Hãng hàng không Tunisair

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Tunisair

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

TU
TU 718
06:50
Tunis (TUN)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:15
Paris (PAR)
T7, 12 thá
2 456 711 ₫
TU
TU 463
08:15
Lyon (LYS)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
10:15
Monastir (MIR)
T7, 12 thá
2 401 118 ₫
TU
TU 931
08:25
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:00
Tunis (TUN)
T7, 12 thá
2 715 536 ₫
TU
TU 283
09:00
Toulouse (TLS)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Tunis (TUN)
T7, 12 thá
2 243 453 ₫
TU
TU 753
09:15
Roma (ROM)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:30
Tunis (TUN)
T7, 12 thá
2 582 478 ₫
TU
TU 251
14:10
Nice (NCE)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:50
Monastir (MIR)
T7, 12 thá
2 650 526 ₫
TU
TU 903
14:40
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:15
Tunis (TUN)
T7, 12 thá
2 620 755 ₫
TU
TU 851
14:50
Lyon (LYS)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:45
Tunis (TUN)
T7, 12 thá
2 315 147 ₫
TU
TU 680
16:50
Monastir (MIR)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:35
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
1 567 228 ₫
TU
TU 339
19:00
Algiers (ALG)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:10
Tunis (TUN)
T7, 12 thá
2 933 350 ₫
TU
TU 681
19:35
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:15
Monastir (MIR)
T7, 12 thá
2 677 562 ₫
TU
TU 725
19:50
Paris (PAR)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Tunis (TUN)
T7, 12 thá
2 814 873 ₫
TU
TU 999
20:10
Nice (NCE)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:45
Tunis (TUN)
T7, 12 thá
2 354 335 ₫
TU
TU 716
05:20
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:40
Paris (PAR)
CN, 13 thá
2 464 001 ₫
TU
TU 996
05:45
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:15
Nice (NCE)
CN, 13 thá
2 201 227 ₫
TU
TU 750
06:15
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:05
Lyon (LYS)
CN, 13 thá
1 393 463 ₫
TU
TU 718
06:50
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:15
Paris (PAR)
CN, 13 thá
3 149 037 ₫
TU
TU 931
08:25
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:00
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
2 588 857 ₫
TU
TU 997
08:30
Nice (NCE)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:05
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
2 594 629 ₫
TU
TU 363
09:25
Bologna (BLQ)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:55
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
1 836 381 ₫
TU
TU 757
09:30
Milan (MIL)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
2 143 204 ₫
TU
TU 850
13:10
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:00
Lyon (LYS)
CN, 13 thá
1 436 600 ₫
TU
TU 440
13:55
Monastir (MIR)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:25
Paris (PAR)
CN, 13 thá
2 388 055 ₫
TU
TU 903
14:40
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:15
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
2 626 830 ₫
TU
TU 589
14:50
Lyon (LYS)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:05
Djerba (DJE)
CN, 13 thá
2 315 451 ₫
TU
TU 851
15:45
Lyon (LYS)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:40
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
2 474 938 ₫
TU
TU 724
16:30
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
13g 10ph
05:40
Milan (MIL)
T2, 14 thá +1
2 825 202 ₫
TU
TU 514
19:10
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:55
Barcelona (BCN)
CN, 13 thá
2 071 207 ₫
TU
TU 999
19:20
Nice (NCE)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:55
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
2 614 071 ₫
TU
TU 725
19:50
Paris (PAR)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Tunis (TUN)
CN, 13 thá
2 810 924 ₫
TU
TU 996
05:15
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
55g 50ph
13:05
Strasbourg (SXB)
T4, 16 thá +1
3 178 808 ₫
TU
TU 716
05:20
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:40
Paris (PAR)
T2, 14 thá
1 533 811 ₫
TU
TU 718
06:50
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:15
Paris (PAR)
T2, 14 thá
2 407 497 ₫
TU
TU 718
07:00
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
22g 30ph
05:30
Milan (MIL)
T3, 15 thá +1
3 111 975 ₫
TU
TU 757
09:20
Milan (MIL)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:10
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
2 143 204 ₫
TU
TU 363
09:25
Bologna (BLQ)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:55
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
1 863 722 ₫
TU
TU 635
09:45
Paris (PAR)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:35
Djerba (DJE)
T2, 14 thá
3 081 293 ₫
TU
TU 250
11:30
Monastir (MIR)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:10
Nice (NCE)
T2, 14 thá
1 529 255 ₫
TU
TU 902
12:05
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:40
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
1 393 766 ₫
TU
TU 903
14:40
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:15
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
2 504 101 ₫
TU
TU 753
14:45
Roma (ROM)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:00
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
2 554 529 ₫
TU
TU 283
15:00
Toulouse (TLS)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
2 240 416 ₫
TU
TU 857
15:15
Milan (MIL)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:10
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
1 957 592 ₫
TU
TU 724
16:30
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
13g
05:30
Milan (MIL)
T3, 15 thá +1
2 333 374 ₫
TU
TU 999
16:30
Nice (NCE)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:05
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
2 458 230 ₫
TU
TU 724
16:30
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
27g
19:30
Roma (CIA)
T3, 15 thá +1
3 208 579 ₫
TU
TU 725
19:50
Paris (PAR)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Tunis (TUN)
T2, 14 thá
2 829 455 ₫
TU
TU 716
05:20
Tunis (TUN)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:40
Paris (PAR)
T3, 15 thá
1 395 589 ₫

Chuyến bay phổ biến của Tunisair

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
TU654 Djerba → Paris T3T4 ₫971 201
TU902 Tunis → Marseille T2T4T6T7CN ₫1 043 502
TU634 Djerba → Paris T2T3T4T5T6T7CN ₫1 085 424
TU250 Monastir → Nice T2T3T4T5T7 ₫1 297 466
TU930 Tunis → Marseille T3T4T5T7CN ₫1 371 894
TU716 Tunis → Paris T2T3T5T7CN ₫1 392 247
TU850 Tunis → Lyon T6CN ₫1 392 247
TU750 Tunis → Lyon T3T6CN ₫1 393 463
TU718 Tunis → Paris T2T4T5T7CN ₫1 394 678
TU722 Tunis → Paris T5T6 ₫1 398 323
TU724 Tunis → Paris T4T6T7 ₫1 405 614
TU756 Tunis → Milan T2T3T4T5T6T7CN ₫1 444 802
TU654 Monastir → Paris T6 ₫1 513 458
TU998 Tunis → Nice T3T5 ₫1 527 432
TU680 Monastir → Marseille T2T7 ₫1 567 228
TU440 Monastir → Paris T3T6CN ₫1 627 681
TU996 Tunis → Nice T3T4T5T6T7CN ₫1 636 491
TU363 Bologna → Tunis T2T4T6T7CN ₫1 666 869
TU542 Tunis → Muy Ních T6T7 ₫1 814 205
TU246 Tunis → Strasbourg T2T6 ₫1 838 508
TU588 Djerba → Lyon T2T3T4T5CN ₫1 843 672
TU857 Milan → Tunis T2T5CN ₫1 906 859
TU628 Tunis → Bordeaux T6CN ₫1 908 682
TU375 Algiers → Tunis T3T6T7CN ₫1 912 935
TU757 Milan → Tunis T2T3T4T5T6T7CN ₫1 924 479
TU526 Tunis → Dusseldorf T2T4T6CN ₫1 930 251
TU724 Tunis → Milan T2T3T4T5CN ₫1 944 833
TU339 Algiers → Tunis T2T4T5T7 ₫1 951 820
TU362 Tunis → Bologna T2T4T6T7CN ₫2 026 855
TU514 Tunis → Barcelona T6CN ₫2 071 207
TU283 Toulouse → Tunis T2T3T7 ₫2 086 397
TU856 Tunis → Barcelona T5 ₫2 140 774
TU756 Tunis → Köln T2T3T4T5T6T7CN ₫2 246 795
TU756 Tunis → Tirana T6T7 ₫2 268 668
TU756 Tunis → Barcelona T3T5 ₫2 271 402
TU999 Nice → Tunis T2T3T7CN ₫2 314 539
TU851 Lyon → Tunis T7CN ₫2 315 147
TU589 Lyon → Djerba T4T5CN ₫2 315 451
TU251 Nice → Monastir T2T3T4T5T7CN ₫2 344 310
TU695 Marseille → Djerba T3CN ₫2 373 170
TU753 Roma → Tunis T2T3T4T5T6T7CN ₫2 373 473
TU756 Tunis → Dusseldorf T2T4T6T7CN ₫2 391 093
TU463 Lyon → Monastir T5T7 ₫2 391 397
TU997 Nice → Tunis T5T7CN ₫2 394 435
TU750 Tunis → Venice T5 ₫2 421 168
TU756 Tunis → Catania T4T6 ₫2 422 687
TU902 Tunis → Bologna T2T4 ₫2 425 421
TU930 Tunis → Milan T6CN ₫2 428 459
TU996 Tunis → Strasbourg T2T4 ₫2 435 142
TU756 Tunis → Paris CN ₫2 473 115

Điểm đến phổ biến của Tunisair

CMN
Maroc → Tunisia
TUN
từ
₫3 417 279
TUN
Tunisia → Russia
LED
từ
₫6 148 915
MIR
Tunisia → Russia
MOW
từ
₫7 115 864
TUN
Tunisia → Maroc
CMN
từ
₫2 618 628
TUN
Tunisia → Russia
MOW
từ
₫7 060 271
TUN
Tunisia → Ai Cập
CAI
từ
₫3 268 121
TUN
Tunisia → Ý
MIL
từ
₫1 474 573
TUN
Tunisia → Đức
CGN
từ
₫2 246 795
TUN
Tunisia → Russia
ZIA
từ
₫8 892 096
TUN
Tunisia → Ý
BLQ
từ
₫2 026 855

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Tunisair thường khởi hành từ những sân bay sau: Tunis, Casablanca, Monastir, Djerba, Paris.
Có, hãy xem các vé sau: Tunis - Milan, TU756 - 5 014; Milan - Tunis, TU757 - 6 898; Nice - Tunis, TU997 - 7 882; Tunis - Venice, TU750 - 7 970; Tunis - Milan, TU756 - 8 121.