11:15
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
11:15
Adler (AER)
T3, 3 Thá
2 381 299 ₫
11:15
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
3 368 574 ₫
11:15
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
5 592 239 ₫
11:15
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
06:00
Orenburg (REN)
T4, 4 Thá
+1
6 300 329 ₫
11:15
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
40g
1 điểm dừng
04:15
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
6 493 100 ₫
11:15
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
57g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Roshchino (TJM)
T5, 5 Thá
+1
7 357 875 ₫
11:15
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
64g 45ph
1 điểm dừng
06:00
Omsk (OMS)
T6, 6 Thá
+1
7 472 461 ₫
11:15
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
14:25
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
8 243 226 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
12:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
4 726 513 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
5 049 063 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
19:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
5 631 172 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
20:40
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
6 192 074 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
6 203 153 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
6 244 302 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
6 333 249 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
+1
6 359 205 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Uitash (MCX)
T5, 5 Thá
+1
6 415 865 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
37g
2 điểm dừng
02:30
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
6 581 413 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
6 589 326 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
6 611 484 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
6 851 735 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
+1
6 944 163 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
04:10
Penza (PEZ)
T4, 4 Thá
+1
6 979 615 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
09:45
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
7 028 362 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Orenburg (REN)
T4, 4 Thá
+1
7 069 511 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
7 441 441 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
7 441 441 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
04:35
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
7 467 713 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
7 637 060 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
+1
7 737 085 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
09:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T4, 4 Thá
+1
7 906 749 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
09:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T4, 4 Thá
+1
7 906 749 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
8 067 232 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
8 216 954 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
56g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Magnitogorsk (MQF)
T5, 5 Thá
+1
8 225 817 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
06:55
Surgut (SGC)
T5, 5 Thá
+1
8 326 792 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
63g 20ph
2 điểm dừng
06:50
Tolmachevo (OVB)
T6, 6 Thá
+1
8 485 060 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
63g 5ph
2 điểm dừng
04:35
Roshchino (TJM)
T6, 6 Thá
+1
8 520 828 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
05:55
Bogashevo (TOF)
T5, 5 Thá
+1
9 181 122 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
05:45
Kemerovo (KEJ)
T5, 5 Thá
+1
9 182 704 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 450 177 ₫
13:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
7 751 646 ₫
13:35
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
16:20
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
6 861 547 ₫
13:35
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
8 706 002 ₫
13:35
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
11 913 776 ₫
13:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
7 172 069 ₫
13:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
7 210 370 ₫
13:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
+1
7 271 778 ₫
13:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
32g
1 điểm dừng
20:40
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
7 675 044 ₫
13:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Izhevsk (IJK)
T4, 4 Thá
+1
8 037 794 ₫