Hãng hàng không Wideroe

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Wideroe

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

WF
WF 1403
06:55
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
07:55
Bergen (BGO)
CN, 13 thá
2 955 830 ₫
WF
WF 406
07:05
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
25g 45ph
08:50
Warszawa (WMI)
T2, 14 thá +1
2 428 459 ₫
WF
WF 436
07:45
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
08:35
Stavanger (SVG)
CN, 13 thá
2 500 759 ₫
WF
WF 411
08:50
Bergen (BGO)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
09:45
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1 664 743 ₫
WF
WF 411
08:50
Bergen (BGO)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
09:45
Oslo (TRF)
CN, 13 thá
2 784 495 ₫
WF
WF 1344
10:35
Trondheim (TRD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:45
Oslo (TRF)
CN, 13 thá
1 983 413 ₫
WF
WF 928
18:50
Tromso (TOS)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
19:30
Alta (ALF)
CN, 13 thá
1 689 957 ₫
WF
WF 429
20:50
Bergen (BGO)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
21:45
Oslo (TRF)
CN, 13 thá
1 972 173 ₫
WF
WF 549
21:35
Bergen (BGO)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
22:15
Stavanger (SVG)
CN, 13 thá
2 413 573 ₫
WF
WF 991
04:00
Kirkenes (KKN)
T2, 14 thá
8g 55ph
12:55
Oslo (OSL)
T2, 14 thá
4 057 355 ₫
WF
WF 405
05:40
Bergen (BGO)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
06:35
Oslo (TRF)
T2, 14 thá
3 143 569 ₫
WF
WF 1326
08:25
Bodø (BOO)
T2, 14 thá
12g 5ph
20:30
Kirkenes (KKN)
T2, 14 thá
4 057 658 ₫
WF
WF 411
08:50
Bergen (BGO)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
09:45
Oslo (TRF)
T2, 14 thá
4 362 051 ₫
WF
WF 995
10:00
Kirkenes (KKN)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:05
Tromso (TOS)
T2, 14 thá
2 981 651 ₫
WF
WF 995
10:00
Kirkenes (KKN)
T2, 14 thá
19g 35ph
05:35
Oslo (OSL)
T3, 15 thá +1
3 246 552 ₫
WF
WF 1008
10:20
Haugesund (HAU)
T2, 14 thá
22g 10ph
08:30
Gdansk (GDN)
T3, 15 thá +1
1 973 996 ₫
WF
WF 1344
10:35
Trondheim (TRD)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:45
Oslo (TRF)
T2, 14 thá
1 460 903 ₫
WF
WF 1344
10:35
Trondheim (TRD)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:45
Oslo (OSL)
T2, 14 thá
1 460 903 ₫
WF
WF 1355
11:05
Oslo (OSL)
T2, 14 thá
6g 35ph
17:40
Bodø (BOO)
T2, 14 thá
2 673 613 ₫
WF
WF 155
12:00
Oslo (OSL)
T2, 14 thá
20g
08:00
Volda (HOV)
T3, 15 thá +1
1 760 131 ₫
WF
WF 486
15:45
Oslo (OSL)
T2, 14 thá
15g 5ph
06:50
Brønnøysund (BNN)
T3, 15 thá +1
4 588 979 ₫
WF
WF 1356
17:35
Trondheim (TRD)
T2, 14 thá
13g 55ph
07:30
Gdansk (GDN)
T3, 15 thá +1
2 848 290 ₫
WF
WF 577
19:20
Kristiansund (KSU)
T2, 14 thá
20g 10ph
15:30
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá +1
3 492 922 ₫
WF
WF 1317
19:35
Trondheim (TRD)
T2, 14 thá
10g 35ph
06:10
Narvik (EVE)
T3, 15 thá +1
4 734 188 ₫
WF
WF 549
21:35
Bergen (BGO)
T2, 14 thá
40ph
Bay thẳng
22:15
Stavanger (SVG)
T2, 14 thá
1 321 465 ₫
WF
WF 405
05:40
Bergen (BGO)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
06:35
Oslo (TRF)
T3, 15 thá
3 143 569 ₫
WF
WF 1326
08:25
Bodø (BOO)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
09:25
Tromso (TOS)
T3, 15 thá
2 209 733 ₫
WF
WF 411
08:50
Bergen (BGO)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
09:45
Oslo (TRF)
T3, 15 thá
3 618 081 ₫
WF
WF 187
10:10
Oslo (OSL)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:15
Forde (FDE)
T3, 15 thá
2 864 390 ₫
WF
WF 0680
13:30
Bergen (BGO)
T3, 15 thá
18g 50ph
08:20
Bodø (BOO)
T4, 16 thá +1
2 258 339 ₫
WF
WF 486
15:45
Oslo (OSL)
T3, 15 thá
15g 5ph
06:50
Brønnøysund (BNN)
T4, 16 thá +1
4 663 406 ₫
WF
WF 460
18:10
Bergen (BGO)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
19:00
Alesund (AES)
T3, 15 thá
2 827 329 ₫
WF
WF 1317
19:35
Trondheim (TRD)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:45
Bodø (BOO)
T3, 15 thá
2 366 486 ₫
WF
WF 549
21:35
Bergen (BGO)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
22:15
Stavanger (SVG)
T3, 15 thá
2 395 954 ₫
WF
WF 481
06:10
Trondheim (TRD)
T4, 16 thá
10g 40ph
16:50
Gdansk (GDN)
T4, 16 thá
2 261 073 ₫
WF
WF 994
08:25
Tromso (TOS)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:30
Kirkenes (KKN)
T4, 16 thá
1 753 448 ₫
WF
WF 411
08:50
Bergen (BGO)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
09:45
Oslo (TRF)
T4, 16 thá
3 377 180 ₫
WF
WF 995
10:00
Kirkenes (KKN)
T4, 16 thá
21g 20ph
07:20
Oslo (TRF)
T5, 17 thá +1
5 116 957 ₫
WF
WF 715
18:40
Brønnøysund (BNN)
T4, 16 thá
12g 40ph
07:20
Oslo (OSL)
T5, 17 thá +1
4 615 712 ₫
WF
WF 429
20:50
Bergen (BGO)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
21:45
Oslo (OSL)
T4, 16 thá
1 616 441 ₫
WF
WF 429
20:50
Bergen (BGO)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
21:45
Oslo (TRF)
T4, 16 thá
1 616 441 ₫
WF
WF 948
21:00
Kirkenes (KKN)
T4, 16 thá
22g 25ph
19:25
Alta (ALF)
T5, 17 thá +1
2 379 853 ₫
WF
WF 549
21:35
Bergen (BGO)
T4, 16 thá
40ph
Bay thẳng
22:15
Stavanger (SVG)
T4, 16 thá
2 412 966 ₫
WF
WF 991
04:00
Kirkenes (KKN)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:05
Tromso (TOS)
T5, 17 thá
1 970 351 ₫
WF
WF 1343
04:20
Oslo (OSL)
T5, 17 thá
2g 30ph
06:50
Brønnøysund (BNN)
T5, 17 thá
4 366 000 ₫
WF
WF 405
05:40
Bergen (BGO)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
06:35
Oslo (TRF)
T5, 17 thá
3 091 925 ₫
WF
WF 531
09:45
Bergen (BGO)
T5, 17 thá
40ph
Bay thẳng
10:25
Stavanger (SVG)
T5, 17 thá
1 775 624 ₫
WF
WF 460
18:10
Bergen (BGO)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
19:00
Alesund (AES)
T5, 17 thá
3 673 674 ₫
WF
WF 288
18:20
Bergen (BGO)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:45
Billund (BLL)
T5, 17 thá
2 858 011 ₫
WF
WF 176
18:35
Volda (HOV)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:45
Oslo (OSL)
T5, 17 thá
3 253 235 ₫

Chuyến bay phổ biến của Wideroe

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
WF541 Bergen → Stavanger T4 ₫1 143 751
WF995 Kirkenes → Tromso T2T4T6 ₫1 166 231
WF405 Bergen → Oslo T2T3T5 ₫1 236 406
WF1303 Bergen → Trondheim T6 ₫1 237 621
WF678 Bergen → Trondheim T2 ₫1 246 127
WF414 Oslo → Bergen T4T5T6T7 ₫1 263 746
WF1356 Trondheim → Oslo T2T5T6CN ₫1 271 341
WF1356 Trondheim → Oslo T2T3T4T5T6CN ₫1 271 341
WF406 Oslo → Bergen T6T7CN ₫1 292 606
WF424 Oslo → Bergen T3T4T6 ₫1 295 644
WF427 Bergen → Oslo T2T3T4T5T6 ₫1 300 200
WF427 Bergen → Oslo T2T4T6 ₫1 300 200
WF481 Trondheim → Oslo T2T3T4T5T6 ₫1 308 403
WF481 Trondheim → Oslo T2T3T4T5 ₫1 308 403
WF1344 Trondheim → Oslo T2T5CN ₫1 319 643
WF549 Bergen → Stavanger T2T3T4T5CN ₫1 321 465
WF161 Oslo → Volda T3 ₫1 329 364
WF542 Stavanger → Bergen T6 ₫1 490 674
WF415 Bergen → Oslo T2T5T7 ₫1 511 939
WF411 Bergen → Oslo T2T3T4T5T7CN ₫1 545 659
WF437 Stavanger → Oslo T2T4T6 ₫1 568 139
WF682 Bergen → Trondheim CN ₫1 594 568
WF956 Kirkenes → Tromso T7 ₫1 594 872
WF429 Bergen → Oslo T4CN ₫1 616 441
WF523 Bergen → Stavanger T6 ₫1 622 820
WF447 Stavanger → Oslo T4 ₫1 661 705
WF411 Bergen → Oslo T4CN ₫1 664 743
WF998 Tromso → Kirkenes T2T3T4T5T6CN ₫1 668 996
WF432 Oslo → Stavanger T4T5 ₫1 671 426
WF866 Andenes → Tromso T4 ₫1 681 755
WF928 Tromso → Alta T2T6CN ₫1 689 957
WF461 Alesund → Bergen T6 ₫1 692 387
WF445 Stavanger → Oslo T2T3 ₫1 694 817
WF994 Tromso → Kirkenes T2T3T4T7 ₫1 753 448
WF155 Oslo → Volda T2 ₫1 760 131
WF531 Bergen → Stavanger T5 ₫1 775 624
WF456 Bergen → Alesund T7CN ₫1 806 307
WF1448 Trondheim → Oslo T7 ₫1 809 041
WF527 Bergen → Stavanger T2 ₫1 909 897
WF775 Bodø → Mo i Rana CN ₫1 912 935
WF1324 Bodø → Tromso T6 ₫1 960 326
WF991 Kirkenes → Tromso T5 ₫1 970 351
WF442 Oslo → Stavanger T4CN ₫2 015 918
WF1303 Bergen → Tromso T5T6 ₫2 028 677
WF1356 Tromso → Bergen T3T5 ₫2 034 753
WF680 Bergen → Tromso T4T5 ₫2 047 208
WF1344 Tromso → Bergen T3T5T7CN ₫2 059 056
WF444 Oslo → Stavanger T6 ₫2 079 713
WF1315 Bergen → Tromso T2 ₫2 087 915
WF457 Alesund → Bergen T6 ₫2 091 561

Điểm đến phổ biến của Wideroe

KKN
Na Uy → Na Uy
TRF
từ
₫3 371 408
TRD
Na Uy → Na Uy
TRF
từ
₫1 308 403
BGO
Na Uy → Na Uy
TRF
từ
₫1 559 329
TOS
Na Uy → Na Uy
KKN
từ
₫1 759 827
KKN
Na Uy → Na Uy
BGO
từ
₫3 812 504
BGO
Na Uy → Na Uy
TOS
từ
₫2 047 208
TRD
Na Uy → Na Uy
OSL
từ
₫1 308 403
TRD
Na Uy → Ba Lan
GDN
từ
₫2 261 073
OSL
Na Uy → Na Uy
BGO
từ
₫1 962 148
BGO
Na Uy → Na Uy
AES
từ
₫1 806 307

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Wideroe thường khởi hành từ những sân bay sau: Kirkenes, Trondheim, Bergen, Oslo, Tromso.
Có, hãy xem các vé sau: Stavanger - Bergen, WF542 - 4 907; Tromso - Bergen, WF629 - 9 139.