Hãng hàng không transavia.com

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của transavia.com

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

HV
HV 6111
17:50
Amsterdam (AMS)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
20:50
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
2 287 806 ₫
HV
HV 5131
03:55
Amsterdam (AMS)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:05
Barcelona (BCN)
T2, 14 thá
2 326 994 ₫
HV
HV 6992
13:10
Luân Đôn (LON)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
14:10
Rotterdam (RTM)
T2, 14 thá
1 458 169 ₫
HV
HV 5676
07:10
Ibiza (IBZ)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:45
Amsterdam (AMS)
T3, 15 thá
1 932 074 ₫
HV
HV 6592
07:20
Salzburg (SZG)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:00
Amsterdam (AMS)
T3, 15 thá
2 085 181 ₫
HV
HV 6407
15:30
Venice (VCE)
T3, 15 thá
6g 45ph
Bay thẳng
22:15
Amsterdam (AMS)
T3, 15 thá
2 259 250 ₫
HV
HV 5107
16:15
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:35
Valencia (VLC)
T3, 15 thá
1 504 040 ₫
HV
HV 6599
18:05
Palermo (PMO)
T3, 15 thá
27g 40ph
Bay thẳng
21:45
Amsterdam (AMS)
T4, 16 thá +1
2 162 950 ₫
HV
HV 6336
19:20
Valencia (VLC)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:55
Amsterdam (AMS)
T3, 15 thá
1 099 399 ₫
HV
HV 5134
19:50
Barcelona (BCN)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Amsterdam (AMS)
T3, 15 thá
1 715 779 ₫
HV
HV 6342
21:15
Ibiza (IBZ)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:50
Amsterdam (AMS)
T3, 15 thá
1 497 357 ₫
HV
HV 9061
04:35
Brussels (BRU)
T4, 16 thá
4g 30ph
Bay thẳng
09:05
Tenerife (TFS)
T4, 16 thá
2 032 019 ₫
HV
HV 9061
04:35
Brussels (BRU)
T4, 16 thá
4g 30ph
Bay thẳng
09:05
Tenerife (TCI)
T4, 16 thá
2 032 019 ₫
HV
HV 6338
07:45
Valencia (VLC)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:20
Amsterdam (AMS)
T4, 16 thá
1 448 751 ₫
HV
HV 5136
19:20
Barcelona (BCN)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:45
Amsterdam (AMS)
T4, 16 thá
1 381 007 ₫
HV
HV 6004
21:10
Porto (OPO)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:45
Amsterdam (AMS)
T4, 16 thá
1 472 750 ₫
HV
HV 5132
06:55
Barcelona (BCN)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:20
Amsterdam (AMS)
T5, 17 thá
1 513 761 ₫
HV
HV 6442
07:45
Valencia (VLC)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:05
Rotterdam (RTM)
T5, 17 thá
1 168 965 ₫
HV
HV 6036
07:50
Roma (ROM)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:15
Rotterdam (RTM)
T5, 17 thá
2 340 361 ₫
HV
HV 6336
19:10
Valencia (VLC)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:45
Amsterdam (AMS)
T5, 17 thá
1 339 693 ₫
HV
HV 6992
19:25
Luân Đôn (LON)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
20:25
Rotterdam (RTM)
T5, 17 thá
1 977 641 ₫
HV
HV 5134
19:45
Barcelona (BCN)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:10
Amsterdam (AMS)
T5, 17 thá
1 142 536 ₫
HV
HV 5680
19:45
Ibiza (IBZ)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:30
Amsterdam (AMS)
T5, 17 thá
1 727 626 ₫
HV
HV 5132
06:55
Barcelona (BCN)
T6, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:20
Amsterdam (AMS)
T6, 18 thá
1 456 042 ₫
HV
HV 6062
07:45
Barcelona (BCN)
T6, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:00
Rotterdam (RTM)
T6, 18 thá
1 574 215 ₫
HV
HV 5236
13:10
Praha (PRG)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:35
Eindhoven (EIN)
T6, 18 thá
2 262 288 ₫
HV
HV 6992
19:10
Luân Đôn (LON)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
20:10
Rotterdam (RTM)
T6, 18 thá
1 978 857 ₫
HV
HV 6338
20:20
Valencia (VLC)
T6, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:55
Amsterdam (AMS)
T6, 18 thá
1 144 359 ₫
HV
HV 6228
21:35
Malaga (AGP)
T6, 18 thá
3g 10ph
Bay thẳng
00:45
Amsterdam (AMS)
T7, 19 thá +1
1 713 045 ₫
HV
HV 5132
07:50
Barcelona (BCN)
T7, 19 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:15
Amsterdam (AMS)
T7, 19 thá
1 272 860 ₫
HV
HV 6787
15:50
Eindhoven (EIN)
T7, 19 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:55
Barcelona (BCN)
T7, 19 thá
2 040 829 ₫
HV
HV 5181
18:00
Eindhoven (EIN)
T7, 19 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:15
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 19 thá
1 664 135 ₫
HV
HV 5235
04:55
Eindhoven (EIN)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:15
Praha (PRG)
CN, 20 thá
1 743 119 ₫
HV
HV 6203
13:15
Eindhoven (EIN)
CN, 20 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:10
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá
2 097 333 ₫
HV
HV 6789
15:35
Eindhoven (EIN)
CN, 20 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:40
Barcelona (BCN)
CN, 20 thá
1 789 598 ₫
HV
HV 6789
15:35
Eindhoven (EIN)
CN, 20 thá
24g 40ph
16:15
Nador (NDR)
T2, 21 thá +1
2 218 543 ₫
HV
HV 5107
17:00
Eindhoven (EIN)
CN, 20 thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:20
Valencia (VLC)
CN, 20 thá
1 758 612 ₫
HV
HV 5132
06:55
Barcelona (BCN)
T2, 21 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:20
Amsterdam (AMS)
T2, 21 thá
1 810 560 ₫
HV
HV 6992
13:10
Luân Đôn (LON)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
14:10
Rotterdam (RTM)
T2, 21 thá
2 058 448 ₫
HV
HV 6787
15:10
Eindhoven (EIN)
T2, 21 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:15
Barcelona (BCN)
T2, 21 thá
1 750 410 ₫
HV
HV 6729
04:40
Amsterdam (AMS)
T3, 22 thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:35
Sevilla (SVQ)
T3, 22 thá
2 251 352 ₫
HV
HV 6203
05:00
Eindhoven (EIN)
T3, 22 thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:55
Lisbon (LIS)
T3, 22 thá
2 048 423 ₫
HV
HV 6592
07:20
Salzburg (SZG)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:00
Amsterdam (AMS)
T3, 22 thá
1 876 177 ₫
HV
HV 6252
12:45
Trieste (TRS)
T3, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:35
Rotterdam (RTM)
T3, 22 thá
1 547 785 ₫
HV
HV 6787
14:55
Eindhoven (EIN)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
16:55
Barcelona (BCN)
T3, 22 thá
1 620 998 ₫
HV
HV 9009
15:30
Brussels (BRU)
T3, 22 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:55
Ibiza (IBZ)
T3, 22 thá
1 576 037 ₫
HV
HV 5766
20:10
Girona (GRO)
T3, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:20
Amsterdam (AMS)
T3, 22 thá
1 823 015 ₫
HV
HV 6228
21:30
Malaga (AGP)
T3, 22 thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:35
Amsterdam (AMS)
T4, 23 thá +1
1 647 731 ₫

Chuyến bay phổ biến của transavia.com

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
HV5134 Barcelona → Amsterdam T2T3T4T5T6CN ₫978 796
HV5132 Barcelona → Amsterdam T2T3T4T5T6T7CN ₫985 175
HV5136 Barcelona → Amsterdam T2T4T6T7 ₫990 036
HV6004 Porto → Amsterdam T3T4T5T7 ₫1 047 451
HV6008 Porto → Amsterdam T2T3T7 ₫1 065 071
HV5236 Praha → Eindhoven T5T6T7CN ₫1 068 716
HV6338 Valencia → Amsterdam T2T4T6 ₫1 094 842
HV6336 Valencia → Amsterdam T3T5T6CN ₫1 099 399
HV5234 Praha → Eindhoven T2T3T5 ₫1 107 904
HV6066 Barcelona → Rotterdam T6CN ₫1 144 966
HV5232 Praha → Eindhoven T6 ₫1 158 637
HV4788 Barcelona → Dusseldorf T6 ₫1 161 978
HV4788 Barcelona → Dusseldorf T4T5T6 ₫1 161 978
HV6002 Porto → Amsterdam T2T4T5T6T7CN ₫1 163 193
HV6332 Valencia → Amsterdam T3T5 ₫1 165 927
HV6442 Valencia → Rotterdam T5T6 ₫1 168 965
HV5766 Girona → Amsterdam T3CN ₫1 180 205
HV6062 Barcelona → Rotterdam T3T4T5T6T7 ₫1 259 190
HV6036 Roma → Rotterdam T2T3T4T5T6CN ₫1 263 442
HV6064 Barcelona → Rotterdam T3T5CN ₫1 267 088
HV5424 Pisa → Amsterdam T2T5T6CN ₫1 270 126
HV5358 Faro → Amsterdam T6 ₫1 278 024
HV6146 Alicante → Amsterdam T3T4T5T6T7 ₫1 318 428
HV6150 Alicante → Amsterdam T7CN ₫1 332 098
HV6410 Naples → Amsterdam T6 ₫1 342 123
HV5674 Ibiza → Amsterdam T2T4CN ₫1 346 680
HV6228 Malaga → Amsterdam T3T4T6T7 ₫1 346 983
HV5218 Catania → Amsterdam CN ₫1 355 186
HV6334 Valencia → Amsterdam T2T6T7 ₫1 360 350
HV9082 Porto → Brussels T2T4 ₫1 361 869
HV5766 Barcelona → Amsterdam T3 ₫1 383 134
HV5233 Eindhoven → Praha T2T3T5 ₫1 390 728
HV5822 Bari → Amsterdam T6CN ₫1 408 956
HV6636 Funchal (Madeira) → Amsterdam T2T3T5T7 ₫1 414 728
HV6110 Malaga → Amsterdam T3T6 ₫1 421 411
HV4790 Barcelona → Dusseldorf T2T3CN ₫1 422 930
HV6412 Naples → Amsterdam T3T4T5T7 ₫1 425 360
HV6205 Eindhoven → Lisbon T2 ₫1 429 917
HV5105 Eindhoven → Valencia T2T5T6T7 ₫1 444 802
HV6992 Luân Đôn → Rotterdam T2T5T6CN ₫1 458 169
HV6632 Funchal (Madeira) → Amsterdam T4T6CN ₫1 490 066
HV6342 Ibiza → Amsterdam T3 ₫1 497 357
HV6676 Tenerife → Amsterdam T4CN ₫1 505 255
HV6626 Alicante → Eindhoven T5CN ₫1 515 584
HV5235 Eindhoven → Praha T4T5T6T7CN ₫1 518 014
HV6787 Eindhoven → Barcelona T2T3T5T6T7CN ₫1 524 698
HV9003 Brussels → Alicante T3T4 ₫1 524 698
HV6252 Trieste → Rotterdam T3 ₫1 547 785
HV5820 Bari → Amsterdam T3T5 ₫1 548 697
HV6118 Malaga → Amsterdam T3T6 ₫1 559 329

Điểm đến phổ biến của transavia.com

AMS
Hà Lan → Bồ Đào Nha
LIS
từ
₫2 364 967
AMS
Hà Lan → Bồ Đào Nha
OPO
từ
₫2 436 965
BCN
Tây Ban Nha → Hà Lan
AMS
từ
₫985 175
RTM
Hà Lan → Azerbaijan
BAK
từ
₫4 362 051
AMS
Hà Lan → Síp
LCA
từ
₫2 392 308
RTM
Hà Lan → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫2 046 904
AMS
Hà Lan → Armenia
EVN
từ
₫3 566 438
AMS
Hà Lan → Iceland
REK
từ
₫2 559 998
AMS
Hà Lan → Tây Ban Nha
TFN
từ
₫2 842 214
AMS
Hà Lan → Iceland
KEF
từ
₫2 559 998

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của transavia.com thường khởi hành từ những sân bay sau: Amsterdam, Rotterdam, Eindhoven, Barcelona, Tenerife.
Có, hãy xem các vé sau: Barcelona - Amsterdam, HV5136 - 3 496; Barcelona - Amsterdam, HV5136 - 3 597; Barcelona - Amsterdam, HV5134 - 3 686; Barcelona - Amsterdam, HV5132 - 3 797; Girona - Amsterdam, HV5766 - 3 885.