Sân bay Aleksandr Kartveli

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay

Sân bay Aleksandr Kartveli · Batumi · 41 chuyến bay

Азимут
A4 7154
04:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 Thá
4 132 021 ₫
Азимут
A4 7154
05:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
03:50
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T3, 20 Thá +1
4 671 327 ₫
Белавиа
B2 738
05:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
6 509 995 ₫
Ред Вингс
WZ 1204
06:20
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 18 Thá
5 438 435 ₫
Ред Вингс
WZ 1204
07:20
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T2, 19 Thá +1
4 895 143 ₫
Эль Аль Израильские авиалинии
LY 5114
09:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 18 Thá
4 584 560 ₫
Исраир
6H 884
09:45
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 18 Thá
4 039 735 ₫
Турецкие авиалинии
TK 391
10:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
53g 17ph
3 điểm dừng
07:47
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 20 Thá +1
26 501 717 ₫
Аркиа Израильские авиалинии
IZ 414
10:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Eilat, Ramon (ETM)
CN, 18 Thá
10 676 049 ₫
Аркиа Израильские авиалинии
IZ 414
11:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 18 Thá
5 997 363 ₫
Исраир
6H 890
12:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 18 Thá
4 584 866 ₫
Исраир
6H 886
12:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 18 Thá
5 244 972 ₫
Ред Вингс
WZ 554
12:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 19 Thá +1
5 953 520 ₫
Ред Вингс
WZ 554
13:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:05
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 18 Thá
4 574 442 ₫
Победа
DP 568
13:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
18:45
Kazan (KZN)
CN, 18 Thá
5 193 463 ₫
Ямал
YC 568
13:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
8g 25ph
Bay thẳng
23:05
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
6 014 839 ₫
Ред Вингс
WZ 568
13:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
39g
1 điểm dừng
05:40
Tashkent (TAS)
T3, 20 Thá +1
7 209 345 ₫
Россия
FV 568
13:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
04:20
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 19 Thá +1
9 877 054 ₫
Ред Вингс
WZ 568
14:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 18 Thá
1 942 911 ₫
Азимут
A4 7054
14:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 Thá
4 257 420 ₫
Пегасус
PC 311
14:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
15:50
Nicosia (ECN)
T2, 19 Thá +1
5 650 601 ₫
Пегасус
PC 311
15:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 18 Thá
2 901 950 ₫
Турецкие авиалинии
TK 395
16:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
20:50
Vilnius (VNO)
T2, 19 Thá +1
7 809 971 ₫
С7 Эйрлайнс
S7 556
15:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 20 Thá +1
5 735 835 ₫
Аэрофлот
SU 556
15:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
15:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 19 Thá +1
5 910 596 ₫
Победа
DP 556
15:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 19 Thá +1
5 941 256 ₫
Ред Вингс
WZ 556
15:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
16:25
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 19 Thá +1
6 249 693 ₫
Азербайджанские авиалинии
J2 8228
15:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
58g 10ph
3 điểm dừng
07:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 21 Thá +1
17 273 117 ₫
Ред Вингс
WZ 556
16:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 18 Thá
2 404 648 ₫
Азербайджанские авиалинии
J2 8228
16:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 18 Thá
3 580 451 ₫
Грузинские авиалинии
A9 506
18:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
59g 30ph
3 điểm dừng
09:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá +1
13 215 600 ₫
Грузинские авиалинии
A9 506
19:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
45ph
Bay thẳng
20:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 18 Thá
2 657 285 ₫
Ред Вингс
WZ 1228
20:00
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
3g
Bay thẳng
00:00
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 19 Thá +1
5 678 195 ₫
Аркиа Израильские авиалинии
IZ 410
20:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:05
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 18 Thá
7 454 317 ₫
Азимут
A4 7156
21:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
23g
1 điểm dừng
19:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 19 Thá +1
4 630 243 ₫
Азимут
A4 7156
22:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 19 Thá +1
4 574 135 ₫
Турецкие авиалинии
TK 393
21:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Antalya (AYT)
T2, 19 Thá +1
4 752 269 ₫
Турецкие авиалинии
TK 393
22:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
15:20
Phuket (HKT)
T2, 19 Thá +1
19 561 871 ₫
ФлайУан Армения
3F 1588
22:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
06:05
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 20 Thá +1
3 728 845 ₫
ФлайУан Армения
3F 1588 Giá tốt nhất
23:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
50ph
Bay thẳng
00:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 19 Thá +1
1 548 320 ₫
Азимут
A4 6100
23:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
12:45
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T3, 20 Thá +1
5 323 767 ₫

Điểm đến phổ biến từ Batumi

Tất cả →
BUS
Gruzia → Armenia
EVN
từ
1 295 990 ₫
BUS
Gruzia → Nga
AER
từ
1 436 105 ₫
BUS
Gruzia → Israel
TLV
từ
2 042 249 ₫
BUS
Gruzia → Nga
KRR
từ
2 431 015 ₫
BUS
Batumi — Saratov
Gruzia → Nga
GSV
từ
2 607 309 ₫
BUS
Batumi — Dalaman
Gruzia → Thổ Nhĩ Kỳ
DLM
từ
3 018 457 ₫
BUS
Gruzia → Thổ Nhĩ Kỳ
ASR
từ
3 126 073 ₫
BUS
Batumi — Penza
Gruzia → Nga
PEZ
từ
3 167 157 ₫

Điểm đến phổ biến đến Batumi

Tất cả →
EVN
Armenia → Gruzia
BUS
từ
1 292 617 ₫
RMO
Moldova → Gruzia
BUS
từ
1 330 022 ₫
MRV
BUS
từ
1 447 756 ₫
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Gruzia
BUS
từ
1 842 041 ₫
AER
Nga → Gruzia
BUS
từ
1 921 756 ₫
KRR
Nga → Gruzia
BUS
từ
2 191 869 ₫
MOW
BUS
từ
2 316 348 ₫
VOG
Volgograd — Batumi
Nga → Gruzia
BUS
từ
2 395 757 ₫
BAK
Azerbaijan → Gruzia
BUS
từ
2 545 990 ₫

Internet ở nước ngoài

eSIM · Gruzia

Tất cả các gói

gaumarjos

3 GB

dữ liệu

30

ngày

307 644 ₫

Mua

gaumarjos

3 GB

dữ liệu

30

ngày

307 644 ₫

Mua

gaumarjos

5 GB

dữ liệu

30

ngày

461 466 ₫

Mua

gaumarjos

5 GB

dữ liệu

30

ngày

461 466 ₫

Mua

gaumarjos

10 GB

dữ liệu

30

ngày

794 748 ₫

Mua

Trên bản đồ

Aleksandr Kartveli (BUS)

41.61030, 41.59970  · 

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay Azal J2 8050 Astana — Aleksandr Kartveli hạ cánh lúc 14:55. Chuyến bay Wizz Air Malta W4 6540 Podgorica — Aleksandr Kartveli hạ cánh lúc 21:00. Chuyến bay Azal J2 532 Tashkent — Aleksandr Kartveli hạ cánh lúc 15:55. Chuyến bay AJet VF 3011 Ankara — Aleksandr Kartveli hạ cánh lúc 15:05. Chuyến bay Pegasus Airlines PC 4363 Dalaman — Aleksandr Kartveli hạ cánh lúc 15:05.
Chuyến bay Азимут A4 7154 Aleksandr Kartveli — Mátxcơva khởi hành lúc 04:15. Chuyến bay Белавиа B2 738 Aleksandr Kartveli — Pulkovo khởi hành lúc 05:30. Chuyến bay Ред Вингс WZ 1204 Aleksandr Kartveli — Kazan khởi hành lúc 07:20. Chuyến bay El Al Israel Airlines LY 5114 Aleksandr Kartveli — Ben Gurion khởi hành lúc 09:35. Chuyến bay Israir Airlines 6H 884 Aleksandr Kartveli — Ben Gurion khởi hành lúc 09:45.