01:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
21:10
Tần Hoàng Đảo, Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T6, 23 Thá
+1
12 684 107 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:40
Tần Hoàng Đảo, Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T6, 23 Thá
+1
5 991 194 ₫
04:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
01:40
Tần Hoàng Đảo, Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T6, 23 Thá
+1
8 383 106 ₫
08:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
43g 15ph
3 điểm dừng
08:40
Tần Hoàng Đảo, Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T7, 24 Thá
+1
14 627 595 ₫
11:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
01:40
Tần Hoàng Đảo, Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T7, 24 Thá
+1
7 672 318 ₫
20:30
Mãn Châu Lý, Manchzhouli (NZH)
T5, 22 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
21:10
Tần Hoàng Đảo, Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T6, 23 Thá
+1
9 488 220 ₫
20:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
55g 45ph
2 điểm dừng
01:55
Tần Hoàng Đảo, Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
CN, 25 Thá
+1
8 024 116 ₫
22:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
53g 30ph
3 điểm dừng
08:55
Tần Hoàng Đảo, Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
CN, 25 Thá
+1
18 036 437 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn