Chuyến bay từ Batumi (Aleksandr Kartveli)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Batumi (Aleksandr Kartveli)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Arkia Israeli Airlines
IZ 414
07:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
4 739 049 ₫
Flynas
XY 332
08:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
6 080 868 ₫
Flynas
XY 332
08:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
29g 50ph
4 điểm dừng
14:25
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá +1
9 118 415 ₫
Flynas
XY 332
08:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
40g 30ph
4 điểm dừng
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá +1
12 745 610 ₫
Flynas
XY 332
08:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
20:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
13 463 758 ₫
Flynas
XY 332
08:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
29g 25ph
3 điểm dừng
14:00
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá +1
16 141 625 ₫
Red Vings
WZ 554
09:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
13:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá +1
7 604 046 ₫
Red Vings
WZ 554
09:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
50g 25ph
1 điểm dừng
12:20
Stavropol (STW)
T3, 15 thá +1
8 754 177 ₫
Red Vings
WZ 554
09:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
01:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá +1
8 806 428 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
1 940 580 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá +1
3 087 976 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
21:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
4 589 890 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
00:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá +1
4 784 313 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
4 939 851 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Omsk (OMS)
T2, 14 thá +1
4 978 431 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
53g 40ph
1 điểm dừng
16:20
Samara, Kurumoch (KUF)
T3, 15 thá +1
5 073 516 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
06:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá +1
5 150 070 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
01:30
Magnitogorsk (MQF)
T2, 14 thá +1
5 704 174 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
5 839 055 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
5 983 960 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
37g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá +1
6 136 764 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
6 386 475 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 831 217 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
04:45
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 15 thá +1
7 543 897 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
18:10
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá +1
8 333 131 ₫
Red Vings
WZ 568
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
22:15
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá +1
10 154 323 ₫
Azimuth
A4 7054
11:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
7 635 640 ₫
Azimuth
A4 7054
11:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Orenburg (REN)
T2, 14 thá +1
8 332 523 ₫
Azimuth
A4 7054
11:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
01:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá +1
9 056 443 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
3 150 252 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá +1
4 605 991 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
4 876 359 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:05
Jeddah (JED)
T2, 14 thá +1
5 884 015 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6 423 537 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
6 518 926 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
6 852 786 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
57g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá +1
7 142 293 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
16:50
Naples, Kapodichino (NAP)
T2, 14 thá +1
7 309 071 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá +1
7 735 585 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
56g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Varna (VAR)
T3, 15 thá +1
7 925 147 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
8 086 153 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Sarajevo, Batmir (SJJ)
T2, 14 thá +1
9 123 276 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
18:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá +1
9 192 235 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
03:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá +1
9 521 538 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
17:35
Gaziantep (GZT)
T2, 14 thá +1
12 087 308 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
13 144 480 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
03:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
13 526 946 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
01:55
Ashgabat (ASB)
T2, 14 thá +1
15 969 986 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
35g
4 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
18 544 565 ₫
Pegasus
PC 311
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
69g 30ph
2 điểm dừng
09:25
Asuncion, Silvio Pettirossi (ASU)
T4, 16 thá +1
25 027 341 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1662312 ₫ · cao nhất: 4660976 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1814813 ₫ 14.09.2026 — 1961845 ₫ 15.09.2026 — 4518804 ₫ 16.09.2026 — 2030196 ₫ 17.09.2026 — 1817850 ₫ 18.09.2026 — 4011787 ₫ 19.09.2026 — 2114649 ₫ 20.09.2026 — 1662312 ₫ 21.09.2026 — 1814813 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 2297223 ₫ 24.09.2026 — 2113433 ₫ 25.09.2026 — 4660976 ₫ 26.09.2026 — 2908743 ₫ 27.09.2026 — 2359499 ₫ 28.09.2026 — 2666322 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 4035178 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
1814813 ₫
14
placeholder
1961845 ₫
15
placeholder
4518804 ₫
16
placeholder
2030196 ₫
17
Giá tốt
1817850 ₫
18
placeholder
4011787 ₫
19
placeholder
2114649 ₫
20
Giá tốt
1662312 ₫
21
Giá tốt
1814813 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
2297223 ₫
24
placeholder
2113433 ₫
25
placeholder
4660976 ₫
26
placeholder
2908743 ₫
27
placeholder
2359499 ₫
28
placeholder
2666322 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
4035178 ₫

Các hãng hàng không bay từ Batumi (Aleksandr Kartveli)

Azimuth
Giá từ
₫1 646 516
FlyOne Armenia
Giá từ
₫1 658 971
Arkia Israeli Airlines
Giá từ
₫1 854 608
Red Vings
Giá từ
₫1 905 948
Pegasus
Giá từ
₫1 933 289
Azal
Giá từ
₫2 151 407
Turkish Airlines
Giá từ
₫2 352 816
Israir Airlines
Giá từ
₫2 377 726
El Al Israel Airlines
Giá từ
₫2 930 008
Air Choice One
Giá từ
₫3 859 894
Giá từ
₫3 913 968
Georgian Airways
Giá từ
₫4 401 239
Trade Air
Giá từ
₫4 431 314
Flynas
Giá từ
₫4 673 431
OneClick
Giá từ
₫4 921 016
Euroairlines
Giá từ
₫4 928 307
Centrum Air
Giá từ
₫5 040 707
Fly One
Giá từ
₫5 164 044
Belavia
Giá từ
₫5 357 859
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫5 522 207

Điểm đến phổ biến từ Batumi

BUS
Batumi — Saratov
Gruzia → Russia
RTW
từ
₫1 217 571
BUS
Batumi — Saratov
Gruzia → Russia
GSV
từ
₫1 217 571
BUS
Gruzia → Armenia
EVN
từ
₫1 291 695
BUS
Gruzia → Azerbaijan
BAK
từ
₫1 502 218
BUS
Gruzia → Israel
TLV
từ
₫1 597 606
BUS
Gruzia → Russia
PEE
từ
₫1 623 124
BUS
Gruzia → Russia
AER
từ
₫1 694 514
BUS
Gruzia → Russia
KRR
từ
₫2 400 207
BUS
Batumi — Alanya
Gruzia → Thổ Nhĩ Kỳ
GZP
từ
₫2 462 179

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Gruzia

Tất cả các gói

gaumarjos

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

gaumarjos

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

gaumarjos

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

gaumarjos

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

gaumarjos

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫793476

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Batumi do các hãng hàng không sau khai thác: Ред Вингс, Turkish Airlines, Pegasus Airlines, FlyOne Armenia, Азимут, Georgian Airways, Azal, Jazeera Airways, Flynas, Arkia Israeli Airlines, El Al Israel Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay IZ414), do Arkia Israeli Airlines khai thác, khởi hành từ Batumi lúc 07:15.
Vé rẻ nhất từ Batumi đi Sochi có giá ₫1 940 580 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay WZ568, do Ред Вингс khai thác.