263
12:50
Bucharest (BUH)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:40
Istanbul (IST)
T4, 16 thá
1 193 572 ₫
RO
RO 708
19:10
Iasi (IAS)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:20
Bucharest (BUH)
T5, 17 thá
1 413 209 ₫
RO
RO 210
01:35
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
9g 30ph
11:05
Thessaloniki (SKG)
T6, 18 thá
1 563 278 ₫
RO
RO 210
01:35
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
4g 50ph
06:25
Istanbul (IST)
T6, 18 thá
1 586 670 ₫
RO
RO 265
17:45
Bucharest (BUH)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:35
Istanbul (IST)
T6, 18 thá
1 484 598 ₫
RO
RO 265
17:35
Bucharest (BUH)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
T7, 19 thá
1 552 950 ₫
RO
RO 210
02:15
Chisinau (RMO)
CN, 20 thá
12g 25ph
14:40
Istanbul (IST)
CN, 20 thá
1 552 950 ₫
RO
RO 8741
04:00
Bucharest (BUH)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
06:00
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
1 451 182 ₫
RO
RO 263
12:50
Bucharest (BUH)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:40
Istanbul (IST)
CN, 20 thá
1 384 653 ₫
RO
RO 0265
17:35
Bucharest (BUH)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
CN, 20 thá
1 230 330 ₫
RO
RO 265
17:35
Bucharest (BUH)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
CN, 20 thá
1 464 548 ₫
RO
RO 0266
20:15
Istanbul (IST)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:00
Bucharest (OTP)
CN, 20 thá
1 563 582 ₫
RO
RO 0266
20:15
Istanbul (IST)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:00
Bucharest (BUH)
CN, 20 thá
1 563 582 ₫
RO
RO 210
02:00
Chisinau (RMO)
T2, 21 thá
13g 20ph
15:20
Athens (ATH)
T2, 21 thá
1 555 076 ₫
RO
RO 210
02:00
Chisinau (RMO)
T2, 21 thá
11g 20ph
13:20
Thessaloniki (SKG)
T2, 21 thá
1 573 607 ₫
RO
RO 703
09:40
Bucharest (BUH)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:50
Iasi (IAS)
T2, 21 thá
1 244 000 ₫
RO
RO 265
17:35
Bucharest (BUH)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
T2, 21 thá
1 389 817 ₫
RO
RO 266
20:15
Istanbul (IST)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:00
Bucharest (OTP)
T2, 21 thá
1 505 559 ₫
RO
RO 266
20:15
Istanbul (IST)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:00
Bucharest (BUH)
T2, 21 thá
1 505 559 ₫
RO
RO 0266
20:15
Istanbul (IST)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:00
Bucharest (OTP)
T2, 21 thá
1 563 278 ₫
RO
RO 0266
20:15
Istanbul (IST)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:00
Bucharest (BUH)
T2, 21 thá
1 563 278 ₫
RO
RO 210
02:00
Chisinau (RMO)
T3, 22 thá
4g 25ph
06:25
Istanbul (IST)
T3, 22 thá
1 508 597 ₫
RO
RO 210
02:00
Chisinau (RMO)
T3, 22 thá
6g 15ph
08:15
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 22 thá
1 578 771 ₫
RO
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:35
Bucharest (BUH)
T3, 22 thá
1 177 168 ₫
RO
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T3, 22 thá
16g 40ph
19:00
Milan (MIL)
T3, 22 thá
1 311 137 ₫
RO
RO 604
11:25
Timisoara (TSR)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:40
Bucharest (BUH)
T3, 22 thá
1 239 140 ₫
RO
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T4, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:35
Bucharest (BUH)
T4, 23 thá
1 141 321 ₫
RO
RO 641
04:10
Bucharest (BUH)
T4, 23 thá
55ph
Bay thẳng
05:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T4, 23 thá
1 212 407 ₫
RO
RO 702
05:55
Iasi (IAS)
T4, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:05
Bucharest (BUH)
T4, 23 thá
1 184 155 ₫
RO
RO 265
17:35
Bucharest (BUH)
T4, 23 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
T4, 23 thá
1 514 369 ₫
RO
RO 202
06:40
Chisinau (RMO)
T5, 24 thá
8g
14:40
Istanbul (IST)
T5, 24 thá
1 528 647 ₫
RO
RO 263
12:50
Bucharest (BUH)
T5, 24 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:40
Istanbul (IST)
T5, 24 thá
1 470 016 ₫
RO
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:35
Bucharest (BUH)
T6, 25 thá
1 270 733 ₫
RO
RO 265
17:45
Bucharest (BUH)
T6, 25 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:35
Istanbul (IST)
T6, 25 thá
1 556 899 ₫
RO
RO 210
02:00
Chisinau (RMO)
T7, 26 thá
8g 15ph
10:15
Thessaloniki (SKG)
T7, 26 thá
1 527 432 ₫
RO
RO 710
02:25
Iasi (IAS)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:35
Bucharest (BUH)
T7, 26 thá
1 094 842 ₫
RO
RO 704
11:25
Iasi (IAS)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:35
Bucharest (BUH)
T7, 26 thá
962 695 ₫
RO
RO 0704
11:25
Iasi (IAS)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:35
Bucharest (BUH)
T7, 26 thá
963 607 ₫
RO
RO 265
18:10
Bucharest (BUH)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul (IST)
T7, 26 thá
1 565 405 ₫
RO
RO 210
02:15
Chisinau (RMO)
CN, 27 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:30
Bucharest (BUH)
CN, 27 thá
820 828 ₫

Chuyến bay phổ biến của Tarom

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
RO810 Suceava → Bucharest T2T3T4T5T6T7CN ₫439 881
RO610 Timisoara → Bucharest T5 ₫864 573
RO608 Timisoara → Bucharest T2T3T6 ₫944 164
RO708 Iasi → Bucharest T2T3T5T7 ₫944 468
RO704 Iasi → Bucharest T7 ₫962 695
RO0704 Iasi → Bucharest T7 ₫963 607
RO809 Bucharest → Suceava T2T3T4T5T7CN ₫982 745
RO648 Cluj-Napoca → Bucharest T4T5T7 ₫1 078 437
RO650 Cluj-Napoca → Bucharest T2T6 ₫1 083 905
RO604 Timisoara → Bucharest T3T4T6 ₫1 152 561
RO703 Bucharest → Iasi T2T5 ₫1 156 510
RO627 Bucharest → Oradea T7CN ₫1 183 243
RO263 Bucharest → Istanbul T2T4T5T6CN ₫1 193 572
RO208 Chisinau → Istanbul T2T3T4T5T6T7CN ₫1 202 078
RO641 Bucharest → Cluj-Napoca T4T6CN ₫1 212 407
RO0265 Bucharest → Istanbul CN ₫1 230 330
RO647 Bucharest → Cluj-Napoca T7CN ₫1 230 937
RO204 Chisinau → Istanbul T2T3T4T6T7CN ₫1 232 456
RO642 Cluj-Napoca → Bucharest T2T3T6CN ₫1 240 659
RO202 Chisinau → Istanbul T2T4T5T6 ₫1 243 089
RO265 Bucharest → Istanbul T2T3T4T6T7CN ₫1 250 987
RO261 Bucharest → Istanbul T2T3T4T5T7CN ₫1 251 899
RO810 Suceava → Milan T2T3T5T6 ₫1 258 582
RO204 Chisinau → Tel Aviv T2T3T4T7CN ₫1 266 784
RO210 Chisinau → Istanbul T2T3T4T5T6T7CN ₫1 278 328
RO202 Chisinau → Athens T2T4T5 ₫1 305 972
RO204 Chisinau → Milan T4 ₫1 320 554
RO208 Chisinau → Milan T2 ₫1 333 921
RO204 Chisinau → Frankfurt am Main T2CN ₫1 368 856
RO210 Chisinau → Frankfurt am Main T2T3T4T5T6T7CN ₫1 375 235
RO202 Chisinau → Tel Aviv T2T4T5T6 ₫1 378 881
RO709 Bucharest → Iasi T3CN ₫1 380 400
RO707 Bucharest → Iasi T7CN ₫1 380 400
RO204 Chisinau → Athens T2T3T4T6CN ₫1 381 615
RO810 Suceava → Bologna T2T4T5CN ₫1 386 172
RO208 Chisinau → Milan T2 ₫1 391 032
RO208 Chisinau → Frankfurt am Main T2T3T4T5T6T7CN ₫1 394 678
RO210 Chisinau → Yerevan T2T3T7CN ₫1 406 525
RO273 Bucharest → Athens T2T5T6T7CN ₫1 413 512
RO0210 Chisinau → Istanbul T3T5CN ₫1 415 335
RO603 Bucharest → Timisoara T3T5T6 ₫1 416 246
RO210 Chisinau → Milan T3T6 ₫1 429 005
RO210 Chisinau → Athens T2T4T5T6CN ₫1 430 524
RO202 Chisinau → Thessaloniki T5 ₫1 431 436
RO210 Chisinau → Catania T3 ₫1 431 436
RO617 Bucharest → Baia Mare T2T3T4T5T6CN ₫1 432 955
RO6472 Antalya → Bucharest CN ₫1 437 208
RO6472 Antalya → Bucharest CN ₫1 437 208
RO266 Istanbul → Bucharest T2T3T7CN ₫1 450 574
RO266 Istanbul → Bucharest T2T3T7CN ₫1 450 574

Điểm đến phổ biến của Tarom

RMO
Moldova → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 209 369
RMO
Moldova → Russia
MOW
từ
₫4 905 827
RMO
LED
từ
₫5 475 728
RMO
Moldova → Hà Lan
AMS
từ
₫1 838 508
RMO
Moldova → Israel
TLV
từ
₫1 266 784
BUH
Romania → Russia
MOW
từ
₫4 654 596
BUH
Romania → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 193 572
TLV
Israel → Moldova
RMO
từ
₫1 936 934
RMO
FRA
từ
₫1 393 159
RMO
Moldova → Uzbekistan
TAS
từ
₫5 516 739

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Tarom thường khởi hành từ những sân bay sau: Chisinau, Istanbul, Tel Aviv, Bucharest, Belgrade.
Có, hãy xem các vé sau: Chisinau - Tel Aviv, RO204 - 4 170; Chisinau - Istanbul, RO210 - 4 281; Chisinau - Istanbul, RO204 - 4 368; Chisinau - Istanbul, RO204 - 4 387; Chisinau - Istanbul, RO210 - 4 534.