10:40
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 2 Thá
632 990 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 3 Thá
10 317 832 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
37g
3 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
7 699 946 ₫
00:45
Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 3 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 3 Thá
2 260 497 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
6 525 302 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
6 600 090 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
21:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
9 094 815 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
10 837 208 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
6 165 367 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
9 670 202 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 5ph
3 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
15 920 222 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
22g
2 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
14 290 488 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
21g 40ph
3 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
7 788 418 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
9 591 914 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
13:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
9 107 863 ₫
05:55
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g 15ph
3 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
13 877 724 ₫
04:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
14 879 560 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
56g 40ph
3 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 5 Thá
+1
9 861 468 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
3 363 853 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
3 856 179 ₫
06:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
20g 10ph
3 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
14 402 192 ₫
07:20
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
21:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
9 516 808 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
21:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
10 598 524 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
16:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
3 681 462 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
6 622 685 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
55g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 5 Thá
+1
6 911 970 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
6 499 206 ₫
05:35
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
5 030 186 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
53g 55ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 5 Thá
+1
5 772 970 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
12 100 960 ₫
06:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
2 665 623 ₫
08:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
3 271 244 ₫
06:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 3 Thá
4 194 155 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
5 530 467 ₫
06:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 3 Thá
6 240 473 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
17g 10ph
3 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
8 578 303 ₫
08:10
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
14:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 3 Thá
1 401 234 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
6 217 877 ₫
08:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
52g 35ph
3 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 5 Thá
+1
7 680 533 ₫
09:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
5 504 689 ₫
08:00
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
6 735 344 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
21:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
10 148 525 ₫
08:10
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
51g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 5 Thá
+1
5 147 936 ₫
11:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
10 082 012 ₫
09:10
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
50g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 5 Thá
+1
3 331 710 ₫
09:15
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
2 695 856 ₫
09:30
Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 3 Thá
26g
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
4 433 476 ₫
09:40
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
1 854 415 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
4 178 561 ₫
12:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
4 082 451 ₫