22:30
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
41g
2 điểm dừng
14:30
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
10 015 817 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
27g
3 điểm dừng
01:00
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
13 135 257 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
41g
2 điểm dừng
15:10
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
15 728 002 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Blaise Diagne (DSS)
T3, 3 Thá
13 635 539 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
00:05
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
14 508 804 ₫
05:05
Amilkar Kabral (SID)
T3, 3 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:00
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
22 670 842 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 35ph
3 điểm dừng
00:05
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
+1
17 386 378 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
12 380 698 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
+1
17 733 584 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
15 365 202 ₫
08:05
Praia (RAI)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Blaise Diagne (DSS)
T3, 3 Thá
12 134 058 ₫
08:40
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
03:00
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
6 482 657 ₫
06:55
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
01:00
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
7 059 636 ₫
09:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
7 984 457 ₫
09:50
Brussels (BRU)
T3, 3 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
13:45
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
9 305 493 ₫
12:10
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
03:00
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
7 546 233 ₫
10:25
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
12:30
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
8 939 829 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
12 112 099 ₫
13:45
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
15:45
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
6 131 951 ₫
13:50
Brussels (BRU)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
03:00
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
6 113 174 ₫
10:50
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
13:45
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
8 837 354 ₫
11:50
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
50g 55ph
3 điểm dừng
13:45
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
+1
10 093 787 ₫
13:55
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:00
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
5 603 345 ₫
14:45
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
12g 15ph
2 điểm dừng
03:00
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
7 777 597 ₫
12:55
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
9 335 727 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
11 713 656 ₫
15:10
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
03:00
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
6 526 257 ₫
13:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
13:45
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
+1
8 735 198 ₫
16:10
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
9 069 355 ₫
17:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
9 138 096 ₫
19:25
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
5 948 005 ₫
16:45
Yundum (BJL)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
17:25
Blaise Diagne (DSS)
T3, 3 Thá
2 831 429 ₫
18:00
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
14:30
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
11 689 787 ₫
19:05
Brussels (BRU)
T3, 3 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
13:45
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
+1
8 656 273 ₫
18:10
Modibo Keita (BKO)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
6 702 246 ₫
21:35
Praia (RAI)
T3, 3 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
22:25
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
9 735 761 ₫
17:35
Praia (RAI)
T3, 3 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
10 759 238 ₫
19:45
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
9 639 651 ₫
18:55
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
01:00
Blaise Diagne (DSS)
T6, 6 Thá
+1
7 263 949 ₫
20:05
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
29g
2 điểm dừng
00:05
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
+1
9 203 655 ₫
20:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
9 120 911 ₫
20:40
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
16:15
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
11 749 299 ₫
21:05
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
16:15
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
10 255 456 ₫
21:05
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
16:15
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
10 279 960 ₫
21:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
6 588 633 ₫
23:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
+1
12 236 851 ₫
20:50
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
01:10
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
+1
6 981 666 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
4 800 094 ₫
22:50
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
13:30
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
+1
6 369 998 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T4, 4 Thá
12 474 898 ₫