10:40
Bergen (BGO)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:25
Narvik (EVE)
T2, 2 Thá
2 610 885 ₫
12:50
Bergen (BGO)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
13:45
Oslo (TRF)
T2, 2 Thá
1 462 019 ₫
12:50
Oslo (TRF)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
13:40
Stavanger (SVG)
T2, 2 Thá
2 020 221 ₫
14:40
Narvik (EVE)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:00
Tromso (TOS)
T2, 2 Thá
2 244 584 ₫
14:40
Stavanger (SVG)
T2, 2 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
21:05
Alesund (AES)
T2, 2 Thá
2 629 979 ₫
17:30
Bergen (BGO)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:40
Trondheim (TRD)
T2, 2 Thá
1 207 741 ₫
15:50
Stavanger (SVG)
T2, 2 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
21:05
Alesund (AES)
T2, 2 Thá
2 690 128 ₫
17:10
Bergen (BGO)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
18:05
Oslo (TRF)
T2, 2 Thá
3 037 652 ₫
17:15
Bergen (BGO)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
18:05
Alesund (AES)
T2, 2 Thá
1 322 309 ₫
18:05
Alta (ALF)
T2, 2 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Trondheim (TRD)
T3, 3 Thá
+1
2 839 385 ₫
18:40
Trondheim (TRD)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:50
Bodø (BOO)
T2, 2 Thá
2 010 356 ₫
20:20
Bergen (BGO)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
21:15
Oslo (TRF)
T2, 2 Thá
1 413 646 ₫
20:35
Volda (HOV)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:45
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
1 641 509 ₫
21:25
Tromso (TOS)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:30
Kirkenes (KKN)
T2, 2 Thá
2 715 269 ₫
07:30
Bergen (BGO)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:05
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
2 665 305 ₫
07:40
Bergen (BGO)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
08:35
Oslo (TRF)
T3, 3 Thá
2 054 910 ₫
07:45
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:55
Volda (HOV)
T3, 3 Thá
1 360 817 ₫
12:50
Bergen (BGO)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
13:45
Oslo (TRF)
T3, 3 Thá
2 572 059 ₫
10:55
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
35ph
Bay thẳng
11:30
Mo i Rana (MQN)
T3, 3 Thá
1 255 796 ₫
12:10
Oslo (TRF)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
2 617 886 ₫
12:50
Oslo (TRF)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
13:40
Stavanger (SVG)
T3, 3 Thá
1 432 104 ₫
18:15
Stavanger (SVG)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
19:05
Oslo (TRF)
T3, 3 Thá
2 015 129 ₫
18:35
Trondheim (TRD)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
08:35
Oslo (TRF)
T4, 4 Thá
+1
2 422 165 ₫
18:50
Bergen (BGO)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
19:30
Stavanger (SVG)
T3, 3 Thá
1 079 806 ₫
21:20
Trondheim (TRD)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:30
Oslo (TRF)
T3, 3 Thá
1 500 527 ₫
20:15
Bergen (BGO)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:20
Tromso (TOS)
T3, 3 Thá
2 442 851 ₫
23:25
Tromso (TOS)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:30
Kirkenes (KKN)
T4, 4 Thá
+1
1 923 156 ₫
21:35
Stavanger (SVG)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
22:15
Bergen (BGO)
T3, 3 Thá
1 558 766 ₫
06:00
Kirkenes (KKN)
T4, 4 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
22:05
Bergen (BGO)
T4, 4 Thá
3 205 049 ₫
06:10
Oslo (TRF)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
07:00
Stavanger (SVG)
T4, 4 Thá
2 408 162 ₫
10:50
Bergen (BGO)
T4, 4 Thá
59g
1 điểm dừng
22:50
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
+1
2 203 531 ₫
11:00
Bergen (BGO)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
11:50
Alesund (AES)
T4, 4 Thá
1 410 463 ₫
13:55
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:35
Brønnøysund (BNN)
T4, 4 Thá
3 055 792 ₫
18:35
Oslo (TRF)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
19:30
Bergen (BGO)
T4, 4 Thá
1 598 865 ₫
21:20
Trondheim (TRD)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:30
Oslo (TRF)
T4, 4 Thá
1 500 527 ₫
19:45
Oslo (TRF)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
20:35
Stavanger (SVG)
T4, 4 Thá
1 620 187 ₫
06:00
Kirkenes (KKN)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Tromso (TOS)
T5, 5 Thá
2 106 148 ₫
07:30
Bergen (BGO)
T5, 5 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Bodø (BOO)
T5, 5 Thá
2 027 859 ₫
07:40
Bergen (BGO)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
08:35
Oslo (TRF)
T5, 5 Thá
3 123 896 ₫
09:05
Oslo (TRF)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
10:00
Bergen (BGO)
T5, 5 Thá
1 722 344 ₫
10:20
Tromso (TOS)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:25
Kirkenes (KKN)
T5, 5 Thá
1 704 204 ₫
12:10
Oslo (TRF)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
13:05
Bergen (BGO)
T5, 5 Thá
1 566 403 ₫
14:10
Bergen (BGO)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
15:05
Kristiansand (KRS)
T5, 5 Thá
1 589 954 ₫
15:30
Oslo (TRF)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
16:25
Bergen (BGO)
T5, 5 Thá
1 581 361 ₫
17:10
Tromso (TOS)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:20
Bergen (BGO)
T5, 5 Thá
2 613 112 ₫
21:05
Stavanger (SVG)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
21:55
Oslo (TRF)
T5, 5 Thá
2 012 902 ₫
06:00
Kirkenes (KKN)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Tromso (TOS)
T6, 6 Thá
2 106 148 ₫
08:00
Kirkenes (KKN)
T6, 6 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
3 047 835 ₫
07:30
Bergen (BGO)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:35
Trondheim (TRD)
T6, 6 Thá
1 153 003 ₫
08:15
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
1g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Volda (HOV)
T6, 6 Thá
1 810 816 ₫