07:15
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
4 739 049 ₫
08:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
6 080 868 ₫
08:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
29g 50ph
4 điểm dừng
14:25
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
+1
9 118 415 ₫
08:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
40g 30ph
4 điểm dừng
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
12 745 610 ₫
08:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
20:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
13 463 758 ₫
08:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
29g 25ph
3 điểm dừng
14:00
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá
+1
16 141 625 ₫
09:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
13:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá
+1
7 604 046 ₫
09:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
50g 25ph
1 điểm dừng
12:20
Stavropol (STW)
T3, 15 thá
+1
8 754 177 ₫
09:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
01:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
8 806 428 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
1 940 580 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
+1
3 087 976 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
21:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
4 589 890 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
00:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
+1
4 784 313 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
4 939 851 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
4 978 431 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
53g 40ph
1 điểm dừng
16:20
Samara, Kurumoch (KUF)
T3, 15 thá
+1
5 073 516 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
06:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá
+1
5 150 070 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
01:30
Magnitogorsk (MQF)
T2, 14 thá
+1
5 704 174 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
05:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
5 839 055 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
5 983 960 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
37g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
6 136 764 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
6 386 475 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 831 217 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
04:45
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 15 thá
+1
7 543 897 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
18:10
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
+1
8 333 131 ₫
10:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
22:15
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá
+1
10 154 323 ₫
11:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
7 635 640 ₫
11:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Orenburg (REN)
T2, 14 thá
+1
8 332 523 ₫
11:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
01:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
9 056 443 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
3 150 252 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
+1
4 605 991 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
4 876 359 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:05
Jeddah (JED)
T2, 14 thá
+1
5 884 015 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6 423 537 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
6 518 926 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
6 852 786 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
57g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
7 142 293 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
16:50
Naples, Kapodichino (NAP)
T2, 14 thá
+1
7 309 071 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
7 735 585 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
56g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
7 925 147 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
8 086 153 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Sarajevo, Batmir (SJJ)
T2, 14 thá
+1
9 123 276 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
18:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
9 192 235 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
03:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá
+1
9 521 538 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
17:35
Gaziantep (GZT)
T2, 14 thá
+1
12 087 308 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
13 144 480 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
03:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
13 526 946 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
01:55
Ashgabat (ASB)
T2, 14 thá
+1
15 969 986 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
35g
4 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
18 544 565 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
69g 30ph
2 điểm dừng
09:25
Asuncion, Silvio Pettirossi (ASU)
T4, 16 thá
+1
25 027 341 ₫