11:15
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
01:40
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T7, 24 Thá
+1
7 672 318 ₫
20:30
Manchzhouli (NZH)
T5, 22 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
21:10
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T6, 23 Thá
+1
9 488 220 ₫
20:10
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
55g 45ph
2 điểm dừng
01:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
CN, 25 Thá
+1
8 024 116 ₫
22:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
53g 30ph
3 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
CN, 25 Thá
+1
18 036 437 ₫
02:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
03:40
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T7, 24 Thá
+1
5 991 194 ₫
10:10
Ignatevo (BQS)
T6, 23 Thá
71g 45ph
3 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T2, 26 Thá
+1
13 517 477 ₫
15:40
Ignatevo (BQS)
T6, 23 Thá
66g 15ph
3 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T2, 26 Thá
+1
14 625 718 ₫
00:35
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
58g 20ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T2, 26 Thá
+1
11 041 446 ₫
00:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 Thá
34g
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
CN, 25 Thá
+1
14 453 728 ₫
23:10
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
01:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
CN, 25 Thá
+1
9 453 197 ₫
02:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
16:10
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T7, 24 Thá
6 395 214 ₫
10:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:10
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T7, 24 Thá
2 647 083 ₫
20:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
55g 20ph
3 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T3, 27 Thá
+1
15 458 776 ₫
01:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:50
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
CN, 25 Thá
2 788 115 ₫
06:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
CN, 25 Thá
2 367 833 ₫
06:00
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T2, 26 Thá
+1
17 541 731 ₫
09:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
08:50
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T2, 26 Thá
+1
16 574 209 ₫
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
03:50
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T3, 27 Thá
+1
9 280 894 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
CN, 25 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T3, 27 Thá
+1
12 786 363 ₫
13:00
Irkutsk (IKT)
CN, 25 Thá
62g 50ph
2 điểm dừng
03:50
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T4, 28 Thá
+1
11 556 478 ₫
16:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
03:50
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T2, 26 Thá
+1
10 950 448 ₫
22:20
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
53g 30ph
3 điểm dừng
08:50
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T4, 28 Thá
+1
16 074 500 ₫
22:50
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
53g
3 điểm dừng
08:50
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T4, 28 Thá
+1
16 474 455 ₫
11:00
Knevichi (VVO)
T2, 26 Thá
71g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T5, 29 Thá
+1
13 377 696 ₫
05:00
Knevichi (VVO)
T3, 27 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T4, 28 Thá
+1
10 026 393 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 27 Thá
48g 15ph
3 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T5, 29 Thá
+1
10 026 705 ₫
16:35
Knevichi (VVO)
T3, 27 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T5, 29 Thá
+1
12 534 320 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
T4, 28 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T5, 29 Thá
+1
11 430 144 ₫
07:25
Nam Kinh (NKG)
T4, 28 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T5, 29 Thá
+1
3 332 541 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T4, 28 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T6, 30 Thá
+1
13 291 389 ₫
21:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 28 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T5, 29 Thá
+1
5 513 375 ₫
06:15
Knevichi (VVO)
T5, 29 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T6, 30 Thá
+1
11 272 851 ₫
17:05
Irkutsk (IKT)
T5, 29 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T7, 31 Thá
+1
8 570 106 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T6, 30 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T7, 31 Thá
+1
9 036 356 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T6, 30 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T7, 31 Thá
+1
9 200 215 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T6, 30 Thá
62g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T2, 2 Thá
+1
8 570 106 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
CN, 1 Thá
+1
6 747 012 ₫
06:15
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
CN, 1 Thá
+1
9 122 663 ₫
16:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
03:50
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
CN, 1 Thá
+1
8 663 919 ₫
16:55
Irkutsk (IKT)
T7, 31 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
03:50
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
CN, 1 Thá
+1
15 109 479 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T2, 2 Thá
+1
7 114 133 ₫
23:10
Koltsovo (SVX)
T7, 31 Thá
78g 45ph
4 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T4, 4 Thá
+1
12 617 500 ₫
03:20
Kadala (HTA)
CN, 1 Thá
54g 35ph
3 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T3, 3 Thá
+1
13 116 897 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
31g 45ph
3 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T3, 3 Thá
+1
12 582 164 ₫
05:00
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T3, 3 Thá
+1
9 202 404 ₫
09:45
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
01:50
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T3, 3 Thá
+1
10 283 127 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
08:50
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T4, 4 Thá
+1
13 911 491 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
08:50
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T5, 5 Thá
+1
25 457 650 ₫
11:15
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T5, 5 Thá
+1
12 338 877 ₫
12:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Qinhuangdao Beidaihe (BPE)
T6, 6 Thá
+1
15 475 349 ₫