10:10
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:30
Conakry (CKY)
T5, 22 Thá
7 374 932 ₫
13:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Conakry (CKY)
T5, 22 Thá
6 850 519 ₫
13:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bamako, Modibo Keita (BKO)
T5, 22 Thá
10 885 405 ₫
14:20
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
15:20
Nouakchott (NKC)
T5, 22 Thá
6 930 572 ₫
14:25
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 22 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
21:45
Nantes (NTE)
T5, 22 Thá
8 735 842 ₫
19:35
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 22 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
02:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 23 Thá
+1
5 563 095 ₫
17:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:35
Praia (RAI)
T5, 22 Thá
8 203 298 ₫
17:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:35
Praia (RAI)
T5, 22 Thá
9 004 459 ₫
17:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:35
Praia (RAI)
T5, 22 Thá
9 234 300 ₫
20:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:35
Praia (RAI)
T5, 22 Thá
9 516 989 ₫
19:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 22 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
05:20
Yaounde, Yaoundé Nsimalen (NSI)
T7, 24 Thá
+1
14 225 451 ₫
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 22 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
+1
4 166 224 ₫
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T5, 22 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
+1
7 909 039 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn