04:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 Thá
4 132 021 ₫
05:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
03:50
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T3, 20 Thá
+1
4 671 327 ₫
05:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
6 509 995 ₫
06:20
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 18 Thá
5 438 435 ₫
07:20
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T2, 19 Thá
+1
4 895 143 ₫
09:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 18 Thá
4 584 560 ₫
09:45
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 18 Thá
4 039 735 ₫
10:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
53g 17ph
3 điểm dừng
07:47
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 20 Thá
+1
26 501 717 ₫
10:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Eilat, Ramon (ETM)
CN, 18 Thá
10 676 049 ₫
11:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 18 Thá
5 997 363 ₫
12:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 18 Thá
4 584 866 ₫
12:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 18 Thá
5 244 972 ₫
12:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 19 Thá
+1
5 953 520 ₫
13:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:05
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 18 Thá
4 574 442 ₫
13:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
18:45
Kazan (KZN)
CN, 18 Thá
5 193 463 ₫
13:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
8g 25ph
Bay thẳng
23:05
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
6 014 839 ₫
13:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
39g
1 điểm dừng
05:40
Tashkent (TAS)
T3, 20 Thá
+1
7 209 345 ₫
13:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
04:20
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 19 Thá
+1
9 877 054 ₫
14:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 18 Thá
1 942 911 ₫
14:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 Thá
4 257 420 ₫
14:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
15:50
Nicosia (ECN)
T2, 19 Thá
+1
5 650 601 ₫
15:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 18 Thá
2 901 950 ₫
16:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
20:50
Vilnius (VNO)
T2, 19 Thá
+1
7 809 971 ₫
15:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 20 Thá
+1
5 735 835 ₫
15:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
15:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 19 Thá
+1
5 910 596 ₫
15:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 19 Thá
+1
5 941 256 ₫
15:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
16:25
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 19 Thá
+1
6 249 693 ₫
15:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
58g 10ph
3 điểm dừng
07:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá
+1
17 273 117 ₫
16:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 18 Thá
2 404 648 ₫
16:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 18 Thá
3 580 451 ₫
18:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
59g 30ph
3 điểm dừng
09:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
+1
13 215 600 ₫
19:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
45ph
Bay thẳng
20:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 18 Thá
2 657 285 ₫
20:00
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
3g
Bay thẳng
00:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 19 Thá
+1
5 678 195 ₫
20:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:05
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 18 Thá
7 454 317 ₫
21:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
23g
1 điểm dừng
19:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 19 Thá
+1
4 630 243 ₫
22:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 19 Thá
+1
4 574 135 ₫
21:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Antalya (AYT)
T2, 19 Thá
+1
4 752 269 ₫
22:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
15:20
Phuket (HKT)
T2, 19 Thá
+1
19 561 871 ₫
22:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
06:05
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 20 Thá
+1
3 728 845 ₫
23:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
50ph
Bay thẳng
00:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 19 Thá
+1
1 548 320 ₫
23:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
12:45
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T3, 20 Thá
+1
5 323 767 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn