01:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 25 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
06:20
Busan (PUS)
CN, 25 Thá
3 092 882 ₫
04:40
Sydney (SYD)
CN, 25 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
02:55
Tokyo (NRT)
T2, 26 Thá
+1
9 198 778 ₫
21:50
Busan (PUS)
CN, 25 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
00:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 26 Thá
+1
4 022 974 ₫
00:05
Phú Quốc (PQC)
T2, 26 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
07:20
Seoul (ICN)
T2, 26 Thá
2 452 668 ₫
11:50
Seoul (ICN)
T2, 26 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:25
Naha (OKA)
T2, 26 Thá
2 329 844 ₫
20:10
Seoul (ICN)
T2, 26 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
23:55
Nha Trang (CXR)
T2, 26 Thá
2 102 332 ₫
23:00
Singapore (SIN)
T2, 26 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
06:35
Seoul (ICN)
T3, 27 Thá
+1
4 225 666 ₫
01:30
Bangkok (BKK)
T3, 27 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
09:00
Seoul (ICN)
T3, 27 Thá
3 783 371 ₫
01:10
Jeju (CJU)
T3, 27 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
12:15
Osaka (KIX)
T3, 27 Thá
2 292 933 ₫
09:10
Busan (PUS)
T3, 27 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:30
Sapporo (CTS)
T3, 27 Thá
1 867 184 ₫
14:05
Busan (PUS)
T3, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:35
Osaka (KIX)
T3, 27 Thá
1 201 196 ₫
16:00
Jeju (CJU)
T3, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:40
Osaka (KIX)
T3, 27 Thá
2 446 622 ₫
16:00
Jeju (CJU)
T3, 27 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Tokyo (HND)
T3, 27 Thá
4 319 534 ₫
18:00
Busan (PUS)
T3, 27 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Fukuoka (FUK)
T3, 27 Thá
2 678 588 ₫
18:15
Seoul (ICN)
T3, 27 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:35
Tokyo (NRT)
T3, 27 Thá
1 572 533 ₫
18:50
Seoul (GMP)
T3, 27 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:55
Busan (PUS)
T3, 27 Thá
770 357 ₫
19:45
Seoul (ICN)
T3, 27 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:15
Tokyo (NRT)
T3, 27 Thá
1 485 029 ₫
19:55
Jeju (CJU)
T3, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:10
Seoul (GMP)
T3, 27 Thá
796 767 ₫
23:10
Osaka (KIX)
T3, 27 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:20
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
+1
2 758 456 ₫
12:15
Sydney (SYD)
T4, 28 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
12:50
Tokyo (NRT)
T5, 29 Thá
+1
8 857 988 ₫
06:30
Sapporo (CTS)
T4, 28 Thá
59g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Thượng Hải (PVG)
T6, 30 Thá
+1
6 169 218 ₫
14:05
Busan (PUS)
T4, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:35
Osaka (KIX)
T4, 28 Thá
1 444 299 ₫
21:50
Busan (PUS)
T4, 28 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
00:40
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 Thá
+1
2 328 253 ₫
20:30
Barcelona (BCN)
T4, 28 Thá
12g 20ph
Bay thẳng
16:50
Seoul (ICN)
T5, 29 Thá
+1
14 200 846 ₫
12:15
Sydney (SYD)
T5, 29 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Tokyo (NRT)
T6, 30 Thá
+1
9 063 544 ₫
11:55
Tokyo (NRT)
T5, 29 Thá
3g
Bay thẳng
14:55
Seoul (ICN)
T5, 29 Thá
3 545 677 ₫
18:50
Seoul (GMP)
T5, 29 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:55
Busan (PUS)
T5, 29 Thá
958 093 ₫
20:40
Seoul (ICN)
T5, 29 Thá
10g 5ph
Bay thẳng
14:45
Vancouver (YVR)
T5, 29 Thá
8 291 278 ₫
12:15
Sydney (SYD)
T6, 30 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
+1
9 771 852 ₫
20:40
Seoul (ICN)
T7, 31 Thá
10g 5ph
Bay thẳng
14:45
Vancouver (YVR)
T7, 31 Thá
9 646 164 ₫
21:50
Busan (PUS)
T7, 31 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
00:40
Hồng Kông (HKG)
CN, 1 Thá
+1
2 541 763 ₫
08:15
Jeju (CJU)
CN, 1 Thá
56g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Tokyo (NRT)
T3, 3 Thá
+1
3 153 339 ₫
01:30
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
09:00
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
3 924 969 ₫
19:30
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
12g 35ph
Bay thẳng
16:05
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
+1
12 555 764 ₫
12:15
Sydney (SYD)
T3, 3 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
+1
10 401 566 ₫
11:50
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:25
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
2 263 977 ₫
13:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
18:35
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
2 748 910 ₫
19:05
Seoul (GMP)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:20
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
509 435 ₫
01:55
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Osaka (KIX)
T4, 4 Thá
3 300 665 ₫
23:10
Osaka (KIX)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:20
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
2 702 453 ₫
01:40
Nha Trang (CXR)
T5, 5 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
08:20
Busan (PUS)
T5, 5 Thá
2 163 108 ₫
22:30
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
55g
1 điểm dừng
06:30
Sapporo (CTS)
CN, 8 Thá
+1
5 075 254 ₫
12:15
Sydney (SYD)
T6, 6 Thá
11g
Bay thẳng
21:15
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
8 859 898 ₫
21:10
Koh Samui (USM)
CN, 8 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
09:00
Seoul (ICN)
T2, 9 Thá
+1
6 678 016 ₫
11:30
Seoul (ICN)
T2, 9 Thá
14g 55ph
Bay thẳng
18:25
Barcelona (BCN)
T2, 9 Thá
8 335 189 ₫
01:15
Vancouver (YVR)
T2, 9 Thá
12g 15ph
Bay thẳng
05:30
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
+1
8 618 067 ₫
00:05
Phú Quốc (PQC)
T3, 10 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
07:20
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
2 353 390 ₫
20:30
Barcelona (BCN)
T2, 9 Thá
12g 20ph
Bay thẳng
16:50
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
+1
9 316 511 ₫
20:30
Barcelona (BCN)
T2, 9 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Osaka (UKB)
T4, 11 Thá
+1
12 917 237 ₫
20:30
Barcelona (BCN)
T2, 9 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
22:25
Osaka (KIX)
T3, 10 Thá
+1
13 124 383 ₫