00:00
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 22 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
00:15
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
T6, 23 Thá
+1
1 469 897 ₫
00:00
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 22 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 22 Thá
1 774 269 ₫
00:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:15
Pescara (PSR)
T5, 22 Thá
528 012 ₫
00:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:15
Pescara (PSR)
T5, 22 Thá
1 347 715 ₫
00:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
13g 20ph
2 điểm dừng
12:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 22 Thá
2 310 633 ₫
04:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
13:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
9 665 376 ₫
05:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
07:40
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
1 460 308 ₫
05:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
13:50
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
3 625 869 ₫
05:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
57g 50ph
1 điểm dừng
15:35
Vilnius (VNO)
T7, 24 Thá
+1
4 589 406 ₫
05:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
43g 25ph
3 điểm dừng
01:20
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
10 295 464 ₫
06:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
08:15
Dusseldorf (DUS)
T6, 23 Thá
+1
1 747 049 ₫
06:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 22 Thá
2 015 231 ₫
06:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
794 647 ₫
06:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
07:15
Chisinau (RMO)
T5, 22 Thá
1 291 109 ₫
06:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:45
Thessaloniki (SKG)
T5, 22 Thá
501 411 ₫
06:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:45
Thessaloniki (SKG)
T5, 22 Thá
501 411 ₫
06:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
2 994 853 ₫
06:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:15
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
2 817 302 ₫
06:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
09:30
Alicante (ALC)
T5, 22 Thá
1 853 456 ₫
06:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Pisa (PSA)
T5, 22 Thá
2 039 977 ₫
07:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
00:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
5 861 028 ₫
07:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:50
Iasi (IAS)
T5, 22 Thá
1 389 782 ₫
07:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:30
Bari, Paleze (BRI)
T5, 22 Thá
1 756 329 ₫
08:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
+1
11 950 954 ₫
08:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
07:30
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T6, 23 Thá
+1
14 393 977 ₫
08:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
05:55
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
+1
17 752 901 ₫
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
15g
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
+1
11 907 958 ₫
09:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:50
Larnaca (LCA)
T5, 22 Thá
2 354 557 ₫
10:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
62g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
7 771 708 ₫
10:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
11g 25ph
2 điểm dừng
21:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
1 544 753 ₫
10:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
1 060 973 ₫
10:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
16g
1 điểm dừng
00:55
Dublin (DUB)
T6, 23 Thá
+1
1 819 430 ₫
11:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:10
Oradea (OMR)
T5, 22 Thá
2 408 070 ₫
11:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
12:10
Timisoara (TSR)
T5, 22 Thá
1 863 354 ₫
11:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 22 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
13:50
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T6, 23 Thá
+1
4 208 941 ₫
12:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
+1
13 275 160 ₫
13:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:55
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
+1
23 226 968 ₫
13:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
12:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
+1
1 715 189 ₫
13:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
07:50
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T6, 23 Thá
+1
5 122 368 ₫
13:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
16:15
Valencia (VLC)
T6, 23 Thá
+1
3 707 839 ₫
13:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Marseille (MRS)
T6, 23 Thá
+1
4 873 364 ₫
13:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
13g
2 điểm dừng
00:55
Dublin (DUB)
T6, 23 Thá
+1
2 307 540 ₫
13:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:05
Paphos (PFO)
T5, 22 Thá
2 792 247 ₫
13:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
+1
3 251 590 ₫
14:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:00
Eindhoven (EIN)
T5, 22 Thá
5 442 825 ₫
14:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
5 819 579 ₫
14:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 22 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
1 957 079 ₫
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
01:20
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
10 809 557 ₫
15:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Dublin (DUB)
T5, 22 Thá
1 862 117 ₫
15:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
5 917 324 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn