22:00
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
7 308 646 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
4 112 977 ₫
00:10
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
14g
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
4 447 199 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
36g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
4 749 725 ₫
00:50
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
02:55
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
11 087 086 ₫
01:00
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
4 947 121 ₫
23:00
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
59g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
6 452 848 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
20:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
7 487 839 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
6 264 240 ₫
06:00
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
7 011 768 ₫
04:10
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
12g
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
7 428 840 ₫
02:10
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
7 168 680 ₫
00:15
Keln-Bonn (CGN)
T4, 4 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
4 404 519 ₫
05:20
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
56g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
5 236 466 ₫
03:25
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
7 865 056 ₫
04:30
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
30g
2 điểm dừng
09:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
5 435 745 ₫
02:35
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
4 250 745 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
4 670 642 ₫
06:45
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
7 992 154 ₫
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
57g 25ph
1 điểm dừng
13:15
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
6 388 200 ₫
05:20
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
59g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
10 258 591 ₫
04:55
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
4 917 621 ₫
06:55
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
14:25
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
10 056 488 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
4 190 177 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
4 190 177 ₫
03:05
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
4 561 431 ₫
05:05
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
52g 5ph
2 điểm dừng
08:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
5 575 082 ₫
07:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
56g 15ph
1 điểm dừng
12:20
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
5 811 706 ₫
03:05
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
6 200 847 ₫
05:05
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
09:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
8 780 480 ₫
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
14:25
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
5 687 745 ₫
03:10
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
6 549 192 ₫
05:15
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
6 862 074 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
5 421 936 ₫
04:25
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
5 956 692 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
7 816 727 ₫
18:25
Uichito (ICT)
T3, 3 Thá
58g 35ph
3 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
19 997 176 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
4 323 239 ₫
05:30
Magnitogorsk (MQF)
T4, 4 Thá
59g 30ph
2 điểm dừng
16:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
4 514 044 ₫
03:30
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
4 872 744 ₫
07:30
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
55g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
7 782 834 ₫
05:35
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
4 826 612 ₫
06:35
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
56g 15ph
1 điểm dừng
12:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 6 Thá
+1
7 633 454 ₫
03:40
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
5 776 557 ₫
05:45
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
09:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
3 926 251 ₫
06:15
Dabolim (GOI)
T4, 4 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
16:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
10 364 036 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
3 805 115 ₫
05:50
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
4 637 376 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
4 864 899 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
4 235 682 ₫